
Joakim Mæhle
Hậu vệ trái ·
VfL Wolfsburg
Câu chuyện thi đấu của Joakim Mæhle, từ CLB đầu tiên tới hiện tại
Câu chuyện sự nghiệp của Joakim Mæhle trong dữ liệu là chặng đường qua 4 câu lạc bộ, tới VfL Wolfsburg ở chặng gần nhất. Lượt chuyển nhượng sớm nhất trong hồ sơ là ngày 01/07/2016, khi anh rời AaB U19 sang AaB, năm anh tròn 19 tuổi. Hồ sơ ghi cho anh 29 lần có tên trong danh sách thi đấu, kèm 1 bàn và 2 kiến tạo trong màu áo AaB. Tất cả nằm trong mùa 16/17. Ngày 01/07/2017, anh chuyển từ AaB sang KRC Genk, phí 1,3 triệu EUR. Tính mọi giải đấu, dữ liệu ghi cho anh 1 bàn và 7 kiến tạo qua 139 lần có tên trong danh sách thi đấu trong màu áo KRC Genk. Ngày 04/01/2021, anh chuyển từ KRC Genk sang Atalanta, phí 14 triệu EUR. Tính mọi giải đấu, dữ liệu ghi cho anh 6 bàn cùng 7 kiến tạo qua 111 trận nằm trong danh sách thi đấu trong màu áo Atalanta.
Gộp 4 câu lạc bộ trong hồ sơ, anh đóng góp 14 bàn và 28 kiến tạo. Tổng cộng anh có 370 trận nằm trong danh sách thi đấu. Bên cạnh các CLB, anh có 55 trận cho Denmark, kèm 7 bàn, tính trên các giải đấu có trong dữ liệu. Mùa có nhiều bàn thắng và kiến tạo nhất ở một giải trong dữ liệu là 24/25 tại Bundesliga cùng VfL Wolfsburg, với 3 bàn cùng 4 kiến tạo. Đó là năm anh tròn 27 tuổi. Chặng hiện tại gắn với VfL Wolfsburg, nơi anh đến ngày 12/08/2023 từ Atalanta, phí 13 triệu EUR. Ở mùa 26/27 tại Hạng Hai Đức, anh ra sân 5 trận. Tính mọi giải trong dữ liệu, anh có 91 trận nằm trong danh sách thi đấu, kèm 6 bàn cùng 12 kiến tạo cho VfL Wolfsburg. Tại VfL Wolfsburg, anh khoác áo số 21 và có hợp đồng được ghi nhận đến 30/06/2027.
Hành trình sự nghiệp của Joakim Mæhle
Joakim Mæhle có tên trong danh sách thi đấu của KRC Genk nhiều nhất, 139 lần theo dữ liệu từng mùa. 38% số lần có tên trong danh sách thi đấu thuộc về quãng ở KRC Genk. Dữ liệu bao gồm 4 đội bóng khác nhau.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| KRC Genk | 17/18 | VĐQG Bỉ | 38 | 0 | 0 | 0 | — |
| KRC Genk | 18/19 | VĐQG Bỉ | 39 | 0 | 0 | 0 | — |
| KRC Genk | 19/20 | VĐQG Bỉ | 26 | 0 | 0 | 0 | — |
| KRC Genk | 20/21 | VĐQG Bỉ | 17 | 1440 | 1 | 4 | 6,96 |
| KRC Genk | 18/19 | Cúp C2 Châu Âu | 13 | 720 | 0 | 3 | 7,00 |
| Atalanta | 21/22 | Cúp C2 Châu Âu | 4 | 184 | 1 | 0 | 6,80 |
| Atalanta | 22/23 | Serie A | 36 | 2219 | 3 | 3 | 6,68 |
| Atalanta | 21/22 | Serie A | 32 | 1469 | 1 | 1 | 6,56 |
| Atalanta | 20/21 | Serie A | 23 | 1217 | 0 | 2 | 6,72 |
| Atalanta | 21/22 | Cúp C1 Châu Âu | 6 | 435 | 0 | 1 | 6,64 |
| Atalanta | 20/21 | Cúp C1 Châu Âu | 2 | 176 | 0 | 0 | 7,05 |
| KRC Genk | 19/20 | Cúp C1 Châu Âu | 6 | 540 | 0 | 0 | 6,57 |
| VfL Wolfsburg | 25/26 | Bundesliga | 18 | 1335 | 1 | 2 | 6,51 |
| VfL Wolfsburg | 24/25 | Bundesliga | 28 | 2190 | 3 | 4 | 6,85 |
| VfL Wolfsburg | 23/24 | Bundesliga | 31 | 2454 | 2 | 3 | 6,90 |
| VfL Wolfsburg | 26/27 | Hạng Hai Đức | 5 | 449 | 0 | 3 | 6,72 |
| Denmark | 2022 | World Cup 2026 | 3 | 250 | 0 | 0 | 6,63 |
| AaB | 16/17 | VĐQG Đan Mạch | 29 | 0 | 1 | 2 | — |
| VfL Wolfsburg | 2026 | Club Friendlies | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Denmark | — | World Cup Qualification UEFA | 9 | 761 | 5 | 0 | 7,13 |
| Denmark | 2026 | World Cup Qualification UEFA | 6 | 479 | 0 | 0 | 7,28 |
| Denmark | 20/21 | UEFA Nations League | 5 | 164 | 0 | 0 | 6,50 |
| Denmark | 22/23 | UEFA Nations League | 6 | 475 | 0 | 3 | 6,87 |
| Denmark | 24/25 | UEFA Nations League | 3 | 99 | 0 | 0 | 7,10 |
| Denmark | — | UEFA Euro 2024 | 6 | 570 | 2 | 1 | 7,15 |
| Denmark | 2024 | UEFA Euro 2024 | 4 | 282 | 0 | 0 | 6,72 |
| Denmark | 2020 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Denmark | 2021 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Denmark | 2022 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Denmark | 2024 | Giao hữu quốc tế | 4 | 207 | 0 | 0 | 7,27 |
| Denmark | 2025 | Giao hữu quốc tế | 2 | 90 | 0 | 0 | 5,90 |
| Denmark | 2026 | Giao hữu quốc tế | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,80 |
| VfL Wolfsburg | — | DFB Pokal | 3 | 226 | 0 | 0 | 6,77 |
| VfL Wolfsburg | — | DFB Pokal | 3 | 297 | 0 | 0 | 7,13 |
| VfL Wolfsburg | — | DFB Pokal | 2 | 107 | 0 | 0 | 7,90 |
| VfL Wolfsburg | 26/27 | DFB Pokal | 1 | 45 | 0 | 0 | 6,90 |
| Atalanta | — | Coppa Italia | 4 | 268 | 0 | 0 | 6,63 |
| Atalanta | — | Coppa Italia | 2 | 17 | 1 | 0 | 7,70 |
| Atalanta | — | Coppa Italia | 2 | 180 | 0 | 0 | 7,05 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Thông tin tiểu sử Joakim Mæhle
Joakim Mæhle là hậu vệ mang quốc tịch Đan Mạch và đang thuộc biên chế VfL Wolfsburg. Chân thuận của anh là chân phải. Số áo của anh tại VfL Wolfsburg là 21.
- Vị trí
- Hậu vệ trái
- Ngày sinh
- 20/5/1997 (29 tuổi)
- Quốc tịch
- Đan Mạch
- Chiều cao
- 185 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 21
- CLB hiện tại
- VfL Wolfsburg
- Hợp đồng đến
- 30/6/2027
- Giá trị ước tính
- ≈ 7,4 triệu EUR (ước tính)
CLB hiện tại của Joakim Mæhle
Joakim Mæhle thuộc biên chế VfL Wolfsburg, giá trị chuyển nhượng được ước tính khoảng 7,4 triệu EUR (ước tính). Bản hợp đồng đang có hiệu lực tới 30/06/2027. Trong đội, anh nhận áo số 21.
- Câu lạc bộ
- VfL Wolfsburg
- Giải đấu
- Hạng Hai Đức
- Số áo
- 21
- Gia nhập
- 12/08/2023
- Hợp đồng đến
- 30/6/2027
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 7,4 triệu EUR (ước tính)
Số liệu mùa 26/27 của Joakim Mæhle
Thống kê mùa 26/27 tại Hạng Hai Đức của Joakim Mæhle: 5 trận, 0 bàn, 3 kiến tạo. Dữ liệu chấm điểm từng trận cho anh trung bình 6,72. Trung bình anh thi đấu 90 phút mỗi trận ở mùa này.
- 5 Trận
- 449 Phút
- 0 Bàn thắng
- 3 Kiến tạo
- 0,68 xG
- 0,95 xA
- 5 Sút
- 7 Đường chuyền quyết định
- 1 Thẻ vàng
- 6,72 Điểm trung bình
Phong độ Joakim Mæhle các trận vừa qua
Dữ liệu 5 lần ra sân gần nhất ghi nhận Joakim Mæhle thi đấu 449 phút, trung bình 90 phút mỗi trận. Tổng cộng anh ghi 0 bàn và 3 kiến tạo trong quãng này.
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 18-09 | Darmstadt 98 | 5–1 | 90 | 0/1 | 6,4 |
| 12-09 | FC St. Pauli | 1–0 | 90 | 0/0 | 6,6 |
| 05-09 | Energie Cottbus | 4–4 | 90 | 0/0 | 6,1 |
| 29-08 | Karlsruher SC | 2–5 | 90 | 0/2 | 7,3 |
| 16-08 | Hannover 96 | 0–1 | 89 | 0/0 | 7,2 |
Các thương vụ chuyển nhượng của Joakim Mæhle
Theo hồ sơ chuyển nhượng, Joakim Mæhle rời AaB U19 để tới AaB (01/07/2016). Thương vụ có phí cao nhất trong hồ sơ là lượt sang Atalanta với 14 triệu EUR.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/7/2016 | AaB U19 | AaB | Không công bố |
| 1/7/2017 | AaB | KRC Genk | 1,3 triệu EUR |
| 4/1/2021 | KRC Genk | Atalanta | 14 triệu EUR |
| 12/8/2023 | Atalanta | VfL Wolfsburg | 13 triệu EUR |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 12/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Sự nghiệp quốc tế của Joakim Mæhle
Trong phạm vi các giải đấu có trong dữ liệu, Joakim Mæhle có 55 trận cho Denmark, trong đó có 7 bàn thắng.
Denmark 55 trận 7 bàn Lần gần nhất: 3/6/2026
Số trận, bàn tính trong các giải đấu có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp đội tuyển.
Câu hỏi thường gặp về Joakim Mæhle
- Joakim Mæhle hiện thuộc biên chế CLB nào?
- Joakim Mæhle hiện khoác áo VfL Wolfsburg, mang áo số 21 và chơi ở vị trí hậu vệ.
- Joakim Mæhle bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Hồ sơ ghi nhận Joakim Mæhle 29 tuổi (sinh ngày 20/05/1997), cao 185 cm.
- Joakim Mæhle ghi bao nhiêu bàn mùa 26/27?
- Dữ liệu mùa 26/27 tại Hạng Hai Đức ghi nhận Joakim Mæhle có 0 bàn qua 5 trận và có 3 kiến tạo.
Xem thêm: Bảng xếp hạng Hạng Hai Đức · Lịch thi đấu VfL Wolfsburg
Cập nhật lần cuối: 19:20 · 23/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.