
Mattias Svanberg
Tiền vệ trung tâm ·
VfL Wolfsburg
Câu lạc bộ và hợp đồng của Mattias Svanberg
Mattias Svanberg đang khoác áo VfL Wolfsburg ở vị trí tiền vệ, gia nhập ngày 16/07/2022. Mức định giá ước tính trong hồ sơ là 8,3 triệu EUR (không phải giá giao dịch). VfL Wolfsburg hiện thi đấu tại Hạng Hai Đức theo dữ liệu mùa gần nhất.
- Câu lạc bộ
- VfL Wolfsburg
- Giải đấu
- Hạng Hai Đức
- Số áo
- 32
- Gia nhập
- 16/07/2022
- Hợp đồng đến
- 30/6/2027
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 8,3 triệu EUR (ước tính)
Số liệu mùa 26/27 của Mattias Svanberg
Sau 5 trận mùa 26/27 tại Hạng Hai Đức, Mattias Svanberg đóng góp 1 bàn. Điểm trung bình theo dữ liệu chấm điểm từng trận là 7,22. Mỗi trận anh có trung bình 35 phút trên sân.
- 5 Trận
- 177 Phút
- 1 Bàn thắng
- 0 Kiến tạo
- 0,13 xG
- 0,06 xA
- 3 Sút
- 4 Đường chuyền quyết định
- 0 Thẻ vàng
- 7,22 Điểm trung bình
Thông tin tiểu sử Mattias Svanberg
Ở tuổi 27, Mattias Svanberg đang là tiền vệ trong đội hình VfL Wolfsburg. Hồ sơ ghi chân thuận: phải. Số áo của anh tại VfL Wolfsburg là 32.
- Vị trí
- Tiền vệ trung tâm
- Ngày sinh
- 5/1/1999 (27 tuổi)
- Quốc tịch
- Thụy Điển
- Chiều cao
- 185 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 32
- CLB hiện tại
- VfL Wolfsburg
- Hợp đồng đến
- 30/6/2027
- Giá trị ước tính
- ≈ 8,3 triệu EUR (ước tính)
Phong độ Mattias Svanberg các trận vừa qua
Dữ liệu 5 lần ra sân gần nhất ghi nhận Mattias Svanberg thi đấu 177 phút, trung bình 35 phút mỗi trận. Quãng này anh đóng góp 1 bàn.
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 12-09 | FC St. Pauli | 1–0 | 74 | 0/0 | 7,0 |
| 05-09 | Energie Cottbus | 4–4 | 12 | 1/0 | 7,9 |
| 29-08 | Karlsruher SC | 2–5 | 24 | 0/0 | 7,0 |
| 16-08 | Hannover 96 | 0–1 | 66 | 0/0 | 7,0 |
| 08-08 | 1. FC Kaiserslautern | 0–0 | 1 | 0/0 | — |
Sự nghiệp thi đấu của Mattias Svanberg qua các mùa
Dữ liệu sự nghiệp ghi nhận Mattias Svanberg có tên trong danh sách thi đấu 342 lần cho 3 đội bóng. Số liệu từng mùa cộng dồn: 29 bàn, 342 lần có tên trong danh sách. Hồ sơ bắt đầu từ mùa 2015 tại Malmö FF.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bologna | 21/22 | Serie A | 37 | 2580 | 3 | 3 | 6,85 |
| Bologna | 20/21 | Serie A | 35 | 1860 | 5 | 2 | 6,84 |
| Bologna | 19/20 | Serie A | 36 | 1075 | 1 | 2 | 6,63 |
| Bologna | 18/19 | Serie A | 37 | 1184 | 0 | 3 | 6,57 |
| Malmö FF | 17/18 | Cúp C1 Châu Âu | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| VfL Wolfsburg | 25/26 | Bundesliga | 27 | 1028 | 3 | 1 | 6,64 |
| VfL Wolfsburg | 24/25 | Bundesliga | 22 | 1221 | 3 | 1 | 6,79 |
| VfL Wolfsburg | 23/24 | Bundesliga | 29 | 1725 | 1 | 3 | 6,97 |
| VfL Wolfsburg | 22/23 | Bundesliga | 33 | 1841 | 4 | 6 | 6,78 |
| Malmö FF | 2015 | VĐQG Thuỵ Điển | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Malmö FF | 2016 | VĐQG Thuỵ Điển | 17 | 171 | 2 | 1 | 6,90 |
| VfL Wolfsburg | 26/27 | Hạng Hai Đức | 5 | 177 | 1 | 0 | 7,22 |
| Malmö FF | 2017 | VĐQG Thuỵ Điển | 28 | 677 | 1 | 4 | 6,79 |
| Sweden | 2026 | World Cup 2026 | 4 | 21 | 1 | 0 | 7,20 |
| Malmö FF | 2018 | VĐQG Thuỵ Điển | 12 | 1046 | 2 | 2 | 7,12 |
| VfL Wolfsburg | 2026 | Club Friendlies | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Sweden | — | World Cup Qualification UEFA | 10 | 279 | 0 | 0 | 6,71 |
| Sweden | 2026 | World Cup Qualification UEFA | 4 | 130 | 0 | 0 | 7,10 |
| Sweden | 18/19 | UEFA Nations League | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Sweden | 20/21 | UEFA Nations League | 6 | 11 | 0 | 0 | 6,80 |
| Sweden | 22/23 | UEFA Nations League | 5 | 307 | 0 | 1 | 6,74 |
| Sweden | 24/25 | UEFA Nations League | 2 | 64 | 0 | 0 | 7,10 |
| Sweden | 2020 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Sweden | 2021 | Giao hữu quốc tế | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Sweden | 2022 | Giao hữu quốc tế | 2 | 165 | 1 | 1 | 7,70 |
| Sweden | 2023 | Giao hữu quốc tế | 2 | 1 | 0 | 0 | — |
| Sweden | 2024 | Giao hữu quốc tế | 2 | 97 | 0 | 0 | 6,50 |
| Sweden | 2026 | Giao hữu quốc tế | 2 | 110 | 0 | 1 | 6,75 |
| VfL Wolfsburg | — | DFB Pokal | 3 | 229 | 1 | 0 | 7,10 |
| VfL Wolfsburg | — | DFB Pokal | 3 | 143 | 0 | 0 | 7,03 |
| VfL Wolfsburg | — | DFB Pokal | 3 | 203 | 0 | 0 | 6,90 |
| VfL Wolfsburg | — | DFB Pokal | 2 | 31 | 2 | 1 | 10,00 |
| VfL Wolfsburg | 26/27 | DFB Pokal | 1 | 45 | 0 | 0 | 6,90 |
| Bologna | — | Coppa Italia | 1 | 62 | 0 | 0 | 6,40 |
| Bologna | — | Coppa Italia | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Bologna | — | Coppa Italia | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Bologna | — | Coppa Italia | 1 | 12 | 0 | 0 | 6,50 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Mattias Svanberg: câu chuyện sự nghiệp từ dữ liệu từng mùa
Ngoài VfL Wolfsburg, CLB hiện tại, hồ sơ của Mattias Svanberg còn ghi số liệu ở 2 câu lạc bộ khác. Chặng hiện tại gắn với VfL Wolfsburg, nơi anh đến ngày 16/07/2022 từ Bologna theo mức phí 9,5 triệu EUR. Ở mùa 26/27 tại Hạng Hai Đức, anh ra sân 5 trận và ghi 1 bàn. Cộng các giải, hồ sơ ghi 15 bàn cùng 12 kiến tạo sau 128 trận nằm trong danh sách thi đấu trong màu áo VfL Wolfsburg. Trong đội hình VfL Wolfsburg, anh mang áo số 32, có hợp đồng tới 30/06/2027.
Hồ sơ chuyển nhượng mở đầu bằng ngày 27/07/2015, lúc anh rời Malmö FF U19 sang Malmö FF, năm anh tròn 16 tuổi. Hồ sơ ghi cho anh 5 bàn và 7 kiến tạo sau 63 trận có tên trong danh sách thi đấu trong màu áo Malmö FF. Số liệu ở đội này trải từ mùa 2015 đến mùa 2018. Hàng số liệu theo mùa đầu tiên thuộc về Malmö FF tại VĐQG Thuỵ Điển ở mùa 2015, năm anh tròn 16 tuổi. Trong mùa ấy anh có tên trong danh sách thi đấu 4 lần. Anh cập bến Bologna ngày 05/07/2018 từ Malmö FF, phí 4,5 triệu EUR. Cộng mọi giải, anh có 9 bàn cùng 10 kiến tạo qua 151 lần có tên trong danh sách thi đấu tại đây. Cộng mọi giải cấp câu lạc bộ trong hồ sơ, anh có 29 bàn và 29 kiến tạo qua 3 đội bóng. Cộng dồn, hồ sơ ghi 342 trận nằm trong danh sách thi đấu. Bên cạnh các CLB, anh có 46 trận cho Sweden, kèm 2 bàn, tính trên các giải đấu có trong dữ liệu. Xét bàn thắng cộng kiến tạo, mùa 22/23 tại Bundesliga ở VfL Wolfsburg là mùa cao nhất trong dữ liệu với 4 bàn cùng 6 kiến tạo. Khi đó là năm anh tròn 23 tuổi.
Mattias Svanberg từng chuyển tới đâu?
Hồ sơ ghi nhận 3 lần chuyển nhượng của Mattias Svanberg, gần nhất là từ Malmö FF U19 sang Malmö FF ngày 27/07/2015, phí không được công bố. Hồ sơ ghi nhận tất cả 3 lượt di chuyển.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 27/7/2015 | Malmö FF U19 | Malmö FF | Không công bố |
| 5/7/2018 | Malmö FF | Bologna | 4,5 triệu EUR |
| 16/7/2022 | Bologna | VfL Wolfsburg | 9,5 triệu EUR |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 12/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Thống kê đội tuyển của Mattias Svanberg
Dữ liệu đội tuyển của Mattias Svanberg, chỉ gồm các giải được theo dõi, ghi 46 trận cho Sweden.
Sweden 46 trận 2 bàn Lần gần nhất: 30/6/2026
Số trận, bàn tính trong các giải đấu có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp đội tuyển.
Câu hỏi thường gặp về Mattias Svanberg
- Mattias Svanberg bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Mattias Svanberg 27 tuổi (sinh ngày 05/01/1999), cao 185 cm.
- Thành tích ghi bàn của Mattias Svanberg mùa 26/27 ra sao?
- Ở mùa 26/27 tại Hạng Hai Đức, Mattias Svanberg ghi 1 bàn sau 5 trận.
- Mattias Svanberg đang chơi cho câu lạc bộ nào?
- VfL Wolfsburg là CLB hiện tại của Mattias Svanberg, mang áo số 32 và chơi ở vị trí tiền vệ.
Xem thêm: Bảng xếp hạng Hạng Hai Đức · Lịch thi đấu VfL Wolfsburg
Cập nhật lần cuối: 18:41 · 23/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.