CD Mafra
Portugal
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
CD Mafra ghi bao nhiêu bàn mùa này?
Hàng công CD Mafra đứng thứ 2 tại Hạng Ba Bồ Đào Nha với 1,8 bàn mỗi trận. Tính theo bàn thua mỗi trận, đội đứng thứ 3. Hiệu số bàn thắng bại là +4.
Ai ghi bàn nhiều nhất cho CD Mafra?
3 bàn của Rodrigo Matos đang dẫn đầu danh sách ghi bàn nội bộ CD Mafra. Một mình anh đóng góp khoảng 33% số bàn đội ghi được. Số lần góp mặt là 5 trận.
Thành tích mùa 2026 của CD Mafra
Hàng công là điểm tựa đưa CD Mafra lên vị trí thứ 4 tại Hạng Ba Bồ Đào Nha. Nhịp lấy điểm đang là 1,4 điểm một trận. Thứ hạng trên là thứ hạng trong bảng B.
Mạch trận hiện thời của CD Mafra
Trận gần nhất, CD Mafra thua UD Oliveirense 1-2 trên sân khách. Số trận thắng trong 5 lần ra sân gần nhất là 2. Cán cân của loạt trận này là 9 bàn thắng so với 5 bàn thua.
Vị trí CD Mafra so với phần còn lại của bảng
CD Mafra và Louletano DC đang bằng điểm nhau, chỉ số phụ quyết định thứ tự. Cách biệt với C.F. Os Belenenses là 8 điểm. Nhóm xếp hạng này gồm 10 đội.
Sân nhà và giải đấu của CD Mafra
CD Mafra là một đội bóng Bồ Đào Nha. Tên gọi tắt quen thuộc của đội là Mafra. Đây là một đại diện của bóng đá Bồ Đào Nha.
Đối thủ kế tiếp của CD Mafra
Đối thủ kế tiếp của CD Mafra tại Hạng Ba Bồ Đào Nha là C.F. Os Belenenses, đá ngày 11/10/2026. Còn 15 ngày nữa bóng mới lăn.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| - | Xico | ||
| - | João Silva | Hậu vệ | Portugal |
| - | Amadou Ba | Tiền vệ | Senegal |
| - | Leandro Alves | ||
| - | Alassana Baldé | ||
| - | Adama Ngom | Tiền đạo | Senegal |
| - | Adama Paul Junior Deme | Tiền đạo | Côte d'Ivoire |
| 1 | Francisco Lemos | Thủ môn | Portugal |
| 1 | Rodrigo | Thủ môn | Portugal |
| 2 | Gonçalo Cardoso | Hậu vệ | Portugal |
| 2 | Moussa Camara | Hậu vệ | Mali |
| 3 | Kauê Alves | Hậu vệ | Brazil |
| 7 | Rodrigo Matos | Tiền đạo | Portugal |
| 9 | Mamor Niang | Tiền đạo | Senegal |
| 10 | Leandro Silva | Tiền vệ | Brazil |
| 10 | Lucas Gabriel | Tiền đạo | Portugal |
| 11 | Goba Zakpa | Tiền đạo | Côte d'Ivoire |
| 13 | Celso Raposo | Hậu vệ | Portugal |
| 20 | Yacouba Maiga | Tiền vệ | Mali |
| 22 | Francisco Ferreira | Hậu vệ | Portugal |
| 27 | Jose Marques | Tiền đạo | Portugal |
| 29 | Raphael Rossi | Hậu vệ | Brazil |
| 30 | Ença Fati | Tiền đạo | Guinea-Bissau |
| 33 | Pedro Silva | Thủ môn | Portugal |
| 37 | Ussumane Djalo | Tiền vệ | Portugal |
| 39 | Andrey | Tiền vệ | Brazil |
| 46 | Braíma Sambú | Tiền vệ | Portugal |
| 66 | João Ferreira | Hậu vệ | Portugal |
| 76 | Daniel Dias Lucas | Hậu vệ | Portugal |
| 76 | Lucas Ventura | Hậu vệ | Portugal |
| 85 | Lénio Neves | Tiền vệ | Portugal |
| 90 | Rafael Moreira | Tiền đạo | Portugal |