
Alexandru Maxim
Tiền vệ trung tâm ·
Gaziantep FK
Alexandru Maxim: câu chuyện sự nghiệp từ dữ liệu từng mùa
Ở chặng gần nhất trong dữ liệu, Alexandru Maxim thuộc biên chế Gaziantep FK, và hồ sơ còn có số liệu của anh ở 3 câu lạc bộ khác. Hồ sơ chuyển nhượng mở đầu bằng ngày 01/07/2009, lúc anh chuyển từ Espanyol U18 sang Espanyol B, năm anh tròn 19 tuổi. Hàng số liệu theo mùa đầu tiên thuộc về VfB Stuttgart tại Cúp C2 Châu Âu ở mùa 12/13, năm anh tròn 22 tuổi. Trong mùa ấy anh có tên trong danh sách thi đấu 3 lần. Ngày 31/01/2013, anh từ FC Pandurii Lignitul Târgu Jiu chuyển tới VfB Stuttgart với mức phí 1,5 triệu EUR. Tính mọi giải đấu, dữ liệu ghi cho anh 12 bàn cùng 14 kiến tạo sau 129 trận nằm trong danh sách thi đấu trong màu áo VfB Stuttgart.
Xét bàn thắng cộng kiến tạo, mùa 21/22 tại VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ ở Gaziantep FK là mùa cao nhất trong dữ liệu với 14 bàn và 7 kiến tạo. Khi đó là năm anh tròn 31 tuổi. Tính trên 4 câu lạc bộ, dữ liệu cấp CLB ghi cho anh 71 bàn và 57 kiến tạo. Anh có 438 trận nằm trong danh sách thi đấu ở các CLB ấy. Ở cấp đội tuyển, ở các giải được dữ liệu theo dõi, anh có 48 trận trong màu áo Romania, kèm 2 bàn. Giai đoạn đang diễn ra tại Gaziantep FK bắt đầu ngày 30/06/2023, khi anh đến từ Beşiktaş JK sau kỳ cho mượn. Trong mùa 26/27 tại VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ, anh ra sân 6 trận. Tính mọi giải trong dữ liệu, anh có 211 lần có tên trong danh sách thi đấu, kèm 54 bàn cùng 39 kiến tạo cho Gaziantep FK. Hồ sơ hiện tại ở Gaziantep FK ghi anh khoác áo số 44 và có hợp đồng tới 30/06/2027.
Sự nghiệp thi đấu của Alexandru Maxim qua các mùa
Mùa xa nhất trong dữ liệu sự nghiệp của Alexandru Maxim là 12/13 tại VfB Stuttgart. Số liệu từng mùa cộng dồn: 71 bàn, 438 lần có tên trong danh sách. Riêng Gaziantep FK chiếm 48% số lần có tên trong danh sách thi đấu.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Gaziantep FK | 21/22 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | 31 | 2494 | 14 | 7 | 7,49 |
| Beşiktaş JK | 22/23 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | 11 | 291 | 0 | 0 | 6,76 |
| Gaziantep FK | 22/23 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | 21 | 1886 | 4 | 5 | 7,46 |
| VfB Stuttgart | 12/13 | Cúp C2 Châu Âu | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| VfB Stuttgart | 13/14 | Cúp C2 Châu Âu | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Gaziantep FK | 25/26 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | 33 | 2546 | 4 | 7 | 7,15 |
| Gaziantep FK | 24/25 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | 35 | 2634 | 7 | 5 | 7,20 |
| Gaziantep FK | 23/24 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | 34 | 2674 | 3 | 8 | 7,16 |
| Gaziantep FK | 20/21 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | 38 | 3042 | 15 | 3 | 6,98 |
| Gaziantep FK | 19/20 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | 15 | 1291 | 7 | 2 | 7,24 |
| 1. FSV Mainz 05 | 19/20 | Bundesliga | 19 | 113 | 0 | 0 | 6,78 |
| 1. FSV Mainz 05 | 18/19 | Bundesliga | 32 | 564 | 1 | 0 | 6,78 |
| 1. FSV Mainz 05 | 17/18 | Bundesliga | 29 | 958 | 2 | 2 | 6,72 |
| VfB Stuttgart | 15/16 | Bundesliga | 33 | 1032 | 1 | 4 | 6,85 |
| VfB Stuttgart | 14/15 | Bundesliga | 31 | 1447 | 2 | 4 | — |
| VfB Stuttgart | 13/14 | Bundesliga | 34 | 1636 | 7 | 5 | 7,40 |
| VfB Stuttgart | 12/13 | Bundesliga | 12 | 675 | 1 | 0 | — |
| Gaziantep FK | 2026 | Club Friendlies | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Gaziantep FK | 26/27 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | 4 | 332 | 0 | 2 | 7,53 |
| Romania | — | World Cup Qualification UEFA | 12 | 0 | 0 | 0 | — |
| Romania | — | World Cup Qualification UEFA | 5 | 99 | 1 | 0 | 7,05 |
| Romania | — | World Cup Qualification UEFA | 7 | 169 | 0 | 1 | 6,48 |
| Romania | 2014 | Giao hữu quốc tế | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Romania | 2015 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Romania | 2016 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Romania | 18/19 | UEFA Nations League | 6 | 0 | 0 | 0 | — |
| Romania | 20/21 | UEFA Nations League | 5 | 283 | 1 | 0 | 6,54 |
| Romania | 22/23 | UEFA Nations League | 4 | 164 | 0 | 0 | 6,33 |
| Romania | 2020 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Romania | 2021 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Romania | 2022 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| VfB Stuttgart | — | DFB Pokal | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| VfB Stuttgart | — | DFB Pokal | 2 | 0 | 0 | 1 | — |
| VfB Stuttgart | — | DFB Pokal | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| VfB Stuttgart | — | DFB Pokal | 4 | 0 | 1 | 0 | — |
| VfB Stuttgart | — | DFB Pokal | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| 1. FSV Mainz 05 | — | DFB Pokal | 4 | 261 | 0 | 1 | 6,97 |
| 1. FSV Mainz 05 | — | DFB Pokal | 2 | 163 | 2 | 1 | 8,60 |
| 1. FSV Mainz 05 | — | DFB Pokal | 1 | 27 | 0 | 0 | 6,90 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Hồ sơ cầu thủ Alexandru Maxim
Sinh ngày 08/07/1990, Alexandru Maxim là tiền vệ và hiện thuộc Gaziantep FK. Dữ liệu xếp anh vào nhóm tiền vệ trung tâm. Theo dữ liệu, anh là cầu thủ quốc tịch Romania.
- Vị trí
- Tiền vệ trung tâm
- Ngày sinh
- 8/7/1990 (36 tuổi)
- Quốc tịch
- Romania
- Chiều cao
- 177 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 44
- CLB hiện tại
- Gaziantep FK
- Hợp đồng đến
- 30/6/2027
- Giá trị ước tính
- ≈ 0,3 triệu EUR (ước tính)
Câu lạc bộ và hợp đồng của Alexandru Maxim
Hợp đồng của Alexandru Maxim với Gaziantep FK được ghi nhận đến 30/06/2027. Gaziantep FK hiện thi đấu tại VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ theo dữ liệu mùa gần nhất. Ngày chuyển đến Gaziantep FK trong hồ sơ là 30/06/2023.
- Câu lạc bộ
- Gaziantep FK
- Giải đấu
- VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
- Số áo
- 44
- Gia nhập
- 30/06/2023
- Hợp đồng đến
- 30/6/2027
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 0,3 triệu EUR (ước tính)
Chỉ số mùa 26/27 của Alexandru Maxim
Alexandru Maxim đã chơi 6 trận với 463 phút trên sân mùa 26/27 tại VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ. Mùa này anh tích luỹ 0,27 bàn thắng kỳ vọng (xG). Anh được chấm trung bình 7,33 điểm mỗi trận.
- 6 Trận
- 463 Phút
- 0 Bàn thắng
- 2 Kiến tạo
- 0,27 xG
- 0,94 xA
- 6 Sút
- 18 Đường chuyền quyết định
- 0 Thẻ vàng
- 7,33 Điểm trung bình
Phong độ Alexandru Maxim các trận vừa qua
Dữ liệu 5 lần ra sân gần nhất ghi nhận Alexandru Maxim thi đấu 373 phút, trung bình 75 phút mỗi trận. Mức điểm trung bình ghi nhận được là 7,34.
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 19-09 | Kocaelispor | 2–0 | 70 | 0/0 | 7,2 |
| 14-09 | Fenerbahçe | 0–0 | 61 | 0/0 | 6,7 |
| 07-09 | Göztepe | 2–4 | 62 | 0/2 | 7,3 |
| 29-08 | Çaykur Rizespor | 1–2 | 90 | 0/0 | 8,0 |
| 23-08 | Eyüpspor | 0–1 | 90 | 0/0 | 7,5 |
Lịch sử chuyển nhượng Alexandru Maxim
Giá trị chuyển nhượng của Alexandru Maxim được nhà cung cấp dữ liệu ước tính khoảng 290 nghìn EUR khi đang ở Gaziantep FK (ước tính, không phải giá giao dịch). Trước đó, dữ liệu ghi nhận lượt chuyển từ Espanyol U18 sang Espanyol B ngày 01/07/2009, phí không được công bố.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/7/2004 | — | — | Không công bố |
| 1/7/2009 | Espanyol U18 | Espanyol B | Không công bố |
| 1/7/2010 | Espanyol B | CF Badalona | Cho mượn |
| 30/6/2011 | CF Badalona | Espanyol B | Trở lại sau cho mượn |
| 1/7/2011 | Espanyol B | FC Pandurii Lignitul Târgu Jiu | Tự do |
| 31/1/2013 | FC Pandurii Lignitul Târgu Jiu | VfB Stuttgart | 1,5 triệu EUR |
| 1/7/2017 | VfB Stuttgart | 1. FSV Mainz 05 | 3,0 triệu EUR |
| 29/1/2020 | 1. FSV Mainz 05 | Gaziantep FK | Cho mượn |
| 5/8/2020 | Gaziantep FK | 1. FSV Mainz 05 | Cho mượn |
| 11/8/2020 | 1. FSV Mainz 05 | Gaziantep FK | Trở lại sau cho mượn |
| 16/2/2023 | Gaziantep FK | Beşiktaş JK | Cho mượn |
| 30/6/2023 | Beşiktaş JK | Gaziantep FK | Trở lại sau cho mượn |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 13/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Thống kê đội tuyển của Alexandru Maxim
Alexandru Maxim ghi 2 bàn sau 48 trận cho Romania, tính trên các giải đấu có trong dữ liệu.
Romania 48 trận 2 bàn Lần gần nhất: 14/6/2022
Số trận, bàn tính trong các giải đấu có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp đội tuyển.
Câu hỏi thường gặp về Alexandru Maxim
- Alexandru Maxim hiện thuộc biên chế CLB nào?
- Alexandru Maxim hiện khoác áo Gaziantep FK, mang áo số 44 và chơi ở vị trí tiền vệ.
- Alexandru Maxim bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Hồ sơ ghi nhận Alexandru Maxim 36 tuổi (sinh ngày 08/07/1990), cao 177 cm.
- Thành tích ghi bàn của Alexandru Maxim mùa 26/27 ra sao?
- Alexandru Maxim ra sân 6 trận mùa 26/27 tại VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ và ghi 0 bàn và có 2 kiến tạo.
Xem thêm: Bảng xếp hạng VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ · Lịch thi đấu Gaziantep FK
Cập nhật lần cuối: 11:10 · 24/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.