
Kerem Aktürkoğlu
Tiền đạo ·
Fenerbahçe
Kerem Aktürkoğlu từng chuyển tới đâu?
Theo hồ sơ chuyển nhượng, Kerem Aktürkoğlu rời Karacabey Belediye Spor để tới Erzincan Spor Kulübü (09/08/2019). Thương vụ có phí cao nhất trong hồ sơ là lượt sang Fenerbahçe với 23 triệu EUR.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 9/8/2019 | Karacabey Belediye Spor | Erzincan Spor Kulübü | Tự do |
| 1/7/2016 | Istanbul Başakşehir U21 | Bodrum FK | Không công bố |
| 28/8/2018 | Istanbul Başakşehir U21 | Karacabey Belediye Spor | Tự do |
| 9/8/2019 | Karacabey Belediye Spor | 24 Erzincanspor | Tự do |
| 2/9/2020 | Erzincan Spor Kulübü | Galatasaray | Tự do |
| 3/9/2024 | Galatasaray | Benfica | 13 triệu EUR |
| 1/9/2025 | Benfica | Fenerbahçe | 23 triệu EUR |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 12/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu chuyện thi đấu của Kerem Aktürkoğlu, từ CLB đầu tiên tới hiện tại
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Kerem Aktürkoğlu là ngày 01/07/2016, khi anh từ Istanbul Başakşehir U21 chuyển tới Bodrum FK — năm anh bước sang tuổi 18. Anh đến Fenerbahçe ngày 01/09/2025 từ Benfica với phí 23 triệu EUR. Dữ liệu mùa 26/27 tại VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ ghi nhận anh có 3 lần ra sân. Tính mọi giải trong dữ liệu, anh có 14 bàn và 11 kiến tạo qua 51 trận nằm trong danh sách thi đấu cho Fenerbahçe. Trong đội hình Fenerbahçe, anh mang áo số 7, có hợp đồng kéo dài đến 30/06/2029.
Anh cập bến Galatasaray ngày 02/09/2020 từ Erzincan Spor Kulübü dưới dạng tự do. Cộng mọi giải, anh có 43 bàn và 30 kiến tạo sau 173 lần có tên trong danh sách thi đấu tại đây. Hàng số liệu theo mùa đầu tiên thuộc về Galatasaray tại VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ ở mùa 20/21, năm anh tròn 22 tuổi. Trong mùa ấy anh đóng góp 6 bàn cùng 2 kiến tạo. Ngày 03/09/2024, anh từ Galatasaray chuyển tới Benfica, phí 13 triệu EUR. Tính mọi giải đấu, dữ liệu ghi cho anh 55 lần có tên trong danh sách thi đấu, kèm 17 bàn và 10 kiến tạo trong màu áo Benfica. Đỉnh số liệu của hồ sơ rơi vào mùa 22/23 tại VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ trong màu áo Galatasaray, khi anh có 9 bàn cùng 11 kiến tạo. Mùa ấy là năm anh tròn 24 tuổi. Cộng mọi giải cấp câu lạc bộ trong hồ sơ, anh có 74 bàn và 51 kiến tạo qua 3 đội bóng. Ở các CLB đó, anh có 279 trận nằm trong danh sách thi đấu. Bên cạnh các CLB, anh có 52 trận cho Türkiye, kèm 13 bàn, trong các giải đấu có trong dữ liệu.
Kerem Aktürkoğlu đang chơi cho câu lạc bộ nào?
Ở tuổi 27, Kerem Aktürkoğlu là tiền đạo trong danh sách đăng ký của Fenerbahçe. Mức định giá ước tính trong hồ sơ là 21 triệu EUR (không phải giá giao dịch).
- Câu lạc bộ
- Fenerbahçe
- Giải đấu
- VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
- Số áo
- 7
- Gia nhập
- 01/09/2025
- Hợp đồng đến
- 30/6/2029
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 21 triệu EUR (ước tính)
Thông tin tiểu sử Kerem Aktürkoğlu
Sinh ngày 21/10/1998, Kerem Aktürkoğlu là tiền đạo và hiện thuộc Fenerbahçe. Ràng buộc hợp đồng với Fenerbahçe kéo dài đến 30/06/2029.
- Vị trí
- Tiền đạo
- Ngày sinh
- 21/10/1998 (27 tuổi)
- Quốc tịch
- Thổ Nhĩ Kỳ
- Chiều cao
- 173 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 7
- CLB hiện tại
- Fenerbahçe
- Hợp đồng đến
- 30/6/2029
- Giá trị ước tính
- ≈ 21 triệu EUR (ước tính)
Chỉ số mùa 26/27 của Kerem Aktürkoğlu
Kerem Aktürkoğlu đã chơi 3 trận với 130 phút trên sân mùa 26/27 tại VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ. Điểm số trung bình mỗi trận là 6,63.
- 3 Trận
- 130 Phút
- 0 Bàn thắng
- 0 Kiến tạo
- 0,36 xG
- 0,30 xA
- 4 Sút
- 3 Đường chuyền quyết định
- 1 Thẻ vàng
- 6,63 Điểm trung bình
Những trận gần nhất của Kerem Aktürkoğlu
Ở 3 trận ra sân gần nhất, Kerem Aktürkoğlu đạt điểm trung bình 6,63 theo dữ liệu chấm điểm từng trận.
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 05-09 | Beşiktaş JK | 1–2 | 45 | 0/0 | 6,6 |
| 22-08 | Konyaspor | 4–2 | 54 | 0/0 | 6,8 |
| 15-08 | Gençlerbirliği | 2–1 | 31 | 0/0 | 6,5 |
Sự nghiệp thi đấu của Kerem Aktürkoğlu qua các mùa
Hồ sơ sự nghiệp của Kerem Aktürkoğlu trải qua ít nhất 7 mùa có số liệu. Hồ sơ bắt đầu từ mùa 20/21 tại Galatasaray.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Galatasaray | 21/22 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | 37 | 2874 | 10 | 5 | 6,94 |
| Galatasaray | 22/23 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | 34 | 2603 | 9 | 11 | 7,17 |
| Galatasaray | 21/22 | Cúp C2 Châu Âu | 12 | 628 | 1 | 1 | 6,47 |
| Galatasaray | 23/24 | Cúp C2 Châu Âu | 2 | 146 | 0 | 0 | 6,40 |
| Fenerbahçe | 25/26 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | 30 | 1869 | 8 | 7 | 7,09 |
| Galatasaray | 24/25 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | 3 | 174 | 2 | 2 | 7,70 |
| Galatasaray | 23/24 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | 37 | 2479 | 12 | 6 | 7,33 |
| Galatasaray | 20/21 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | 32 | 886 | 6 | 2 | 6,73 |
| Benfica | 25/26 | VĐQG Bồ Đào Nha | 2 | 23 | 0 | 0 | 6,70 |
| Benfica | 24/25 | VĐQG Bồ Đào Nha | 30 | 2021 | 11 | 9 | 7,30 |
| Fenerbahçe | 25/26 | Cúp C2 Châu Âu | 10 | 700 | 6 | 1 | 7,30 |
| Benfica | 25/26 | Cúp C1 Châu Âu | 3 | 164 | 1 | 0 | 7,20 |
| Benfica | 24/25 | Cúp C1 Châu Âu | 12 | 852 | 4 | 0 | 7,03 |
| Galatasaray | 24/25 | Cúp C1 Châu Âu | 2 | 179 | 0 | 1 | 6,90 |
| Galatasaray | 23/24 | Cúp C1 Châu Âu | 12 | 807 | 3 | 2 | 7,06 |
| Galatasaray | 21/22 | Cúp C1 Châu Âu | 2 | 156 | 0 | 0 | 6,30 |
| Benfica | — | Taça da Liga | 3 | 148 | 0 | 0 | 6,80 |
| Benfica | 24/25 | Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha | 5 | 219 | 1 | 1 | 7,30 |
| Türkiye | 2026 | World Cup 2026 | 3 | 130 | 0 | 0 | 6,10 |
| Fenerbahçe | 2026 | Club Friendlies | 2 | 98 | 1 | 0 | 7,35 |
| Fenerbahçe | 26/27 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | 5 | 264 | 0 | 1 | 6,88 |
| Türkiye | — | World Cup Qualification UEFA | 8 | 499 | 3 | 0 | 6,92 |
| Türkiye | 2026 | World Cup Qualification UEFA | 7 | 567 | 3 | 0 | 6,90 |
| Türkiye | 22/23 | UEFA Nations League | 6 | 286 | 0 | 1 | 6,80 |
| Türkiye | 24/25 | UEFA Nations League | 8 | 591 | 5 | 2 | 7,56 |
| Türkiye | — | UEFA Euro 2024 | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Türkiye | 2024 | UEFA Euro 2024 | 5 | 110 | 1 | 0 | 6,72 |
| Türkiye | 2021 | Giao hữu quốc tế | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Türkiye | 2022 | Giao hữu quốc tế | 3 | 9 | 0 | 0 | 6,60 |
| Türkiye | 2023 | Giao hữu quốc tế | 1 | 18 | 0 | 0 | 6,80 |
| Türkiye | 2024 | Giao hữu quốc tế | 4 | 158 | 0 | 0 | 6,80 |
| Türkiye | 2025 | Giao hữu quốc tế | 2 | 161 | 1 | 0 | 7,15 |
| Türkiye | 2026 | Giao hữu quốc tế | 1 | 28 | 0 | 0 | 6,40 |
| Fenerbahçe | 26/27 | Cúp C1 Châu Âu | 6 | 459 | 0 | 2 | 6,78 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Kerem Aktürkoğlu ở đội tuyển quốc gia
Kerem Aktürkoğlu ghi 13 bàn sau 52 trận cho Türkiye, tính trên các giải đấu có trong dữ liệu.
Türkiye 52 trận 13 bàn Lần gần nhất: 26/6/2026
Số trận, bàn tính trong các giải đấu có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp đội tuyển.
Câu hỏi thường gặp về Kerem Aktürkoğlu
- Thành tích ghi bàn của Kerem Aktürkoğlu mùa 26/27 ra sao?
- Kerem Aktürkoğlu ra sân 3 trận mùa 26/27 tại VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ và ghi 0 bàn.
- Kerem Aktürkoğlu đang khoác áo đội bóng nào?
- Kerem Aktürkoğlu hiện khoác áo Fenerbahçe, mang áo số 7 và chơi ở vị trí tiền đạo.
- Kerem Aktürkoğlu bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Kerem Aktürkoğlu 27 tuổi (sinh ngày 21/10/1998), cao 173 cm.
Xem thêm: Bảng xếp hạng VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ · Lịch thi đấu Fenerbahçe
Cập nhật lần cuối: 19:06 · 23/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.