
Matz Sels
Thủ môn ·
Nottingham Forest
Câu chuyện thi đấu của Matz Sels, từ CLB đầu tiên tới hiện tại
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Matz Sels là ngày 01/07/2010, khi anh đầu quân cho Koninklijke Lierse Sportkring — năm anh tròn 18 tuổi. Hồ sơ ghi cho anh 7 lần có tên trong danh sách thi đấu trong màu áo Koninklijke Lierse Sportkring. Toàn bộ số liệu đó thuộc mùa 11/12. Ngày 01/07/2016, anh rời KAA Gent sang Newcastle United với mức phí 6,6 triệu EUR. Tính mọi giải đấu, dữ liệu ghi cho anh 32 trận có tên trong danh sách thi đấu trong màu áo Newcastle United. Ngày 26/07/2018, anh từ Newcastle United chuyển tới RC Strasbourg với mức phí 4,0 triệu EUR. Tính mọi giải đấu, dữ liệu ghi cho anh 178 trận có tên trong danh sách thi đấu trong màu áo RC Strasbourg.
Xét số lần có tên trong danh sách thi đấu, mùa dày nhất là 14/15 tại VĐQG Bỉ ở KAA Gent, với 40 lần, năm anh bước sang tuổi 22. Cộng mọi giải cấp câu lạc bộ, anh có 479 trận nằm trong danh sách thi đấu qua 6 đội bóng. Giai đoạn đang diễn ra tại Nottingham Forest bắt đầu ngày 01/02/2024, khi anh đến từ RC Strasbourg với phí 6,5 triệu EUR. Trong mùa 26/27 tại Ngoại Hạng Anh, anh ra sân 5 trận với 11 pha cứu thua. Cộng các giải, hồ sơ ghi 113 trận nằm trong danh sách thi đấu trong màu áo Nottingham Forest. Hồ sơ hiện tại ở Nottingham Forest ghi anh khoác áo số 26 và có hợp đồng được ghi nhận đến 30/06/2028.
Hành trình sự nghiệp của Matz Sels
Các đội Matz Sels từng khoác áo theo dữ liệu gồm Koninklijke Lierse Sportkring, KAA Gent, RSC Anderlecht và 3 đội khác. Riêng RC Strasbourg chiếm 37% số lần có tên trong danh sách thi đấu. Dữ liệu bao gồm 6 đội bóng khác nhau.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Koninklijke Lierse Sportkring | 11/12 | VĐQG Bỉ | 7 | 0 | 0 | 0 | — |
| KAA Gent | 13/14 | VĐQG Bỉ | 15 | 0 | 0 | 0 | — |
| KAA Gent | 14/15 | VĐQG Bỉ | 40 | 0 | 0 | 0 | — |
| KAA Gent | 15/16 | VĐQG Bỉ | 40 | 0 | 0 | 0 | — |
| RSC Anderlecht | 17/18 | VĐQG Bỉ | 40 | 0 | 0 | 0 | — |
| RC Strasbourg | 19/20 | Cúp C2 Châu Âu | 6 | 0 | 0 | 0 | — |
| Newcastle United | 16/17 | Hạng Nhất Anh | 28 | 810 | 0 | 0 | 6,86 |
| Nottingham Forest | 25/26 | Ngoại Hạng Anh | 34 | 2667 | 0 | 0 | 6,80 |
| Nottingham Forest | 24/25 | Ngoại Hạng Anh | 38 | 3420 | 0 | 0 | 7,13 |
| Nottingham Forest | 23/24 | Ngoại Hạng Anh | 16 | 1440 | 0 | 0 | 6,67 |
| RC Strasbourg | 2023 | Ligue 1 | 19 | 1710 | 0 | 0 | 6,86 |
| RC Strasbourg | 2022 | Ligue 1 | 38 | 3420 | 0 | 0 | 6,82 |
| RC Strasbourg | 2021 | Ligue 1 | 37 | 3330 | 0 | 0 | 6,86 |
| RC Strasbourg | 2020 | Ligue 1 | 8 | 540 | 0 | 0 | 6,30 |
| RC Strasbourg | 2019 | Ligue 1 | 27 | 2430 | 0 | 0 | 6,89 |
| RC Strasbourg | 2018 | Ligue 1 | 38 | 3330 | 0 | 0 | 6,80 |
| Nottingham Forest | 25/26 | Cúp C2 Châu Âu | 13 | 540 | 0 | 0 | 6,60 |
| RSC Anderlecht | 17/18 | Cúp C1 Châu Âu | 6 | 270 | 0 | 0 | 6,67 |
| KAA Gent | 15/16 | Cúp C1 Châu Âu | 8 | 720 | 0 | 0 | 6,99 |
| Nottingham Forest | 2026 | Club Friendlies | 5 | 0 | 0 | 0 | — |
| Belgium | — | World Cup Qualification UEFA | 5 | 0 | 0 | 0 | — |
| Belgium | — | World Cup Qualification UEFA | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Belgium | 2026 | World Cup Qualification UEFA | 8 | 270 | 0 | 0 | 6,77 |
| Belgium | 2015 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Belgium | 2016 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Belgium | 18/19 | UEFA Nations League | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Belgium | 22/23 | UEFA Nations League | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Belgium | 24/25 | UEFA Nations League | 6 | 90 | 0 | 0 | 6,90 |
| Belgium | 2017 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Belgium | 2018 | Giao hữu quốc tế | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Belgium | — | UEFA Euro 2024 | 5 | 0 | 0 | 0 | — |
| Belgium | 2024 | UEFA Euro 2024 | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Belgium | 2021 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Belgium | 2022 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Belgium | 2023 | Giao hữu quốc tế | 2 | 90 | 0 | 0 | 6,80 |
| Belgium | 2024 | Giao hữu quốc tế | 4 | 173 | 0 | 0 | 7,60 |
| Belgium | 2026 | Giao hữu quốc tế | 2 | 90 | 0 | 0 | 6,50 |
| Newcastle United | 16/17 | FA Cup | 3 | 90 | 0 | 0 | 6,10 |
| Nottingham Forest | 24/25 | FA Cup | 5 | 391 | 0 | 0 | 7,30 |
| Nottingham Forest | 25/26 | FA Cup | 1 | 120 | 0 | 0 | 7,60 |
| RC Strasbourg | — | Coupe de France | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| RC Strasbourg | — | Coupe de France | 2 | 90 | 0 | 0 | 6,70 |
| RC Strasbourg | — | Coupe de France | 1 | 95 | 0 | 0 | 7,50 |
| RC Strasbourg | — | Coupe de France | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Newcastle United | — | Carabao Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Nottingham Forest | 26/27 | Carabao Cup | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,60 |
| Nottingham Forest | 26/27 | Ngoại Hạng Anh | 5 | 450 | 0 | 0 | 6,66 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Tiểu sử và thông tin cá nhân Matz Sels
Cao 188 cm, Matz Sels là thủ môn người Bỉ của Nottingham Forest. Theo dữ liệu hồ sơ, anh cao 188 cm. Chân thuận của anh là chân phải.
- Vị trí
- Thủ môn
- Ngày sinh
- 26/2/1992 (34 tuổi)
- Quốc tịch
- Bỉ
- Chiều cao
- 188 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 26
- CLB hiện tại
- Nottingham Forest
- Hợp đồng đến
- 30/6/2028
- Giá trị ước tính
- ≈ 3,7 triệu EUR (ước tính)
Matz Sels thuộc biên chế CLB nào?
Matz Sels đã ra sân 5 trận cho Nottingham Forest ở mùa gần nhất trong dữ liệu. Dữ liệu mùa gần nhất xếp CLB này ở Ngoại Hạng Anh. Anh cập bến Nottingham Forest từ 01/02/2024.
- Câu lạc bộ
- Nottingham Forest
- Giải đấu
- Ngoại Hạng Anh
- Số áo
- 26
- Gia nhập
- 01/02/2024
- Hợp đồng đến
- 30/6/2028
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 3,7 triệu EUR (ước tính)
Số liệu mùa 26/27 của Matz Sels
Sau 5 trận mùa 26/27 tại Ngoại Hạng Anh, Matz Sels để thủng lưới 5 bàn. Tính trên 5 trận, anh có 11 pha cứu thua và 5 bàn thua. Trung bình anh thi đấu 90 phút mỗi trận ở mùa này.
- 5 Trận
- 450 Phút
- 11 Cứu thua
- 5 Thủng lưới
- 0 Thẻ vàng
- 6,66 Điểm trung bình
Những trận gần nhất của Matz Sels
Ở 5 trận ra sân gần nhất, Matz Sels đạt điểm trung bình 6,66 theo dữ liệu chấm điểm từng trận.
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Điểm |
|---|---|---|---|---|
| 19-09 | Coventry City | 0–1 | 90 | 6,0 |
| 12-09 | Aston Villa | 1–2 | 90 | 7,4 |
| 05-09 | Tottenham Hotspur | 0–0 | 90 | 6,3 |
| 29-08 | Liverpool FC | 2–2 | 90 | 7,1 |
| 22-08 | Leeds United | 0–1 | 90 | 6,5 |
Chuyển nhượng và giá trị của Matz Sels
Giá trị chuyển nhượng của Matz Sels được nhà cung cấp dữ liệu ước tính khoảng 3,7 triệu EUR khi đang ở Nottingham Forest (ước tính, không phải giá giao dịch). Hồ sơ ghi nhận tất cả 7 lượt di chuyển.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/7/2010 | — | Koninklijke Lierse Sportkring | Không công bố |
| 3/1/2014 | Koninklijke Lierse Sportkring | KAA Gent | 810 nghìn EUR |
| 1/7/2016 | KAA Gent | Newcastle United | 6,6 triệu EUR |
| 1/7/2017 | Newcastle United | RSC Anderlecht | Cho mượn |
| 30/6/2018 | RSC Anderlecht | Newcastle United | Trở lại sau cho mượn |
| 26/7/2018 | Newcastle United | RC Strasbourg | 4,0 triệu EUR |
| 1/2/2024 | RC Strasbourg | Nottingham Forest | 6,5 triệu EUR |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 12/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu hỏi thường gặp về Matz Sels
- Matz Sels bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Hồ sơ ghi nhận Matz Sels 34 tuổi (sinh ngày 26/02/1992), cao 188 cm.
- Matz Sels bắt bao nhiêu trận mùa 26/27?
- Ở mùa 26/27, Matz Sels bắt 5 trận với 11 pha cứu thua và để thủng lưới 5 bàn.
- Matz Sels hiện thuộc biên chế CLB nào?
- Nottingham Forest là CLB hiện tại của Matz Sels, mang áo số 26 và chơi ở vị trí thủ môn.
Xem thêm: Bảng xếp hạng Ngoại Hạng Anh · Lịch thi đấu Nottingham Forest
Cập nhật lần cuối: 20:35 · 23/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.