
Ousmane Diomande
Hậu vệ ·
Nottingham Forest
Chuyển nhượng và giá trị của Ousmane Diomande
Giá trị chuyển nhượng của Ousmane Diomande được nhà cung cấp dữ liệu ước tính khoảng 44 triệu EUR khi đang ở Nottingham Forest (ước tính, không phải giá giao dịch). Hồ sơ ghi nhận tất cả 5 lượt di chuyển.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 11/8/2026 | Sporting CP | Nottingham Forest | 40 triệu EUR |
| 1/7/2022 | Midtjylland U19 | FC Midtjylland | Không công bố |
| 5/8/2022 | FC Midtjylland | CD Mafra | Cho mượn |
| 30/1/2023 | CD Mafra | FC Midtjylland | Trở lại sau cho mượn |
| 31/1/2023 | FC Midtjylland | Sporting CP | 15 triệu EUR |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 12/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu chuyện sự nghiệp Ousmane Diomande qua từng mùa
Số liệu theo mùa của Ousmane Diomande bắt đầu từ mùa 22/23 cùng Sporting CP, năm anh tròn 19 tuổi. Anh đến Nottingham Forest ngày 11/08/2026 từ Sporting CP với phí 40 triệu EUR. Dữ liệu mùa 26/27 tại Ngoại Hạng Anh ghi nhận anh có 3 lần ra sân. Cộng các giải, hồ sơ ghi 6 lần có tên trong danh sách thi đấu trong màu áo Nottingham Forest. Hồ sơ hiện tại ở Nottingham Forest ghi anh mang áo số 26 và có hợp đồng kéo dài đến 30/06/2030.
Lượt chuyển nhượng sớm nhất trong hồ sơ là ngày 01/07/2022, khi anh từ Midtjylland U19 chuyển tới FC Midtjylland, năm anh tròn 19 tuổi. Anh cập bến CD Mafra ngày 05/08/2022 từ FC Midtjylland theo dạng cho mượn. Cộng mọi giải, anh có 1 bàn sau 17 lần có tên trong danh sách thi đấu tại đây. Mùa 22/23 tại Cúp C2 Châu Âu ghi nhận anh có tên trong danh sách thi đấu 6 lần. Ngày 31/01/2023, anh rời FC Midtjylland sang Sporting CP, phí 15 triệu EUR. Tính mọi giải đấu, dữ liệu ghi cho anh 149 lần có tên trong danh sách thi đấu, kèm 7 bàn cùng 2 kiến tạo trong màu áo Sporting CP. Tính trên 3 câu lạc bộ, dữ liệu cấp CLB ghi cho anh 8 bàn và 2 kiến tạo. Anh có 172 trận nằm trong danh sách thi đấu ở các CLB ấy. Song song với sự nghiệp câu lạc bộ, tính trên các giải đấu có trong dữ liệu, anh có 28 trận cho Côte d'Ivoire. Đỉnh số liệu của hồ sơ rơi vào mùa 23/24 tại VĐQG Bồ Đào Nha trong màu áo Sporting CP, khi anh có 2 bàn cùng 1 kiến tạo. Mùa ấy là năm anh bước sang tuổi 20.
Ousmane Diomande đang chơi cho câu lạc bộ nào?
Tại Nottingham Forest, Ousmane Diomande mang áo số 26, hợp đồng ghi nhận đến 30/06/2030. Anh cập bến Nottingham Forest từ 11/08/2026.
- Câu lạc bộ
- Nottingham Forest
- Giải đấu
- Ngoại Hạng Anh
- Số áo
- 26
- Gia nhập
- 11/08/2026
- Hợp đồng đến
- 30/6/2030
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 44 triệu EUR (ước tính)
Thông tin tiểu sử Ousmane Diomande
Sinh ngày 04/12/2003, Ousmane Diomande là hậu vệ và hiện thuộc Nottingham Forest. Theo dữ liệu, bản hợp đồng hiện tại có hạn tới 30/06/2030.
- Vị trí
- Hậu vệ
- Ngày sinh
- 4/12/2003 (22 tuổi)
- Quốc tịch
- Bờ Biển Ngà
- Chiều cao
- 190 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 26
- CLB hiện tại
- Nottingham Forest
- Hợp đồng đến
- 30/6/2030
- Giá trị ước tính
- ≈ 44 triệu EUR (ước tính)
Số liệu mùa 26/27 của Ousmane Diomande
Sau 3 trận mùa 26/27 tại Ngoại Hạng Anh, Ousmane Diomande đóng góp 0 bàn. Điểm trung bình theo dữ liệu chấm điểm từng trận là 6,60.
- 3 Trận
- 164 Phút
- 0 Bàn thắng
- 0 Kiến tạo
- 0,11 xG
- 0,01 xA
- 2 Sút
- 0 Đường chuyền quyết định
- 0 Thẻ vàng
- 6,60 Điểm trung bình
Những trận gần nhất của Ousmane Diomande
Qua 3 lần ra sân gần đây nhất, Ousmane Diomande tích luỹ 164 phút thi đấu. Điểm trung bình của quãng này là 6,60.
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 19-09 | Coventry City | 0–1 | 73 | 0/0 | 6,2 |
| 12-09 | Aston Villa | 1–2 | 90 | 0/0 | 7,0 |
| 05-09 | Tottenham Hotspur | 0–0 | 1 | 0/0 | — |
| 29-08 | Liverpool FC | 2–2 | Không vào sân | — | — |
| 22-08 | Leeds United | 0–1 | Không vào sân | — | — |
Thống kê sự nghiệp Ousmane Diomande
Theo thống kê từng mùa, Ousmane Diomande ghi 8 bàn qua 172 lần có tên trong danh sách thi đấu. 87% số lần có tên trong danh sách thi đấu thuộc về quãng ở Sporting CP.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Sporting CP | 22/23 | Cúp C2 Châu Âu | 6 | 269 | 0 | 0 | 6,75 |
| Sporting CP | 23/24 | Cúp C2 Châu Âu | 9 | 605 | 1 | 0 | 6,78 |
| Sporting CP | 25/26 | VĐQG Bồ Đào Nha | 23 | 1296 | 0 | 1 | 7,02 |
| Sporting CP | 24/25 | VĐQG Bồ Đào Nha | 31 | 2525 | 2 | 0 | 7,06 |
| Sporting CP | 23/24 | VĐQG Bồ Đào Nha | 28 | 2117 | 2 | 1 | 7,01 |
| Sporting CP | 22/23 | VĐQG Bồ Đào Nha | 15 | 893 | 1 | 0 | 6,88 |
| Sporting CP | 25/26 | Cúp C1 Châu Âu | 10 | 614 | 1 | 0 | 6,92 |
| Sporting CP | 24/25 | Cúp C1 Châu Âu | 9 | 752 | 0 | 0 | 6,61 |
| Côte d'Ivoire | 2025 | Africa Cup of Nations 2023 | 5 | 91 | 0 | 0 | 7,20 |
| Côte d'Ivoire | — | Africa Cup of Nations 2023 | 4 | 167 | 0 | 0 | 6,70 |
| CD Mafra | — | Taça da Liga | 3 | 0 | 1 | 0 | — |
| Sporting CP | — | Taça da Liga | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Sporting CP | — | Taça da Liga | 3 | 180 | 0 | 0 | 7,30 |
| CD Mafra | 22/23 | Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Sporting CP | 23/24 | Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha | 4 | 184 | 0 | 0 | 6,73 |
| Sporting CP | 24/25 | Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha | 3 | 180 | 0 | 0 | 6,85 |
| Sporting CP | 25/26 | Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha | 5 | 231 | 0 | 0 | 7,20 |
| Côte d'Ivoire | 2026 | World Cup 2026 | 4 | 90 | 0 | 0 | 7,30 |
| CD Mafra | 2022 | Hạng Hai Bồ Đào Nha | 13 | 0 | 0 | 0 | — |
| Nottingham Forest | 2026 | Club Friendlies | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Côte d'Ivoire | 2025 | World Cup Qualification CAF | 5 | 90 | 0 | 0 | — |
| Côte d'Ivoire | 2023 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Côte d'Ivoire | 2024 | Giao hữu quốc tế | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Côte d'Ivoire | 2025 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Côte d'Ivoire | 2026 | Giao hữu quốc tế | 3 | 87 | 0 | 0 | 6,87 |
| Sporting CP | 26/27 | VĐQG Bồ Đào Nha | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Nottingham Forest | 26/27 | Carabao Cup | 1 | 60 | 0 | 0 | 6,70 |
| Nottingham Forest | 26/27 | Ngoại Hạng Anh | 5 | 164 | 0 | 0 | 6,60 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Sự nghiệp quốc tế của Ousmane Diomande
Ở các giải được dữ liệu theo dõi, Ousmane Diomande có 28 trận trong màu áo Côte d'Ivoire.
Côte d'Ivoire 28 trận 0 bàn Lần gần nhất: 30/6/2026
Số trận, bàn tính trong các giải đấu có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp đội tuyển.
Câu hỏi thường gặp về Ousmane Diomande
- Ousmane Diomande bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Ousmane Diomande 22 tuổi (sinh ngày 04/12/2003), cao 190 cm.
- Thành tích ghi bàn của Ousmane Diomande mùa 26/27 ra sao?
- Ở mùa 26/27 tại Ngoại Hạng Anh, Ousmane Diomande ghi 0 bàn sau 3 trận.
- Ousmane Diomande hiện thuộc biên chế CLB nào?
- Ousmane Diomande hiện khoác áo Nottingham Forest, mang áo số 26 và chơi ở vị trí hậu vệ.
Xem thêm: Bảng xếp hạng Ngoại Hạng Anh · Lịch thi đấu Nottingham Forest
Cập nhật lần cuối: 20:45 · 23/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.