Gaziantep FK vs Fenerbahçe
Nhận định trước trận
Bài nhận định riêng cho trận này.
Đọc bài nhận định →Dự đoán nhanh
Xác suất gộp mọi tỷ số của kết cục đó; tỷ số hay gặp nhất chỉ là một tỷ số đơn lẻ.
Xem chi tiết dự đoán →Kèo chính
Thống kê nổi bật
Đối đầu
Chơi hay nhất
- 8,1 Myenty Abena Gaziantep FK
- 8,0 Kacper Tobiasz Gaziantep FK
- 7,8 Archie Brown Fenerbahçe
Gaziantep FK vs Fenerbahçe: kết quả chung cuộc
Fenerbahçe được đánh giá cao hơn nhưng chỉ có một điểm sau trận hoà 0-0. Sân đấu là Gaziantep Stadium. Đây là trận thuộc vòng 5.
Thống kê đáng chú ý của trận đấu
Gaziantep FK hưởng 6 quả phạt góc, Fenerbahçe có 6. Fenerbahçe kiểm soát bóng nhiều hơn rõ rệt. Thủ môn Gaziantep FK phải cứu thua 4 lần.
Gaziantep FK gặp Fenerbahçe bao nhiêu lần trước đây?
Hai đội chưa từng chia điểm trong 13 lần gặp được ghi nhận. Gaziantep FK ghi 14 bàn qua các lần gặp, Fenerbahçe ghi 35. Lịch sử gần đây của cặp đấu không cân bằng.
Ai chơi hay nhất trận Gaziantep FK vs Fenerbahçe?
Gaziantep FK có Myenty Abena chơi tốt nhất, còn phía Fenerbahçe là Archie Brown. Số cơ hội mở ra nhiều nhất trận chưa biến thành bàn thắng.
Mạch kết quả dẫn tới trận đấu này
Trước trận này, Gaziantep FK có 3 thắng, 1 hoà, 1 thua trong năm trận gần nhất. Trước chuyến đi này, Fenerbahçe hoà AS Roma 1-1. Lần ra sân liền trước, Gaziantep FK thắng Göztepe 4-2.
Vị trí hai đội trên bảng xếp hạng
Cả hai đã đi qua 6 vòng đấu tại VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ. Bảng đấu gồm 18 đội. Gaziantep FK có 8 điểm sau 6 trận.
Dự đoán siêu máy tính Xác suất cửa nghiêng 61%
Xác suất gộp mọi tỷ số của kết cục đó; tỷ số hay gặp nhất chỉ là một tỷ số đơn lẻ.
Mô hình thống kê (dc-blend-v1) tính từ phong độ, xG và đối đầu — chỉ để tham khảo.
Chi tiết kèo
Kèo 1X2
| Nhà cái | Chủ | Hòa | Khách |
|---|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 5.50 | 4.10 | 1.55 |
| Nhà cái 2 | 6.03 (kèo tăng) | 4.37 (kèo tăng) | 1.57 (kèo giảm) |
| Nhà cái 3 | 5.00 | 3.90 | 1.57 (kèo tăng) |
| Nhà cái 4 | 5.50 (kèo tăng) | 4.10 (kèo tăng) | 1.53 (kèo giảm) |
| Nhà cái 6 | 5.50 | 4.20 (kèo tăng) | 1.55 (kèo tăng) |
| Nhà cái 8 | 5.50 (kèo tăng) | 4.00 (kèo tăng) | 1.50 (kèo giảm) |
| Nhà cái 10 | 5.50 (kèo tăng) | 4.10 (kèo giảm) | 1.55 (kèo giảm) |
| Nhà cái 11 | 4.94 | 4.20 | 1.54 |
| Nhà cái 12 | 5.70 (kèo tăng) | 4.20 (kèo tăng) | 1.53 (kèo tăng) |
| Nhà cái 13 | 5.50 | 4.20 (kèo giảm) | 1.57 |
| Nhà cái 14 | 5.40 | 4.30 (kèo tăng) | 1.58 (kèo tăng) |
| Nhà cái 16 | 5.50 | 4.30 | 1.57 |
| Nhà cái 17 | 5.50 (kèo tăng) | 4.20 | 1.55 (kèo giảm) |
| Nhà cái 18 | 5.75 (kèo tăng) | 4.22 | 1.45 |
| Nhà cái 19 | 5.30 (kèo tăng) | 4.15 (kèo tăng) | 1.55 (kèo giảm) |
| Nhà cái 21 | 5.15 (kèo giảm) | 4.20 (kèo tăng) | 1.45 (kèo giảm) |
| Nhà cái 23 | 5.86 (kèo tăng) | 4.29 (kèo tăng) | 1.56 (kèo giảm) |
| Nhà cái 24 | 4.94 | 3.71 (kèo tăng) | 1.48 (kèo giảm) |
| Nhà cái 26 | 5.50 (kèo giảm) | 4.10 (kèo giảm) | 1.56 (kèo giảm) |
| Nhà cái 27 | 5.50 (kèo tăng) | 3.90 | 1.55 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 5.50 | 4.20 | 1.55 |
Kèo Tài / Xỉu
0.5
| Nhà cái | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 1.04 | 10.00 |
| Nhà cái 2 | 1.01 | 13.10 |
| Nhà cái 3 | 1.04 | 12.00 |
| Nhà cái 6 | 1.02 (kèo giảm) | 13.00 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 1.03 | 12.50 |
1.5
| Nhà cái | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 1.22 | 4.20 |
| Nhà cái 2 | 1.18 (kèo giảm) | 3.88 (kèo tăng) |
| Nhà cái 3 | 1.22 | 4.00 |
| Nhà cái 6 | 1.22 | 4.20 |
| Nhà cái 8 | 1.20 | 4.10 |
| Nhà cái 23 | 1.24 (kèo tăng) | 4.20 (kèo tăng) |
| Nhà cái 26 | 1.17 (kèo tăng) | 4.35 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 1.22 | 4.20 |
2.5
| Nhà cái | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 1.70 | 2.10 |
| Nhà cái 2 | 1.77 (kèo giảm) | 2.14 (kèo tăng) |
| Nhà cái 3 | 1.70 | 2.05 |
| Nhà cái 4 | 1.72 (kèo giảm) | 2.07 (kèo giảm) |
| Nhà cái 6 | 1.73 (kèo giảm) | 2.10 (kèo tăng) |
| Nhà cái 8 | 1.69 (kèo giảm) | 2.01 (kèo tăng) |
| Nhà cái 23 | 1.76 (kèo tăng) | 2.12 (kèo tăng) |
| Nhà cái 24 | 1.72 | 2.11 |
| Nhà cái 26 | 1.61 (kèo tăng) | 2.12 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 1.72 | 2.10 |
3.5
| Nhà cái | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 2.80 | 1.42 |
| Nhà cái 2 | 2.68 (kèo giảm) | 1.37 (kèo tăng) |
| Nhà cái 3 | 2.80 | 1.40 |
| Nhà cái 6 | 2.88 | 1.40 |
| Nhà cái 8 | 2.75 (kèo giảm) | 1.40 (kèo tăng) |
| Nhà cái 23 | 2.89 (kèo tăng) | 1.43 (kèo tăng) |
| Nhà cái 26 | 2.55 (kèo tăng) | 1.44 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 2.80 | 1.40 |
Cả hai đội ghi bàn
| Nhà cái | Có | Không |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 1.77 (kèo tăng) | 1.95 |
| Nhà cái 2 | 1.78 (kèo tăng) | 1.93 (kèo tăng) |
| Nhà cái 3 | 1.80 | 1.91 (kèo tăng) |
| Nhà cái 4 | 1.80 | 1.90 (kèo giảm) |
| Nhà cái 5 | 1.75 (kèo giảm) | 1.95 (kèo tăng) |
| Nhà cái 6 | 1.80 | 2.00 |
| Nhà cái 7 | 1.75 (kèo giảm) | 1.98 |
| Nhà cái 8 | 1.75 | 1.95 |
| Nhà cái 9 | 1.83 | 1.91 |
| Nhà cái 10 | 1.78 | 1.90 |
| Nhà cái 15 | 1.78 (kèo tăng) | 1.98 (kèo tăng) |
| Nhà cái 16 | 1.80 (kèo tăng) | 1.95 |
| Nhà cái 20 | 1.78 | 1.90 |
| Nhà cái 22 | 1.78 | 1.95 (kèo giảm) |
| Nhà cái 25 | 1.78 | 1.90 |
| Nhà cái 26 | 1.68 (kèo giảm) | 2.02 (kèo tăng) |
| Nhà cái 27 | 1.80 | 1.91 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 1.78 | 1.95 |
Kèo châu Á
Chủ chấp 1 : 0 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 9.70 | 1.01 |
| Đồng thuận | 9.70 | 1.01 |
Chủ chấp 0 : 3/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 7.10 | 1.04 |
| Nhà cái 20 | 7.10 | 1.04 |
| Đồng thuận | 7.10 | 1.04 |
Chủ chấp 0 : 1/2
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 4 | 5.50 | 1.15 |
| Nhà cái 22 | 5.00 | 1.16 |
| Nhà cái 26 | 5.00 | 1.15 |
| Đồng thuận | 5.00 | 1.15 |
Chủ chấp 0 : 1/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 4.75 | 1.12 |
| Nhà cái 4 | 4.80 | 1.18 |
| Nhà cái 20 | 4.75 | 1.12 |
| Nhà cái 22 | 4.55 | 1.19 |
| Nhà cái 26 | 4.50 | 1.19 |
| Đồng thuận | 4.75 | 1.18 |
Kèo đồng banh *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 4.25 | 1.15 |
| Nhà cái 4 | 4.25 | 1.21 |
| Nhà cái 15 | 3.95 | 1.19 |
| Nhà cái 20 | 4.25 | 1.15 |
| Nhà cái 22 | 4.05 | 1.22 |
| Nhà cái 26 | 4.00 | 1.22 |
| Đồng thuận | 4.15 | 1.20 |
Khách chấp 0 : 1/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 2.93 | 1.32 |
| Nhà cái 4 | 3.00 | 1.38 |
| Nhà cái 20 | 2.93 | 1.32 |
| Nhà cái 22 | 2.90 | 1.39 |
| Nhà cái 26 | 2.88 | 1.37 |
| Đồng thuận | 2.93 | 1.37 |
Khách chấp 0 : 1/2
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 2.50 | 1.50 |
| Nhà cái 3 | 2.40 | 1.50 |
| Nhà cái 4 | 2.42 | 1.52 |
| Nhà cái 10 | 2.37 | 1.51 |
| Nhà cái 16 | 2.40 | 1.57 |
| Nhà cái 22 | 2.35 | 1.56 |
| Nhà cái 25 | 2.37 | 1.51 |
| Nhà cái 26 | 2.38 | 1.54 |
| Nhà cái 27 | 2.40 | 1.50 |
| Đồng thuận | 2.40 | 1.51 |
Khách chấp 0 : 3/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 2.20 | 1.61 |
| Nhà cái 2 | 2.25 | 1.71 |
| Nhà cái 4 | 2.15 | 1.68 |
| Nhà cái 20 | 2.12 | 1.61 |
| Nhà cái 22 | 2.10 | 1.71 |
| Nhà cái 26 | 2.10 | 1.67 |
| Đồng thuận | 2.13 | 1.67 |
Khách chấp 1 : 0 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 1.90 | 1.83 |
| Nhà cái 2 | 1.88 | 1.86 |
| Nhà cái 4 | 1.90 | 1.90 |
| Nhà cái 15 | 1.87 | 1.88 |
| Nhà cái 16 | 1.83 | 1.90 |
| Nhà cái 20 | 1.88 | 1.86 |
| Nhà cái 22 | 1.82 | 1.95 |
| Nhà cái 26 | 1.83 | 1.91 |
| Đồng thuận | 1.88 | 1.89 |
Khách chấp 1 : 1/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 1.67 | 2.15 |
| Nhà cái 2 | 1.72 | 2.23 |
| Nhà cái 4 | 1.68 | 2.15 |
| Nhà cái 20 | 1.62 | 2.10 |
| Nhà cái 22 | 1.62 | 2.25 |
| Nhà cái 26 | 1.62 | 2.20 |
| Đồng thuận | 1.64 | 2.17 |
Khách chấp 1 : 1/2
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.58 | 2.52 |
| Nhà cái 4 | 1.52 | 2.42 |
| Nhà cái 15 | 1.50 | 2.40 |
| Nhà cái 16 | 1.50 | 2.50 |
| Nhà cái 20 | 1.48 | 2.36 |
| Nhà cái 22 | 1.50 | 2.55 |
| Nhà cái 26 | 1.50 | 2.50 |
| Đồng thuận | 1.50 | 2.50 |
Khách chấp 1 : 3/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.34 | 2.79 |
| Nhà cái 4 | 1.40 | 2.85 |
| Nhà cái 20 | 1.34 | 2.79 |
| Nhà cái 22 | 1.37 | 3.00 |
| Nhà cái 26 | 1.37 | 3.00 |
| Đồng thuận | 1.37 | 2.85 |
Khách chấp 2 : 0 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.21 | 3.58 |
| Nhà cái 4 | 1.25 | 3.80 |
| Nhà cái 15 | 1.25 | 3.45 |
| Nhà cái 16 | 1.22 | 3.80 |
| Nhà cái 20 | 1.21 | 3.58 |
| Nhà cái 22 | 1.24 | 3.90 |
| Nhà cái 26 | 1.22 | 3.90 |
| Đồng thuận | 1.22 | 3.80 |
Khách chấp 2 : 1/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.17 | 4.00 |
| Nhà cái 4 | 1.21 | 4.25 |
| Nhà cái 20 | 1.17 | 4.00 |
| Nhà cái 22 | 1.21 | 4.30 |
| Nhà cái 26 | 1.19 | 4.35 |
| Đồng thuận | 1.19 | 4.25 |
Khách chấp 2 : 1/2
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.14 | 4.40 |
| Nhà cái 4 | 1.19 | 4.50 |
| Nhà cái 15 | 1.18 | 4.05 |
| Nhà cái 20 | 1.14 | 4.40 |
| Nhà cái 22 | 1.18 | 4.65 |
| Nhà cái 26 | 1.17 | 4.75 |
| Đồng thuận | 1.17 | 4.45 |
Khách chấp 2 : 3/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.08 | 5.55 |
| Nhà cái 4 | 1.13 | 6.00 |
| Nhà cái 20 | 1.08 | 5.55 |
| Nhà cái 22 | 1.12 | 5.80 |
| Đồng thuận | 1.10 | 5.67 |
Khách chấp 3 : 0 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.02 | 8.10 |
| Nhà cái 15 | 1.07 | 6.50 |
| Nhà cái 20 | 1.02 | 8.10 |
| Đồng thuận | 1.02 | 8.10 |
Khách chấp 3 : 1/2
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.01 | 8.80 |
| Nhà cái 15 | 1.05 | 7.40 |
| Nhà cái 20 | 1.01 | 8.80 |
| Đồng thuận | 1.01 | 8.80 |
- * Kèo chẵn — có thể hoàn toàn bộ tiền cược nếu tỷ số đúng bằng kèo.
- * Kèo lẻ (1/4) — có thể hoàn 1 nửa tiền cược nếu tỷ số đúng bằng kèo.
Kèo cược kép
| Nhà cái | Chủ hoặc hòa | Chủ hoặc khách | Hòa hoặc khách |
|---|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 2.38 | 1.18 | 1.14 |
| Nhà cái 2 | 2.50 (kèo tăng) | 1.24 (kèo giảm) | 1.15 (kèo giảm) |
| Nhà cái 3 | 2.30 (kèo giảm) | 1.22 | 1.15 (kèo tăng) |
| Nhà cái 6 | 2.40 | 1.22 | 1.13 |
| Nhà cái 8 | 2.38 (kèo tăng) | 1.15 (kèo giảm) | 1.14 (kèo giảm) |
| Nhà cái 24 | 2.33 (kèo tăng) | 1.18 | 1.09 |
| Nhà cái 26 | 2.28 (kèo tăng) | 1.19 (kèo tăng) | 1.11 (kèo giảm) |
| Nhà cái 27 | 2.30 (kèo giảm) | 1.22 | 1.15 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 2.35 | 1.21 | 1.14 |
Hòa hoàn tiền
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 4.33 | 1.18 |
| Nhà cái 3 | 4.20 | 1.20 |
| Nhà cái 4 | 4.33 (kèo tăng) | 1.20 (kèo giảm) |
| Nhà cái 5 | 4.00 | 1.22 |
| Nhà cái 7 | 4.50 | 1.18 |
| Nhà cái 9 | 4.33 | 1.18 |
| Nhà cái 10 | 4.10 | 1.20 |
| Nhà cái 22 | 3.95 | 1.22 |
| Nhà cái 25 | 4.10 | 1.20 |
| Nhà cái 26 | 4.00 | 1.22 |
| Nhà cái 27 | 4.20 | 1.20 |
| Đồng thuận | 4.20 | 1.20 |
Kèo phạt góc
7.5
| Nhà cái | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.33 (kèo giảm) | 2.80 (kèo tăng) |
| Nhà cái 26 | 1.41 (kèo tăng) | 2.63 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 1.37 | 2.71 |
8.5
| Nhà cái | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.60 (kèo giảm) | 2.14 (kèo tăng) |
| Nhà cái 23 | 1.63 (kèo giảm) | 2.20 (kèo giảm) |
| Nhà cái 26 | 1.70 (kèo tăng) | 2.00 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 1.63 | 2.14 |
9.5
| Nhà cái | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 2.00 (kèo giảm) | 1.69 (kèo tăng) |
| Nhà cái 23 | 2.08 (kèo tăng) | 1.71 (kèo giảm) |
| Nhà cái 26 | 2.12 (kèo tăng) | 1.62 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 2.08 | 1.69 |
10.5
| Nhà cái | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 2.53 (kèo giảm) | 1.40 (kèo tăng) |
| Nhà cái 23 | 2.54 | 1.47 |
| Nhà cái 26 | 2.75 (kèo tăng) | 1.38 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 2.54 | 1.40 |
11.5
| Nhà cái | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 3.20 (kèo giảm) | 1.21 (kèo tăng) |
| Nhà cái 26 | 3.60 (kèo tăng) | 1.23 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 3.40 | 1.22 |
Thống kê trận đấu
Đội hình ra sân Chính thức
-
19 S. Dursun -
3 D. Camara -
17 K. Gassama -
21 A. Sylla -
22 S. Hansen -
35 A. Dadakdeniz -
5 E. Sarıkaya -
7 J. Bacuna -
61 O. Özçiçek -
9 T. Stewart
-
17 İ. C. Kahveci -
70 O. Aydın -
19 V. Muriqi -
27 N. Semedo -
28 B. Elmaz -
34 M. Günok -
22 L. Mercan -
14 Y. E. Demir -
21 K. P. Oppong -
45 D. Nene
Chơi hay nhất
5 lần tắc bóng
4 lần cứu thua · 1 đường chuyền tạo cơ hội
2 đường chuyền tạo cơ hội · 2 cú sút trúng đích
Gaziantep FK
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25 Kacper Tobiasz TM | 90' | 8,0 | 0 | 0 | 0/0 | 12/23 | 1 | 0 | 4 |
| 14 Myenty Abena HV | 90' | 8,1 | 0 | 0 | 0/0 | 14/15 | 0 | 5 | 0 |
| 4 Arda Kızıldağ HV | 90' | 7,3 | 0 | 0 | 0/1 | 17/22 | 0 | 0 | 0 |
| 2 Luis Pérez HV | 90' | 6,9 | 0 | 0 | 0/0 | 15/19 | 0 | 1 | 0 |
| 23 Kerim Çalhanoğlu HV | 82' | 6,8 | 0 | 0 | 0/0 | 19/28 | 1 | 0 | 0 |
| 21 Abakar Sylla HV DB | 8' | 6,7 | 0 | 0 | 0/0 | 4/4 | 0 | 0 | 0 |
| 6 Ulrich Meleke TV | 90' | 6,6 | 0 | 0 | 0/0 | 23/29 | 1 | 0 | 0 |
| 8 Gidado Victor Ntino-Emo TV | 90' | 6,2 | 0 | 0 | 0/1 | 11/17 | 0 | 0 | 0 |
| 10 Kacper Kozłowski TV | 82' | 7,0 | 0 | 0 | 0/1 | 23/26 | 2 | 0 | 0 |
| 18 Deian Sorescu TV | 69' | 6,9 | 0 | 0 | 0/4 | 8/13 | 1 | 1 | 0 |
| 44 Alexandru Maxim C TV | 61' | 6,7 | 0 | 0 | 0/2 | 20/25 | 2 | 0 | 0 |
| 3 Drissa Camara TV DB | 29' | 7,1 | 0 | 0 | 0/0 | 7/8 | 0 | 2 | 0 |
| 17 Karamba Gassama TV DB | 21' | 6,7 | 0 | 0 | 0/1 | 4/4 | 0 | 0 | 0 |
| 28 Halil Dervişoğlu TĐ | 60' | 6,5 | 0 | 0 | 0/0 | 6/8 | 1 | 0 | 0 |
| 19 Serdar Dursun TĐ DB | 30' | 6,4 | 0 | 0 | 0/1 | 8/10 | 0 | 0 | 0 |
| 22 Sontje Hansen TĐ DB | 8' | 6,7 | 0 | 0 | 0/0 | 1/3 | 0 | 0 | 0 |
Fenerbahçe
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 31 Ederson TM | 90' | 6,6 | 0 | 0 | 0/0 | 36/45 | 0 | 0 |
| 3 Archie Brown HV | 90' | 7,8 | 0 | 0 | 2/3 | 31/36 | 2 | 0 |
| 37 Milan Škriniar C HV | 90' | 7,6 | 0 | 0 | 1/1 | 87/95 | 0 | 2 |
| 15 Nathan Aké HV | 90' | 7,2 | 0 | 0 | 0/1 | 77/81 | 0 | 1 |
| 18 Mert Müldür HV | 77' | 7,2 | 0 | 0 | 0/0 | 28/39 | 0 | 3 |
| 27 Nélson Semedo HV DB | 13' | 6,9 | 0 | 0 | 0/0 | 8/9 | 0 | 2 |
| 91 N'Golo Kanté TV | 90' | 6,6 | 0 | 0 | 0/0 | 54/58 | 1 | 0 |
| 5 İsmail Yüksek TV | 87' | 7,3 | 0 | 0 | 0/1 | 53/62 | 1 | 4 |
| 6 Mattéo Guendouzi TV | 64' | 6,4 | 0 | 0 | 0/1 | 32/35 | 1 | 0 |
| 17 İrfan Can Kahveci TV DB | 26' | 6,5 | 0 | 0 | 1/1 | 5/7 | 0 | 2 |
| 28 Bartuğ Elmaz TV DB | 3' | – | 0 | 0 | 0/0 | 3/3 | 0 | 0 |
| 11 Mason Greenwood TĐ | 90' | 6,9 | 0 | 0 | 0/4 | 42/52 | 2 | 1 |
| 7 Kerem Aktürkoğlu TĐ | 64' | 6,8 | 0 | 0 | 0/2 | 13/16 | 4 | 0 |
| 9 Romelu Lukaku TĐ | 64' | 6,0 | 0 | 0 | 0/1 | 10/14 | 1 | 1 |
| 70 Oğuz Aydın TĐ DB | 26' | 6,6 | 0 | 0 | 0/0 | 9/11 | 0 | 0 |
| 19 Vedat Muriqi TĐ DB | 26' | 6,4 | 0 | 0 | 0/0 | 4/5 | 1 | 0 |
Thang điểm 10 · Dứt điểm: sút trúng đích/tổng số cú sút · Chuyền: đường chuyền chính xác/tổng số đường chuyền · Cơ hội: đường chuyền mở ra cơ hội ăn bàn · DB: vào sân thay người.
Diễn biến trận đấu
Lịch sử đối đầu (13 trận)
- 18/03/2026 Fenerbahçe 4-1 Gaziantep FK
- 28/10/2025 Gaziantep FK 0-4 Fenerbahçe
- 26/04/2025 Gaziantep FK 1-3 Fenerbahçe
- 03/12/2024 Fenerbahçe 3-1 Gaziantep FK
- 14/01/2024 Gaziantep FK 0-1 Fenerbahçe
- 14/08/2023 Fenerbahçe 2-1 Gaziantep FK
- 15/01/2023 Gaziantep FK 1-2 Fenerbahçe
- 30/04/2022 Fenerbahçe 3-2 Gaziantep FK
+ 2 trận khác
Arena 3D — Xem trận 3D
Mô phỏng 3D theo dữ liệu vị trí bóng thực tế — chỉ hiển thị với các trận có phủ sóng. Đang phát lại toàn trận.