
Nélson Semedo
Hậu vệ ·
Fenerbahçe
Nélson Semedo đang khoác áo đội nào?
Theo dữ liệu chuyển nhượng, Nélson Semedo gia nhập Fenerbahçe ngày 30/07/2025. Thời hạn hợp đồng trong dữ liệu là 30/06/2027. Giá trị chuyển nhượng ước tính trong dữ liệu là 5,5 triệu EUR (ước tính, không phải giá giao dịch).
- Câu lạc bộ
- Fenerbahçe
- Giải đấu
- VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
- Số áo
- 27
- Gia nhập
- 30/07/2025
- Hợp đồng đến
- 30/6/2027
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 5,5 triệu EUR (ước tính)
Chỉ số mùa 26/27 của Nélson Semedo
Ở mùa 26/27 tại VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ, Nélson Semedo ra sân 4 trận, ghi 0 bàn. Thời lượng trung bình mỗi trận là 72 phút. Chỉ số bàn thắng kỳ vọng (xG) mùa này là 0,05.
- 4 Trận
- 286 Phút
- 0 Bàn thắng
- 0 Kiến tạo
- 0,05 xG
- 0,05 xA
- 1 Sút
- 2 Đường chuyền quyết định
- 0 Thẻ vàng
- 6,58 Điểm trung bình
Hồ sơ cầu thủ Nélson Semedo
Nélson Semedo là hậu vệ mang quốc tịch Bồ Đào Nha và đang thuộc biên chế Fenerbahçe. Dữ liệu thể hình cho biết anh cao 177 cm. Chân thuận của anh là chân phải.
- Vị trí
- Hậu vệ
- Ngày sinh
- 16/11/1993 (32 tuổi)
- Quốc tịch
- Bồ Đào Nha
- Chiều cao
- 177 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 27
- CLB hiện tại
- Fenerbahçe
- Hợp đồng đến
- 30/6/2027
- Giá trị ước tính
- ≈ 5,5 triệu EUR (ước tính)
Những trận gần nhất của Nélson Semedo
Nélson Semedo chơi từ 60 phút trở lên ở 3 trong 4 trận ra sân gần nhất. Trung bình mỗi trận anh thi đấu 72 phút.
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 05-09 | Beşiktaş JK | 1–2 | 90 | 0/0 | 6,2 |
| 30-08 | Samsunspor | 0–2 | 90 | 0/0 | 7,3 |
| 22-08 | Konyaspor | 4–2 | 90 | 0/0 | 6,5 |
| 15-08 | Gençlerbirliği | 2–1 | 16 | 0/0 | 6,3 |
Nélson Semedo đã khoác áo những đội nào?
Dữ liệu sự nghiệp ghi nhận Nélson Semedo có tên trong danh sách thi đấu 469 lần cho 5 đội bóng. Số liệu từng mùa cộng dồn: 12 bàn, 469 lần có tên trong danh sách. Hồ sơ bắt đầu từ mùa 14/15 tại SL Benfica B.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Benfica | 15/16 | VĐQG Bồ Đào Nha | 16 | 906 | 1 | 0 | 6,65 |
| Benfica | 16/17 | VĐQG Bồ Đào Nha | 31 | 2781 | 1 | 6 | 7,13 |
| Fenerbahçe | 25/26 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | 26 | 1942 | 1 | 3 | 6,88 |
| Wolverhampton | 24/25 | Ngoại Hạng Anh | 34 | 2891 | 0 | 4 | 6,74 |
| Wolverhampton | 23/24 | Ngoại Hạng Anh | 36 | 3092 | 0 | 1 | 6,70 |
| Wolverhampton | 22/23 | Ngoại Hạng Anh | 37 | 2651 | 0 | 1 | 6,59 |
| Wolverhampton | 21/22 | Ngoại Hạng Anh | 29 | 2137 | 0 | 1 | 6,77 |
| Wolverhampton | 20/21 | Ngoại Hạng Anh | 36 | 2988 | 1 | 1 | 6,85 |
| FC Barcelona | 19/20 | La Liga | 35 | 2098 | 1 | 2 | 6,85 |
| FC Barcelona | 18/19 | La Liga | 37 | 1603 | 1 | 0 | 6,83 |
| FC Barcelona | 17/18 | La Liga | 30 | 1495 | 0 | 0 | 6,75 |
| Fenerbahçe | 25/26 | Cúp C2 Châu Âu | 9 | 731 | 0 | 0 | 6,54 |
| Fenerbahçe | 25/26 | Cúp C1 Châu Âu | 4 | 228 | 0 | 0 | 6,80 |
| FC Barcelona | 19/20 | Cúp C1 Châu Âu | 7 | 630 | 0 | 1 | 6,97 |
| FC Barcelona | 18/19 | Cúp C1 Châu Âu | 12 | 557 | 0 | 0 | 6,76 |
| FC Barcelona | 17/18 | Cúp C1 Châu Âu | 8 | 625 | 0 | 0 | 6,90 |
| Benfica | 16/17 | Cúp C1 Châu Âu | 8 | 720 | 1 | 0 | 6,69 |
| Benfica | 15/16 | Cúp C1 Châu Âu | 6 | 270 | 0 | 0 | 6,97 |
| Benfica | — | Taça da Liga | 4 | 0 | 0 | 1 | — |
| Benfica | 16/17 | Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Portugal | 2026 | World Cup 2026 | 5 | 124 | 0 | 0 | 6,58 |
| SL Benfica B | 14/15 | Hạng Hai Bồ Đào Nha | 7 | 0 | 0 | 1 | — |
| SL Benfica B | 15/16 | Hạng Hai Bồ Đào Nha | 4 | 0 | 3 | 1 | — |
| Fenerbahçe | 26/27 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | 6 | 392 | 0 | 0 | 6,78 |
| Portugal | — | World Cup Qualification UEFA | 7 | 109 | 0 | 0 | 6,55 |
| Portugal | — | World Cup Qualification UEFA | 5 | 90 | 0 | 0 | 6,80 |
| Portugal | 2026 | World Cup Qualification UEFA | 4 | 254 | 0 | 2 | 7,28 |
| Portugal | 18/19 | UEFA Nations League | 2 | 180 | 0 | 0 | 6,80 |
| Portugal | 20/21 | UEFA Nations League | 6 | 180 | 0 | 0 | 7,65 |
| Portugal | 24/25 | UEFA Nations League | 10 | 391 | 0 | 0 | 6,58 |
| Portugal | 2017 | Giao hữu quốc tế | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Portugal | — | UEFA Euro 2024 | 4 | 259 | 0 | 0 | 6,80 |
| Portugal | 2024 | UEFA Euro 2024 | 5 | 96 | 0 | 0 | 6,50 |
| Portugal | 2020 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Portugal | 2021 | Giao hữu quốc tế | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Portugal | 2024 | Giao hữu quốc tế | 3 | 172 | 0 | 3 | 7,43 |
| Portugal | 2026 | Giao hữu quốc tế | 2 | 90 | 0 | 0 | 6,80 |
| Wolverhampton | 20/21 | FA Cup | 3 | 90 | 0 | 0 | 7,10 |
| Wolverhampton | 21/22 | FA Cup | 2 | 180 | 1 | 0 | 7,65 |
| Wolverhampton | 22/23 | FA Cup | 2 | 67 | 0 | 0 | 6,65 |
| Wolverhampton | 23/24 | FA Cup | 5 | 391 | 1 | 0 | 7,05 |
| Wolverhampton | 24/25 | FA Cup | 2 | 155 | 0 | 1 | 6,90 |
| FC Barcelona | 17/18 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 7 | 333 | 0 | 1 | 7,15 |
| FC Barcelona | 18/19 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 9 | 646 | 0 | 1 | 6,68 |
| FC Barcelona | 19/20 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 3 | 270 | 0 | 1 | 6,83 |
| Fenerbahçe | 26/27 | Cúp C1 Châu Âu | 7 | 505 | 0 | 0 | 6,80 |
| Wolverhampton | — | Carabao Cup | 2 | 15 | 0 | 0 | 6,60 |
| Wolverhampton | — | Carabao Cup | 3 | 259 | 0 | 1 | 6,87 |
| Wolverhampton | — | Carabao Cup | 1 | 26 | 0 | 0 | 6,20 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Nélson Semedo: câu chuyện sự nghiệp từ dữ liệu từng mùa
Số liệu theo mùa của Nélson Semedo bắt đầu từ mùa 14/15 cùng SL Benfica B, năm anh bước sang tuổi 21. Chặng hiện tại gắn với Fenerbahçe, nơi anh đến ngày 30/07/2025 từ Wolverhampton theo dạng chuyển nhượng tự do. Ở mùa 26/27 tại VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ, anh ra sân 4 trận. Tính mọi giải trong dữ liệu, anh có 1 bàn và 3 kiến tạo qua 52 trận nằm trong danh sách thi đấu cho Fenerbahçe. Trong đội hình Fenerbahçe, anh khoác áo số 27, có hợp đồng được ghi nhận đến 30/06/2027.
Lượt chuyển nhượng sớm nhất trong hồ sơ là ngày 01/07/2011, khi anh đầu quân cho SU Sintrense, năm anh bước sang tuổi 18. Quãng ở SL Benfica B được ghi bằng 3 bàn và 2 kiến tạo sau 11 trận có tên trong danh sách thi đấu. Số liệu ở đội này trải từ mùa 14/15 đến mùa 15/16. Mùa 14/15 tại Hạng Hai Bồ Đào Nha ghi nhận anh đóng góp 1 kiến tạo. FC Barcelona đón anh ngày 14/07/2017 từ Benfica theo mức phí 36 triệu EUR. Ở đội này, hồ sơ ghi 2 bàn và 6 kiến tạo qua 148 lần có tên trong danh sách thi đấu trên mọi giải. Đỉnh số liệu của hồ sơ rơi vào mùa 16/17 tại VĐQG Bồ Đào Nha trong màu áo Benfica, khi anh có 1 bàn và 6 kiến tạo. Mùa ấy là năm anh bước sang tuổi 23. Bàn thắng sớm nhất trong số liệu theo mùa thuộc về mùa 15/16 tại VĐQG Bồ Đào Nha cùng Benfica, khi anh ghi 1 bàn, năm anh tròn 22 tuổi. Tính trên 5 câu lạc bộ, dữ liệu cấp CLB ghi cho anh 12 bàn cùng 28 kiến tạo. Cùng quãng đó là 469 trận nằm trong danh sách thi đấu. Bên cạnh các CLB, anh có 63 trận cho Portugal, ở các giải được dữ liệu theo dõi.
Nélson Semedo chuyển nhượng qua những CLB nào?
Giá trị chuyển nhượng của Nélson Semedo được nhà cung cấp dữ liệu ước tính khoảng 5,5 triệu EUR khi đang ở Fenerbahçe (ước tính, không phải giá giao dịch). Lượt đắt nhất được ghi nhận là chuyến tới FC Barcelona, 36 triệu EUR.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/7/2010 | — | — | Không công bố |
| 1/7/2011 | — | SU Sintrense | Không công bố |
| 9/8/2012 | SL Benfica B U21 | CD Fátima | Không công bố |
| 1/7/2015 | SL Benfica B U21 | Benfica | Không công bố |
| 14/7/2017 | Benfica | FC Barcelona | 36 triệu EUR |
| 23/9/2020 | FC Barcelona | Wolverhampton | 32 triệu EUR |
| 30/7/2025 | Wolverhampton | Fenerbahçe | Tự do |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 12/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Nélson Semedo ở đội tuyển quốc gia
Tính trong các giải đấu có trong dữ liệu, Nélson Semedo có 63 trận cho Portugal.
Portugal 63 trận 0 bàn Lần gần nhất: 6/7/2026
Số trận, bàn tính trong các giải đấu có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp đội tuyển.
Câu hỏi thường gặp về Nélson Semedo
- Nélson Semedo bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Hồ sơ ghi nhận Nélson Semedo 32 tuổi (sinh ngày 16/11/1993), cao 177 cm.
- Thành tích ghi bàn của Nélson Semedo mùa 26/27 ra sao?
- Nélson Semedo ra sân 4 trận mùa 26/27 tại VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ và ghi 0 bàn.
- Nélson Semedo hiện thuộc biên chế CLB nào?
- Nélson Semedo hiện khoác áo Fenerbahçe, mang áo số 27 và chơi ở vị trí hậu vệ.
Xem thêm: Bảng xếp hạng VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ · Lịch thi đấu Fenerbahçe
Cập nhật lần cuối: 19:06 · 23/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.