
Maximilian Arnold
Tiền vệ trung tâm ·
VfL Wolfsburg
Chặng đường sự nghiệp Maximilian Arnold
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Maximilian Arnold là ngày 01/01/2012, khi anh rời VfL Wolfsburg U19 sang VfL Wolfsburg — năm anh bước sang tuổi 18. Số liệu theo mùa bắt đầu từ mùa 11/12 tại Bundesliga cùng VfL Wolfsburg, năm anh tròn 17 tuổi. Mùa đó anh có tên trong danh sách thi đấu 3 lần.
Mùa có nhiều bàn thắng và kiến tạo nhất ở một giải trong dữ liệu là 19/20 tại Bundesliga cùng VfL Wolfsburg, với 4 bàn và 8 kiến tạo. Đó là năm anh tròn 25 tuổi. Chặng hiện tại gắn với VfL Wolfsburg, và ở mùa 26/27 tại Hạng Hai Đức anh ra sân 5 trận. Cộng các giải, hồ sơ ghi 50 bàn và 55 kiến tạo qua 497 trận nằm trong danh sách thi đấu trong màu áo VfL Wolfsburg. Hồ sơ hiện tại ở VfL Wolfsburg ghi anh khoác áo số 27 và có hợp đồng được ghi nhận đến 30/06/2028.
Hành trình sự nghiệp của Maximilian Arnold
Dữ liệu sự nghiệp ghi nhận Maximilian Arnold có tên trong danh sách thi đấu 497 lần cho VfL Wolfsburg. Cộng các mùa lại, hồ sơ ghi 50 bàn và 497 trận có tên trong danh sách thi đấu. Hồ sơ bắt đầu từ mùa 11/12 tại VfL Wolfsburg.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VfL Wolfsburg | 14/15 | Cúp C2 Châu Âu | 11 | 0 | 0 | 2 | — |
| VfL Wolfsburg | 19/20 | Cúp C2 Châu Âu | 9 | 790 | 1 | 3 | 7,20 |
| VfL Wolfsburg | 20/21 | Cúp C2 Châu Âu | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| VfL Wolfsburg | 21/22 | Cúp C1 Châu Âu | 6 | 540 | 0 | 3 | 7,10 |
| VfL Wolfsburg | 15/16 | Cúp C1 Châu Âu | 10 | 712 | 1 | 0 | 6,66 |
| VfL Wolfsburg | 25/26 | Bundesliga | 27 | 1860 | 1 | 4 | 7,11 |
| VfL Wolfsburg | 24/25 | Bundesliga | 28 | 2359 | 3 | 5 | 7,13 |
| VfL Wolfsburg | 23/24 | Bundesliga | 30 | 2503 | 2 | 1 | 7,10 |
| VfL Wolfsburg | 22/23 | Bundesliga | 32 | 2775 | 5 | 3 | 7,27 |
| VfL Wolfsburg | 21/22 | Bundesliga | 34 | 2995 | 4 | 2 | 7,31 |
| VfL Wolfsburg | 20/21 | Bundesliga | 30 | 2590 | 3 | 6 | 7,44 |
| VfL Wolfsburg | 19/20 | Bundesliga | 33 | 2832 | 4 | 8 | 7,22 |
| VfL Wolfsburg | 18/19 | Bundesliga | 33 | 2879 | 2 | 6 | 7,18 |
| VfL Wolfsburg | 17/18 | Bundesliga | 32 | 2634 | 2 | 1 | 6,92 |
| VfL Wolfsburg | 16/17 | Bundesliga | 34 | 2451 | 2 | 3 | 6,89 |
| VfL Wolfsburg | 15/16 | Bundesliga | 31 | 2051 | 3 | 1 | 7,01 |
| VfL Wolfsburg | 14/15 | Bundesliga | 29 | 1675 | 4 | 3 | — |
| VfL Wolfsburg | 13/14 | Bundesliga | 30 | 2248 | 7 | 2 | 6,50 |
| VfL Wolfsburg | 12/13 | Bundesliga | 10 | 404 | 2 | 0 | — |
| VfL Wolfsburg | 11/12 | Bundesliga | 3 | 35 | 0 | 0 | — |
| VfL Wolfsburg | 26/27 | Hạng Hai Đức | 6 | 108 | 0 | 0 | 6,74 |
| VfL Wolfsburg | 2026 | Club Friendlies | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Germany | — | World Cup Qualification UEFA | 2 | 56 | 0 | 0 | 7,05 |
| Germany | 2014 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Germany | 22/23 | UEFA Nations League | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| VfL Wolfsburg | — | DFB Pokal | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| VfL Wolfsburg | — | DFB Pokal | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| VfL Wolfsburg | — | DFB Pokal | 5 | 0 | 2 | 0 | — |
| VfL Wolfsburg | — | DFB Pokal | 2 | 64 | 0 | 1 | 7,50 |
| VfL Wolfsburg | — | DFB Pokal | 2 | 90 | 0 | 0 | 6,50 |
| VfL Wolfsburg | — | DFB Pokal | 4 | 300 | 0 | 0 | 7,00 |
| VfL Wolfsburg | — | DFB Pokal | 3 | 270 | 0 | 0 | 7,20 |
| VfL Wolfsburg | — | DFB Pokal | 2 | 210 | 0 | 0 | 7,00 |
| VfL Wolfsburg | — | DFB Pokal | 3 | 242 | 0 | 0 | 7,27 |
| VfL Wolfsburg | — | DFB Pokal | 2 | 165 | 0 | 0 | 7,20 |
| VfL Wolfsburg | — | DFB Pokal | 3 | 174 | 0 | 0 | 7,10 |
| VfL Wolfsburg | — | DFB Pokal | 2 | 210 | 0 | 1 | 7,60 |
| VfL Wolfsburg | — | DFB Pokal | 2 | 180 | 0 | 0 | 8,40 |
| VfL Wolfsburg | 26/27 | DFB Pokal | 1 | 75 | 2 | 0 | 9,80 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Tiểu sử Maximilian Arnold
Maximilian Arnold là tiền vệ người Đức 32 tuổi, hiện khoác áo VfL Wolfsburg. Chân thuận của anh là chân trái. Ở VfL Wolfsburg, anh khoác áo số 27.
- Vị trí
- Tiền vệ trung tâm
- Ngày sinh
- 27/5/1994 (32 tuổi)
- Quốc tịch
- Đức
- Chiều cao
- 184 cm
- Chân thuận
- Trái
- Số áo
- 27
- CLB hiện tại
- VfL Wolfsburg
- Hợp đồng đến
- 30/6/2028
- Giá trị ước tính
- ≈ 2,8 triệu EUR (ước tính)
Câu lạc bộ và hợp đồng của Maximilian Arnold
Maximilian Arnold thi đấu cho VfL Wolfsburg tại Hạng Hai Đức theo dữ liệu mùa gần nhất. Dữ liệu định giá anh khoảng 2,8 triệu EUR — con số ước tính, không phải giá giao dịch. Dữ liệu ghi nhận anh đến VfL Wolfsburg ngày 01/01/2012.
- Câu lạc bộ
- VfL Wolfsburg
- Giải đấu
- Hạng Hai Đức
- Số áo
- 27
- Gia nhập
- 01/01/2012
- Hợp đồng đến
- 30/6/2028
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 2,8 triệu EUR (ước tính)
Thống kê Maximilian Arnold mùa 26/27
5 trận mùa 26/27 tại Hạng Hai Đức mang về cho Maximilian Arnold 0 bàn sau 108 phút. Chỉ số bàn thắng kỳ vọng (xG) mùa này là 0,02. Dữ liệu chấm điểm từng trận cho anh trung bình 6,74.
- 5 Trận
- 108 Phút
- 0 Bàn thắng
- 0 Kiến tạo
- 0,02 xG
- 0,06 xA
- 1 Sút
- 1 Đường chuyền quyết định
- 0 Thẻ vàng
- 6,74 Điểm trung bình
Maximilian Arnold qua những trận gần nhất
Maximilian Arnold có 99 phút thi đấu ở 4 trận ra sân gần nhất. Mỗi trận anh ở trên sân trung bình 25 phút.
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 18-09 | Darmstadt 98 | 5–1 | 14 | 0/0 | 7,2 |
| 12-09 | FC St. Pauli | 1–0 | 16 | 0/0 | 6,5 |
| 05-09 | Energie Cottbus | 4–4 | 53 | 0/0 | 6,5 |
| 29-08 | Karlsruher SC | 2–5 | Không vào sân | — | — |
| 16-08 | Hannover 96 | 0–1 | 16 | 0/0 | 6,7 |
Maximilian Arnold chuyển nhượng qua những CLB nào?
Theo hồ sơ chuyển nhượng, Maximilian Arnold rời VfL Wolfsburg U19 để tới VfL Wolfsburg (01/01/2012). Mức giá ước tính đang ghi nhận là 2,8 triệu EUR, không phải giá giao dịch thật.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/1/2012 | VfL Wolfsburg U19 | VfL Wolfsburg | Không công bố |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 12/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu hỏi thường gặp về Maximilian Arnold
- Maximilian Arnold đang khoác áo đội bóng nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Maximilian Arnold đang thuộc biên chế VfL Wolfsburg, mang áo số 27 và chơi ở vị trí tiền vệ.
- Maximilian Arnold bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Maximilian Arnold 32 tuổi (sinh ngày 27/05/1994), cao 184 cm.
- Maximilian Arnold ghi bao nhiêu bàn mùa 26/27?
- Ở mùa 26/27 tại Hạng Hai Đức, Maximilian Arnold ghi 0 bàn sau 5 trận.
Xem thêm: Bảng xếp hạng Hạng Hai Đức · Lịch thi đấu VfL Wolfsburg
Cập nhật lần cuối: 18:41 · 23/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.