
Raúl Jiménez chuyển nhượng qua những CLB nào?
Lần chuyển nhượng gần nhất trong dữ liệu của Raúl Jiménez là từ América U20 sang Club América ngày 01/10/2011, phí không được công bố. Lượt liền trước trong hồ sơ: Club América sang Atlético Madrid ngày 13/08/2014, phí 11 triệu EUR.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/10/2011 | América U20 | Club América | Không công bố |
| 13/8/2014 | Club América | Atlético Madrid | 11 triệu EUR |
| 13/8/2015 | Atlético Madrid | Benfica | 22 triệu EUR |
| 1/7/2018 | Benfica | Wolverhampton | Cho mượn |
| 30/6/2019 | Wolverhampton | Benfica | Trở lại sau cho mượn |
| 1/7/2019 | Benfica | Wolverhampton | 38 triệu EUR |
| 25/7/2023 | Wolverhampton | Fulham | 6,4 triệu EUR |
| 1/7/2026 | Fulham | Wolverhampton | Tự do |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 13/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu chuyện sự nghiệp Raúl Jiménez qua từng mùa
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Raúl Jiménez là ngày 01/10/2011, khi anh rời América U20 sang Club América — năm anh tròn 20 tuổi. Giai đoạn đang diễn ra tại Wolverhampton bắt đầu ngày 01/07/2026, khi anh đến từ Fulham theo dạng chuyển nhượng tự do. Trong mùa 26/27 tại Hạng Nhất Anh, anh ghi 3 bàn sau 6 trận ra sân. Cộng các giải, hồ sơ ghi 182 lần có tên trong danh sách thi đấu, kèm 54 bàn và 23 kiến tạo trong màu áo Wolverhampton. Tại Wolverhampton, anh khoác áo số 9 và có hợp đồng được ghi nhận đến 30/06/2028.
Anh cập bến Atlético Madrid ngày 13/08/2014 từ Club América theo mức phí 11 triệu EUR. Cộng mọi giải, anh có 1 bàn và 2 kiến tạo qua 37 lần có tên trong danh sách thi đấu tại đây. Anh cập bến Benfica ngày 13/08/2015 từ Atlético Madrid, phí 22 triệu EUR. Cộng mọi giải, anh có 25 bàn và 10 kiến tạo sau 120 trận nằm trong danh sách thi đấu tại đây. Fulham đón anh ngày 25/07/2023 từ Wolverhampton, phí 6,4 triệu EUR. Ở đội này, hồ sơ ghi 31 bàn cùng 6 kiến tạo qua 122 trận có tên trong danh sách thi đấu trên mọi giải. Xét bàn thắng cộng kiến tạo, mùa 19/20 tại Ngoại Hạng Anh ở Wolverhampton là mùa cao nhất trong dữ liệu với 17 bàn cùng 6 kiến tạo. Khi đó là năm anh tròn 28 tuổi. Gộp 4 câu lạc bộ trong hồ sơ, anh đóng góp 111 bàn và 41 kiến tạo. Số liệu đó đi kèm 461 trận nằm trong danh sách thi đấu. Bên cạnh các CLB, anh có 117 trận cho Mexico, kèm 28 bàn, tính trên các giải đấu có trong dữ liệu.
Raúl Jiménez đang khoác áo đội nào?
Theo dữ liệu chuyển nhượng, Raúl Jiménez gia nhập Wolverhampton ngày 01/07/2026. Mức định giá ước tính trong hồ sơ là 3,2 triệu EUR (không phải giá giao dịch).
- Câu lạc bộ
- Wolverhampton
- Giải đấu
- Hạng Nhất Anh
- Số áo
- 9
- Gia nhập
- 01/07/2026
- Hợp đồng đến
- 30/6/2028
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 3,2 triệu EUR (ước tính)
Tiểu sử Raúl Jiménez
Raúl Jiménez mang áo số 9 của Wolverhampton và chơi ở vị trí tiền đạo. Dữ liệu thể hình cho biết anh cao 189 cm.
- Vị trí
- Tiền đạo
- Ngày sinh
- 5/5/1991 (35 tuổi)
- Quốc tịch
- Mexico
- Chiều cao
- 189 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 9
- CLB hiện tại
- Wolverhampton
- Hợp đồng đến
- 30/6/2028
- Giá trị ước tính
- ≈ 3,2 triệu EUR (ước tính)
Số liệu mùa 26/27 của Raúl Jiménez
Sau 6 trận mùa 26/27 tại Hạng Nhất Anh, Raúl Jiménez đóng góp 3 bàn và 1 kiến tạo. Điểm trung bình theo dữ liệu chấm điểm từng trận là 7,07.
- 6 Trận
- 350 Phút
- 3 Bàn thắng
- 1 Kiến tạo
- 2,63 xG
- 0,39 xA
- 16 Sút
- 6 Đường chuyền quyết định
- 0 Thẻ vàng
- 7,07 Điểm trung bình
Raúl Jiménez qua những trận gần nhất
5 lần ra sân gần nhất mang về cho Raúl Jiménez 2 bàn và 1 kiến tạo. Mức điểm trung bình ghi nhận được là 6,98.
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 13-09 | Sheffield United | 0–1 | 27 | 1/0 | 7,2 |
| 06-09 | Birmingham City | 2–2 | 76 | 0/0 | 6,8 |
| 01-09 | West Ham United | 4–2 | 65 | 0/0 | 6,4 |
| 29-08 | Stoke City | 4–1 | 73 | 1/0 | 7,9 |
| 22-08 | Preston North End | 1–3 | 79 | 0/1 | 6,6 |
Raúl Jiménez đã khoác áo những đội nào?
Dữ liệu sự nghiệp ghi nhận Raúl Jiménez có tên trong danh sách thi đấu 461 lần cho 4 đội bóng. Số liệu từng mùa cộng dồn: 111 bàn, 461 lần có tên trong danh sách.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Benfica | 15/16 | VĐQG Bồ Đào Nha | 33 | 895 | 5 | 1 | 6,74 |
| Benfica | 16/17 | VĐQG Bồ Đào Nha | 22 | 773 | 7 | 1 | 6,88 |
| Benfica | 17/18 | VĐQG Bồ Đào Nha | 34 | 967 | 6 | 6 | 6,94 |
| Wolverhampton | 19/20 | Cúp C2 Châu Âu | 16 | 764 | 4 | 3 | 7,29 |
| Fulham | 25/26 | Ngoại Hạng Anh | 36 | 2206 | 9 | 3 | 6,67 |
| Fulham | 24/25 | Ngoại Hạng Anh | 38 | 2505 | 12 | 3 | 7,05 |
| Fulham | 23/24 | Ngoại Hạng Anh | 29 | 1436 | 7 | 0 | 6,85 |
| Wolverhampton | 22/23 | Ngoại Hạng Anh | 20 | 841 | 0 | 1 | 6,69 |
| Wolverhampton | 21/22 | Ngoại Hạng Anh | 34 | 2646 | 6 | 4 | 6,76 |
| Wolverhampton | 20/21 | Ngoại Hạng Anh | 10 | 824 | 4 | 0 | 6,96 |
| Wolverhampton | 19/20 | Ngoại Hạng Anh | 38 | 3244 | 17 | 6 | 7,19 |
| Wolverhampton | 18/19 | Ngoại Hạng Anh | 38 | 3122 | 13 | 7 | 7,15 |
| Atlético Madrid | 14/15 | La Liga | 27 | 542 | 1 | 2 | — |
| Benfica | 17/18 | Cúp C1 Châu Âu | 6 | 308 | 0 | 0 | 6,76 |
| Benfica | 16/17 | Cúp C1 Châu Âu | 6 | 156 | 1 | 0 | 6,75 |
| Benfica | 15/16 | Cúp C1 Châu Âu | 10 | 544 | 3 | 2 | 6,91 |
| Atlético Madrid | 14/15 | Cúp C1 Châu Âu | 5 | 24 | 0 | 0 | 6,50 |
| Benfica | — | Taça da Liga | 2 | 0 | 2 | 0 | — |
| Benfica | — | Taça da Liga | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Benfica | — | Taça da Liga | 2 | 0 | 1 | 0 | — |
| Benfica | 16/17 | Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Benfica | 17/18 | Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Mexico | 2014 | World Cup 2026 | 4 | 6 | 0 | 0 | — |
| Mexico | 2018 | World Cup 2026 | 4 | 54 | 0 | 0 | 6,55 |
| Mexico | 2022 | World Cup 2026 | 3 | 56 | 0 | 0 | 6,67 |
| Mexico | 2026 | World Cup 2026 | 5 | 320 | 3 | 0 | 7,18 |
| Mexico | — | World Cup Qualification CONCACAF | 3 | 0 | 1 | 0 | — |
| Mexico | — | World Cup Qualification CONCACAF | 10 | 283 | 1 | 1 | 7,10 |
| Mexico | — | World Cup Qualification CONCACAF | 9 | 688 | 3 | 0 | 6,87 |
| Mexico | 2014 | Giao hữu quốc tế | 6 | 0 | 2 | 0 | — |
| Mexico | 2015 | Giao hữu quốc tế | 3 | 0 | 0 | 1 | — |
| Mexico | 2016 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Mexico | 2017 | Giao hữu quốc tế | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Mexico | 2018 | Giao hữu quốc tế | 9 | 0 | 0 | 0 | — |
| Mexico | 2019 | Giao hữu quốc tế | 6 | 0 | 0 | 0 | — |
| Mexico | 2020 | Giao hữu quốc tế | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Mexico | 2022 | Giao hữu quốc tế | 4 | 45 | 0 | 0 | 6,30 |
| Mexico | 2023 | Giao hữu quốc tế | 5 | 265 | 4 | 0 | 7,35 |
| Mexico | 2024 | Giao hữu quốc tế | 2 | 82 | 1 | 1 | 8,70 |
| Mexico | 2025 | Giao hữu quốc tế | 6 | 371 | 2 | 0 | 6,80 |
| Mexico | 2026 | Giao hữu quốc tế | 3 | 187 | 1 | 0 | 6,83 |
| Wolverhampton | 18/19 | FA Cup | 6 | 425 | 4 | 0 | 7,32 |
| Wolverhampton | 19/20 | FA Cup | 2 | 135 | 0 | 0 | 6,85 |
| Wolverhampton | 21/22 | FA Cup | 2 | 48 | 0 | 1 | 6,75 |
| Wolverhampton | 22/23 | FA Cup | 2 | 147 | 0 | 0 | 6,40 |
| Fulham | 23/24 | FA Cup | 2 | 19 | 0 | 0 | 6,40 |
| Fulham | 24/25 | FA Cup | 4 | 94 | 1 | 0 | 7,00 |
| Fulham | 25/26 | FA Cup | 3 | 48 | 0 | 0 | 6,50 |
| Atlético Madrid | 14/15 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 5 | 0 | 0 | 0 | — |
| Mexico | — | Copa America 2024 | 3 | 0 | 2 | 1 | — |
| Mexico | — | Copa America 2024 | 4 | 142 | 0 | 1 | 7,10 |
| Mexico | 19/20 | CONCACAF Nations League | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Mexico | 22/23 | CONCACAF Nations League | 1 | 28 | 0 | 0 | 6,70 |
| Mexico | 23/24 | CONCACAF Nations League | 2 | 32 | 0 | 0 | 6,50 |
| Mexico | 24/25 | CONCACAF Nations League | 4 | 346 | 5 | 1 | 8,20 |
| Mexico | — | CONCACAF Gold Cup 2025 | 6 | 0 | 0 | 0 | — |
| Mexico | 2025 | CONCACAF Gold Cup 2025 | 6 | 451 | 3 | 0 | 7,18 |
| Wolverhampton | 26/27 | Hạng Nhất Anh | 6 | 350 | 3 | 1 | 7,07 |
| Wolverhampton | — | Carabao Cup | 1 | 24 | 0 | 0 | 6,50 |
| Wolverhampton | — | Carabao Cup | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Wolverhampton | — | Carabao Cup | 3 | 182 | 3 | 0 | 7,47 |
| Fulham | — | Carabao Cup | 4 | 216 | 0 | 0 | 6,65 |
| Fulham | — | Carabao Cup | 2 | 105 | 1 | 0 | 7,20 |
| Fulham | — | Carabao Cup | 4 | 315 | 1 | 0 | 6,70 |
| Wolverhampton | 26/27 | Carabao Cup | 2 | 47 | 0 | 0 | 6,60 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Sự nghiệp quốc tế của Raúl Jiménez
Ở các giải được dữ liệu theo dõi, Raúl Jiménez có 117 trận trong màu áo Mexico.
Mexico 117 trận 28 bàn Lần gần nhất: 6/7/2026
Số trận, bàn tính trong các giải đấu có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp đội tuyển.
Câu hỏi thường gặp về Raúl Jiménez
- Thành tích ghi bàn của Raúl Jiménez mùa 26/27 ra sao?
- Dữ liệu mùa 26/27 tại Hạng Nhất Anh ghi nhận Raúl Jiménez có 3 bàn qua 6 trận và có 1 kiến tạo.
- Raúl Jiménez đang khoác áo đội bóng nào?
- Wolverhampton là CLB hiện tại của Raúl Jiménez, mang áo số 9 và chơi ở vị trí tiền đạo.
- Raúl Jiménez bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Raúl Jiménez 35 tuổi (sinh ngày 05/05/1991), cao 189 cm.
Xem thêm: Bảng xếp hạng Hạng Nhất Anh · Lịch thi đấu Wolverhampton
Cập nhật lần cuối: 09:40 · 24/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.