
Nathan Aké
Hậu vệ ·
Fenerbahçe
Nathan Aké từng chuyển tới đâu?
Nathan Aké gia nhập Fenerbahçe theo dữ liệu chuyển nhượng ghi ngày 04/07/2026. Hồ sơ định giá anh khoảng 11 triệu EUR (ước tính, không phải giá giao dịch).
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 4/7/2026 | Manchester City | Fenerbahçe | 8,2 triệu EUR |
| 3/7/2026 | Manchester City | Fenerbahçe | 8,2 triệu EUR |
| 1/1/2013 | Chelsea U18 | Chelsea | Không công bố |
| 25/3/2015 | Chelsea | Reading | Cho mượn |
| 22/4/2015 | Reading | Chelsea | Trở lại sau cho mượn |
| 14/8/2015 | Chelsea | Watford | Cho mượn |
| 31/5/2016 | Watford | Chelsea | Trở lại sau cho mượn |
| 1/7/2016 | Chelsea | Bournemouth | Cho mượn |
| 8/1/2017 | Bournemouth | Chelsea | Trở lại sau cho mượn |
| 1/7/2017 | Chelsea | Bournemouth | 23 triệu EUR |
| 5/8/2020 | Bournemouth | Manchester City | 45 triệu EUR |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 12/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu chuyện thi đấu của Nathan Aké, từ CLB đầu tiên tới hiện tại
Câu chuyện sự nghiệp của Nathan Aké trong dữ liệu là chặng đường qua 6 câu lạc bộ, tới Fenerbahçe ở chặng gần nhất. Chặng hiện tại gắn với Fenerbahçe, nơi anh đến ngày 04/07/2026 từ Manchester City với phí 8,2 triệu EUR. Ở mùa 26/27 tại VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ, anh ra sân 4 trận. Tính mọi giải trong dữ liệu, anh có 13 lần có tên trong danh sách thi đấu cho Fenerbahçe. Tại Fenerbahçe, anh mang áo số 15 và có hợp đồng được ghi nhận đến 30/06/2029.
Hàng số liệu theo mùa đầu tiên thuộc về Chelsea tại Cúp C2 Châu Âu ở mùa 12/13, năm anh tròn 17 tuổi. Trong mùa ấy anh có tên trong danh sách thi đấu 4 lần. Lượt chuyển nhượng sớm nhất trong hồ sơ là ngày 01/01/2013, khi anh rời Chelsea U18 sang Chelsea, năm anh tròn 18 tuổi. Hồ sơ ghi cho anh 2 kiến tạo qua 55 lần có tên trong danh sách thi đấu trong màu áo Chelsea. Anh cập bến Manchester City ngày 05/08/2020 từ Bournemouth theo mức phí 45 triệu EUR. Cộng mọi giải, anh có 267 trận có tên trong danh sách thi đấu, kèm 10 bàn và 2 kiến tạo tại đây. Tính trên 6 câu lạc bộ, dữ liệu cấp CLB ghi cho anh 22 bàn và 9 kiến tạo. Cùng quãng đó là 503 trận có tên trong danh sách thi đấu. Bên cạnh các CLB, anh có 76 trận cho Netherlands, tính trên các giải đấu có trong dữ liệu. Xét bàn thắng cộng kiến tạo, mùa 17/18 tại Ngoại Hạng Anh ở Bournemouth là mùa cao nhất trong dữ liệu với 2 bàn cùng 3 kiến tạo. Khi đó là năm anh tròn 22 tuổi.
CLB hiện tại của Nathan Aké
Tại Fenerbahçe, Nathan Aké mang áo số 15, hợp đồng ghi nhận đến 30/06/2029. Giá trị chuyển nhượng ước tính trong dữ liệu là 11 triệu EUR (ước tính, không phải giá giao dịch).
- Câu lạc bộ
- Fenerbahçe
- Giải đấu
- VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
- Số áo
- 15
- Gia nhập
- 04/07/2026
- Hợp đồng đến
- 30/6/2029
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 11 triệu EUR (ước tính)
Nathan Aké là ai?
Nathan Aké là hậu vệ mang quốc tịch Hà Lan và đang thuộc biên chế Fenerbahçe. Chân thuận của anh là chân trái.
- Vị trí
- Hậu vệ
- Ngày sinh
- 18/2/1995 (31 tuổi)
- Quốc tịch
- Hà Lan
- Chiều cao
- 180 cm
- Chân thuận
- Trái
- Số áo
- 15
- CLB hiện tại
- Fenerbahçe
- Hợp đồng đến
- 30/6/2029
- Giá trị ước tính
- ≈ 11 triệu EUR (ước tính)
Thống kê thi đấu mùa 26/27 — Nathan Aké
Sau 4 trận mùa 26/27 tại VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ, Nathan Aké đóng góp 0 bàn. Anh được chấm trung bình 6,42 điểm mỗi trận.
- 4 Trận
- 366 Phút
- 0 Bàn thắng
- 0 Kiến tạo
- 0,07 xG
- 0,04 xA
- 1 Sút
- 0 Đường chuyền quyết định
- 0 Thẻ vàng
- 6,42 Điểm trung bình
Phong độ Nathan Aké các trận vừa qua
Nathan Aké chơi từ 60 phút trở lên ở 4 trong 4 trận ra sân gần nhất. Điểm trung bình của quãng này là 6,42.
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 05-09 | Beşiktaş JK | 1–2 | 90 | 0/0 | 6,7 |
| 30-08 | Samsunspor | 0–2 | 90 | 0/0 | 6,6 |
| 22-08 | Konyaspor | 4–2 | 90 | 0/0 | 6,1 |
| 15-08 | Gençlerbirliği | 2–1 | 96 | 0/0 | 6,3 |
Sự nghiệp thi đấu của Nathan Aké qua các mùa
Hồ sơ sự nghiệp của Nathan Aké trải qua ít nhất 15 mùa có số liệu. Hồ sơ bắt đầu từ mùa 12/13 tại Chelsea.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chelsea | 12/13 | Cúp C2 Châu Âu | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Manchester City | 25/26 | Ngoại Hạng Anh | 35 | 703 | 0 | 0 | 6,81 |
| Manchester City | 24/25 | Ngoại Hạng Anh | 19 | 688 | 0 | 0 | 6,80 |
| Manchester City | 23/24 | Ngoại Hạng Anh | 35 | 2052 | 2 | 2 | 7,10 |
| Manchester City | 22/23 | Ngoại Hạng Anh | 30 | 1881 | 1 | 0 | 7,00 |
| Manchester City | 21/22 | Ngoại Hạng Anh | 36 | 920 | 2 | 0 | 7,08 |
| Manchester City | 20/21 | Ngoại Hạng Anh | 17 | 797 | 1 | 0 | 6,82 |
| Bournemouth | 19/20 | Ngoại Hạng Anh | 30 | 2505 | 2 | 2 | 6,97 |
| Bournemouth | 18/19 | Ngoại Hạng Anh | 38 | 3412 | 4 | 0 | 6,94 |
| Bournemouth | 17/18 | Ngoại Hạng Anh | 38 | 3353 | 2 | 3 | 6,94 |
| Bournemouth | 16/17 | Ngoại Hạng Anh | 18 | 733 | 3 | 0 | 7,32 |
| Chelsea | 16/17 | Ngoại Hạng Anh | 10 | 98 | 0 | 1 | 6,80 |
| Watford | 15/16 | Ngoại Hạng Anh | 27 | 1874 | 1 | 0 | 7,14 |
| Chelsea | 14/15 | Ngoại Hạng Anh | 10 | 17 | 0 | 0 | 6,70 |
| Chelsea | 13/14 | Ngoại Hạng Anh | 2 | 11 | 0 | 0 | — |
| Chelsea | 12/13 | Ngoại Hạng Anh | 12 | 92 | 0 | 0 | — |
| Manchester City | 25/26 | Cúp C1 Châu Âu | 10 | 243 | 0 | 0 | 6,94 |
| Manchester City | 24/25 | Cúp C1 Châu Âu | 5 | 286 | 0 | 0 | 7,03 |
| Manchester City | 23/24 | Cúp C1 Châu Âu | 9 | 388 | 0 | 0 | 7,03 |
| Manchester City | 22/23 | Cúp C1 Châu Âu | 11 | 608 | 0 | 0 | 7,27 |
| Manchester City | 21/22 | Cúp C1 Châu Âu | 11 | 326 | 1 | 0 | 6,93 |
| Manchester City | 20/21 | Cúp C1 Châu Âu | 9 | 180 | 0 | 0 | 7,00 |
| Chelsea | 14/15 | Cúp C1 Châu Âu | 1 | 30 | 0 | 1 | 7,40 |
| Chelsea | 13/14 | Cúp C1 Châu Âu | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Reading | 14/15 | Hạng Nhất Anh | 5 | 0 | 0 | 0 | — |
| Netherlands | 2022 | World Cup 2026 | 5 | 479 | 0 | 0 | 7,08 |
| Netherlands | 2026 | World Cup 2026 | 4 | 170 | 0 | 0 | 6,50 |
| Manchester City | — | UEFA Super Cup | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,90 |
| Fenerbahçe | 2026 | Club Friendlies | 1 | 24 | 0 | 0 | 7,10 |
| Fenerbahçe | 26/27 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | 6 | 549 | 0 | 0 | 6,78 |
| Netherlands | — | World Cup Qualification UEFA | 3 | 98 | 0 | 0 | 7,10 |
| Netherlands | — | World Cup Qualification UEFA | 4 | 1 | 0 | 0 | — |
| Netherlands | 2026 | World Cup Qualification UEFA | 8 | 233 | 0 | 0 | 7,00 |
| Netherlands | 18/19 | UEFA Nations League | 6 | 0 | 0 | 0 | — |
| Netherlands | 20/21 | UEFA Nations League | 4 | 270 | 0 | 0 | 6,90 |
| Netherlands | 22/23 | UEFA Nations League | 7 | 494 | 0 | 0 | 6,75 |
| Netherlands | 24/25 | UEFA Nations League | 2 | 111 | 0 | 0 | 6,65 |
| Netherlands | 2017 | Giao hữu quốc tế | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Netherlands | 2018 | Giao hữu quốc tế | 6 | 0 | 0 | 0 | — |
| Netherlands | — | UEFA Euro 2024 | 4 | 52 | 0 | 1 | 6,65 |
| Netherlands | 2024 | UEFA Euro 2024 | 6 | 474 | 0 | 1 | 7,03 |
| Netherlands | 2020 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Netherlands | 2021 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Netherlands | 2022 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Netherlands | 2024 | Giao hữu quốc tế | 4 | 246 | 0 | 1 | 7,10 |
| Netherlands | 2026 | Giao hữu quốc tế | 4 | 122 | 0 | 0 | 6,65 |
| Chelsea | 12/13 | FA Cup | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Chelsea | 14/15 | FA Cup | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Watford | 15/16 | FA Cup | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Chelsea | 16/17 | FA Cup | 4 | 270 | 0 | 0 | 7,30 |
| Bournemouth | 17/18 | FA Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Bournemouth | 18/19 | FA Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Bournemouth | 19/20 | FA Cup | 1 | 90 | 0 | 0 | 7,20 |
| Manchester City | 20/21 | FA Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Manchester City | 21/22 | FA Cup | 5 | 319 | 0 | 0 | 6,58 |
| Manchester City | 22/23 | FA Cup | 5 | 181 | 1 | 0 | 7,23 |
| Manchester City | 23/24 | FA Cup | 6 | 302 | 1 | 0 | 7,00 |
| Manchester City | 24/25 | FA Cup | 2 | 90 | 0 | 0 | 7,05 |
| Manchester City | 25/26 | FA Cup | 5 | 225 | 0 | 0 | 6,90 |
| Fenerbahçe | 26/27 | Cúp C1 Châu Âu | 7 | 585 | 0 | 0 | 7,10 |
| Chelsea | — | Carabao Cup | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Chelsea | — | Carabao Cup | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Bournemouth | — | Carabao Cup | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Bournemouth | — | Carabao Cup | 2 | 90 | 0 | 0 | 7,10 |
| Bournemouth | — | Carabao Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Manchester City | — | Carabao Cup | 3 | 16 | 0 | 0 | 6,70 |
| Manchester City | — | Carabao Cup | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,90 |
| Manchester City | — | Carabao Cup | 3 | 144 | 1 | 0 | 6,83 |
| Manchester City | — | Carabao Cup | 1 | 68 | 0 | 0 | 7,00 |
| Manchester City | — | Carabao Cup | 1 | 74 | 0 | 0 | 6,70 |
| Manchester City | — | Carabao Cup | 6 | 493 | 0 | 0 | 7,13 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Nathan Aké ở đội tuyển quốc gia
Trong phạm vi các giải đấu có trong dữ liệu, Nathan Aké có 76 trận cho Netherlands.
Netherlands 76 trận 0 bàn Lần gần nhất: 30/6/2026
Số trận, bàn tính trong các giải đấu có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp đội tuyển.
Câu hỏi thường gặp về Nathan Aké
- Nathan Aké đang chơi cho câu lạc bộ nào?
- Nathan Aké hiện khoác áo Fenerbahçe, mang áo số 15 và chơi ở vị trí hậu vệ.
- Nathan Aké bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Nathan Aké 31 tuổi (sinh ngày 18/02/1995), cao 180 cm.
- Nathan Aké ghi bao nhiêu bàn mùa 26/27?
- Dữ liệu mùa 26/27 tại VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ ghi nhận Nathan Aké có 0 bàn qua 4 trận.
Xem thêm: Bảng xếp hạng VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ · Lịch thi đấu Fenerbahçe
Cập nhật lần cuối: 18:31 · 23/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.