
Yannick Gerhardt
Tiền vệ trung tâm ·
VfL Wolfsburg
Yannick Gerhardt đang chơi cho câu lạc bộ nào?
Theo dữ liệu chuyển nhượng, Yannick Gerhardt gia nhập VfL Wolfsburg ngày 01/07/2016. VfL Wolfsburg hiện thi đấu tại Hạng Hai Đức theo dữ liệu mùa gần nhất. Trong đội, anh nhận áo số 31.
- Câu lạc bộ
- VfL Wolfsburg
- Giải đấu
- Hạng Hai Đức
- Số áo
- 31
- Gia nhập
- 01/07/2016
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 1,7 triệu EUR (ước tính)
Thống kê Yannick Gerhardt mùa 26/27
Thống kê mùa 26/27 tại Hạng Hai Đức của Yannick Gerhardt: 6 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo. Dữ liệu chấm điểm từng trận cho anh trung bình 6,57. Thời lượng trung bình mỗi trận là 34 phút.
- 6 Trận
- 202 Phút
- 0 Bàn thắng
- 0 Kiến tạo
- 0,54 xG
- 0,08 xA
- 4 Sút
- 3 Đường chuyền quyết định
- 0 Thẻ vàng
- 6,57 Điểm trung bình
Yannick Gerhardt là ai?
Yannick Gerhardt là tiền vệ 32 tuổi đang chơi cho VfL Wolfsburg. Theo dữ liệu hồ sơ, anh cao 184 cm. Chân thuận của anh là chân trái.
- Vị trí
- Tiền vệ trung tâm
- Ngày sinh
- 13/3/1994 (32 tuổi)
- Quốc tịch
- Đức
- Chiều cao
- 184 cm
- Chân thuận
- Trái
- Số áo
- 31
- CLB hiện tại
- VfL Wolfsburg
- Giá trị ước tính
- ≈ 1,7 triệu EUR (ước tính)
Những trận gần nhất của Yannick Gerhardt
Qua 5 lần ra sân gần đây nhất, Yannick Gerhardt tích luỹ 193 phút thi đấu. Điểm trung bình của quãng này là 6,58.
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 18-09 | Darmstadt 98 | 5–1 | 76 | 0/0 | 6,7 |
| 12-09 | FC St. Pauli | 1–0 | 16 | 0/0 | 6,4 |
| 05-09 | Energie Cottbus | 4–4 | 9 | 0/0 | 6,5 |
| 29-08 | Karlsruher SC | 2–5 | 18 | 0/0 | 6,5 |
| 16-08 | Hannover 96 | 0–1 | 74 | 0/0 | 6,8 |
Sự nghiệp Yannick Gerhardt theo mùa
Theo thống kê từng mùa, Yannick Gerhardt ghi 27 bàn qua 419 lần có tên trong danh sách thi đấu. Riêng VfL Wolfsburg chiếm 86% số lần có tên trong danh sách thi đấu. Hồ sơ trải qua 2 đội bóng.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VfL Wolfsburg | 19/20 | Cúp C2 Châu Âu | 9 | 450 | 1 | 1 | 7,14 |
| VfL Wolfsburg | 20/21 | Cúp C2 Châu Âu | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| VfL Wolfsburg | 21/22 | Cúp C1 Châu Âu | 5 | 201 | 0 | 1 | 6,85 |
| VfL Wolfsburg | 25/26 | Bundesliga | 32 | 1143 | 1 | 0 | 6,63 |
| VfL Wolfsburg | 24/25 | Bundesliga | 31 | 1515 | 1 | 0 | 6,66 |
| VfL Wolfsburg | 23/24 | Bundesliga | 30 | 1640 | 2 | 1 | 6,79 |
| VfL Wolfsburg | 22/23 | Bundesliga | 29 | 1873 | 6 | 4 | 6,78 |
| VfL Wolfsburg | 21/22 | Bundesliga | 33 | 1579 | 1 | 3 | 6,82 |
| VfL Wolfsburg | 20/21 | Bundesliga | 34 | 1941 | 2 | 4 | 6,80 |
| VfL Wolfsburg | 19/20 | Bundesliga | 30 | 833 | 2 | 0 | 6,77 |
| VfL Wolfsburg | 18/19 | Bundesliga | 32 | 2462 | 2 | 2 | 6,80 |
| VfL Wolfsburg | 17/18 | Bundesliga | 24 | 1225 | 1 | 1 | 6,88 |
| VfL Wolfsburg | 16/17 | Bundesliga | 34 | 2394 | 0 | 2 | 6,80 |
| 1. FC Köln | 15/16 | Bundesliga | 32 | 1930 | 2 | 3 | 6,90 |
| 1. FC Köln | 14/15 | Bundesliga | 22 | 830 | 1 | 1 | — |
| VfL Wolfsburg | 26/27 | Hạng Hai Đức | 6 | 202 | 0 | 0 | 6,57 |
| VfL Wolfsburg | 2026 | Club Friendlies | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Germany | — | World Cup Qualification UEFA | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Germany | 2016 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| 1. FC Köln | — | DFB Pokal | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| 1. FC Köln | — | DFB Pokal | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| 1. FC Köln | — | DFB Pokal | 1 | 0 | 0 | 1 | — |
| VfL Wolfsburg | — | DFB Pokal | 3 | 90 | 0 | 0 | 7,40 |
| VfL Wolfsburg | — | DFB Pokal | 4 | 268 | 0 | 0 | 6,60 |
| VfL Wolfsburg | — | DFB Pokal | 3 | 246 | 0 | 0 | 6,37 |
| VfL Wolfsburg | — | DFB Pokal | 2 | 190 | 1 | 0 | 6,85 |
| VfL Wolfsburg | — | DFB Pokal | 4 | 320 | 2 | 1 | 7,38 |
| VfL Wolfsburg | — | DFB Pokal | 2 | 156 | 0 | 1 | 6,80 |
| VfL Wolfsburg | — | DFB Pokal | 3 | 292 | 1 | 0 | 7,43 |
| VfL Wolfsburg | — | DFB Pokal | 4 | 171 | 1 | 0 | 7,12 |
| VfL Wolfsburg | — | DFB Pokal | 2 | 31 | 0 | 0 | 7,30 |
| VfL Wolfsburg | 26/27 | DFB Pokal | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Yannick Gerhardt: câu chuyện sự nghiệp từ dữ liệu từng mùa
Số liệu theo mùa của Yannick Gerhardt bắt đầu từ mùa 14/15 cùng 1. FC Köln, năm anh bước sang tuổi 20. Giai đoạn đang diễn ra tại VfL Wolfsburg bắt đầu ngày 01/07/2016, khi anh đến từ 1. FC Köln, phí 13 triệu EUR. Trong mùa 26/27 tại Hạng Hai Đức, anh có 6 lần ra sân. Cộng các giải, hồ sơ ghi 360 lần có tên trong danh sách thi đấu, kèm 24 bàn cùng 21 kiến tạo trong màu áo VfL Wolfsburg. Hồ sơ hiện tại ở VfL Wolfsburg ghi anh mang áo số 31.
Lượt chuyển nhượng sớm nhất trong hồ sơ là ngày 01/07/2013, khi anh chuyển từ 1. FC Köln U19 sang 1. FC Köln, năm anh bước sang tuổi 19. Hồ sơ ghi cho anh 3 bàn cùng 5 kiến tạo sau 59 lần có tên trong danh sách thi đấu trong màu áo 1. FC Köln. Mùa 14/15 tại Bundesliga ghi nhận anh đóng góp 1 bàn cùng 1 kiến tạo. Mùa có nhiều bàn thắng và kiến tạo nhất ở một giải trong dữ liệu là 22/23 tại Bundesliga cùng VfL Wolfsburg, với 6 bàn và 4 kiến tạo. Đó là năm anh bước sang tuổi 28. Tính trên 2 câu lạc bộ, dữ liệu cấp CLB ghi cho anh 27 bàn cùng 26 kiến tạo. Anh có 419 trận có tên trong danh sách thi đấu ở các CLB ấy.
Lịch sử chuyển nhượng Yannick Gerhardt
Lần chuyển nhượng gần nhất trong dữ liệu của Yannick Gerhardt là từ 1. FC Köln U19 sang 1. FC Köln ngày 01/07/2013, phí không được công bố. Giá trị ước tính hiện tại trong dữ liệu là 1,7 triệu EUR — con số ước tính, không phải giá giao dịch.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/7/2013 | 1. FC Köln U19 | 1. FC Köln | Không công bố |
| 1/7/2016 | 1. FC Köln | VfL Wolfsburg | 13 triệu EUR |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 12/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu hỏi thường gặp về Yannick Gerhardt
- Yannick Gerhardt bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Yannick Gerhardt 32 tuổi (sinh ngày 13/03/1994), cao 184 cm.
- Yannick Gerhardt ghi bao nhiêu bàn mùa 26/27?
- Yannick Gerhardt ra sân 6 trận mùa 26/27 tại Hạng Hai Đức và ghi 0 bàn.
- Yannick Gerhardt đang chơi cho câu lạc bộ nào?
- Yannick Gerhardt hiện khoác áo VfL Wolfsburg, mang áo số 31 và chơi ở vị trí tiền vệ.
Xem thêm: Bảng xếp hạng Hạng Hai Đức · Lịch thi đấu VfL Wolfsburg
Cập nhật lần cuối: 18:41 · 23/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.