Birmingham City
England
Thứ hạng Hạng Nhất Anh
Birmingham City đang xếp thứ 10 trên tổng 24 đội tại Hạng Nhất Anh, với 11 điểm sau 8 trận.
- Thắng
- 2
- Hoà
- 5
- Thua
- 1
- Bàn thắng
- 12
- Bàn thua
- 11
- Hiệu số
- +1
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Hồ sơ đội bóng Birmingham City
St. Andrew's @ Knighthead Park, sân nhà của Birmingham City, chứa được 29.409 chỗ ngồi. Tên gọi tắt quen thuộc của đội là Birmingham. Đội thuộc làng bóng đá Anh.
Thành tích mùa 26/27 của Birmingham City
Birmingham City giữ vị trí thứ 10 mùa 26/27. Bảng có 24 đội tranh tài. Cụ thể là 2 thắng, 5 hoà và 1 thua.
Mạch trận hiện thời của Birmingham City
Hai vòng vừa rồi, Birmingham City hoà Middlesbrough 2-2 và thắng Derby County 2-1. Cán cân của loạt trận này là 10 bàn thắng so với 9 bàn thua. Trong đó có 3 trận diễn ra trên sân nhà.
Birmingham City mạnh hơn ở sân nào?
Birmingham City nhận 7 bàn ở sân nhà và 4 bàn khi làm khách. Trong các chuyến làm khách, đội ghi 5 bàn và nhận 4 bàn. Đội chưa thua trận sân nhà nào.
Khoảng cách của Birmingham City với nhóm trên và nhóm dưới
Birmingham City và Millwall đang bằng điểm nhau, chỉ số phụ quyết định thứ tự. Phía trên là Charlton Athletic, cách 1 điểm. Đội đầu bảng Swansea City đang hơn 6 điểm.
Birmingham City trông vào ai trên hàng công?
Birmingham City đang trông nhiều vào Carlos Vicente, người đã ghi 2 bàn. Chân sút này có 8 lần được đăng ký thi đấu.
Birmingham City ghi bao nhiêu bàn mùa này?
Số bàn thua của Birmingham City dừng ở 11 sau 8 trận. Về khả năng ghi bàn, đội đứng thứ 9. Tính theo bàn thua mỗi trận, đội đứng thứ 8.
Trận kế tiếp của Birmingham City
Trận kế tiếp tại Hạng Nhất Anh, Birmingham City gặp West Bromwich Albion trên sân khách ngày 10/10/2026. Đội còn 14 ngày chuẩn bị.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 1 | James Beadle | Thủ môn | England |
| 2 | Ethan Laird | Hậu vệ | England |
| 3 | Lee Buchanan | Hậu vệ | England |
| 4 | Christoph Klarer | Hậu vệ | Austria |
| 5 | Phil Neumann | Hậu vệ | Germany |
| 7 | Carlos Vicente | Tiền vệ | Spain |
| 8 | Seung Ho Paik | Tiền vệ | South Korea |
| 9 | August Priske | Tiền đạo | Denmark |
| 10 | Demarai Gray | Tiền vệ | Jamaica |
| 11 | Scott Wright | Tiền vệ | Scotland |
| 12 | Marc Leonard | Tiền vệ | Scotland |
| 14 | Jhon Solís | Tiền vệ | Colombia |
| 16 | Patrick Roberts | Tiền vệ | England |
| 17 | Liam Millar | Tiền vệ | Canada |
| 18 | Max Bird | Tiền vệ | England |
| 19 | Taylor Gardner-Hickman | Tiền vệ | England |
| 20 | Alex Cochrane | Hậu vệ | England |
| 21 | Ryan Allsop | Thủ môn | England |
| 23 | Dael Fry | Hậu vệ | England |
| 24 | Tomoki Iwata | Tiền vệ | Japan |
| 25 | Kristoffer Lund | Hậu vệ | USA |
| 26 | Bright Osayi-Samuel | Hậu vệ | Nigeria |
| 27 | Kanya Fujimoto | Tiền vệ | Japan |
| 28 | Jay Stansfield | Tiền vệ | England |
| 30 | Bradley Mayo | Thủ môn | England |
| 32 | Luis Vázquez | Tiền đạo | Argentina |
| 33 | Marvin Ducksch | Tiền đạo | Germany |
| 40 | Menzi Mazwi | Tiền vệ | Zimbabwe |
| 45 | Will Burrell | Hậu vệ | Ireland |