
Mykola Matvienko
Hậu vệ ·
Shakhtar Donetsk
CLB hiện tại của Mykola Matvienko
Mykola Matvienko đã ra sân 1 trận cho Shakhtar Donetsk ở mùa gần nhất trong dữ liệu. Ngày chuyển đến Shakhtar Donetsk trong hồ sơ là 31/12/2017. Bản hợp đồng đang có hiệu lực tới 31/12/2027.
- Câu lạc bộ
- Shakhtar Donetsk
- Giải đấu
- Cúp C1 Châu Âu
- Số áo
- 22
- Gia nhập
- 31/12/2017
- Hợp đồng đến
- 31/12/2027
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 11 triệu EUR (ước tính)
Thống kê Mykola Matvienko mùa 26/27
Mykola Matvienko đã chơi 1 trận với 90 phút trên sân mùa 26/27 tại Cúp C1 Châu Âu. Anh được chấm trung bình 6,40 điểm mỗi trận. Mỗi trận anh có trung bình 90 phút trên sân.
- 1 Trận
- 90 Phút
- 0 Bàn thắng
- 0 Kiến tạo
- 0,01 xA
- 0 Sút
- 0 Đường chuyền quyết định
- 0 Thẻ vàng
- 6,40 Điểm trung bình
Mykola Matvienko: tiểu sử, chiều cao, quốc tịch
Sinh ngày 02/05/1996, Mykola Matvienko là hậu vệ và hiện thuộc Shakhtar Donetsk. Hợp đồng với Shakhtar Donetsk được ghi nhận đến 31/12/2027. Quốc tịch được ghi nhận của anh là Ukraine.
- Vị trí
- Hậu vệ
- Ngày sinh
- 2/5/1996 (30 tuổi)
- Quốc tịch
- Ukraine
- Chiều cao
- 182 cm
- Chân thuận
- Trái
- Số áo
- 22
- CLB hiện tại
- Shakhtar Donetsk
- Hợp đồng đến
- 31/12/2027
- Giá trị ước tính
- ≈ 11 triệu EUR (ước tính)
Sự nghiệp Mykola Matvienko theo mùa
Mùa xa nhất trong dữ liệu sự nghiệp của Mykola Matvienko là 16/17 tại Shakhtar Donetsk. Riêng Shakhtar Donetsk chiếm 100% số lần có tên trong danh sách thi đấu. Cộng các mùa lại, hồ sơ ghi 2 bàn và 82 trận có tên trong danh sách thi đấu.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Shakhtar Donetsk | 16/17 | Cúp C2 Châu Âu | 2 | 180 | 0 | 1 | 6,40 |
| Shakhtar Donetsk | 18/19 | Cúp C2 Châu Âu | 2 | 90 | 0 | 0 | 6,00 |
| Shakhtar Donetsk | 19/20 | Cúp C2 Châu Âu | 6 | 540 | 0 | 0 | 6,62 |
| Shakhtar Donetsk | 20/21 | Cúp C2 Châu Âu | 4 | 360 | 0 | 1 | 6,95 |
| Shakhtar Donetsk | 22/23 | Cúp C2 Châu Âu | 4 | 390 | 0 | 1 | 6,90 |
| Shakhtar Donetsk | 23/24 | Cúp C2 Châu Âu | 2 | 180 | 1 | 0 | 7,15 |
| Shakhtar Donetsk | 25/26 | Cúp C2 Châu Âu | 6 | 0 | 0 | 0 | — |
| Shakhtar Donetsk | 24/25 | Cúp C1 Châu Âu | 8 | 720 | 0 | 0 | 6,68 |
| Shakhtar Donetsk | 23/24 | Cúp C1 Châu Âu | 5 | 450 | 1 | 0 | 6,98 |
| Shakhtar Donetsk | 22/23 | Cúp C1 Châu Âu | 6 | 540 | 0 | 0 | 6,90 |
| Shakhtar Donetsk | 21/22 | Cúp C1 Châu Âu | 9 | 495 | 0 | 0 | 6,83 |
| Shakhtar Donetsk | 20/21 | Cúp C1 Châu Âu | 5 | 298 | 0 | 0 | 6,75 |
| Shakhtar Donetsk | 19/20 | Cúp C1 Châu Âu | 6 | 536 | 0 | 0 | 6,80 |
| Shakhtar Donetsk | 18/19 | Cúp C1 Châu Âu | 5 | 450 | 0 | 0 | 6,42 |
| Shakhtar Donetsk | 25/26 | Cúp C3 Châu Âu | 11 | 930 | 0 | 0 | 7,25 |
| Shakhtar Donetsk | 2026 | Club Friendlies | 8 | 0 | 0 | 0 | — |
| Ukraine | — | World Cup Qualification UEFA | 6 | 450 | 0 | 0 | 6,92 |
| Ukraine | — | World Cup Qualification UEFA | 10 | 900 | 0 | 0 | 7,07 |
| Ukraine | 2026 | World Cup Qualification UEFA | 5 | 450 | 0 | 0 | 7,12 |
| Ukraine | 18/19 | UEFA Nations League | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Ukraine | 20/21 | UEFA Nations League | 3 | 270 | 0 | 0 | 6,90 |
| Ukraine | 22/23 | UEFA Nations League | 6 | 355 | 0 | 1 | 7,06 |
| Ukraine | 24/25 | UEFA Nations League | 8 | 720 | 0 | 0 | 6,85 |
| Ukraine | 2017 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Ukraine | 2018 | Giao hữu quốc tế | 6 | 0 | 0 | 0 | — |
| Ukraine | — | UEFA Euro 2024 | 5 | 480 | 0 | 0 | 7,00 |
| Ukraine | 2024 | UEFA Euro 2024 | 3 | 270 | 0 | 0 | 7,10 |
| Ukraine | 2019 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Ukraine | 2020 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Ukraine | 2021 | Giao hữu quốc tế | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Ukraine | 2023 | Giao hữu quốc tế | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,10 |
| Ukraine | 2024 | Giao hữu quốc tế | 3 | 180 | 0 | 1 | 7,60 |
| Ukraine | 2025 | Giao hữu quốc tế | 2 | 66 | 0 | 0 | 6,50 |
| Ukraine | 2026 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Shakhtar Donetsk | 26/27 | Cúp C1 Châu Âu | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,40 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Câu chuyện sự nghiệp Mykola Matvienko qua từng mùa
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Mykola Matvienko là ngày 20/02/2017, khi anh chuyển từ Shakhtar Donetsk U21 sang Karpaty Lviv — năm anh tròn 21 tuổi. Giai đoạn đang diễn ra tại Shakhtar Donetsk bắt đầu ngày 31/12/2017, khi anh đến từ Vorskla Poltava sau kỳ cho mượn. Trong mùa 26/27 tại Cúp C1 Châu Âu, anh có 1 lần ra sân. Tính mọi giải trong dữ liệu, anh có 2 bàn cùng 3 kiến tạo sau 82 lần có tên trong danh sách thi đấu cho Shakhtar Donetsk. Tại Shakhtar Donetsk, anh mang áo số 22 và có hợp đồng kéo dài đến 31/12/2027.
Hàng số liệu theo mùa đầu tiên thuộc về Shakhtar Donetsk tại Cúp C2 Châu Âu ở mùa 16/17, năm anh tròn 20 tuổi. Trong mùa ấy anh đóng góp 1 kiến tạo. Mùa đầu tiên có bàn thắng trong bảng số liệu là 23/24 tại Cúp C2 Châu Âu ở Shakhtar Donetsk, với 1 bàn. Song song với sự nghiệp câu lạc bộ, trong các giải đấu có trong dữ liệu, anh có 72 trận cho Ukraine. Xét bàn thắng cộng kiến tạo, mùa 23/24 tại Cúp C1 Châu Âu ở Shakhtar Donetsk là mùa cao nhất trong dữ liệu với 1 bàn. Khi đó là năm anh tròn 27 tuổi.
Các thương vụ chuyển nhượng của Mykola Matvienko
Mykola Matvienko gia nhập Karpaty Lviv theo dữ liệu chuyển nhượng ghi ngày 20/02/2017. Trước đó, dữ liệu ghi nhận lượt chuyển từ Shakhtar Donetsk U21 sang Shakhtar Donetsk ngày 01/07/2017, phí không được công bố.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 20/2/2017 | Shakhtar Donetsk U21 | Karpaty Lviv | Không công bố |
| 1/7/2017 | Shakhtar Donetsk U21 | Shakhtar Donetsk | Không công bố |
| 3/7/2017 | Shakhtar Donetsk | Vorskla Poltava | Cho mượn |
| 31/12/2017 | Vorskla Poltava | Shakhtar Donetsk | Trở lại sau cho mượn |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 12/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Mykola Matvienko và đội tuyển quốc gia
Trong phạm vi các giải đấu có trong dữ liệu, Mykola Matvienko có 72 trận cho Ukraine.
Ukraine 72 trận 0 bàn Lần gần nhất: 31/5/2026
Số trận, bàn tính trong các giải đấu có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp đội tuyển.
Phong độ gần đây của Mykola Matvienko
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 10-09 | PSV Eindhoven | 1–1 | 90 | 0/0 | 6,4 |
Câu hỏi thường gặp về Mykola Matvienko
- Thành tích ghi bàn của Mykola Matvienko mùa 26/27 ra sao?
- Dữ liệu mùa 26/27 tại Cúp C1 Châu Âu ghi nhận Mykola Matvienko có 0 bàn qua 1 trận.
- Mykola Matvienko đang chơi cho câu lạc bộ nào?
- Mykola Matvienko hiện khoác áo Shakhtar Donetsk, mang áo số 22 và chơi ở vị trí hậu vệ.
- Mykola Matvienko bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Hồ sơ ghi nhận Mykola Matvienko 30 tuổi (sinh ngày 02/05/1996), cao 182 cm.
Xem thêm: Bảng xếp hạng Cúp C1 Châu Âu · Lịch thi đấu Shakhtar Donetsk
Cập nhật lần cuối: 05:45 · 24/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.