Birmingham City vs Wolverhampton
Nhận định trước trận
Bài nhận định riêng cho trận này.
Đọc bài nhận định →Dự đoán nhanh
Xác suất gộp mọi tỷ số của kết cục đó; tỷ số hay gặp nhất chỉ là một tỷ số đơn lẻ.
Xem chi tiết dự đoán →Kèo chính
Thống kê nổi bật
Đối đầu
Chơi hay nhất
- 8,7 Ladislav Krejčí Wolverhampton
- 8,4 José Sá Wolverhampton
- 8,3 Fer López Wolverhampton
Thông tin trận
Birmingham City vs Wolverhampton Hạng Nhất Anh: kết quả
Lưới hai đội rung tổng cộng 4 lần trong cuộc chạm trán ở vòng 5 Hạng Nhất Anh. Tỷ số chung cuộc là 2-2. Trận đấu diễn ra trên sân St. Andrew's @ Knighthead Park ở Birmingham.
Diễn biến trận Birmingham City vs Wolverhampton
Toàn bộ bàn thắng của trận đến trong hiệp một. Trận đấu có bàn phản lưới nhà ở phút 36.
Thống kê đáng chú ý của trận đấu
Chỉ số bàn thắng kỳ vọng của trận là 1,61 cho Birmingham City và 2,03 cho Wolverhampton. Số thẻ vàng của trận là 3. Tổng cộng 6 tình huống rõ rệt được tạo ra.
Birmingham City vs Wolverhampton: cầu thủ đáng chú ý
Ladislav Krejčí nhận điểm số cao nhất trận 8,7 sau khi ghi bàn. Khung thành Wolverhampton bị thử thách liên tục suốt trận. Số cơ hội mở ra nhiều nhất trận chưa biến thành bàn thắng.
Hai đội bước vào trận với phong độ nào?
Trước trận này, Birmingham City có 1 thắng, 3 hoà, 1 thua trong năm trận gần nhất. Birmingham City hoà Southampton 1-1 ở lần ra sân ngay trước trận này. Wolverhampton thua West Ham United 2-4 ở lần ra sân liền trước.
Lịch sử đối đầu Birmingham City và Wolverhampton
Các lần đối đầu giữa hai đội trung bình 2,0 bàn mỗi trận. Cặp đấu này đã có 22 lần gặp nhau trong dữ liệu đối đầu. Tổng bàn thắng đối đầu là 20 cho Birmingham City và 25 cho Wolverhampton.
Kết quả này ảnh hưởng gì tới hai đội?
Wolverhampton đang đứng trên Birmingham City 6 bậc. Quỹ điểm của Wolverhampton là 14 sau 7 vòng. Hiệu số hiện tại nghiêng về Wolverhampton.
Chỗ rẽ của cuộc đối đầu Birmingham City và Wolverhampton
Bàn gỡ hoà ở phút 22 kéo trận đấu sang một hướng khác.
Dự đoán siêu máy tính Xác suất cửa nghiêng 39%
Xác suất gộp mọi tỷ số của kết cục đó; tỷ số hay gặp nhất chỉ là một tỷ số đơn lẻ.
Mô hình thống kê (dc-blend-v1) tính từ phong độ, xG và đối đầu — chỉ để tham khảo.
Chi tiết kèo
Kèo 1X2
| Nhà cái | Chủ | Hòa | Khách |
|---|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 2.92 (kèo tăng) | 3.20 (kèo giảm) | 2.40 (kèo giảm) |
| Nhà cái 2 | 2.94 (kèo tăng) | 3.16 (kèo tăng) | 2.43 (kèo giảm) |
| Nhà cái 3 | 2.90 (kèo giảm) | 3.30 (kèo tăng) | 2.35 (kèo giảm) |
| Nhà cái 4 | 2.88 (kèo tăng) | 3.40 (kèo tăng) | 2.40 (kèo giảm) |
| Nhà cái 6 | 2.90 (kèo tăng) | 3.40 (kèo tăng) | 2.40 (kèo giảm) |
| Nhà cái 7 | 2.85 (kèo giảm) | 3.30 (kèo tăng) | 2.45 (kèo tăng) |
| Nhà cái 8 | 2.81 | 3.25 | 2.40 |
| Nhà cái 9 | 3.00 (kèo tăng) | 3.30 (kèo tăng) | 2.40 (kèo giảm) |
| Nhà cái 10 | 3.00 (kèo giảm) | 3.30 (kèo giảm) | 2.48 (kèo tăng) |
| Nhà cái 11 | 2.90 | 3.20 | 2.45 |
| Nhà cái 12 | 2.80 (kèo giảm) | 3.30 (kèo tăng) | 2.45 (kèo tăng) |
| Nhà cái 13 | 2.89 (kèo tăng) | 3.25 (kèo tăng) | 2.34 (kèo giảm) |
| Nhà cái 14 | 2.94 (kèo tăng) | 3.35 (kèo tăng) | 2.43 (kèo giảm) |
| Nhà cái 16 | 3.04 (kèo tăng) | 3.34 (kèo tăng) | 2.47 (kèo giảm) |
| Nhà cái 17 | 2.75 (kèo tăng) | 3.01 (kèo tăng) | 2.20 (kèo giảm) |
| Nhà cái 18 | 2.80 | 3.25 (kèo tăng) | 2.45 (kèo giảm) |
| Nhà cái 19 | 2.90 (kèo tăng) | 3.10 (kèo tăng) | 2.40 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 2.90 | 3.30 | 2.40 |
Kèo Tài / Xỉu
0.5
| Nhà cái | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 1.07 (kèo tăng) | 8.00 (kèo giảm) |
| Nhà cái 2 | 1.02 | 8.30 (kèo tăng) |
| Nhà cái 4 | 1.05 (kèo giảm) | 9.00 |
| Nhà cái 6 | 1.04 | 9.00 (kèo tăng) |
| Nhà cái 18 | 1.04 | 9.00 |
| Đồng thuận | 1.04 | 9.00 |
1.5
| Nhà cái | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 1.36 (kèo tăng) | 3.10 |
| Nhà cái 2 | 1.28 (kèo giảm) | 3.12 (kèo tăng) |
| Nhà cái 4 | 1.33 | 3.25 |
| Nhà cái 6 | 1.33 (kèo giảm) | 2.95 (kèo tăng) |
| Nhà cái 16 | 1.32 (kèo giảm) | 3.49 (kèo tăng) |
| Nhà cái 18 | 1.30 (kèo giảm) | 3.25 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 1.33 | 3.19 |
2.5
| Nhà cái | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 2.10 (kèo tăng) | 1.73 (kèo giảm) |
| Nhà cái 2 | 2.00 (kèo giảm) | 1.78 (kèo tăng) |
| Nhà cái 3 | 2.00 (kèo giảm) | 1.80 (kèo tăng) |
| Nhà cái 4 | 2.10 (kèo tăng) | 1.73 (kèo tăng) |
| Nhà cái 6 | 1.93 (kèo giảm) | 1.75 (kèo tăng) |
| Nhà cái 16 | 2.06 (kèo giảm) | 1.84 (kèo tăng) |
| Nhà cái 17 | 2.06 | 1.76 |
| Nhà cái 18 | 2.00 (kèo giảm) | 1.74 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 2.03 | 1.75 |
3.5
| Nhà cái | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 3.75 (kèo tăng) | 1.25 (kèo giảm) |
| Nhà cái 2 | 3.30 (kèo giảm) | 1.25 (kèo tăng) |
| Nhà cái 4 | 3.80 | 1.25 |
| Nhà cái 6 | 3.20 (kèo giảm) | 1.29 (kèo tăng) |
| Nhà cái 16 | 3.61 (kèo giảm) | 1.31 (kèo tăng) |
| Nhà cái 18 | 3.60 (kèo giảm) | 1.26 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 3.60 | 1.25 |
Cả hai đội ghi bàn
| Nhà cái | Có | Không |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 1.80 | 1.95 |
| Nhà cái 2 | 1.74 (kèo giảm) | 1.98 (kèo tăng) |
| Nhà cái 3 | 1.73 (kèo giảm) | 2.00 (kèo tăng) |
| Nhà cái 4 | 1.87 (kèo tăng) | 1.90 (kèo giảm) |
| Nhà cái 5 | 1.70 (kèo giảm) | 2.08 (kèo tăng) |
| Nhà cái 6 | 1.73 (kèo giảm) | 2.00 (kèo tăng) |
| Nhà cái 11 | 1.70 (kèo giảm) | 2.05 (kèo tăng) |
| Nhà cái 15 | 1.75 (kèo giảm) | 2.03 (kèo tăng) |
| Nhà cái 18 | 1.76 (kèo tăng) | 1.96 (kèo giảm) |
| Nhà cái 19 | 1.80 | 1.91 |
| Đồng thuận | 1.75 | 1.99 |
Kèo châu Á
Chủ chấp 1 : 1/2
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 3 | 6.00 (kèo giảm) | 1.13 (kèo tăng) |
| Nhà cái 15 | 6.10 (kèo giảm) | 1.12 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 6.05 | 1.13 |
Chủ chấp 1 : 1/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 3 | 5.75 (kèo giảm) | 1.14 (kèo tăng) |
| Nhà cái 15 | 5.60 (kèo giảm) | 1.14 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 5.67 | 1.14 |
Chủ chấp 1 : 0 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 3 | 5.00 (kèo giảm) | 1.17 (kèo tăng) |
| Nhà cái 11 | 4.40 (kèo giảm) | 1.17 (kèo tăng) |
| Nhà cái 15 | 5.10 (kèo giảm) | 1.17 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 5.00 | 1.17 |
Chủ chấp 0 : 3/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 3 | 3.55 (kèo giảm) | 1.27 (kèo tăng) |
| Nhà cái 15 | 3.50 (kèo giảm) | 1.30 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 3.52 | 1.29 |
Chủ chấp 0 : 1/2
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 3 | 2.85 (kèo giảm) | 1.40 (kèo tăng) |
| Nhà cái 5 | 2.90 (kèo giảm) | 1.44 (kèo tăng) |
| Nhà cái 11 | 2.75 (kèo giảm) | 1.40 (kèo tăng) |
| Nhà cái 15 | 2.80 (kèo giảm) | 1.43 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 2.83 | 1.42 |
Chủ chấp 0 : 1/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 3 | 2.42 (kèo giảm) | 1.52 (kèo tăng) |
| Nhà cái 5 | 2.40 (kèo giảm) | 1.57 (kèo tăng) |
| Nhà cái 15 | 2.45 (kèo giảm) | 1.56 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 2.42 | 1.56 |
Kèo đồng banh *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 3 | 2.08 (kèo giảm) | 1.73 (kèo tăng) |
| Nhà cái 11 | 1.95 (kèo giảm) | 1.75 (kèo tăng) |
| Nhà cái 15 | 2.06 (kèo giảm) | 1.76 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 2.06 | 1.75 |
Khách chấp 0 : 1/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 3 | 1.77 (kèo giảm) | 2.10 (kèo tăng) |
| Nhà cái 15 | 1.74 (kèo giảm) | 2.10 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 1.76 | 2.10 |
Khách chấp 0 : 1/2
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 3 | 1.57 (kèo giảm) | 2.35 (kèo tăng) |
| Nhà cái 11 | 1.50 (kèo giảm) | 2.40 (kèo tăng) |
| Nhà cái 15 | 1.56 (kèo giảm) | 2.45 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 1.56 | 2.40 |
Khách chấp 0 : 3/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 3 | 1.43 (kèo tăng) | 2.75 (kèo giảm) |
| Nhà cái 15 | 1.40 (kèo giảm) | 2.95 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 1.41 | 2.85 |
Khách chấp 1 : 0 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 3 | 1.25 (kèo giảm) | 3.80 (kèo tăng) |
| Nhà cái 11 | 1.25 (kèo tăng) | 3.60 (kèo giảm) |
| Nhà cái 15 | 1.24 (kèo giảm) | 4.05 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 1.25 | 3.80 |
Khách chấp 1 : 1/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 3 | 1.21 (kèo giảm) | 4.25 (kèo tăng) |
| Nhà cái 15 | 1.20 (kèo giảm) | 4.50 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 1.21 | 4.38 |
Khách chấp 1 : 1/2
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 3 | 1.18 (kèo giảm) | 4.65 (kèo tăng) |
| Nhà cái 15 | 1.17 (kèo giảm) | 5.00 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 1.17 | 4.83 |
Khách chấp 1 : 3/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 3 | 1.11 (kèo giảm) | 6.25 (kèo tăng) |
| Nhà cái 15 | 1.11 | 6.50 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 1.11 | 6.38 |
- * Kèo lẻ (1/4) — có thể hoàn 1 nửa tiền cược nếu tỷ số đúng bằng kèo.
- * Kèo chẵn — có thể hoàn toàn bộ tiền cược nếu tỷ số đúng bằng kèo.
Kèo cược kép
| Nhà cái | Chủ hoặc hòa | Chủ hoặc khách | Hòa hoặc khách |
|---|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 1.53 (kèo tăng) | 1.28 | 1.38 (kèo giảm) |
| Nhà cái 2 | 1.53 (kèo tăng) | 1.33 | 1.37 (kèo giảm) |
| Nhà cái 4 | 1.53 (kèo tăng) | 1.25 (kèo giảm) | 1.36 (kèo giảm) |
| Nhà cái 6 | 1.50 (kèo giảm) | 1.30 (kèo tăng) | 1.36 |
| Nhà cái 17 | 1.52 (kèo tăng) | 1.28 (kèo giảm) | 1.33 (kèo giảm) |
| Nhà cái 18 | 1.52 (kèo tăng) | 1.32 (kèo giảm) | 1.41 (kèo giảm) |
| Nhà cái 19 | 1.50 (kèo giảm) | 1.35 | 1.40 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 1.52 | 1.30 | 1.37 |
Hòa hoàn tiền
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 3 | 2.00 (kèo giảm) | 1.73 (kèo tăng) |
| Nhà cái 5 | 2.05 (kèo giảm) | 1.75 (kèo tăng) |
| Nhà cái 15 | 2.01 (kèo giảm) | 1.73 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 2.01 | 1.73 |
Kèo phạt góc
7.5
| Nhà cái | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.23 (kèo giảm) | 3.44 (kèo tăng) |
| Nhà cái 4 | 1.25 | 3.60 |
| Nhà cái 18 | 1.24 (kèo giảm) | 3.50 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 1.24 | 3.50 |
8.5
| Nhà cái | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.47 (kèo giảm) | 2.44 (kèo tăng) |
| Nhà cái 4 | 1.45 | 2.55 |
| Nhà cái 16 | 1.55 (kèo tăng) | 2.42 (kèo tăng) |
| Nhà cái 18 | 1.43 (kèo tăng) | 2.55 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 1.46 | 2.50 |
9.5
| Nhà cái | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 1.83 (kèo tăng) | 1.83 (kèo giảm) |
| Nhà cái 2 | 1.81 (kèo giảm) | 1.89 (kèo tăng) |
| Nhà cái 4 | 1.85 | 1.85 |
| Nhà cái 16 | 1.90 (kèo tăng) | 1.92 (kèo tăng) |
| Nhà cái 18 | 1.70 (kèo giảm) | 1.98 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 1.83 | 1.89 |
10.5
| Nhà cái | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 2.28 (kèo giảm) | 1.54 (kèo tăng) |
| Nhà cái 4 | 2.40 | 1.50 |
| Nhà cái 16 | 2.38 (kèo tăng) | 1.57 (kèo tăng) |
| Nhà cái 18 | 2.10 (kèo giảm) | 1.63 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 2.33 | 1.56 |
11.5
| Nhà cái | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 3.04 (kèo giảm) | 1.29 (kèo tăng) |
| Nhà cái 4 | 3.30 | 1.29 |
| Nhà cái 18 | 2.70 (kèo tăng) | 1.38 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 3.04 | 1.29 |
Thống kê trận đấu
Đội hình ra sân Chính thức
-
10 D. Gray -
7 C. Vicente -
32 L. Vázquez -
33 M. Ducksch -
2 E. Laird -
21 R. Allsop -
23 D. Fry -
25 K. Lund -
27 K. Fujimoto
-
8 J. James -
36 M. Mané -
20 T. Doyle -
12 B. Traoré -
14 S. Neave -
13 J. Virgínia -
24 T. Gomes -
33 G. Konan -
23 T. Chirewa
Chơi hay nhất
1 bàn · 1 cú sút trúng đích · 1 lần tắc bóng
6 lần cứu thua
1 bàn · 3 đường chuyền tạo cơ hội · 2 cú sút trúng đích
Birmingham City
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 James Beadle TM | 95' | 7,8 | 0 | 0 | 0/0 | 16/31 | 0 | 0 | 2 |
| 26 Bright Osayi-Samuel HV | 95' | 6,8 | 0 | 0 | 0/0 | 30/37 | 1 | 3 | 0 |
| 5 Phil Neumann HV | 95' | 6,5 | 0 | 0 | 0/1 | 27/33 | 2 | 1 | 0 |
| 4 Christoph Klarer C HV | 95' | 6,2 | 0 | 0 | 0/4 | 41/50 | 1 | 2 | 0 |
| 20 Alex Cochrane HV | 95' | 5,8 | 0 | 0 | 0/0 | 19/25 | 1 | 3 | 0 |
| 2 Ethan Laird HV DB | 3' | – | 0 | 0 | 0/0 | 0/0 | 0 | 0 | 0 |
| 24 Tomoki Iwata TV | 95' | 7,1 | 0 | 0 | 3/3 | 35/49 | 1 | 1 | 0 |
| 8 Seung Ho Paik TV | 95' | 6,9 | 0 | 0 | 0/0 | 35/39 | 3 | 1 | 0 |
| 28 Jay Stansfield TV | 81' | 7,3 | 1 | 0 | 2/3 | 6/12 | 0 | 1 | 0 |
| 16 Patrick Roberts TV | 81' | 7,0 | 0 | 1 | 0/1 | 16/20 | 2 | 1 | 0 |
| 17 Liam Millar TV | 69' | 6,8 | 0 | 0 | 1/1 | 15/17 | 0 | 0 | 0 |
| 9 August Priske TĐ | 81' | 7,1 | 0 | 0 | 0/1 | 5/12 | 1 | 0 | 0 |
| 10 Demarai Gray TĐ DB | 23' | 7,1 | 0 | 0 | 0/1 | 4/5 | 0 | 2 | 0 |
| 7 Carlos Vicente TĐ DB | 14' | 7,0 | 0 | 0 | 0/0 | 2/2 | 0 | 0 | 0 |
| 33 Marvin Ducksch TĐ DB | 14' | 6,6 | 0 | 0 | 1/1 | 2/2 | 0 | 0 | 0 |
| 32 Luis Vázquez TĐ DB | 14' | 6,3 | 0 | 0 | 0/0 | 2/3 | 0 | 1 | 0 |
Wolverhampton
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 José Sá TM | 95' | 8,4 | 0 | 0 | 0/0 | 24/34 | 0 | 0 | 6 |
| 37 Ladislav Krejčí HV | 95' | 8,7 | 1 | 0 | 1/1 | 38/52 | 0 | 1 | 0 |
| 34 Nasser Djiga HV | 95' | 7,6 | 0 | 0 | 0/0 | 29/32 | 0 | 0 | 0 |
| 3 Hugo Bueno HV | 95' | 6,1 | 0 | 0 | 0/0 | 20/28 | 1 | 0 | 0 |
| 38 Jackson Tchatchoua HV | 95' | 5,2 | 0 | 0 | 0/0 | 17/24 | 0 | 0 | 0 |
| 28 Fer López TV | 95' | 8,3 | 1 | 0 | 2/3 | 34/44 | 3 | 2 | 0 |
| 7 André TV | 87' | 7,2 | 0 | 1 | 0/1 | 25/27 | 1 | 6 | 0 |
| 10 Adam Armstrong TV | 87' | 6,2 | 0 | 0 | 0/1 | 10/13 | 0 | 0 | 0 |
| 21 Rodrigo Gomes TV | 68' | 7,7 | 0 | 1 | 1/2 | 8/11 | 2 | 0 | 0 |
| 5 Marshall Munetsi TV | 68' | 6,3 | 0 | 0 | 0/0 | 8/12 | 0 | 1 | 0 |
| 8 Jordan James TV DB | 27' | 6,6 | 0 | 0 | 0/0 | 3/6 | 0 | 0 | 0 |
| 20 Tommy Doyle TV DB | 19' | 6,9 | 0 | 0 | 0/0 | 9/10 | 0 | 0 | 0 |
| 12 Boubacar Traoré TV DB | 8' | 6,7 | 0 | 0 | 0/0 | 2/2 | 0 | 0 | 0 |
| 9 Raúl Jiménez C TĐ | 76' | 6,8 | 0 | 0 | 0/1 | 11/15 | 1 | 1 | 0 |
| 36 Mateus Mané TĐ DB | 27' | 6,6 | 0 | 0 | 0/0 | 1/4 | 0 | 0 | 0 |
| 14 Sean Neave TĐ DB | 8' | 6,4 | 0 | 0 | 0/0 | 0/0 | 0 | 0 | 0 |
Thang điểm 10 · Dứt điểm: sút trúng đích/tổng số cú sút · Chuyền: đường chuyền chính xác/tổng số đường chuyền · Cơ hội: đường chuyền mở ra cơ hội ăn bàn · DB: vào sân thay người.
Diễn biến trận đấu
Lịch sử đối đầu (22 trận)
- 06/09/2026 Birmingham City 2-2 Wolverhampton
- 15/04/2018 Wolverhampton 2-0 Birmingham City
- 05/12/2017 Birmingham City 0-1 Wolverhampton
- 25/02/2017 Wolverhampton 1-2 Birmingham City
- 20/08/2016 Birmingham City 1-3 Wolverhampton
- 13/03/2016 Wolverhampton 0-0 Birmingham City
- 31/10/2015 Birmingham City 0-2 Wolverhampton
- 11/04/2015 Birmingham City 2-1 Wolverhampton
+ 2 trận khác
Arena 3D — Xem trận 3D
Mô phỏng 3D theo dữ liệu vị trí bóng thực tế — chỉ hiển thị với các trận có phủ sóng. Đang phát lại toàn trận.