
Gidado Victor Ntino-Emo
Tiền vệ trung tâm ·
Gaziantep FK
Chuyển nhượng và giá trị của Gidado Victor Ntino-Emo
Gidado Victor Ntino-Emo gia nhập Gaziantep FK theo dữ liệu chuyển nhượng ghi ngày 08/01/2026. Hồ sơ định giá anh khoảng 420 nghìn EUR (ước tính, không phải giá giao dịch).
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 8/1/2026 | NK Bravo | Gaziantep FK | Không công bố |
| 9/11/2023 | — | NK Bravo | Không công bố |
| 10/1/2026 | NK Bravo | Gaziantep FK | Không công bố |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 13/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu chuyện sự nghiệp Gidado Victor Ntino-Emo qua từng mùa
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Gidado Victor Ntino-Emo là ngày 09/11/2023, khi anh gia nhập NK Bravo — năm anh tròn 19 tuổi. Anh đến Gaziantep FK ngày 10/01/2026 từ NK Bravo. Dữ liệu mùa 26/27 tại VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ ghi nhận anh ra sân 6 trận. Cộng các giải, hồ sơ ghi 21 lần có tên trong danh sách thi đấu trong màu áo Gaziantep FK. Tại Gaziantep FK, anh mang áo số 8 và có hợp đồng kéo dài đến 30/06/2029.
Ở NK Bravo, dữ liệu ghi cho anh 2 trận nằm trong danh sách thi đấu trên mọi giải đấu. Tất cả nằm trong mùa 24/25. Cộng mọi giải cấp câu lạc bộ, anh có 23 trận có tên trong danh sách thi đấu qua 2 đội bóng. Mùa có tên trong danh sách thi đấu nhiều nhất ở một giải là 25/26 tại VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ cùng Gaziantep FK, với 17 lần, năm anh tròn 21 tuổi.
Gidado Victor Ntino-Emo đang khoác áo đội nào?
Hợp đồng của Gidado Victor Ntino-Emo với Gaziantep FK được ghi nhận đến 30/06/2029. Anh cập bến Gaziantep FK từ 10/01/2026.
- Câu lạc bộ
- Gaziantep FK
- Giải đấu
- VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
- Số áo
- 8
- Gia nhập
- 10/01/2026
- Hợp đồng đến
- 30/6/2029
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 0,4 triệu EUR (ước tính)
Thông tin tiểu sử Gidado Victor Ntino-Emo
Sinh ngày 14/07/2004, Gidado Victor Ntino-Emo là tiền vệ và hiện thuộc Gaziantep FK. Anh mang áo số 8 tại Gaziantep FK.
- Vị trí
- Tiền vệ trung tâm
- Ngày sinh
- 14/7/2004 (22 tuổi)
- Quốc tịch
- Nigeria
- Chiều cao
- 181 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 8
- CLB hiện tại
- Gaziantep FK
- Hợp đồng đến
- 30/6/2029
- Giá trị ước tính
- ≈ 0,4 triệu EUR (ước tính)
Số liệu mùa 26/27 của Gidado Victor Ntino-Emo
Thống kê mùa 26/27 tại VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ của Gidado Victor Ntino-Emo: 6 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo. Anh được chấm trung bình 6,48 điểm mỗi trận.
- 6 Trận
- 364 Phút
- 0 Bàn thắng
- 0 Kiến tạo
- 0,20 xG
- 0,04 xA
- 6 Sút
- 2 Đường chuyền quyết định
- 1 Thẻ vàng
- 6,48 Điểm trung bình
Những trận gần nhất của Gidado Victor Ntino-Emo
Dữ liệu 5 lần ra sân gần nhất ghi nhận Gidado Victor Ntino-Emo thi đấu 344 phút, trung bình 69 phút mỗi trận. Mức điểm trung bình ghi nhận được là 6,42.
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 19-09 | Kocaelispor | 2–0 | 60 | 0/0 | 6,2 |
| 14-09 | Fenerbahçe | 0–0 | 90 | 0/0 | 6,2 |
| 07-09 | Göztepe | 2–4 | 82 | 0/0 | 6,8 |
| 29-08 | Çaykur Rizespor | 1–2 | 90 | 0/0 | 6,1 |
| 23-08 | Eyüpspor | 0–1 | 22 | 0/0 | 6,8 |
Gidado Victor Ntino-Emo đã khoác áo những đội nào?
Gidado Victor Ntino-Emo có tên trong danh sách thi đấu của Gaziantep FK nhiều nhất, 21 lần theo dữ liệu từng mùa. Dữ liệu bao gồm 2 đội bóng khác nhau.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Gaziantep FK | 25/26 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | 17 | 526 | 0 | 0 | 6,57 |
| NK Bravo | 24/25 | Cúp C3 Châu Âu | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Gaziantep FK | 26/27 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | 4 | 214 | 0 | 0 | 6,62 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Câu hỏi thường gặp về Gidado Victor Ntino-Emo
- Thành tích ghi bàn của Gidado Victor Ntino-Emo mùa 26/27 ra sao?
- Dữ liệu mùa 26/27 tại VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ ghi nhận Gidado Victor Ntino-Emo có 0 bàn qua 6 trận.
- Gidado Victor Ntino-Emo đang chơi cho câu lạc bộ nào?
- Gidado Victor Ntino-Emo hiện khoác áo Gaziantep FK, mang áo số 8 và chơi ở vị trí tiền vệ.
- Gidado Victor Ntino-Emo bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Gidado Victor Ntino-Emo 22 tuổi (sinh ngày 14/07/2004), cao 181 cm.
Xem thêm: Bảng xếp hạng VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ · Lịch thi đấu Gaziantep FK
Cập nhật lần cuối: 11:32 · 24/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.