
Patrick Roberts
Tiền đạo cánh phải ·
Birmingham City
Câu chuyện sự nghiệp Patrick Roberts
Patrick Roberts sinh ngày 05/02/1997, mang quốc tịch Anh; hồ sơ sự nghiệp của anh có số liệu ở 10 câu lạc bộ. Hàng số liệu theo mùa đầu tiên thuộc về Fulham tại Ngoại Hạng Anh ở mùa 13/14, năm anh tròn 16 tuổi. Trong mùa ấy anh có tên trong danh sách thi đấu 7 lần. Lượt chuyển nhượng sớm nhất trong hồ sơ là ngày 01/07/2014, khi anh rời Fulham U18 sang Fulham, năm anh tròn 17 tuổi. Hồ sơ ghi cho anh 1 kiến tạo qua 47 trận có tên trong danh sách thi đấu trong màu áo Fulham. Các mùa có số liệu ở đội này trải từ 13/14 đến 14/15. Manchester City đón anh ngày 19/07/2015 từ Fulham, phí 7,2 triệu EUR. Ở đội này, hồ sơ ghi 10 trận nằm trong danh sách thi đấu trên mọi giải. Anh cập bến Sunderland ngày 21/01/2022 từ Manchester City dưới dạng tự do. Cộng mọi giải, anh có 9 bàn cùng 18 kiến tạo qua 158 trận có tên trong danh sách thi đấu tại đây.
Đỉnh số liệu của hồ sơ rơi vào mùa 22/23 tại Hạng Nhất Anh trong màu áo Sunderland, khi anh có 5 bàn cùng 7 kiến tạo. Mùa ấy là năm anh bước sang tuổi 25. Bàn thắng sớm nhất trong số liệu theo mùa thuộc về mùa 15/16 tại VĐQG Scotland cùng Celtic, khi anh ghi 6 bàn, năm anh tròn 18 tuổi. Tính trên 10 câu lạc bộ, dữ liệu cấp CLB ghi cho anh 30 bàn và 39 kiến tạo. Anh có 442 trận có tên trong danh sách thi đấu ở các CLB ấy. Chặng hiện tại gắn với Birmingham City, nơi anh đến ngày 01/09/2025 từ Sunderland. Ở mùa 26/27 tại Hạng Nhất Anh, anh có 5 lần ra sân. Cộng các giải, hồ sơ ghi 5 bàn và 6 kiến tạo qua 51 lần có tên trong danh sách thi đấu trong màu áo Birmingham City. Tại Birmingham City, anh khoác áo số 16 và có hợp đồng kéo dài đến 30/06/2028.
Thống kê sự nghiệp Patrick Roberts
Các đội Patrick Roberts từng khoác áo theo dữ liệu gồm Celtic, Sunderland, Norwich City và 7 đội khác. 36% số lần có tên trong danh sách thi đấu thuộc về quãng ở Sunderland. Dữ liệu bao gồm 10 đội bóng khác nhau.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Celtic | 15/16 | VĐQG Scotland | 13 | 0 | 6 | 2 | — |
| Celtic | 16/17 | VĐQG Scotland | 33 | 0 | 5 | 6 | — |
| Celtic | 17/18 | VĐQG Scotland | 16 | 0 | 0 | 0 | — |
| Sunderland | 25/26 | Ngoại Hạng Anh | 3 | 27 | 0 | 0 | 6,40 |
| Norwich City | 19/20 | Ngoại Hạng Anh | 7 | 24 | 0 | 0 | 6,70 |
| Manchester City | 15/16 | Ngoại Hạng Anh | 8 | 4 | 0 | 0 | 6,60 |
| Fulham | 13/14 | Ngoại Hạng Anh | 7 | 44 | 0 | 0 | — |
| Troyes | 2021 | Ligue 1 | 6 | 14 | 0 | 0 | 6,40 |
| Girona FC | 18/19 | La Liga | 26 | 594 | 0 | 0 | 6,49 |
| Celtic | 17/18 | Cúp C1 Châu Âu | 4 | 234 | 1 | 0 | 6,37 |
| Celtic | 16/17 | Cúp C1 Châu Âu | 11 | 233 | 2 | 2 | 6,62 |
| Birmingham City | 25/26 | Hạng Nhất Anh | 41 | 2122 | 4 | 4 | 6,97 |
| Sunderland | 24/25 | Hạng Nhất Anh | 48 | 3507 | 2 | 8 | 7,00 |
| Sunderland | 23/24 | Hạng Nhất Anh | 33 | 1850 | 0 | 2 | 6,92 |
| Sunderland | 22/23 | Hạng Nhất Anh | 47 | 2818 | 5 | 7 | 6,82 |
| Derby County | 20/21 | Hạng Nhất Anh | 19 | 683 | 1 | 1 | 6,45 |
| Middlesbrough | 20/21 | Hạng Nhất Anh | 22 | 334 | 0 | 0 | 6,35 |
| Middlesbrough | 19/20 | Hạng Nhất Anh | 12 | 614 | 1 | 2 | 6,77 |
| Fulham | 14/15 | Hạng Nhất Anh | 36 | 0 | 0 | 1 | — |
| Sunderland | 21/22 | Hạng Ba Anh | 21 | 865 | 2 | 1 | 6,64 |
| Birmingham City | 2026 | Club Friendlies | 5 | 15 | 0 | 0 | 6,60 |
| Fulham | 14/15 | FA Cup | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Middlesbrough | 19/20 | FA Cup | 2 | 69 | 0 | 0 | 6,20 |
| Middlesbrough | 20/21 | FA Cup | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,70 |
| Sunderland | 22/23 | FA Cup | 3 | 150 | 0 | 0 | 7,20 |
| Birmingham City | 25/26 | FA Cup | 2 | 121 | 1 | 0 | 7,05 |
| Troyes | — | Coupe de France | 1 | 77 | 0 | 0 | 7,40 |
| Girona FC | 18/19 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 2 | 46 | 0 | 1 | 6,80 |
| Birmingham City | 26/27 | Hạng Nhất Anh | 6 | 230 | 0 | 2 | 6,83 |
| Manchester City | — | Carabao Cup | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Norwich City | — | Carabao Cup | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,80 |
| Sunderland | — | Carabao Cup | 1 | 84 | 0 | 0 | 6,60 |
| Sunderland | — | Carabao Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Sunderland | — | Carabao Cup | 1 | 90 | 0 | 0 | 7,20 |
| Birmingham City | 26/27 | Carabao Cup | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Tiểu sử và thông tin cá nhân Patrick Roberts
Ở tuổi 29, Patrick Roberts đang là tiền đạo trong đội hình Birmingham City. Theo dữ liệu, anh là cầu thủ quốc tịch Anh. Patrick Roberts chào đời 05/02/1997 và nay 29 tuổi.
- Vị trí
- Tiền đạo cánh phải
- Ngày sinh
- 5/2/1997 (29 tuổi)
- Quốc tịch
- Anh
- Chiều cao
- 167 cm
- Chân thuận
- Trái
- Số áo
- 16
- CLB hiện tại
- Birmingham City
- Hợp đồng đến
- 30/6/2028
- Giá trị ước tính
- ≈ 4,1 triệu EUR (ước tính)
Patrick Roberts đang khoác áo đội nào?
Tại Birmingham City, Patrick Roberts mang áo số 16, hợp đồng ghi nhận đến 30/06/2028. Dữ liệu định giá anh khoảng 4,1 triệu EUR — con số ước tính, không phải giá giao dịch. Dữ liệu mùa gần nhất xếp CLB này ở Hạng Nhất Anh.
- Câu lạc bộ
- Birmingham City
- Giải đấu
- Hạng Nhất Anh
- Số áo
- 16
- Gia nhập
- 01/09/2025
- Hợp đồng đến
- 30/6/2028
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 4,1 triệu EUR (ước tính)
Thống kê thi đấu mùa 26/27 — Patrick Roberts
Sau 5 trận mùa 26/27 tại Hạng Nhất Anh, Patrick Roberts đóng góp 0 bàn và 2 kiến tạo. Anh nhận 1 thẻ vàng trong mùa. Điểm trung bình theo dữ liệu chấm điểm từng trận là 6,83.
- 5 Trận
- 230 Phút
- 0 Bàn thắng
- 2 Kiến tạo
- 0,19 xG
- 1,21 xA
- 2 Sút
- 6 Đường chuyền quyết định
- 1 Thẻ vàng
- 6,83 Điểm trung bình
Những trận gần nhất của Patrick Roberts
Dữ liệu 5 lần ra sân gần nhất ghi nhận Patrick Roberts thi đấu 230 phút, trung bình 46 phút mỗi trận. Điểm trung bình của quãng này là 6,83.
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 19-09 | Middlesbrough | 2–2 | 1 | 0/0 | — |
| 06-09 | Wolverhampton | 2–2 | 81 | 0/1 | 7,0 |
| 01-09 | Southampton | 1–1 | 70 | 0/1 | 7,2 |
| 28-08 | Wrexham | 1–2 | 50 | 0/0 | 6,8 |
| 22-08 | Bristol City | 2–2 | 28 | 0/0 | 6,3 |
Patrick Roberts chuyển nhượng qua những CLB nào?
Dữ liệu chuyển nhượng của Patrick Roberts gồm 20 lượt di chuyển được ghi nhận. Mức giá ước tính đang ghi nhận là 4,1 triệu EUR, không phải giá giao dịch thật.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/7/2014 | Fulham U18 | Fulham | Không công bố |
| 19/7/2015 | Fulham | Manchester City | 7,2 triệu EUR |
| 1/2/2016 | Manchester City | Celtic | Không công bố |
| 31/5/2017 | Celtic | Manchester City | Cho mượn |
| 28/8/2017 | Manchester City | Celtic | Cho mượn |
| 21/5/2018 | Celtic | Manchester City | Trở lại sau cho mượn |
| 16/8/2018 | Manchester City | Girona FC | Cho mượn |
| 30/6/2019 | Girona FC | Manchester City | Trở lại sau cho mượn |
| 1/7/2019 | Manchester City | Norwich City | Cho mượn |
| 1/1/2020 | Norwich City | Manchester City | Trở lại sau cho mượn |
| 2/1/2020 | Manchester City | Middlesbrough | Cho mượn |
| 31/7/2020 | Middlesbrough | Manchester City | Cho mượn |
| 12/10/2020 | Manchester City | Middlesbrough | Cho mượn |
| 31/1/2021 | Middlesbrough | Manchester City | Trở lại sau cho mượn |
| 1/2/2021 | Manchester City | Derby County | Cho mượn |
| 31/5/2021 | Derby County | Manchester City | Trở lại sau cho mượn |
| 31/8/2021 | Manchester City | Troyes | Cho mượn |
| 20/1/2022 | Troyes | Manchester City | Trở lại sau cho mượn |
| 21/1/2022 | Manchester City | Sunderland | Tự do |
| 1/9/2025 | Sunderland | Birmingham City | Không công bố |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 12/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu hỏi thường gặp về Patrick Roberts
- Patrick Roberts có bao nhiêu bàn thắng mùa 26/27?
- Ở mùa 26/27 tại Hạng Nhất Anh, Patrick Roberts ghi 0 bàn sau 5 trận và có 2 kiến tạo.
- Patrick Roberts đang khoác áo đội bóng nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Patrick Roberts đang thuộc biên chế Birmingham City, mang áo số 16 và chơi ở vị trí tiền đạo.
- Patrick Roberts bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Patrick Roberts 29 tuổi (sinh ngày 05/02/1997), cao 167 cm.
Xem thêm: Bảng xếp hạng Hạng Nhất Anh · Lịch thi đấu Birmingham City
Cập nhật lần cuối: 21:31 · 23/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.