
Luis Javier Suárez
Tiền đạo cắm ·
Sporting CP
CLB hiện tại của Luis Javier Suárez
Luis Javier Suárez thuộc biên chế Sporting CP, giá trị chuyển nhượng được ước tính khoảng 27 triệu EUR (ước tính). Thời hạn hợp đồng trong dữ liệu là 30/06/2030. Trong đội, anh nhận áo số 97.
- Câu lạc bộ
- Sporting CP
- Giải đấu
- VĐQG Bồ Đào Nha
- Số áo
- 97
- Gia nhập
- 28/07/2025
- Hợp đồng đến
- 30/6/2030
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 27 triệu EUR (ước tính)
Thống kê thi đấu mùa 26/27 — Luis Javier Suárez
Sau 5 trận mùa 26/27 tại VĐQG Bồ Đào Nha, Luis Javier Suárez đóng góp 4 bàn và 1 kiến tạo. Số thẻ trong mùa: 2 thẻ vàng. Anh được chấm trung bình 7,20 điểm mỗi trận.
- 5 Trận
- 281 Phút
- 4 Bàn thắng
- 1 Kiến tạo
- 2,46 xG
- 0,20 xA
- 8 Sút
- 1 Đường chuyền quyết định
- 2 Thẻ vàng
- 7,20 Điểm trung bình
Luis Javier Suárez: tiểu sử, chiều cao, quốc tịch
Sinh ngày 02/12/1997, Luis Javier Suárez là tiền đạo và hiện thuộc Sporting CP. Vị trí cụ thể trong dữ liệu là tiền đạo cắm. Hồ sơ ghi anh mang quốc tịch Colombia.
- Vị trí
- Tiền đạo cắm
- Ngày sinh
- 2/12/1997 (28 tuổi)
- Quốc tịch
- Colombia
- Chiều cao
- 185 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 97
- CLB hiện tại
- Sporting CP
- Hợp đồng đến
- 30/6/2030
- Giá trị ước tính
- ≈ 27 triệu EUR (ước tính)
Luis Javier Suárez qua những trận gần nhất
Luis Javier Suárez chơi từ 60 phút trở lên ở 3 trong 5 trận ra sân gần nhất. Cộng dồn các trận đó, anh có 4 bàn và 1 kiến tạo.
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 05-09 | CD Nacional | 2–0 | 67 | 1/1 | 7,5 |
| 28-08 | Rio Ave | 0–4 | 86 | 2/0 | 8,1 |
| 22-08 | FC Alverca | 3–1 | 75 | 1/0 | 7,6 |
| 14-08 | Vitória SC | 3–2 | 24 | 0/0 | 6,5 |
| 08-08 | CF Estrela Amadora | 2–2 | 29 | 0/0 | 6,3 |
Sự nghiệp thi đấu của Luis Javier Suárez qua các mùa
Luis Javier Suárez có tên trong danh sách thi đấu của Almería nhiều nhất, 79 lần theo dữ liệu từng mùa. Tổng cộng anh ghi 130 bàn qua 318 lần có tên trong danh sách thi đấu. Mùa được ghi nhận sớm nhất là 2017 cùng Real Valladolid.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Granada | 20/21 | Cúp C2 Châu Âu | 8 | 358 | 2 | 0 | 6,76 |
| Olympique de Marseille | 2022 | Ligue 1 | 15 | 296 | 3 | 1 | 7,09 |
| Sporting CP | 25/26 | VĐQG Bồ Đào Nha | 32 | 2697 | 28 | 6 | 7,40 |
| Almería | 23/24 | La Liga | 15 | 925 | 6 | 0 | 7,07 |
| Almería | 22/23 | La Liga | 21 | 1495 | 4 | 4 | 6,73 |
| Granada | 21/22 | La Liga | 37 | 2855 | 8 | 4 | 6,85 |
| Granada | 20/21 | La Liga | 27 | 1670 | 5 | 1 | 6,74 |
| Sporting CP | 25/26 | Cúp C1 Châu Âu | 12 | 956 | 5 | 2 | 7,11 |
| Olympique de Marseille | 22/23 | Cúp C1 Châu Âu | 6 | 118 | 0 | 0 | 6,63 |
| Sporting CP | — | Taça da Liga | 1 | 90 | 1 | 0 | 8,10 |
| Sporting CP | 25/26 | Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha | 7 | 420 | 4 | 0 | 7,10 |
| Colombia | 2026 | World Cup 2026 | 5 | 332 | 0 | 1 | 6,50 |
| Colombia | — | World Cup Qualification CONMEBOL | 5 | 108 | 0 | 0 | 6,50 |
| Colombia | 2026 | World Cup Qualification CONMEBOL | 4 | 114 | 4 | 0 | 8,40 |
| Colombia | 2022 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Real Valladolid | 2017 | Hạng Hai Tây Ban Nha | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Gimnàstic de Tarragona | 2018 | Hạng Hai Tây Ban Nha | 39 | 2297 | 7 | 1 | 6,81 |
| Real Zaragoza | 2019 | Hạng Hai Tây Ban Nha | 38 | 3213 | 19 | 4 | 7,18 |
| Almería | 2024 | Hạng Hai Tây Ban Nha | 41 | 3643 | 27 | 8 | 7,42 |
| Colombia | 2025 | Giao hữu quốc tế | 4 | 139 | 0 | 0 | 6,60 |
| Colombia | 2026 | Giao hữu quốc tế | 4 | 206 | 1 | 0 | 6,93 |
| Sporting CP | 26/27 | VĐQG Bồ Đào Nha | 7 | 463 | 6 | 1 | 7,34 |
| Gimnàstic de Tarragona | 18/19 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 1 | 25 | 0 | 0 | 6,60 |
| Real Zaragoza | 19/20 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 2 | 32 | 0 | 0 | 6,60 |
| Granada | 20/21 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 4 | 103 | 0 | 0 | 6,55 |
| Granada | 21/22 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 1 | 45 | 0 | 0 | 6,40 |
| Almería | 24/25 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 2 | 180 | 4 | 0 | 8,40 |
| Sporting CP | 26/27 | Cúp C1 Châu Âu | 1 | 74 | 1 | 0 | 7,40 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Câu chuyện thi đấu của Luis Javier Suárez, từ CLB đầu tiên tới hiện tại
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Luis Javier Suárez là ngày 01/07/2016, khi anh chuyển từ Granada CF U19 sang Recreativo Granada — năm anh bước sang tuổi 19. Anh đến Sporting CP ngày 28/07/2025 từ Almería theo mức phí 23 triệu EUR. Dữ liệu mùa 26/27 tại VĐQG Bồ Đào Nha ghi nhận anh ra sân 5 trận và ghi 4 bàn. Cộng các giải, hồ sơ ghi 60 lần có tên trong danh sách thi đấu, kèm 45 bàn cùng 9 kiến tạo trong màu áo Sporting CP. Tại Sporting CP, anh mang áo số 97 và có hợp đồng được ghi nhận đến 30/06/2030.
Ở Real Valladolid, dữ liệu ghi cho anh 1 trận có tên trong danh sách thi đấu trên mọi giải đấu. Toàn bộ số liệu đó thuộc mùa 2017. Anh cập bến Granada ngày 02/10/2020 từ Watford với phí 10 triệu EUR. Cộng mọi giải, anh có 77 trận có tên trong danh sách thi đấu, kèm 15 bàn và 5 kiến tạo tại đây. Anh cập bến Almería ngày 01/01/2023 từ Olympique de Marseille theo dạng cho mượn. Cộng mọi giải, anh có 41 bàn và 12 kiến tạo qua 79 trận nằm trong danh sách thi đấu tại đây. Tính trên 7 câu lạc bộ, dữ liệu cấp CLB ghi cho anh 130 bàn cùng 32 kiến tạo. Cùng quãng đó là 318 trận nằm trong danh sách thi đấu. Song song với sự nghiệp câu lạc bộ, trong các giải đấu có trong dữ liệu, anh có 23 trận cho Colombia, kèm 5 bàn. Đỉnh số liệu của hồ sơ rơi vào mùa 2024 tại Hạng Hai Tây Ban Nha trong màu áo Almería, khi anh có 27 bàn cùng 8 kiến tạo. Mùa ấy là năm anh bước sang tuổi 27.
Chuyển nhượng và giá trị của Luis Javier Suárez
Dữ liệu chuyển nhượng của Luis Javier Suárez gồm 15 lượt di chuyển được ghi nhận. Giá trị ước tính hiện tại trong dữ liệu là 27 triệu EUR — con số ước tính, không phải giá giao dịch.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/7/2016 | Granada CF U19 | Recreativo Granada | Không công bố |
| 30/6/2017 | Recreativo Granada | Leones FC | Không công bố |
| 1/7/2017 | Leones FC | Watford | Không công bố |
| 17/7/2017 | Watford | Real Valladolid B | Không công bố |
| 30/6/2018 | Real Valladolid B | Watford | Không công bố |
| 9/7/2018 | Watford | Gimnàstic de Tarragona | Cho mượn |
| 30/6/2019 | Gimnàstic de Tarragona | Watford | Trở lại sau cho mượn |
| 1/7/2019 | Watford | Real Zaragoza | Không công bố |
| 6/8/2020 | Real Zaragoza | Watford | Không công bố |
| 2/10/2020 | Watford | Granada | 10 triệu EUR |
| 20/7/2022 | Granada | Olympique de Marseille | 10 triệu EUR |
| 1/1/2023 | Olympique de Marseille | Almería | Cho mượn |
| 30/6/2023 | Almería | Olympique de Marseille | Trở lại sau cho mượn |
| 1/7/2023 | Olympique de Marseille | Almería | 8,0 triệu EUR |
| 28/7/2025 | Almería | Sporting CP | 23 triệu EUR |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 12/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Luis Javier Suárez khoác áo đội tuyển nào?
Luis Javier Suárez ghi 5 bàn sau 23 trận cho Colombia, tính trên các giải đấu có trong dữ liệu.
Colombia 23 trận 5 bàn Lần gần nhất: 7/7/2026
Số trận, bàn tính trong các giải đấu có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp đội tuyển.
Câu hỏi thường gặp về Luis Javier Suárez
- Luis Javier Suárez đang chơi cho câu lạc bộ nào?
- Sporting CP là CLB hiện tại của Luis Javier Suárez, mang áo số 97 và chơi ở vị trí tiền đạo.
- Luis Javier Suárez bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Luis Javier Suárez 28 tuổi (sinh ngày 02/12/1997), cao 185 cm.
- Thành tích ghi bàn của Luis Javier Suárez mùa 26/27 ra sao?
- Dữ liệu mùa 26/27 tại VĐQG Bồ Đào Nha ghi nhận Luis Javier Suárez có 4 bàn qua 5 trận và có 1 kiến tạo.
Xem thêm: Bảng xếp hạng VĐQG Bồ Đào Nha · Lịch thi đấu Sporting CP
Cập nhật lần cuối: 00:35 · 25/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.