
Chris Wood
Tiền đạo ·
Nottingham Forest
Câu chuyện sự nghiệp Chris Wood qua từng mùa
Ngoài Nottingham Forest, CLB hiện tại, hồ sơ của Chris Wood còn ghi số liệu ở 8 câu lạc bộ khác. Hồ sơ chuyển nhượng mở đầu bằng ngày 01/01/2008, lúc anh đầu quân cho WaiBOP United, năm anh tròn 17 tuổi. Birmingham City đón anh ngày 05/08/2011 từ West Bromwich Albion theo dạng cho mượn. Ở đội này, hồ sơ ghi 19 trận nằm trong danh sách thi đấu trên mọi giải. Burnley đón anh ngày 21/08/2017 từ Leeds United theo mức phí 16 triệu EUR. Ở đội này, hồ sơ ghi 167 trận có tên trong danh sách thi đấu, kèm 49 bàn cùng 8 kiến tạo trên mọi giải. Ngày 13/01/2022, anh từ Burnley chuyển tới Newcastle United với mức phí 30 triệu EUR. Tính mọi giải đấu, dữ liệu ghi cho anh 42 trận có tên trong danh sách thi đấu, kèm 5 bàn trong màu áo Newcastle United.
Mùa có nhiều bàn thắng và kiến tạo nhất ở một giải trong dữ liệu là 16/17 tại Hạng Nhất Anh cùng Leeds United, với 27 bàn cùng 4 kiến tạo. Đó là năm anh tròn 25 tuổi. Gộp 9 câu lạc bộ trong hồ sơ, anh đóng góp 163 bàn cùng 24 kiến tạo. Tổng cộng anh có 554 trận nằm trong danh sách thi đấu. Anh đến Nottingham Forest ngày 20/01/2023 từ Newcastle United theo dạng cho mượn. Dữ liệu mùa 26/27 tại Ngoại Hạng Anh ghi nhận anh có 4 lần ra sân. Cộng các giải, hồ sơ ghi 41 bàn cùng 4 kiến tạo sau 110 trận có tên trong danh sách thi đấu trong màu áo Nottingham Forest. Hồ sơ hiện tại ở Nottingham Forest ghi anh mang áo số 9 và có hợp đồng kéo dài đến 30/06/2027.
Hành trình sự nghiệp của Chris Wood
Theo thống kê từng mùa, Chris Wood ghi 163 bàn qua 554 lần có tên trong danh sách thi đấu. Riêng Burnley chiếm 30% số lần có tên trong danh sách thi đấu. Dữ liệu bao gồm 9 đội bóng khác nhau.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Birmingham City | 11/12 | Cúp C2 Châu Âu | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Burnley | 18/19 | Cúp C2 Châu Âu | 5 | 0 | 0 | 0 | — |
| Leeds United | 16/17 | Hạng Nhất Anh | 44 | 3625 | 27 | 4 | 7,03 |
| Leeds United | 17/18 | Hạng Nhất Anh | 3 | 270 | 1 | 1 | 6,83 |
| Nottingham Forest | 25/26 | Ngoại Hạng Anh | 15 | 906 | 3 | 0 | 6,60 |
| Nottingham Forest | 24/25 | Ngoại Hạng Anh | 36 | 2976 | 20 | 3 | 7,03 |
| Nottingham Forest | 23/24 | Ngoại Hạng Anh | 31 | 1839 | 14 | 1 | 6,94 |
| Newcastle United | 22/23 | Ngoại Hạng Anh | 19 | 475 | 2 | 0 | 6,64 |
| Nottingham Forest | 22/23 | Ngoại Hạng Anh | 7 | 376 | 1 | 0 | 6,63 |
| Newcastle United | 21/22 | Ngoại Hạng Anh | 18 | 1328 | 2 | 0 | 6,78 |
| Burnley | 21/22 | Ngoại Hạng Anh | 17 | 1377 | 3 | 0 | 6,76 |
| Burnley | 20/21 | Ngoại Hạng Anh | 33 | 2750 | 12 | 3 | 6,80 |
| Burnley | 19/20 | Ngoại Hạng Anh | 32 | 2444 | 14 | 1 | 6,75 |
| Burnley | 18/19 | Ngoại Hạng Anh | 38 | 2594 | 10 | 2 | 6,86 |
| Burnley | 17/18 | Ngoại Hạng Anh | 25 | 1633 | 10 | 1 | 6,92 |
| Leicester City | 14/15 | Ngoại Hạng Anh | 19 | 108 | 1 | 0 | — |
| Nottingham Forest | 25/26 | Cúp C2 Châu Âu | 6 | 237 | 2 | 0 | 6,78 |
| Leeds United | 15/16 | Hạng Nhất Anh | 36 | 2882 | 13 | 4 | 6,97 |
| Ipswich Town | 14/15 | Hạng Nhất Anh | 11 | 0 | 0 | 0 | — |
| Leicester City | 13/14 | Hạng Nhất Anh | 34 | 38 | 4 | 3 | 7,10 |
| Leicester City | 12/13 | Hạng Nhất Anh | 22 | 0 | 9 | 0 | — |
| Millwall | 12/13 | Hạng Nhất Anh | 19 | 0 | 11 | 0 | — |
| Bristol City | 11/12 | Hạng Nhất Anh | 21 | 0 | 0 | 0 | — |
| Birmingham City | 11/12 | Hạng Nhất Anh | 15 | 0 | 0 | 0 | — |
| New Zealand | 2026 | World Cup 2026 | 3 | 270 | 0 | 2 | 6,57 |
| Nottingham Forest | 2026 | Club Friendlies | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| New Zealand | — | World Cup Qualification OFC | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| New Zealand | 2024 | World Cup Qualification OFC | 5 | 0 | 0 | 0 | — |
| New Zealand | 2017 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| New Zealand | 2019 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| New Zealand | 2021 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| New Zealand | 2022 | Giao hữu quốc tế | 5 | 0 | 0 | 0 | — |
| New Zealand | 2023 | Giao hữu quốc tế | 4 | 141 | 0 | 0 | 6,65 |
| New Zealand | 2024 | Giao hữu quốc tế | 3 | 144 | 0 | 0 | 6,45 |
| New Zealand | 2025 | Giao hữu quốc tế | 6 | 198 | 1 | 0 | 6,80 |
| New Zealand | 2026 | Giao hữu quốc tế | 2 | 78 | 0 | 0 | 6,80 |
| Leicester City | 12/13 | FA Cup | 2 | 0 | 2 | 0 | — |
| Leicester City | 14/15 | FA Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Leeds United | 16/17 | FA Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Burnley | 18/19 | FA Cup | 2 | 28 | 0 | 0 | 6,60 |
| Burnley | 19/20 | FA Cup | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Burnley | 20/21 | FA Cup | 2 | 77 | 0 | 0 | 6,20 |
| Burnley | 21/22 | FA Cup | 1 | 45 | 0 | 0 | 6,40 |
| Newcastle United | 22/23 | FA Cup | 1 | 45 | 0 | 0 | 6,30 |
| Nottingham Forest | 23/24 | FA Cup | 3 | 300 | 1 | 0 | 6,57 |
| Nottingham Forest | 24/25 | FA Cup | 4 | 155 | 0 | 0 | 6,70 |
| Leeds United | — | Carabao Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Leeds United | — | Carabao Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Leeds United | — | Carabao Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Burnley | — | Carabao Cup | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Burnley | — | Carabao Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Burnley | — | Carabao Cup | 1 | 21 | 0 | 0 | 6,60 |
| Burnley | — | Carabao Cup | 3 | 127 | 0 | 1 | 6,80 |
| Burnley | — | Carabao Cup | 3 | 133 | 0 | 0 | 6,63 |
| Newcastle United | — | Carabao Cup | 4 | 194 | 1 | 0 | 6,73 |
| Nottingham Forest | — | Carabao Cup | 1 | 88 | 0 | 0 | 6,70 |
| Nottingham Forest | — | Carabao Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Nottingham Forest | 26/27 | Carabao Cup | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,40 |
| Nottingham Forest | 26/27 | Ngoại Hạng Anh | 5 | 62 | 0 | 0 | 6,57 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Hồ sơ cầu thủ Chris Wood
Chris Wood thi đấu ở vị trí tiền đạo, là cầu thủ người New Zealand của Nottingham Forest. Hồ sơ ghi Chris Wood chào đời ngày 07/12/1991, tức 34 tuổi. Theo dữ liệu hồ sơ, anh cao 191 cm.
- Vị trí
- Tiền đạo
- Ngày sinh
- 7/12/1991 (34 tuổi)
- Quốc tịch
- New Zealand
- Chiều cao
- 191 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 9
- CLB hiện tại
- Nottingham Forest
- Hợp đồng đến
- 30/6/2027
- Giá trị ước tính
- ≈ 5,2 triệu EUR (ước tính)
CLB hiện tại của Chris Wood
Tại Nottingham Forest, Chris Wood mang áo số 9, hợp đồng ghi nhận đến 30/06/2027. Giải đấu được ghi nhận cho CLB hiện tại là Ngoại Hạng Anh. Dữ liệu ghi nhận anh đến Nottingham Forest ngày 20/01/2023.
- Câu lạc bộ
- Nottingham Forest
- Giải đấu
- Ngoại Hạng Anh
- Số áo
- 9
- Gia nhập
- 20/01/2023
- Hợp đồng đến
- 30/6/2027
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 5,2 triệu EUR (ước tính)
Chris Wood thi đấu ra sao mùa 26/27?
Sau 4 trận mùa 26/27 tại Ngoại Hạng Anh, Chris Wood đóng góp 0 bàn. Điểm số trung bình mỗi trận là 6,57. Trung bình anh thi đấu 16 phút mỗi trận ở mùa này.
- 4 Trận
- 62 Phút
- 0 Bàn thắng
- 0 Kiến tạo
- 0,07 xG
- 0,02 xA
- 1 Sút
- 0 Đường chuyền quyết định
- 0 Thẻ vàng
- 6,57 Điểm trung bình
Chris Wood thi đấu thế nào gần đây?
Qua 4 lần ra sân gần đây nhất, Chris Wood tích luỹ 62 phút thi đấu. Điểm trung bình của quãng này là 6,57.
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 19-09 | Coventry City | 0–1 | 17 | 0/0 | 6,7 |
| 12-09 | Aston Villa | 1–2 | 1 | 0/0 | — |
| 05-09 | Tottenham Hotspur | 0–0 | 16 | 0/0 | 6,5 |
| 29-08 | Liverpool FC | 2–2 | Không vào sân | — | — |
| 22-08 | Leeds United | 0–1 | 28 | 0/0 | 6,5 |
Chris Wood từng chuyển tới đâu?
Giá trị chuyển nhượng của Chris Wood được nhà cung cấp dữ liệu ước tính khoảng 5,2 triệu EUR khi đang ở Nottingham Forest (ước tính, không phải giá giao dịch). Thương vụ có phí cao nhất trong hồ sơ là lượt sang Newcastle United với 30 triệu EUR.
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 12/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu hỏi thường gặp về Chris Wood
- Chris Wood có bao nhiêu bàn thắng mùa 26/27?
- Chris Wood ra sân 4 trận mùa 26/27 tại Ngoại Hạng Anh và ghi 0 bàn.
- Chris Wood đang khoác áo đội bóng nào?
- Nottingham Forest là CLB hiện tại của Chris Wood, mang áo số 9 và chơi ở vị trí tiền đạo.
- Chris Wood bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Hồ sơ ghi nhận Chris Wood 34 tuổi (sinh ngày 07/12/1991), cao 191 cm.
Xem thêm: Bảng xếp hạng Ngoại Hạng Anh · Lịch thi đấu Nottingham Forest
Cập nhật lần cuối: 21:30 · 23/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.