
Hugo Lloris
Thủ môn ·
Los Angeles FC
Câu chuyện thi đấu của Hugo Lloris, từ CLB đầu tiên tới hiện tại
Câu chuyện sự nghiệp của Hugo Lloris trong dữ liệu là chặng đường qua 3 câu lạc bộ, tới Los Angeles FC ở chặng gần nhất. Lượt chuyển nhượng sớm nhất trong hồ sơ là ngày 01/07/2004, khi anh rời Nice U19 sang OGC Nice 2, năm anh bước sang tuổi 18. Ngày 01/07/2008, anh rời Nice sang Olympique Lyonnais với mức phí 8,5 triệu EUR. Tính mọi giải đấu, dữ liệu ghi cho anh 1 kiến tạo sau 36 trận có tên trong danh sách thi đấu trong màu áo Olympique Lyonnais. Hàng số liệu theo mùa đầu tiên thuộc về Olympique Lyonnais tại Ligue 1 ở mùa 2011, năm anh tròn 25 tuổi. Trong mùa ấy anh đóng góp 1 kiến tạo. Anh cập bến Tottenham Hotspur ngày 31/08/2012 từ Olympique Lyonnais theo mức phí 13 triệu EUR. Cộng mọi giải, anh có 488 lần có tên trong danh sách thi đấu tại đây.
Cộng mọi giải cấp câu lạc bộ trong hồ sơ, anh có 1 kiến tạo qua 3 đội bóng. Cộng dồn, hồ sơ ghi 620 lần có tên trong danh sách thi đấu. Mùa có nhiều bàn thắng và kiến tạo nhất ở một giải trong dữ liệu là 2011 tại Ligue 1 cùng Olympique Lyonnais, với 1 kiến tạo. Đó là năm anh bước sang tuổi 25. Anh đến Los Angeles FC ngày 31/01/2024 từ Tottenham Hotspur theo dạng chuyển nhượng tự do. Dữ liệu mùa 2026 tại Nhà nghề Mỹ MLS ghi nhận anh ra sân 23 trận với 72 pha cứu thua. Cộng các giải, hồ sơ ghi 96 trận có tên trong danh sách thi đấu trong màu áo Los Angeles FC. Hồ sơ hiện tại ở Los Angeles FC ghi anh khoác áo số 1 và có hợp đồng tới 31/12/2026.
Thống kê sự nghiệp Hugo Lloris
Hồ sơ sự nghiệp của Hugo Lloris trải qua ít nhất 15 mùa có số liệu. Dữ liệu bao gồm 3 đội bóng khác nhau. Mùa được ghi nhận sớm nhất là 2011 cùng Olympique Lyonnais.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Olympique Lyonnais | 2011 | Ligue 1 | 28 | 2520 | 0 | 1 | — |
| Olympique Lyonnais | 2012 | Ligue 1 | 2 | 180 | 0 | 0 | 6,80 |
| Tottenham Hotspur | 12/13 | Cúp C2 Châu Âu | 11 | 0 | 0 | 0 | — |
| Tottenham Hotspur | 13/14 | Cúp C2 Châu Âu | 7 | 270 | 0 | 0 | 7,17 |
| Tottenham Hotspur | 14/15 | Cúp C2 Châu Âu | 9 | 0 | 0 | 0 | — |
| Tottenham Hotspur | 15/16 | Cúp C2 Châu Âu | 9 | 810 | 0 | 0 | 6,78 |
| Tottenham Hotspur | 16/17 | Cúp C2 Châu Âu | 2 | 180 | 0 | 0 | 6,30 |
| Tottenham Hotspur | 20/21 | Cúp C2 Châu Âu | 10 | 390 | 0 | 0 | 6,65 |
| Tottenham Hotspur | 22/23 | Ngoại Hạng Anh | 26 | 2205 | 0 | 0 | 6,80 |
| Tottenham Hotspur | 21/22 | Ngoại Hạng Anh | 38 | 3420 | 0 | 0 | 6,98 |
| Tottenham Hotspur | 20/21 | Ngoại Hạng Anh | 38 | 3420 | 0 | 0 | 6,93 |
| Tottenham Hotspur | 19/20 | Ngoại Hạng Anh | 21 | 1808 | 0 | 0 | 7,06 |
| Tottenham Hotspur | 18/19 | Ngoại Hạng Anh | 33 | 2970 | 0 | 0 | 7,12 |
| Tottenham Hotspur | 17/18 | Ngoại Hạng Anh | 36 | 3240 | 0 | 0 | 6,91 |
| Tottenham Hotspur | 16/17 | Ngoại Hạng Anh | 34 | 3005 | 0 | 0 | 6,99 |
| Tottenham Hotspur | 15/16 | Ngoại Hạng Anh | 38 | 3330 | 0 | 0 | 6,90 |
| Tottenham Hotspur | 14/15 | Ngoại Hạng Anh | 35 | 3064 | 0 | 0 | 7,10 |
| Tottenham Hotspur | 13/14 | Ngoại Hạng Anh | 37 | 3330 | 0 | 0 | 7,60 |
| Tottenham Hotspur | 12/13 | Ngoại Hạng Anh | 34 | 2430 | 0 | 0 | — |
| Tottenham Hotspur | 22/23 | Cúp C1 Châu Âu | 6 | 540 | 0 | 0 | 7,10 |
| Tottenham Hotspur | 19/20 | Cúp C1 Châu Âu | 4 | 360 | 0 | 0 | 6,18 |
| Tottenham Hotspur | 18/19 | Cúp C1 Châu Âu | 11 | 979 | 0 | 0 | 6,82 |
| Tottenham Hotspur | 17/18 | Cúp C1 Châu Âu | 7 | 630 | 0 | 0 | 7,11 |
| Tottenham Hotspur | 16/17 | Cúp C1 Châu Âu | 6 | 540 | 0 | 0 | 7,22 |
| Olympique Lyonnais | 11/12 | Cúp C1 Châu Âu | 6 | 570 | 0 | 0 | 7,33 |
| France | 2014 | World Cup 2026 | 5 | 450 | 0 | 0 | 6,94 |
| France | 2018 | World Cup 2026 | 7 | 540 | 0 | 0 | 6,95 |
| France | 2022 | World Cup 2026 | 7 | 570 | 0 | 0 | 7,13 |
| Tottenham Hotspur | 21/22 | Cúp C3 Châu Âu | 3 | 90 | 0 | 0 | 7,00 |
| Los Angeles FC | 2024 | Nhà nghề Mỹ MLS | 37 | 3360 | 0 | 0 | 6,99 |
| Los Angeles FC | 2025 | Nhà nghề Mỹ MLS | 35 | 3135 | 0 | 0 | 6,83 |
| Los Angeles FC | 2026 | Nhà nghề Mỹ MLS | 24 | 2080 | 0 | 0 | 7,20 |
| France | — | World Cup Qualification UEFA | 10 | 0 | 0 | 0 | — |
| France | — | World Cup Qualification UEFA | 9 | 450 | 0 | 0 | 6,64 |
| France | — | World Cup Qualification UEFA | 8 | 720 | 0 | 0 | 6,98 |
| France | 2013 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| France | 2014 | Giao hữu quốc tế | 8 | 0 | 0 | 0 | — |
| France | 2015 | Giao hữu quốc tế | 8 | 0 | 0 | 0 | — |
| France | 2016 | Giao hữu quốc tế | 5 | 0 | 0 | 0 | — |
| France | 18/19 | UEFA Nations League | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| France | 20/21 | UEFA Nations League | 8 | 720 | 0 | 0 | 6,93 |
| France | 22/23 | UEFA Nations League | 4 | 180 | 0 | 0 | 6,70 |
| France | 2017 | Giao hữu quốc tế | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| France | 2018 | Giao hữu quốc tế | 7 | 0 | 0 | 0 | — |
| France | — | UEFA Euro 2024 | 4 | 360 | 0 | 0 | 6,68 |
| France | — | UEFA Euro 2024 | 7 | 660 | 0 | 0 | 6,86 |
| France | — | UEFA Euro 2024 | 4 | 390 | 0 | 0 | 6,62 |
| France | 2020 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| France | 2021 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| France | 2022 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Tottenham Hotspur | 12/13 | FA Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Tottenham Hotspur | 13/14 | FA Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Tottenham Hotspur | 14/15 | FA Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Tottenham Hotspur | 15/16 | FA Cup | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Tottenham Hotspur | 16/17 | FA Cup | 2 | 90 | 0 | 0 | 5,60 |
| Tottenham Hotspur | 17/18 | FA Cup | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Tottenham Hotspur | 18/19 | FA Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Tottenham Hotspur | 19/20 | FA Cup | 2 | 180 | 0 | 0 | 6,90 |
| Tottenham Hotspur | 20/21 | FA Cup | 1 | 120 | 0 | 0 | 6,00 |
| Tottenham Hotspur | 21/22 | FA Cup | 3 | 210 | 0 | 0 | 6,95 |
| Tottenham Hotspur | 22/23 | FA Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Tottenham Hotspur | — | Carabao Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Tottenham Hotspur | — | Carabao Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Tottenham Hotspur | — | Carabao Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Tottenham Hotspur | — | Carabao Cup | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Tottenham Hotspur | — | Carabao Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Tottenham Hotspur | — | Carabao Cup | 4 | 360 | 0 | 0 | 6,83 |
| Tottenham Hotspur | — | Carabao Cup | 3 | 180 | 0 | 0 | 7,25 |
| Tottenham Hotspur | — | Carabao Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Hugo Lloris là ai?
Hugo Lloris mang áo số 1 của Los Angeles FC và chơi ở vị trí thủ môn. Dữ liệu thể hình cho biết anh cao 188 cm. Ràng buộc hợp đồng với Los Angeles FC kéo dài đến 31/12/2026.
- Vị trí
- Thủ môn
- Ngày sinh
- 26/12/1986 (39 tuổi)
- Quốc tịch
- Pháp
- Chiều cao
- 188 cm
- Chân thuận
- Trái
- Số áo
- 1
- CLB hiện tại
- Los Angeles FC
- Hợp đồng đến
- 31/12/2026
- Giá trị ước tính
- ≈ 1,0 triệu EUR (ước tính)
Hugo Lloris đang chơi cho câu lạc bộ nào?
Ở tuổi 39, Hugo Lloris là thủ môn trong danh sách đăng ký của Los Angeles FC. Mức định giá ước tính trong hồ sơ là 970 nghìn EUR (không phải giá giao dịch). Dữ liệu mùa gần nhất xếp CLB này ở Nhà nghề Mỹ MLS.
- Câu lạc bộ
- Los Angeles FC
- Giải đấu
- Nhà nghề Mỹ MLS
- Số áo
- 1
- Gia nhập
- 31/01/2024
- Hợp đồng đến
- 31/12/2026
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 1,0 triệu EUR (ước tính)
Hugo Lloris thi đấu ra sao mùa 2026?
Thống kê mùa 2026 tại Nhà nghề Mỹ MLS của Hugo Lloris: 23 trận, 72 pha cứu thua, 23 bàn thua. Điểm số trung bình mỗi trận là 7,20. Thời lượng trung bình mỗi trận là 90 phút.
- 23 Trận
- 2080 Phút
- 72 Cứu thua
- 23 Thủng lưới
- 0 Thẻ vàng
- 7,20 Điểm trung bình
Những trận gần nhất của Hugo Lloris
Hugo Lloris chơi từ 60 phút trở lên ở 5 trong 5 trận ra sân gần nhất. Trung bình mỗi trận anh thi đấu 92 phút.
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Điểm |
|---|---|---|---|---|
| 19-09 | San Jose Earthquakes | 2–2 | 100 | 8,4 |
| 13-09 | Sporting Kansas City | 3–1 | 90 | 7,5 |
| 10-09 | New York Red Bulls | 2–0 | 90 | 7,1 |
| 06-09 | Real Salt Lake | 2–2 | 90 | 8,3 |
| 29-08 | DC United | 0–0 | 90 | 8,4 |
Lịch sử chuyển nhượng Hugo Lloris
Theo hồ sơ chuyển nhượng, Hugo Lloris rời Nice U19 để tới OGC Nice 2 (01/07/2004). Tổng cộng có 5 lượt chuyển nhượng trong hồ sơ.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/7/2004 | Nice U19 | OGC Nice 2 | Không công bố |
| 1/7/2005 | OGC Nice 2 | Nice | Không công bố |
| 1/7/2008 | Nice | Olympique Lyonnais | 8,5 triệu EUR |
| 31/8/2012 | Olympique Lyonnais | Tottenham Hotspur | 13 triệu EUR |
| 31/1/2024 | Tottenham Hotspur | Los Angeles FC | Tự do |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 12/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu hỏi thường gặp về Hugo Lloris
- Hugo Lloris bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Hồ sơ ghi nhận Hugo Lloris 39 tuổi (sinh ngày 26/12/1986), cao 188 cm.
- Hugo Lloris bắt bao nhiêu trận mùa 2026?
- Ở mùa 2026, Hugo Lloris bắt 23 trận với 72 pha cứu thua và để thủng lưới 23 bàn.
- Hugo Lloris đang chơi cho câu lạc bộ nào?
- Hugo Lloris hiện khoác áo Los Angeles FC, mang áo số 1 và chơi ở vị trí thủ môn.
Xem thêm: Bảng xếp hạng Nhà nghề Mỹ MLS · Lịch thi đấu Los Angeles FC
Cập nhật lần cuối: 00:46 · 25/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.