
Ibrahim Sangaré
Tiền vệ ·
Nottingham Forest
Ibrahim Sangaré đang khoác áo đội nào?
Ở tuổi 28, Ibrahim Sangaré là tiền vệ trong danh sách đăng ký của Nottingham Forest. Trong đội, anh nhận áo số 6. Dữ liệu định giá anh khoảng 21 triệu EUR — con số ước tính, không phải giá giao dịch.
- Câu lạc bộ
- Nottingham Forest
- Giải đấu
- Ngoại Hạng Anh
- Số áo
- 6
- Gia nhập
- 01/09/2023
- Hợp đồng đến
- 30/6/2029
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 21 triệu EUR (ước tính)
Thống kê Ibrahim Sangaré mùa 26/27
3 trận mùa 26/27 tại Ngoại Hạng Anh mang về cho Ibrahim Sangaré 0 bàn sau 112 phút. Mùa này anh tích luỹ 0,07 bàn thắng kỳ vọng (xG). Dữ liệu chấm điểm từng trận cho anh trung bình 6,70.
- 3 Trận
- 112 Phút
- 0 Bàn thắng
- 0 Kiến tạo
- 0,07 xG
- 0,10 xA
- 2 Sút
- 1 Đường chuyền quyết định
- 0 Thẻ vàng
- 6,70 Điểm trung bình
Ibrahim Sangaré là ai?
Ở tuổi 28, Ibrahim Sangaré đang là tiền vệ trong đội hình Nottingham Forest. Số đo ghi nhận: cao 191 cm. Hồ sơ ghi chân thuận: phải.
- Vị trí
- Tiền vệ
- Ngày sinh
- 2/12/1997 (28 tuổi)
- Quốc tịch
- Bờ Biển Ngà
- Chiều cao
- 191 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 6
- CLB hiện tại
- Nottingham Forest
- Hợp đồng đến
- 30/6/2029
- Giá trị ước tính
- ≈ 21 triệu EUR (ước tính)
Phong độ Ibrahim Sangaré các trận vừa qua
Trong 3 trận ra sân gần nhất, Ibrahim Sangaré thi đấu tổng cộng 112 phút. Trung bình mỗi trận anh thi đấu 37 phút.
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 19-09 | Coventry City | 0–1 | 14 | 0/0 | 6,7 |
| 12-09 | Aston Villa | 1–2 | 8 | 0/0 | 6,6 |
| 22-08 | Leeds United | 0–1 | 90 | 0/0 | 6,8 |
Hành trình sự nghiệp của Ibrahim Sangaré
Ibrahim Sangaré có tên trong danh sách thi đấu của PSV Eindhoven nhiều nhất, 128 lần theo dữ liệu từng mùa. 39% số lần có tên trong danh sách thi đấu thuộc về quãng ở PSV Eindhoven. Hồ sơ trải qua 3 đội bóng.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| PSV Eindhoven | 20/21 | Cúp C2 Châu Âu | 7 | 558 | 0 | 1 | 7,03 |
| PSV Eindhoven | 21/22 | Cúp C2 Châu Âu | 4 | 343 | 1 | 0 | 6,97 |
| PSV Eindhoven | 22/23 | Cúp C2 Châu Âu | 7 | 513 | 1 | 1 | 7,33 |
| Côte d'Ivoire | — | Africa Cup of Nations 2023 | 4 | 88 | 0 | 0 | 6,80 |
| Nottingham Forest | 25/26 | Ngoại Hạng Anh | 31 | 2080 | 2 | 2 | 6,96 |
| Nottingham Forest | 24/25 | Ngoại Hạng Anh | 18 | 597 | 0 | 1 | 6,78 |
| Nottingham Forest | 23/24 | Ngoại Hạng Anh | 24 | 1043 | 0 | 0 | 6,76 |
| Toulouse | 2019 | Ligue 1 | 25 | 2177 | 0 | 1 | 6,86 |
| Toulouse | 2018 | Ligue 1 | 28 | 2466 | 1 | 3 | 7,07 |
| Toulouse | 2017 | Ligue 1 | 30 | 1769 | 1 | 2 | 6,93 |
| Toulouse | 2016 | Ligue 1 | 14 | 262 | 0 | 0 | 7,17 |
| Côte d'Ivoire | — | Africa Cup of Nations 2023 | 4 | 352 | 1 | 1 | 7,35 |
| Nottingham Forest | 25/26 | Cúp C2 Châu Âu | 15 | 747 | 0 | 1 | 7,08 |
| PSV Eindhoven | 23/24 | VĐQG Hà Lan | 2 | 180 | 0 | 1 | 7,50 |
| PSV Eindhoven | 22/23 | VĐQG Hà Lan | 31 | 2303 | 5 | 1 | 7,24 |
| PSV Eindhoven | 21/22 | VĐQG Hà Lan | 29 | 2415 | 3 | 2 | 7,38 |
| PSV Eindhoven | 20/21 | VĐQG Hà Lan | 29 | 2285 | 1 | 1 | 7,31 |
| PSV Eindhoven | 23/24 | Cúp C1 Châu Âu | 4 | 360 | 2 | 0 | 7,22 |
| PSV Eindhoven | 22/23 | Cúp C1 Châu Âu | 4 | 378 | 1 | 0 | 7,23 |
| PSV Eindhoven | 21/22 | Cúp C1 Châu Âu | 6 | 540 | 0 | 0 | 7,20 |
| Côte d'Ivoire | 2025 | Africa Cup of Nations 2023 | 5 | 331 | 0 | 0 | 6,80 |
| Côte d'Ivoire | — | Africa Cup of Nations 2023 | 7 | 381 | 0 | 0 | 6,97 |
| Côte d'Ivoire | 2026 | World Cup 2026 | 4 | 268 | 0 | 1 | 7,37 |
| Toulouse | 2020 | Hạng Hai Pháp | 2 | 180 | 0 | 0 | 7,05 |
| PSV Eindhoven | 21/22 | Cúp C3 Châu Âu | 5 | 443 | 0 | 0 | 7,22 |
| Nottingham Forest | 2026 | Club Friendlies | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Côte d'Ivoire | — | World Cup Qualification CAF | 5 | 0 | 0 | 0 | — |
| Côte d'Ivoire | 2025 | World Cup Qualification CAF | 8 | 455 | 2 | 0 | — |
| Côte d'Ivoire | 2019 | Giao hữu quốc tế | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Côte d'Ivoire | 2021 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Côte d'Ivoire | 2022 | Giao hữu quốc tế | 6 | 0 | 0 | 0 | — |
| Côte d'Ivoire | 2023 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Côte d'Ivoire | 2024 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Côte d'Ivoire | 2025 | Giao hữu quốc tế | 4 | 77 | 0 | 0 | 7,40 |
| Côte d'Ivoire | 2026 | Giao hữu quốc tế | 3 | 49 | 0 | 0 | 6,70 |
| Nottingham Forest | 24/25 | FA Cup | 4 | 151 | 0 | 2 | 7,33 |
| Nottingham Forest | — | Carabao Cup | 1 | 29 | 0 | 0 | 6,40 |
| Nottingham Forest | — | Carabao Cup | 1 | 14 | 0 | 0 | 6,40 |
| Nottingham Forest | 26/27 | Carabao Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Nottingham Forest | 26/27 | Ngoại Hạng Anh | 3 | 112 | 0 | 0 | 6,70 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Chặng đường sự nghiệp Ibrahim Sangaré
Ở chặng gần nhất trong dữ liệu, Ibrahim Sangaré thuộc biên chế Nottingham Forest, và hồ sơ còn có số liệu của anh ở 2 câu lạc bộ khác. Giai đoạn đang diễn ra tại Nottingham Forest bắt đầu ngày 01/09/2023, khi anh đến từ PSV Eindhoven theo mức phí 35 triệu EUR. Trong mùa 26/27 tại Ngoại Hạng Anh, anh ra sân 3 trận. Cộng các giải, hồ sơ ghi 2 bàn và 6 kiến tạo qua 98 lần có tên trong danh sách thi đấu trong màu áo Nottingham Forest. Trong đội hình Nottingham Forest, anh mang áo số 6, có hợp đồng kéo dài đến 30/06/2029.
Lượt chuyển nhượng sớm nhất trong hồ sơ là ngày 05/07/2016, khi anh chuyển từ AS Denguelé d’Odienné sang Toulouse, năm anh tròn 19 tuổi. Quãng ở Toulouse được ghi bằng 99 lần có tên trong danh sách thi đấu, kèm 2 bàn và 6 kiến tạo. Các mùa có số liệu ở đội này trải từ 2016 đến 2020. Trong bảng số liệu theo mùa, mùa sớm nhất là 2016 ở Toulouse tại Ligue 1, nơi anh có tên trong danh sách thi đấu 14 lần. Mùa ấy rơi vào năm anh bước sang tuổi 19. Song song với sự nghiệp câu lạc bộ, ở các giải được dữ liệu theo dõi, anh có 59 trận cho Côte d'Ivoire, kèm 3 bàn. Mùa có nhiều bàn thắng và kiến tạo nhất ở một giải trong dữ liệu là 22/23 tại VĐQG Hà Lan cùng PSV Eindhoven, với 5 bàn cùng 1 kiến tạo. Đó là năm anh bước sang tuổi 25. Bàn thắng sớm nhất trong số liệu theo mùa thuộc về mùa 2017 tại Ligue 1 cùng Toulouse, khi anh ghi 1 bàn, năm anh bước sang tuổi 20. Gộp 3 câu lạc bộ trong hồ sơ, anh đóng góp 18 bàn và 19 kiến tạo. Số liệu đó đi kèm 325 trận có tên trong danh sách thi đấu.
Chuyển nhượng và giá trị của Ibrahim Sangaré
Theo hồ sơ chuyển nhượng, Ibrahim Sangaré rời AS Denguelé d’Odienné để tới Toulouse (05/07/2016). Tổng cộng có 3 lượt chuyển nhượng trong hồ sơ.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 5/7/2016 | AS Denguelé d’Odienné | Toulouse | Không công bố |
| 28/9/2020 | Toulouse | PSV Eindhoven | 7,0 triệu EUR |
| 1/9/2023 | PSV Eindhoven | Nottingham Forest | 35 triệu EUR |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 12/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Sự nghiệp quốc tế của Ibrahim Sangaré
Ở các giải được dữ liệu theo dõi, Ibrahim Sangaré có 59 trận trong màu áo Côte d'Ivoire.
Côte d'Ivoire 59 trận 3 bàn Lần gần nhất: 30/6/2026
Số trận, bàn tính trong các giải đấu có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp đội tuyển.
Câu hỏi thường gặp về Ibrahim Sangaré
- Ibrahim Sangaré bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Hồ sơ ghi nhận Ibrahim Sangaré 28 tuổi (sinh ngày 02/12/1997), cao 191 cm.
- Ibrahim Sangaré có bao nhiêu bàn thắng mùa 26/27?
- Ibrahim Sangaré ra sân 3 trận mùa 26/27 tại Ngoại Hạng Anh và ghi 0 bàn.
- Ibrahim Sangaré đang chơi cho câu lạc bộ nào?
- Nottingham Forest là CLB hiện tại của Ibrahim Sangaré, mang áo số 6 và chơi ở vị trí tiền vệ.
Xem thêm: Bảng xếp hạng Ngoại Hạng Anh · Lịch thi đấu Nottingham Forest
Cập nhật lần cuối: 20:35 · 23/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.