Logo Troyes

Troyes

France

Lịch thi đấu sắp tới

Thứ 2, 12/10

Ligue 1

01:45
Troyes
Olympique de Marseille
--

CN, 18/10

Ligue 1

01:45
Troyes
RC Lens
--

Thứ 7, 24/10

Ligue 1

22:15
Toulouse
Troyes
--

Kết quả gần đây

CN, 20/09

Ligue 1

FT
Angers
Troyes
2 0

CN, 13/09

Ligue 1

FT
Lille
Troyes
2 0

CN, 06/09

Ligue 1

FT
Troyes
RC Strasbourg
2 6

CN, 30/08

Ligue 1

FT
Lorient
Troyes
1 2

Thành tích mùa 2026 của Troyes

Sau 5 vòng, Troyes mới gom được 4 điểm. Bảng xếp hạng ghi nhận 1 thắng, 1 hoà và 3 thua. Tốc độ tích điểm là 0,8 điểm mỗi trận.

Troyes hơn kém các đội lân cận bao nhiêu điểm?

Vị trí thứ 16 đang nằm trong nhóm play-off trụ hạng. Đội đang giữ 1 điểm lợi thế trước Olympique de Marseille. Cách biệt với AS Monaco là 9 điểm.

Phong độ gần đây của Troyes

Trận gần nhất, Troyes thua Angers 0-2 trên sân khách. Trong 5 trận gần đây, đội thắng 1 lần. Qua 5 trận gần nhất, đội ghi 4 bàn và nhận 11 bàn.

Giới thiệu Troyes

Troyes lấy Stade de l'Aube ở Troyes làm sân nhà. Khán đài này đã đứng đó từ năm 1924. Sân chơi của đội nằm ở Pháp.

Số bàn thắng và bàn thua của Troyes

Troyes ghi 4 bàn và để thủng lưới 11 bàn mùa 2026. Về khả năng ghi bàn, đội đứng thứ 16. Số bàn phải nhận xếp thứ 17 trong nhóm.

Troyes gặp ai ở vòng tới?

Lịch đấu đưa Troyes tới cuộc chạm trán Olympique de Marseille ngày 12/10/2026. Stade de l'Aube là nơi đón trận này.

Đội hình

# Cầu thủ Vị trí Quốc tịch
1 Zacharie Boucher Thủ môn France
2 Lucas Maronnier Hậu vệ France
3 Anis Ouzenadji Tiền đạo France
4 Michel Diaz Hậu vệ Côte d'Ivoire
5 Paolo Gozzi Hậu vệ Italy
6 Adrien Monfray Hậu vệ France
7 Kandet Diawara Tiền vệ Guinea
8 Mouhamed Diop Tiền vệ Senegal
9 Jérémy Le Douaron Tiền đạo France
10 Merwan Ifnaoui Tiền vệ France
11 Iron Gomis Tiền vệ France
14 Ismaël Boura Hậu vệ Comoros
17 Antoine Mille Tiền vệ France
20 Renaud Ripart Tiền đạo France
22 Hugo Picard Tiền vệ France
23 Timothé Nkada Tiền đạo France
26 Alexandre Phliponeau Tiền vệ France
29 Karim Dermane Tiền đạo Togo
31 Noah Donkor Hậu vệ France
33 Patrick Beach Thủ môn Australia
34 Ibrahim Traore Tiền đạo France
34 Lassana Simakha Hậu vệ France
35 Roman Murcy Tiền vệ France
36 Idrissa Soukouna Tiền vệ France
36 Amadou Diakité Tiền đạo France
37 Tom Akpakoun Hậu vệ France
39 Yacouba Kone Tiền đạo Côte d'Ivoire
40 Hillel Konaté Thủ môn Burkina Faso
41 Enisio Carneiro Hậu vệ France
44 Yvann Titi Hậu vệ France