Real Valladolid
Spain
Thứ hạng Hạng Hai Tây Ban Nha
Real Valladolid đang xếp thứ 18 trên tổng 22 đội tại Hạng Hai Tây Ban Nha, với 5 điểm sau 6 trận.
- Thắng
- 1
- Hoà
- 2
- Thua
- 3
- Bàn thắng
- 3
- Bàn thua
- 8
- Hiệu số
- -5
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Hồ sơ đội bóng Real Valladolid
Real Valladolid lấy José Zorrilla ở Valladolid làm sân nhà. Khán đài này đã đứng đó từ năm 1982. Đây là một đại diện của bóng đá Tây Ban Nha.
Real Valladolid xếp hạng ra sao?
Sau 6 vòng tại Hạng Hai Tây Ban Nha, Real Valladolid có 5 điểm. Mỗi vòng đấu mang về trung bình 0,8 điểm. Bảng có 22 đội tranh tài.
Mạch trận hiện thời của Real Valladolid
Trận gần nhất, Real Valladolid hoà AD Ceuta 1-1 trên sân khách. Những vòng vừa qua mang về 1 trận thắng. Loạt 6 trận vừa qua để lại 3 bàn ghi được và 8 bàn phải nhận.
Khoảng cách của Real Valladolid với nhóm trên và nhóm dưới
Real Valladolid bằng điểm CD Eldense và chỉ thua ở chỉ số phụ. Nhóm xếp hạng này gồm 22 đội. Đội đang giữ 2 điểm lợi thế trước Cádiz.
Real Valladolid ghi bao nhiêu bàn mùa này?
Hàng thủ Real Valladolid đứng thứ 12 tại Hạng Hai Tây Ban Nha, trung bình nhận 1,3 bàn mỗi trận. Tính theo bàn thua mỗi trận, đội đứng thứ 12. Số bàn thực tế thấp hơn kỳ vọng chừng 0,4 bàn mỗi trận.
Trận kế tiếp của Real Valladolid
Ngày 27/9/2026, Real Valladolid bước vào cuộc đấu với Córdoba. Địa điểm là sân José Zorrilla.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 1 | Alvaro Aceves | Thủ môn | Spain |
| 2 | Trilli | Hậu vệ | Spain |
| 3 | Guille Bueno | Hậu vệ | Spain |
| 3 | Homam Al-Amin | Hậu vệ | Qatar |
| 4 | David Torres | Hậu vệ | Spain |
| 5 | Ramón Martínez | Hậu vệ | Spain |
| 6 | Mathis Lachuer | Tiền vệ | France |
| 7 | Luis Chacón | Tiền vệ | Spain |
| 8 | Thiago Ojeda | Tiền vệ | Argentina |
| 9 | Juanmi Latasa | Tiền đạo | Spain |
| 10 | Marcos André | Tiền đạo | Brazil |
| 11 | Yeray Cabanzon | Tiền vệ | Spain |
| 12 | Miguel Rubio | Hậu vệ | Spain |
| 14 | Iván Alejo | Hậu vệ | Spain |
| 15 | Pablo Tomeo | Hậu vệ | Spain |
| 16 | Alex Balboa | Tiền vệ | Equatorial Guinea |
| 17 | Víctor Barberá | Tiền đạo | Spain |
| 18 | Carlos Clerc | Hậu vệ | Spain |
| 19 | Adrián Arnu | Tiền đạo | Spain |
| 20 | Robin van Duiven | Tiền đạo | Netherlands |
| 21 | Julien Ponceau | Tiền vệ | France |
| 22 | Kaj de Rooij | Tiền đạo | Netherlands |
| 23 | Tay Abed | Tiền đạo | Israel |
| 24 | Stanko Jurić | Tiền vệ | Croatia |
| 26 | Lucas Lavagnino | Thủ môn | Argentina |
| 27 | Ivan Garriel Muñoz | Hậu vệ | Spain |
| 28 | Dani Pérez | Tiền vệ | Spain |
| 30 | Daní Martin | Thủ môn | Spain |
| 30 | Victor Fernandez | Tiền vệ | Spain |
| 32 | Marcos Parriego | Tiền vệ | Spain |
| 37 | Hugo Calvo Vadillo | Tiền vệ | Spain |