Sporting CP
Portugal
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Mạch trận hiện thời của Sporting CP
Hai vòng vừa rồi, Sporting CP hoà FC Arouca 2-2 và hoà Famalicão 1-1. Trong đó có 4 trận diễn ra trên sân nhà. Đếm lại 6 trận vừa qua, đội có 4 lần giành trọn ba điểm.
Thành tích mùa 26/27 của Sporting CP
Mạch bất bại 7 trận đang giúp Sporting CP đi lên tại VĐQG Bồ Đào Nha. Trung bình mỗi trận đội lấy 2,1 điểm. Giải quy tụ 18 đội ở nhóm này.
Sporting CP tấn công, phòng ngự ra sao?
Số bàn thua của Sporting CP dừng ở 8 sau 7 trận. Số bàn thua vượt kỳ vọng chừng 0,4 bàn mỗi trận. Chênh lệch bàn thắng bàn thua dừng ở +9.
Sporting CP đang bám đuổi những ai?
Sporting CP và Santa Clara đang bằng điểm nhau, chỉ số phụ quyết định thứ tự. Muốn vượt Benfica, đội cần bù 1 điểm. Ngôi đầu của FC Porto còn xa 6 điểm.
Thành tích sân nhà và sân khách của Sporting CP
Sporting CP ghi 10 bàn ở sân nhà và 7 bàn ở sân khách. Các trận sân nhà cho ra 10 bàn thắng và 5 bàn thua. Khi xa nhà, đội có 7 bàn thắng và 3 bàn thua.
Sporting CP: quốc gia, giải đấu và sân nhà
Sporting CP là đội bóng Bồ Đào Nha, mùa 26/27 thi đấu tại VĐQG Bồ Đào Nha. Người hâm mộ quen gọi đội là Sporting. Đội thuộc làng bóng đá Bồ Đào Nha.
Chân sút chủ lực của Sporting CP
Luis Javier Suárez là người ghi nhiều bàn nhất cho Sporting CP mùa 26/27 với 4 bàn. Ngoài bàn thắng, anh đóng góp 1 đường kiến tạo. Anh ra sân 5 trận mùa 26/27.
Đối thủ kế tiếp của Sporting CP
Đối thủ kế tiếp của Sporting CP tại VĐQG Bồ Đào Nha là Sporting Braga, đá ngày 10/10/2026. Quãng nghỉ trước trận là 14 ngày.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 1 | Rui Silva | Thủ môn | Portugal |
| 4 | Silas Andersen | Tiền vệ | Denmark |
| 5 | Sergi Altimira | Tiền vệ | Spain |
| 6 | Zeno Debast | Hậu vệ | Belgium |
| 7 | Fotis Ioannidis | Tiền đạo | Greece |
| 8 | João Simões | Tiền vệ | Portugal |
| 9 | Rafael Nel | Tiền đạo | Portugal |
| 10 | Geny Catamo | Tiền vệ | Mozambique |
| 11 | Nuno Santos | Tiền vệ | Portugal |
| 13 | Georgios Vagiannidis | Hậu vệ | Greece |
| 14 | Sotiris Alexandropoulos | Tiền vệ | Greece |
| 17 | Rodrigo Zalazar | Tiền đạo | Uruguay |
| 19 | Nestory Irankunda | Tiền đạo | Australia |
| 20 | Maximiliano Araújo | Hậu vệ | Uruguay |
| 21 | Pedro Lima | Tiền vệ | Brazil |
| 22 | Iván Fresneda | Hậu vệ | Spain |
| 23 | Moncef Zekri | Tiền vệ | Morocco |
| 25 | Gonçalo Inácio | Hậu vệ | Portugal |
| 28 | Jesse Derry | Tiền vệ | England |
| 30 | Kaique | Thủ môn | Brazil |
| 31 | Luís Guilherme | Tiền vệ | Brazil |
| 41 | Diego Callai | Thủ môn | Brazil |
| 50 | Rodrigo Dias | Hậu vệ | Portugal |
| 55 | Ibrahima Ba | Hậu vệ | Senegal |
| 58 | Flávio Gonçalves | Tiền đạo | Portugal |
| 70 | Salvador Blopa | Tiền vệ | Portugal |
| 72 | Eduardo Quaresma | Hậu vệ | Portugal |
| 73 | Eduardo Felicíssimo | Tiền vệ | Portugal |
| 77 | Issa Doumbia | Tiền vệ | Italy |
| 97 | Luis Javier Suárez | Tiền đạo | Colombia |