
Nuno Santos
Tiền vệ ·
Sporting CP
Câu chuyện thi đấu của Nuno Santos, từ CLB đầu tiên tới hiện tại
Câu chuyện sự nghiệp của Nuno Santos trong dữ liệu là chặng đường qua 6 câu lạc bộ, tới Sporting CP ở chặng gần nhất. Hồ sơ ghi cho anh 8 trận nằm trong danh sách thi đấu, kèm 1 bàn trong màu áo SL Benfica B. Số liệu ở đội này trải từ mùa 14/15 đến mùa 15/16. Số liệu theo mùa bắt đầu từ mùa 14/15 tại Hạng Hai Bồ Đào Nha cùng SL Benfica B, năm anh tròn 19 tuổi. Hồ sơ chuyển nhượng mở đầu bằng ngày 01/07/2016, lúc anh chuyển từ SL Benfica B U21 sang Vitória de Setúbal, năm anh bước sang tuổi 21. Anh cập bến Rio Ave ngày 01/07/2017 từ SL Benfica B U21. Cộng mọi giải, anh có 6 bàn và 7 kiến tạo sau 81 lần có tên trong danh sách thi đấu tại đây.
Tính trên 6 câu lạc bộ, dữ liệu cấp CLB ghi cho anh 41 bàn và 45 kiến tạo. Anh có 338 lần có tên trong danh sách thi đấu ở các CLB ấy. Đỉnh số liệu của hồ sơ rơi vào mùa 23/24 tại VĐQG Bồ Đào Nha trong màu áo Sporting CP, khi anh có 4 bàn cùng 10 kiến tạo. Mùa ấy là năm anh bước sang tuổi 28. Ngày 21/08/2020, anh chuyển từ Rio Ave sang Sporting CP với mức phí 4,2 triệu EUR — chặng gần nhất trong hồ sơ. Tính mọi giải trong dữ liệu, anh có 34 bàn cùng 36 kiến tạo qua 212 trận nằm trong danh sách thi đấu cho Sporting CP. Hồ sơ hiện tại ở Sporting CP ghi anh khoác áo số 11 và có hợp đồng kéo dài đến 30/06/2027.
Sự nghiệp Nuno Santos theo mùa
Nuno Santos có tên trong danh sách thi đấu của Sporting CP nhiều nhất, 212 lần theo dữ liệu từng mùa. Riêng Sporting CP chiếm 63% số lần có tên trong danh sách thi đấu. Hồ sơ trải qua 6 đội bóng.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Benfica | 15/16 | VĐQG Bồ Đào Nha | 1 | 18 | 0 | 0 | 6,40 |
| Vitória de Setúbal | 16/17 | VĐQG Bồ Đào Nha | 30 | 1635 | 0 | 2 | 6,73 |
| Rio Ave | 17/18 | VĐQG Bồ Đào Nha | 32 | 644 | 1 | 0 | 6,73 |
| Sporting CP | 20/21 | Cúp C2 Châu Âu | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Sporting CP | 22/23 | Cúp C2 Châu Âu | 6 | 309 | 0 | 1 | 6,90 |
| Sporting CP | 23/24 | Cúp C2 Châu Âu | 10 | 410 | 0 | 0 | 6,75 |
| Sporting CP | 25/26 | VĐQG Bồ Đào Nha | 5 | 69 | 0 | 1 | 6,60 |
| Sporting CP | 24/25 | VĐQG Bồ Đào Nha | 7 | 353 | 0 | 0 | 7,20 |
| Sporting CP | 23/24 | VĐQG Bồ Đào Nha | 32 | 2070 | 4 | 10 | 7,37 |
| Sporting CP | 22/23 | VĐQG Bồ Đào Nha | 32 | 2275 | 8 | 5 | 7,30 |
| Sporting CP | 21/22 | VĐQG Bồ Đào Nha | 32 | 2109 | 6 | 7 | 7,23 |
| Sporting CP | 20/21 | VĐQG Bồ Đào Nha | 33 | 1922 | 7 | 6 | 7,13 |
| Rio Ave | 19/20 | VĐQG Bồ Đào Nha | 32 | 2518 | 2 | 5 | 7,25 |
| Rio Ave | 18/19 | VĐQG Bồ Đào Nha | 8 | 594 | 3 | 1 | 7,45 |
| Sporting CP | 25/26 | Cúp C1 Châu Âu | 2 | 79 | 0 | 0 | 6,80 |
| Sporting CP | 24/25 | Cúp C1 Châu Âu | 3 | 163 | 1 | 0 | 7,45 |
| Sporting CP | 22/23 | Cúp C1 Châu Âu | 6 | 298 | 1 | 0 | 6,97 |
| Sporting CP | 21/22 | Cúp C1 Châu Âu | 8 | 218 | 1 | 0 | 6,55 |
| Benfica | 15/16 | Cúp C1 Châu Âu | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Vitória de Setúbal | — | Taça da Liga | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Vitória de Setúbal | — | Taça da Liga | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Rio Ave | — | Taça da Liga | 3 | 0 | 0 | 1 | — |
| Rio Ave | — | Taça da Liga | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Sporting CP | — | Taça da Liga | 3 | 135 | 0 | 0 | 6,60 |
| Sporting CP | — | Taça da Liga | 4 | 98 | 1 | 0 | 6,60 |
| Sporting CP | — | Taça da Liga | 6 | 236 | 0 | 2 | 7,97 |
| Sporting CP | — | Taça da Liga | 3 | 90 | 1 | 1 | 7,70 |
| Vitória de Setúbal | 16/17 | Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Rio Ave | 17/18 | Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Rio Ave | 19/20 | Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Sporting CP | 20/21 | Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha | 3 | 0 | 1 | 0 | — |
| Sporting CP | 21/22 | Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha | 6 | 57 | 2 | 0 | 6,55 |
| Sporting CP | 22/23 | Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Sporting CP | 23/24 | Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha | 6 | 140 | 1 | 3 | 6,80 |
| Sporting CP | 24/25 | Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Sporting CP | 25/26 | Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha | 2 | 54 | 0 | 0 | 7,00 |
| SL Benfica B | 14/15 | Hạng Hai Bồ Đào Nha | 7 | 0 | 1 | 0 | — |
| SL Benfica B | 15/16 | Hạng Hai Bồ Đào Nha | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Sporting CP B U21 | 2025 | Hạng Hai Bồ Đào Nha | 1 | 26 | 0 | 0 | 6,70 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Nuno Santos là ai?
Nuno Santos mang áo số 11 của Sporting CP và chơi ở vị trí tiền vệ. Chân thuận của anh là chân trái. Ràng buộc hợp đồng với Sporting CP kéo dài đến 30/06/2027.
- Vị trí
- Tiền vệ
- Ngày sinh
- 12/2/1995 (31 tuổi)
- Quốc tịch
- Bồ Đào Nha
- Chiều cao
- 179 cm
- Chân thuận
- Trái
- Số áo
- 11
- CLB hiện tại
- Sporting CP
- Hợp đồng đến
- 30/6/2027
- Giá trị ước tính
- ≈ 3,1 triệu EUR (ước tính)
Nuno Santos đang chơi cho câu lạc bộ nào?
Tại Sporting CP, Nuno Santos mang áo số 11, hợp đồng ghi nhận đến 30/06/2027. Anh cập bến Sporting CP từ 21/08/2020. Dữ liệu định giá anh khoảng 3,1 triệu EUR — con số ước tính, không phải giá giao dịch.
- Câu lạc bộ
- Sporting CP
- Số áo
- 11
- Gia nhập
- 21/08/2020
- Hợp đồng đến
- 30/6/2027
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 3,1 triệu EUR (ước tính)
Nuno Santos từng chuyển tới đâu?
Nuno Santos gia nhập Vitória de Setúbal theo dữ liệu chuyển nhượng ghi ngày 01/07/2016. Giá trị ước tính hiện tại trong dữ liệu là 3,1 triệu EUR — con số ước tính, không phải giá giao dịch.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/7/2016 | SL Benfica B U21 | Vitória de Setúbal | Không công bố |
| 1/7/2017 | SL Benfica B U21 | Rio Ave | Không công bố |
| 21/8/2020 | Rio Ave | Sporting CP | 4,2 triệu EUR |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 12/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu hỏi thường gặp về Nuno Santos
- Nuno Santos là người nước nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Nuno Santos mang quốc tịch Bồ Đào Nha.
- Nuno Santos hiện thuộc biên chế CLB nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Nuno Santos đang thuộc biên chế Sporting CP, mang áo số 11 và chơi ở vị trí tiền vệ.
- Nuno Santos bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Hồ sơ ghi nhận Nuno Santos 31 tuổi (sinh ngày 12/02/1995), cao 179 cm.
Cập nhật lần cuối: 05:50 · 24/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.