İrfan Can Kahveci — Tiền vệ, Fenerbahçe

İrfan Can Kahveci

Tiền vệ · Fenerbahçe

İrfan Can Kahveci — Fenerbahçe

İrfan Can Kahveci từng chuyển tới đâu?

Lần chuyển nhượng gần nhất trong dữ liệu của İrfan Can Kahveci là từ Gençlerbirligi U21 sang Gençlerbirliği ngày 01/07/2013, phí không được công bố. Mức giá ước tính đang ghi nhận là 3,1 triệu EUR, không phải giá giao dịch thật.

NgàyTừĐếnPhí
1/7/2013Gençlerbirligi U21GençlerbirliğiKhông công bố
1/8/2013GençlerbirliğiHacettepe SKCho mượn
30/6/2014Hacettepe SKGençlerbirliğiTrở lại sau cho mượn
4/1/2017GençlerbirliğiBaşakşehir FK1,6 triệu EUR
31/1/2021Başakşehir FKFenerbahçe7,0 triệu EUR
8/1/2026FenerbahçeKasımpaşaCho mượn
30/6/2026KasımpaşaFenerbahçeTrở lại sau cho mượn

Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 12/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.

Câu chuyện sự nghiệp İrfan Can Kahveci qua từng mùa

Câu chuyện sự nghiệp của İrfan Can Kahveci trong dữ liệu là chặng đường qua 4 câu lạc bộ, tới Fenerbahçe ở chặng gần nhất. Chặng hiện tại gắn với Fenerbahçe, nơi anh đến ngày 30/06/2026 từ Kasımpaşa sau kỳ cho mượn. Ở mùa 26/27 tại VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ, anh ra sân 3 trận. Tính mọi giải trong dữ liệu, anh có 31 bàn cùng 27 kiến tạo sau 206 trận có tên trong danh sách thi đấu cho Fenerbahçe. Hồ sơ hiện tại ở Fenerbahçe ghi anh khoác áo số 17 và có hợp đồng được ghi nhận đến 30/06/2028.

Hồ sơ chuyển nhượng mở đầu bằng ngày 01/07/2013, lúc anh từ Gençlerbirligi U21 chuyển tới Gençlerbirliği, năm anh tròn 18 tuổi. Ở Gençlerbirliği, dữ liệu ghi cho anh 9 bàn và 5 kiến tạo sau 75 lần có tên trong danh sách thi đấu trên mọi giải đấu. Số liệu ở đội này trải từ mùa 14/15 đến mùa 16/17. Hàng số liệu theo mùa đầu tiên thuộc về Gençlerbirliği tại VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ ở mùa 14/15, năm anh bước sang tuổi 19. Trong mùa ấy anh đóng góp 5 bàn. Başakşehir FK đón anh ngày 04/01/2017 từ Gençlerbirliği, phí 1,6 triệu EUR. Ở đội này, hồ sơ ghi 17 bàn và 14 kiến tạo sau 151 trận có tên trong danh sách thi đấu trên mọi giải. Tính trên 4 câu lạc bộ, dữ liệu cấp CLB ghi cho anh 59 bàn và 49 kiến tạo. Anh có 448 lần có tên trong danh sách thi đấu ở các CLB ấy. Song song với sự nghiệp câu lạc bộ, ở các giải được dữ liệu theo dõi, anh có 50 trận cho Türkiye, kèm 5 bàn. Xét bàn thắng cộng kiến tạo, mùa 23/24 tại VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ ở Fenerbahçe là mùa cao nhất trong dữ liệu với 12 bàn và 7 kiến tạo. Khi đó là năm anh bước sang tuổi 28.

İrfan Can Kahveci đang chơi cho câu lạc bộ nào?

Ở tuổi 31, İrfan Can Kahveci là tiền vệ trong danh sách đăng ký của Fenerbahçe. Dữ liệu định giá anh khoảng 3,1 triệu EUR — con số ước tính, không phải giá giao dịch.

Câu lạc bộ
Fenerbahçe
Số áo
17
Gia nhập
30/06/2026
Hợp đồng đến
30/6/2028
Giá trị chuyển nhượng
≈ 3,1 triệu EUR (ước tính)

Hồ sơ cầu thủ İrfan Can Kahveci

Sinh ngày 15/07/1995, İrfan Can Kahveci là tiền vệ và hiện thuộc Fenerbahçe. Chân thuận của anh là chân trái.

Vị trí
Tiền vệ
Ngày sinh
15/7/1995 (31 tuổi)
Quốc tịch
Thổ Nhĩ Kỳ
Chiều cao
180 cm
Chân thuận
Trái
Số áo
17
CLB hiện tại
Fenerbahçe
Hợp đồng đến
30/6/2028
Giá trị ước tính
≈ 3,1 triệu EUR (ước tính)

Chỉ số mùa 26/27 của İrfan Can Kahveci

Ở mùa 26/27 tại VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ, İrfan Can Kahveci ra sân 3 trận, ghi 0 bàn và 1 kiến tạo. Thời lượng trung bình mỗi trận là 61 phút.

  • 3 Trận
  • 182 Phút
  • 0 Bàn thắng
  • 1 Kiến tạo
  • 0,39 xG
  • 0,27 xA
  • 2 Sút
  • 2 Đường chuyền quyết định
  • 0 Thẻ vàng
  • 6,60 Điểm trung bình

Những trận gần nhất của İrfan Can Kahveci

3 lần ra sân gần nhất mang về cho İrfan Can Kahveci 0 bàn và 1 kiến tạo. Mỗi trận anh ở trên sân trung bình 61 phút.

NgàyĐối thủTỷ sốPhútBàn/Kiến tạoĐiểm
05-09Beşiktaş JK1–2450/06,3
30-08Samsunspor0–2780/17,2
22-08Konyaspor4–2Không vào sân——
15-08Gençlerbirliği2–1590/06,3

Sự nghiệp İrfan Can Kahveci theo mùa

Dữ liệu sự nghiệp ghi nhận İrfan Can Kahveci có tên trong danh sách thi đấu 448 lần cho 4 đội bóng. Tổng cộng anh ghi 59 bàn qua 448 lần có tên trong danh sách thi đấu.

Câu lạc bộMùaGiảiCó tênPhútBànKiến tạoĐiểm
Gençlerbirliği14/15VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ27050—
Gençlerbirliği15/16VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ332055336,83
Başakşehir FK16/17VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ16444106,87
Gençlerbirliği16/17VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ15969126,78
Başakşehir FK17/18VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ321170116,76
Fenerbahçe21/22VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ251640467,12
Fenerbahçe22/23VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ291519427,01
Başakşehir FK17/18Cúp C2 Châu Âu5294017,25
Başakşehir FK18/19Cúp C2 Châu Âu2000—
Başakşehir FK19/20Cúp C2 Châu Âu9779206,72
Fenerbahçe21/22Cúp C2 Châu Âu4205017,03
Fenerbahçe22/23Cúp C2 Châu Âu10304116,97
Fenerbahçe24/25Cúp C2 Châu Âu11275006,44
Kasımpaşa25/26VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ161371237,11
Fenerbahçe25/26VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ8288006,86
Fenerbahçe24/25VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ34933237,06
Fenerbahçe23/24VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ3320271277,39
Başakşehir FK20/21VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ181487217,08
Fenerbahçe20/21VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ12669027,03
Başakşehir FK19/20VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ302424457,07
Başakşehir FK18/19VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ322544457,05
Fenerbahçe25/26Cúp C2 Châu Âu236006,75
Fenerbahçe25/26Cúp C1 Châu Âu468006,30
Fenerbahçe24/25Cúp C1 Châu Âu499107,07
Fenerbahçe22/23Cúp C1 Châu Âu2000—
Başakşehir FK20/21Cúp C1 Châu Âu6487316,98
Başakşehir FK19/20Cúp C1 Châu Âu1000—
Türkiye2026World Cup 20263100—
Fenerbahçe21/22Cúp C3 Châu Âu1000—
Fenerbahçe23/24Cúp C3 Châu Âu14658627,39
Fenerbahçe2026Club Friendlies277106,65
Fenerbahçe26/27VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ6301137,14
Türkiye2026World Cup Qualification UEFA6112106,97
Türkiye2016Giao hữu quốc tế1000—
Türkiye18/19UEFA Nations League1000—
Türkiye20/21UEFA Nations League497006,67
Türkiye22/23UEFA Nations League2135007,00
Türkiye24/25UEFA Nations League6232307,03
Türkiye2018Giao hữu quốc tế6000—
Türkiye—UEFA Euro 20243117106,63
Türkiye2024UEFA Euro 2024313006,50
Türkiye2019Giao hữu quốc tế2000—
Türkiye2020Giao hữu quốc tế1000—
Türkiye2021Giao hữu quốc tế1000—
Türkiye2022Giao hữu quốc tế181007,00
Türkiye2023Giao hữu quốc tế2147007,10
Türkiye2024Giao hữu quốc tế4106006,55
Türkiye2025Giao hữu quốc tế276006,70
Türkiye2026Giao hữu quốc tế290016,75
Fenerbahçe26/27Cúp C1 Châu Âu7159006,88

"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.

Thống kê đội tuyển của İrfan Can Kahveci

İrfan Can Kahveci ghi 5 bàn sau 50 trận cho Türkiye, tính trên các giải đấu có trong dữ liệu.

Türkiye 50 trận 5 bàn Lần gần nhất: 26/6/2026

Số trận, bàn tính trong các giải đấu có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp đội tuyển.

Câu hỏi thường gặp về İrfan Can Kahveci

İrfan Can Kahveci đang khoác áo đội bóng nào?
Fenerbahçe là CLB hiện tại của İrfan Can Kahveci, mang áo số 17 và chơi ở vị trí tiền vệ.
İrfan Can Kahveci bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
Theo dữ liệu hồ sơ, İrfan Can Kahveci 31 tuổi (sinh ngày 15/07/1995), cao 180 cm.
Thành tích ghi bàn của İrfan Can Kahveci mùa 26/27 ra sao?
Ở mùa 26/27 tại VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ, İrfan Can Kahveci ghi 0 bàn sau 3 trận và có 1 kiến tạo.

Cập nhật lần cuối: 19:25 · 23/09/2026 (giờ VN)

Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.

Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.