Real Valladolid vs FC Andorra
Nhận định trước trận
Bài nhận định riêng cho trận này.
Đọc bài nhận định →Dự đoán nhanh
Xác suất gộp mọi tỷ số của kết cục đó; tỷ số hay gặp nhất chỉ là một tỷ số đơn lẻ.
Xem chi tiết dự đoán →Kèo chính
Thống kê nổi bật
Đối đầu
Chơi hay nhất
- 7,6 Pau López FC Andorra
- 7,5 Iván Alejo Real Valladolid
- 7,5 Carlos Clerc Real Valladolid
Thông tin trận
Cầm bóng, dứt điểm và các con số khác
Real Valladolid hưởng 2 quả phạt góc, FC Andorra có 4. Tổng cộng 2 tình huống rõ rệt được tạo ra. Số thẻ vàng của trận là 6.
Kết quả cuộc đối đầu Real Valladolid và FC Andorra
Một bàn duy nhất đủ để Real Valladolid vượt qua FC Andorra. Bảng điện tử dừng ở 1-0. Sân đấu là José Zorrilla.
Mạch bàn thắng của Real Valladolid và FC Andorra
Bàn cuối cùng của trận đến ở phút 12 cho Real Valladolid. Hiệp hai khép lại mà không có thêm bàn nào. Một pha phản lưới nhà của D. Alende ở phút 12 góp phần vào tỷ số.
Real Valladolid vs FC Andorra: cầu thủ đáng chú ý
Stefan Golubovic dứt điểm nhiều nhất trận, 5 lần và 1 trong số đó đi trúng đích. Số cơ hội mở ra nhiều nhất trận chưa biến thành bàn thắng. 5 cú dứt điểm của Stefan Golubovic đều chưa đi tới đích cuối cùng.
Mạch kết quả dẫn tới trận đấu này
Trước trận này, Real Valladolid có 2 thắng, 1 hoà, 2 thua trong năm trận gần nhất. Real Valladolid hoà Cádiz 1-1 ở lần ra sân ngay trước trận này. Trước chuyến đi này, FC Andorra thua Eibar 0-1.
Thành tích đối đầu giữa hai đội
Lần gặp trước đó, Real Valladolid thắng 1-0. Real Valladolid ghi 4 bàn qua các lần gặp, FC Andorra ghi 4.
Chỗ rẽ của cuộc đối đầu Real Valladolid và FC Andorra
Bước ngoặt đến ở phút 90 khi M. Lachuer bên phía Real Valladolid phải rời sân.
Bảng xếp hạng Hạng Hai Tây Ban Nha sau trận
Real Valladolid đã đá 6 trận tại Hạng Hai Tây Ban Nha và đang thứ 19. Real Valladolid có 5 điểm sau 6 trận. FC Andorra có 6 điểm sau 7 trận.
Dự đoán siêu máy tính Xác suất cửa nghiêng 39%
Xác suất gộp mọi tỷ số của kết cục đó; tỷ số hay gặp nhất chỉ là một tỷ số đơn lẻ.
Mô hình thống kê (dc-blend-v1) tính từ phong độ, xG và đối đầu — chỉ để tham khảo.
Chi tiết kèo
Kèo 1X2
| Nhà cái | Chủ | Hòa | Khách |
|---|---|---|---|
| Nhà cái 4 | 2.40 | 3.25 | 2.82 |
| Đồng thuận | 2.40 | 3.25 | 2.82 |
Kèo Tài / Xỉu
0.5
| Nhà cái | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| Nhà cái 4 | 1.06 | 10.00 |
| Đồng thuận | 1.06 | 10.00 |
1.5
| Nhà cái | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| Nhà cái 4 | 1.29 | 3.50 |
| Đồng thuận | 1.29 | 3.50 |
2.5
| Nhà cái | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| Nhà cái 4 | 1.95 | 1.85 |
| Đồng thuận | 1.95 | 1.85 |
3.5
| Nhà cái | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| Nhà cái 4 | 3.40 | 1.30 |
| Đồng thuận | 3.40 | 1.30 |
Cả hai đội ghi bàn
| Nhà cái | Có | Không |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 1.70 (kèo tăng) | 2.00 (kèo giảm) |
| Nhà cái 2 | 1.68 (kèo tăng) | 2.06 (kèo tăng) |
| Nhà cái 3 | 1.75 | 2.00 |
| Nhà cái 4 | 1.73 (kèo giảm) | 2.00 (kèo tăng) |
| Nhà cái 5 | 1.67 (kèo tăng) | 2.07 (kèo giảm) |
| Nhà cái 6 | 1.72 (kèo giảm) | 1.98 (kèo tăng) |
| Nhà cái 7 | 1.77 (kèo tăng) | 1.95 (kèo giảm) |
| Nhà cái 8 | 1.75 (kèo tăng) | 1.95 (kèo giảm) |
| Nhà cái 9 | 1.75 (kèo giảm) | 2.00 (kèo tăng) |
| Nhà cái 10 | 1.75 | 1.95 |
| Nhà cái 11 | 1.68 (kèo tăng) | 2.03 (kèo tăng) |
| Nhà cái 12 | 1.70 (kèo giảm) | 2.06 (kèo tăng) |
| Nhà cái 13 | 1.75 (kèo tăng) | 1.95 (kèo giảm) |
| Nhà cái 14 | 1.70 (kèo giảm) | 2.05 (kèo tăng) |
| Nhà cái 15 | 1.75 | 2.00 |
| Đồng thuận | 1.73 | 2.00 |
Kèo châu Á
Chủ chấp 2 : 1/2
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 8.60 (kèo giảm) | 1.02 (kèo giảm) |
| Nhà cái 9 | 7.90 (kèo tăng) | 1.04 (kèo giảm) |
| Nhà cái 11 | 9.20 | 1.00 |
| Đồng thuận | 8.60 | 1.02 |
Chủ chấp 2 : 0 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 8.60 (kèo tăng) | 1.01 (kèo giảm) |
| Nhà cái 9 | 6.80 (kèo giảm) | 1.06 |
| Nhà cái 11 | 8.60 (kèo tăng) | 1.01 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 8.60 | 1.01 |
Chủ chấp 1 : 3/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 5.56 (kèo tăng) | 1.08 (kèo giảm) |
| Nhà cái 4 | 5.75 (kèo giảm) | 1.14 (kèo tăng) |
| Nhà cái 11 | 5.55 (kèo tăng) | 1.08 (kèo giảm) |
| Nhà cái 14 | 6.00 (kèo giảm) | 1.10 |
| Đồng thuận | 5.65 | 1.09 |
Chủ chấp 1 : 1/2
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 4.30 (kèo tăng) | 1.15 (kèo giảm) |
| Nhà cái 4 | 4.25 (kèo giảm) | 1.21 (kèo tăng) |
| Nhà cái 9 | 3.75 (kèo giảm) | 1.20 (kèo tăng) |
| Nhà cái 11 | 4.30 (kèo tăng) | 1.15 (kèo giảm) |
| Nhà cái 14 | 4.50 (kèo giảm) | 1.17 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 4.30 | 1.17 |
Chủ chấp 1 : 1/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 3.84 (kèo tăng) | 1.18 (kèo giảm) |
| Nhà cái 4 | 3.80 (kèo giảm) | 1.25 (kèo tăng) |
| Nhà cái 11 | 3.84 (kèo tăng) | 1.18 (kèo giảm) |
| Nhà cái 14 | 4.00 (kèo giảm) | 1.22 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 3.84 | 1.20 |
Chủ chấp 1 : 0 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 3.35 (kèo giảm) | 1.24 (kèo tăng) |
| Nhà cái 4 | 3.45 (kèo giảm) | 1.30 (kèo tăng) |
| Nhà cái 9 | 3.10 (kèo tăng) | 1.30 (kèo tăng) |
| Nhà cái 10 | 3.40 | 1.27 |
| Nhà cái 11 | 3.35 (kèo giảm) | 1.24 (kèo tăng) |
| Nhà cái 14 | 3.60 (kèo giảm) | 1.27 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 3.38 | 1.27 |
Chủ chấp 0 : 3/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 2.57 (kèo tăng) | 1.41 (kèo giảm) |
| Nhà cái 4 | 2.60 (kèo giảm) | 1.48 (kèo tăng) |
| Nhà cái 6 | 2.60 (kèo giảm) | 1.46 (kèo tăng) |
| Nhà cái 11 | 2.57 (kèo tăng) | 1.41 (kèo giảm) |
| Nhà cái 14 | 2.65 (kèo giảm) | 1.45 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 2.60 | 1.45 |
Chủ chấp 0 : 1/2
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 3 | 2.20 (kèo giảm) | 1.61 (kèo tăng) |
| Nhà cái 4 | 2.30 (kèo tăng) | 1.60 (kèo giảm) |
| Nhà cái 6 | 2.22 (kèo tăng) | 1.61 (kèo giảm) |
| Nhà cái 8 | 2.20 (kèo giảm) | 1.58 (kèo giảm) |
| Nhà cái 10 | 2.20 (kèo giảm) | 1.60 (kèo tăng) |
| Nhà cái 12 | 2.20 (kèo giảm) | 1.65 (kèo tăng) |
| Nhà cái 13 | 2.25 (kèo tăng) | 1.57 (kèo giảm) |
| Nhà cái 14 | 2.20 (kèo giảm) | 1.62 (kèo tăng) |
| Nhà cái 15 | 2.20 (kèo giảm) | 1.61 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 2.20 | 1.61 |
Chủ chấp 0 : 1/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 1.91 (kèo giảm) | 1.83 (kèo tăng) |
| Nhà cái 2 | 1.96 (kèo tăng) | 1.88 (kèo giảm) |
| Nhà cái 4 | 1.93 (kèo giảm) | 1.88 (kèo tăng) |
| Nhà cái 6 | 1.91 (kèo giảm) | 1.83 (kèo tăng) |
| Nhà cái 11 | 1.87 (kèo tăng) | 1.79 (kèo giảm) |
| Nhà cái 12 | 1.93 (kèo tăng) | 1.84 (kèo tăng) |
| Nhà cái 14 | 1.91 (kèo giảm) | 1.83 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 1.91 | 1.83 |
Kèo đồng banh *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 1.61 (kèo giảm) | 2.20 (kèo tăng) |
| Nhà cái 2 | 1.65 (kèo tăng) | 2.29 (kèo giảm) |
| Nhà cái 4 | 1.65 (kèo tăng) | 2.20 (kèo giảm) |
| Nhà cái 6 | 1.62 (kèo tăng) | 2.20 (kèo giảm) |
| Nhà cái 9 | 1.63 (kèo tăng) | 2.20 (kèo giảm) |
| Nhà cái 10 | 1.60 (kèo giảm) | 2.20 (kèo tăng) |
| Nhà cái 11 | 1.61 (kèo tăng) | 2.22 (kèo giảm) |
| Nhà cái 12 | 1.60 (kèo giảm) | 2.30 (kèo tăng) |
| Nhà cái 14 | 1.62 (kèo giảm) | 2.20 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 1.62 | 2.20 |
Khách chấp 0 : 1/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.42 (kèo tăng) | 2.57 (kèo giảm) |
| Nhà cái 4 | 1.45 (kèo tăng) | 2.67 (kèo giảm) |
| Nhà cái 11 | 1.42 (kèo tăng) | 2.57 (kèo giảm) |
| Nhà cái 12 | 1.46 (kèo tăng) | 2.65 (kèo giảm) |
| Nhà cái 14 | 1.45 (kèo giảm) | 2.65 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 1.45 | 2.65 |
Khách chấp 0 : 1/2
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 4 | 1.35 (kèo giảm) | 3.10 (kèo tăng) |
| Nhà cái 10 | 1.35 (kèo giảm) | 2.95 (kèo tăng) |
| Nhà cái 12 | 1.36 (kèo tăng) | 3.05 (kèo giảm) |
| Nhà cái 14 | 1.35 (kèo giảm) | 3.00 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 1.35 | 3.02 |
Khách chấp 0 : 3/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.19 (kèo tăng) | 3.77 (kèo giảm) |
| Nhà cái 4 | 1.24 (kèo giảm) | 3.90 (kèo tăng) |
| Nhà cái 11 | 1.20 (kèo tăng) | 3.80 (kèo giảm) |
| Nhà cái 14 | 1.23 (kèo giảm) | 3.90 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 1.21 | 3.85 |
Khách chấp 1 : 0 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.08 (kèo tăng) | 5.65 (kèo giảm) |
| Nhà cái 4 | 1.13 (kèo giảm) | 5.90 (kèo tăng) |
| Nhà cái 9 | 1.10 (kèo tăng) | 5.40 (kèo giảm) |
| Nhà cái 11 | 1.08 (kèo tăng) | 5.65 (kèo giảm) |
| Nhà cái 14 | 1.12 (kèo giảm) | 6.00 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 1.10 | 5.65 |
Khách chấp 1 : 1/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.06 (kèo tăng) | 6.15 (kèo giảm) |
| Nhà cái 11 | 1.06 (kèo tăng) | 6.15 (kèo giảm) |
| Nhà cái 14 | 1.10 (kèo giảm) | 6.50 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 1.06 | 6.15 |
Khách chấp 1 : 1/2
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.05 (kèo tăng) | 6.70 (kèo giảm) |
| Nhà cái 4 | 1.10 (kèo tăng) | 6.80 (kèo giảm) |
| Nhà cái 9 | 1.07 (kèo tăng) | 6.20 (kèo giảm) |
| Nhà cái 11 | 1.05 (kèo tăng) | 6.70 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 1.06 | 6.70 |
Khách chấp 1 : 3/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.00 (kèo tăng) | 9.00 (kèo giảm) |
| Nhà cái 11 | 1.00 (kèo tăng) | 9.00 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 1.00 | 9.00 |
- * Kèo chẵn — có thể hoàn toàn bộ tiền cược nếu tỷ số đúng bằng kèo.
- * Kèo lẻ (1/4) — có thể hoàn 1 nửa tiền cược nếu tỷ số đúng bằng kèo.
Kèo cược kép
| Nhà cái | Chủ hoặc hòa | Chủ hoặc khách | Hòa hoặc khách |
|---|---|---|---|
| Nhà cái 4 | 1.40 | 1.33 | 1.53 |
| Đồng thuận | 1.40 | 1.33 | 1.53 |
Hòa hoàn tiền
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 1.61 (kèo tăng) | 2.15 (kèo giảm) |
| Nhà cái 3 | 1.60 (kèo giảm) | 2.25 (kèo tăng) |
| Nhà cái 4 | 1.61 (kèo tăng) | 2.20 (kèo giảm) |
| Nhà cái 5 | 1.62 (kèo tăng) | 2.22 (kèo giảm) |
| Nhà cái 6 | 1.61 (kèo giảm) | 2.22 (kèo tăng) |
| Nhà cái 7 | 1.60 (kèo giảm) | 2.25 (kèo tăng) |
| Nhà cái 8 | 1.61 (kèo giảm) | 2.15 (kèo tăng) |
| Nhà cái 12 | 1.61 (kèo tăng) | 2.20 (kèo giảm) |
| Nhà cái 13 | 1.61 (kèo giảm) | 2.15 (kèo tăng) |
| Nhà cái 14 | 1.62 (kèo giảm) | 2.20 (kèo tăng) |
| Nhà cái 15 | 1.60 (kèo giảm) | 2.25 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 1.61 | 2.20 |
Kèo phạt góc
8.5
| Nhà cái | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| Nhà cái 4 | 1.73 | 2.00 |
| Đồng thuận | 1.73 | 2.00 |
Thống kê trận đấu
Đội hình ra sân Chính thức
-
27 I. G. Muñoz -
16 A. Balboa -
9 J. Latasa -
15 P. Tomeo -
22 K. de Rooij -
26 L. Lavagnino -
2 Trilli -
3 H. Al-Amin -
32 M. Parriego -
19 A. Arnu -
17 V. Barberá -
23 T. A. Kassus
-
3 L. Spatz -
27 S. Golubovic -
10 M. Doménech -
22 D. Díaz -
2 J. S. Serrano -
25 J. Owono -
18 A. López -
16 R. Schneider -
9 J. Rijkhoff -
15 J. Cano -
19 N. Quintana -
7 Á. Calvo
Chơi hay nhất
3 lần cứu thua
1 đường chuyền tạo cơ hội · 5 lần tắc bóng
4 lần tắc bóng
Real Valladolid
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 Alvaro Aceves TM | 90' | 7,2 | 0 | 0 | 0/0 | 24/43 | 0 | 0 | 4 |
| 14 Iván Alejo C HV | 90' | 7,5 | 0 | 0 | 0/0 | 9/12 | 1 | 5 | 0 |
| 18 Carlos Clerc HV | 90' | 7,5 | 0 | 0 | 0/0 | 21/25 | 0 | 4 | 0 |
| 4 David Torres HV | 90' | 7,0 | 0 | 0 | 1/1 | 29/34 | 0 | 1 | 0 |
| 5 Ramón Martínez HV | 82' | 6,6 | 0 | 0 | 0/0 | 29/36 | 0 | 0 | 0 |
| 27 Ivan Garriel Muñoz HV DB | 30' | 6,9 | 0 | 0 | 0/0 | 5/7 | 0 | 2 | 0 |
| 15 Pablo Tomeo HV DB | 8' | 6,7 | 0 | 0 | 0/0 | 1/1 | 0 | 0 | 0 |
| 21 Julien Ponceau TV | 90' | 6,9 | 0 | 0 | 0/0 | 28/31 | 1 | 3 | 0 |
| 7 Luis Chacón TV | 90' | 6,9 | 0 | 0 | 0/1 | 20/22 | 2 | 3 | 0 |
| 6 Mathis Lachuer TV | 82' | 7,2 | 0 | 0 | 1/3 | 9/17 | 0 | 6 | 0 |
| 11 Yeray Cabanzon TV | 60' | 6,4 | 0 | 0 | 0/2 | 10/11 | 0 | 2 | 0 |
| 16 Alex Balboa TV DB | 30' | 6,6 | 0 | 0 | 0/0 | 3/3 | 0 | 1 | 0 |
| 20 Robin van Duiven TĐ | 68' | 6,6 | 0 | 0 | 1/1 | 4/8 | 0 | 0 | 0 |
| 30 Victor Fernandez TĐ | 60' | 6,4 | 0 | 0 | 0/0 | 10/11 | 1 | 0 | 0 |
| 9 Juanmi Latasa TĐ DB | 22' | 6,6 | 0 | 0 | 0/0 | 5/7 | 1 | 1 | 0 |
| 22 Kaj de Rooij TĐ DB | 8' | 7,0 | 0 | 0 | 0/1 | 3/3 | 0 | 2 | 0 |
FC Andorra
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 Pau López TM | 90' | 7,6 | 0 | 0 | 0/0 | 34/36 | 0 | 0 | 3 |
| 23 Diego Alende HV | 90' | 6,8 | 0 | 0 | 0/2 | 64/70 | 0 | 4 | 0 |
| 5 Marc Bombardo HV | 90' | 6,1 | 0 | 0 | 0/0 | 45/46 | 0 | 2 | 0 |
| 17 Thomas Carrique HV | 79' | 7,0 | 0 | 0 | 0/0 | 33/36 | 1 | 1 | 0 |
| 3 Lautaro Spatz HV DB | 45' | 7,4 | 0 | 0 | 0/0 | 38/41 | 1 | 1 | 0 |
| 20 Marti Vila HV | 45' | 6,3 | 0 | 0 | 0/0 | 31/36 | 0 | 0 | 0 |
| 2 Juan Sebastian Serrano HV DB | 10' | 6,7 | 0 | 0 | 0/0 | 6/7 | 0 | 1 | 0 |
| 8 Efe Akman TV | 90' | 6,9 | 0 | 0 | 1/1 | 55/57 | 1 | 1 | 0 |
| 21 Moró Sidibe TV | 90' | 6,4 | 0 | 0 | 0/1 | 30/42 | 1 | 3 | 0 |
| 6 Hugo Solozábal TV | 80' | 6,4 | 0 | 0 | 1/2 | 12/18 | 2 | 2 | 0 |
| 14 Sergio Molina C TV | 71' | 7,4 | 0 | 0 | 0/0 | 32/35 | 3 | 3 | 0 |
| 11 Lautaro De León TV | 46' | 6,4 | 0 | 0 | 0/0 | 16/16 | 1 | 0 | 0 |
| 10 Marc Domenech TV DB | 19' | 6,8 | 0 | 0 | 0/0 | 18/18 | 0 | 0 | 0 |
| 22 Diego Díaz TV DB | 11' | 6,3 | 0 | 0 | 0/0 | 3/4 | 0 | 0 | 0 |
| 29 Hugo López TĐ | 90' | 5,9 | 0 | 0 | 1/2 | 19/24 | 0 | 0 | 0 |
| 27 Stefan Golubovic TĐ DB | 45' | 6,4 | 0 | 0 | 1/5 | 7/7 | 1 | 0 | 0 |
Thang điểm 10 · Dứt điểm: sút trúng đích/tổng số cú sút · Chuyền: đường chuyền chính xác/tổng số đường chuyền · Cơ hội: đường chuyền mở ra cơ hội ăn bàn · DB: vào sân thay người.
Diễn biến trận đấu
Lịch sử đối đầu (5 trận)
- 05/09/2026 Real Valladolid 1-0 FC Andorra
- 19/04/2026 FC Andorra 1-0 Real Valladolid
- 13/12/2025 Real Valladolid 0-1 FC Andorra
- 03/03/2024 FC Andorra 2-1 Real Valladolid
- 23/10/2023 Real Valladolid 2-0 FC Andorra
Arena 3D — Xem trận 3D
Mô phỏng 3D theo dữ liệu vị trí bóng thực tế — chỉ hiển thị với các trận có phủ sóng. Đang phát lại toàn trận.