
Romelu Lukaku
Tiền đạo ·
Fenerbahçe
Romelu Lukaku: câu chuyện sự nghiệp từ dữ liệu từng mùa
Ở chặng gần nhất trong dữ liệu, Romelu Lukaku thuộc biên chế Fenerbahçe, và hồ sơ còn có số liệu của anh ở 7 câu lạc bộ khác. Hồ sơ chuyển nhượng mở đầu bằng ngày 01/07/2009, lúc anh đầu quân cho RSC Anderlecht, năm anh bước sang tuổi 16. Anh cập bến Chelsea ngày 08/08/2011 từ RSC Anderlecht theo mức phí 15 triệu EUR. Cộng mọi giải, anh có 13 bàn cùng 1 kiến tạo qua 66 trận có tên trong danh sách thi đấu tại đây. Hàng số liệu theo mùa đầu tiên thuộc về Chelsea tại Ngoại Hạng Anh ở mùa 11/12, năm anh bước sang tuổi 18. Trong mùa ấy anh có 1 kiến tạo. Ngày 02/09/2013, anh được Chelsea cho Everton mượn. Tính mọi giải đấu, dữ liệu ghi cho anh 87 bàn và 23 kiến tạo sau 167 trận nằm trong danh sách thi đấu trong màu áo Everton.
Xét bàn thắng cộng kiến tạo, mùa 20/21 tại Serie A ở Inter là mùa cao nhất trong dữ liệu với 24 bàn và 11 kiến tạo. Khi đó là năm anh bước sang tuổi 27. Gộp 8 câu lạc bộ trong hồ sơ, anh đóng góp 273 bàn cùng 75 kiến tạo. Số liệu đó đi kèm 607 lần có tên trong danh sách thi đấu. Ở cấp đội tuyển, ở các giải được dữ liệu theo dõi, anh có 102 trận trong màu áo Belgium, kèm 51 bàn. Anh đến Fenerbahçe ngày 12/08/2026 từ SSC Napoli theo mức phí 6,0 triệu EUR. Dữ liệu mùa 26/27 tại VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ ghi nhận anh ra sân 3 trận. Cộng các giải, hồ sơ ghi 8 lần có tên trong danh sách thi đấu trong màu áo Fenerbahçe. Hồ sơ hiện tại ở Fenerbahçe ghi anh mang áo số 9 và có hợp đồng được ghi nhận đến 30/06/2027.
Romelu Lukaku đã khoác áo những đội nào?
Romelu Lukaku có tên trong danh sách thi đấu của Everton nhiều nhất, 167 lần theo dữ liệu từng mùa. Tổng cộng anh ghi 273 bàn qua 607 lần có tên trong danh sách thi đấu. Hồ sơ bắt đầu từ mùa 11/12 tại Chelsea.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Everton | 14/15 | Cúp C2 Châu Âu | 9 | 0 | 8 | 2 | — |
| Inter | 19/20 | Cúp C2 Châu Âu | 6 | 443 | 7 | 2 | 7,55 |
| AS Roma | 23/24 | Cúp C2 Châu Âu | 13 | 1082 | 7 | 1 | 7,18 |
| SSC Napoli | 25/26 | Serie A | 9 | 50 | 1 | 0 | 6,55 |
| SSC Napoli | 24/25 | Serie A | 36 | 2870 | 14 | 10 | 6,99 |
| AS Roma | 23/24 | Serie A | 32 | 2644 | 13 | 3 | 7,02 |
| Inter | 22/23 | Serie A | 26 | 1663 | 10 | 6 | 7,09 |
| Inter | 20/21 | Serie A | 37 | 2886 | 24 | 11 | 7,32 |
| Inter | 19/20 | Serie A | 36 | 2983 | 23 | 2 | 7,19 |
| Chelsea | 21/22 | Ngoại Hạng Anh | 29 | 1593 | 8 | 0 | 6,97 |
| Manchester United | 18/19 | Ngoại Hạng Anh | 33 | 2136 | 12 | 0 | 6,89 |
| Manchester United | 17/18 | Ngoại Hạng Anh | 34 | 2869 | 16 | 7 | 7,18 |
| Everton | 16/17 | Ngoại Hạng Anh | 37 | 3267 | 25 | 6 | 7,35 |
| Everton | 15/16 | Ngoại Hạng Anh | 38 | 3174 | 18 | 6 | 7,18 |
| Everton | 14/15 | Ngoại Hạng Anh | 36 | 2877 | 10 | 5 | 7,00 |
| Everton | 13/14 | Ngoại Hạng Anh | 31 | 2563 | 15 | 4 | — |
| Chelsea | 13/14 | Ngoại Hạng Anh | 3 | 40 | 0 | 0 | — |
| West Bromwich Albion | 12/13 | Ngoại Hạng Anh | 35 | 1828 | 17 | 0 | — |
| Chelsea | 11/12 | Ngoại Hạng Anh | 12 | 129 | 0 | 1 | — |
| SSC Napoli | 25/26 | Cúp C1 Châu Âu | 2 | 8 | 0 | 0 | 6,30 |
| Inter | 22/23 | Cúp C1 Châu Âu | 8 | 181 | 3 | 1 | 6,96 |
| Chelsea | 21/22 | Cúp C1 Châu Âu | 8 | 320 | 2 | 0 | 6,82 |
| Inter | 20/21 | Cúp C1 Châu Âu | 5 | 446 | 4 | 0 | 7,38 |
| Inter | 19/20 | Cúp C1 Châu Âu | 5 | 405 | 2 | 2 | 6,98 |
| Manchester United | 18/19 | Cúp C1 Châu Âu | 9 | 550 | 2 | 1 | 6,86 |
| Manchester United | 17/18 | Cúp C1 Châu Âu | 8 | 704 | 5 | 0 | 7,39 |
| Belgium | 2014 | World Cup 2026 | 5 | 176 | 1 | 0 | 6,75 |
| Belgium | 2018 | World Cup 2026 | 7 | 476 | 4 | 1 | 7,15 |
| Belgium | 2022 | World Cup 2026 | 2 | 54 | 0 | 0 | 6,00 |
| Chelsea | — | UEFA Super Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Belgium | 2026 | World Cup 2026 | 6 | 236 | 3 | 1 | 6,80 |
| Manchester United | — | UEFA Super Cup | 1 | 90 | 1 | 0 | 7,00 |
| Fenerbahçe | 26/27 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | 5 | 158 | 0 | 0 | 6,38 |
| Belgium | — | World Cup Qualification UEFA | 8 | 0 | 0 | 0 | — |
| Belgium | — | World Cup Qualification UEFA | 9 | 294 | 10 | 1 | 7,62 |
| Belgium | — | World Cup Qualification UEFA | 5 | 335 | 5 | 1 | 7,62 |
| Belgium | 2026 | World Cup Qualification UEFA | 2 | 172 | 1 | 0 | 6,80 |
| Belgium | 2013 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 1 | — |
| Belgium | 2014 | Giao hữu quốc tế | 4 | 0 | 4 | 0 | — |
| Belgium | 2015 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Belgium | 2016 | Giao hữu quốc tế | 6 | 0 | 4 | 0 | — |
| Belgium | 18/19 | UEFA Nations League | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Belgium | 20/21 | UEFA Nations League | 6 | 540 | 6 | 1 | 7,48 |
| Belgium | 22/23 | UEFA Nations League | 1 | 27 | 0 | 0 | 6,40 |
| Belgium | 24/25 | UEFA Nations League | 3 | 270 | 3 | 0 | 7,27 |
| Belgium | 2017 | Giao hữu quốc tế | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Belgium | 2018 | Giao hữu quốc tế | 6 | 0 | 0 | 0 | — |
| Belgium | — | UEFA Euro 2024 | 5 | 401 | 2 | 0 | 7,08 |
| Belgium | — | UEFA Euro 2024 | 5 | 444 | 4 | 0 | 7,08 |
| Belgium | 2024 | UEFA Euro 2024 | 4 | 359 | 0 | 1 | 6,60 |
| Belgium | 2021 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Belgium | 2023 | Giao hữu quốc tế | 1 | 68 | 1 | 0 | 7,00 |
| Belgium | 2024 | Giao hữu quốc tế | 3 | 173 | 2 | 1 | 8,00 |
| Belgium | 2026 | Giao hữu quốc tế | 2 | 41 | 1 | 1 | 6,90 |
| Chelsea | 11/12 | FA Cup | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| West Bromwich Albion | 12/13 | FA Cup | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Everton | 13/14 | FA Cup | 3 | 0 | 1 | 0 | — |
| Everton | 14/15 | FA Cup | 2 | 0 | 2 | 0 | — |
| Everton | 15/16 | FA Cup | 4 | 0 | 3 | 0 | — |
| Everton | 16/17 | FA Cup | 1 | 0 | 1 | 0 | — |
| Manchester United | 17/18 | FA Cup | 6 | 356 | 5 | 2 | 7,50 |
| Manchester United | 18/19 | FA Cup | 3 | 235 | 1 | 2 | 7,17 |
| Chelsea | 21/22 | FA Cup | 6 | 437 | 3 | 0 | 6,98 |
| Inter | — | Coppa Italia | 4 | 358 | 2 | 0 | 7,28 |
| Inter | — | Coppa Italia | 3 | 231 | 2 | 0 | 7,03 |
| Inter | — | Coppa Italia | 4 | 152 | 1 | 0 | 6,80 |
| AS Roma | — | Coppa Italia | 2 | 180 | 1 | 0 | 6,75 |
| SSC Napoli | — | Coppa Italia | 2 | 26 | 0 | 1 | 6,75 |
| SSC Napoli | — | Coppa Italia | 1 | 16 | 0 | 0 | 6,10 |
| Fenerbahçe | 26/27 | Cúp C1 Châu Âu | 3 | 36 | 0 | 0 | 6,70 |
| Chelsea | — | Carabao Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Everton | — | Carabao Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Everton | — | Carabao Cup | 5 | 0 | 4 | 0 | — |
| Manchester United | — | Carabao Cup | 3 | 52 | 0 | 0 | 6,70 |
| Manchester United | — | Carabao Cup | 1 | 90 | 0 | 0 | 7,00 |
| Chelsea | — | Carabao Cup | 4 | 241 | 0 | 0 | 6,70 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Tiểu sử Romelu Lukaku
Cao 191 cm, Romelu Lukaku là tiền đạo người Bỉ của Fenerbahçe. Hợp đồng với Fenerbahçe được ghi nhận đến 30/06/2027. Romelu Lukaku chào đời 13/05/1993 và nay 33 tuổi.
- Vị trí
- Tiền đạo
- Ngày sinh
- 13/5/1993 (33 tuổi)
- Quốc tịch
- Bỉ
- Chiều cao
- 191 cm
- Chân thuận
- Trái
- Số áo
- 9
- CLB hiện tại
- Fenerbahçe
- Hợp đồng đến
- 30/6/2027
- Giá trị ước tính
- ≈ 5,8 triệu EUR (ước tính)
Romelu Lukaku đang chơi cho câu lạc bộ nào?
Romelu Lukaku thi đấu cho Fenerbahçe tại VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ theo dữ liệu mùa gần nhất. Dữ liệu định giá anh khoảng 5,8 triệu EUR — con số ước tính, không phải giá giao dịch. Ngày chuyển đến Fenerbahçe trong hồ sơ là 12/08/2026.
- Câu lạc bộ
- Fenerbahçe
- Giải đấu
- VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
- Số áo
- 9
- Gia nhập
- 12/08/2026
- Hợp đồng đến
- 30/6/2027
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 5,8 triệu EUR (ước tính)
Thống kê Romelu Lukaku mùa 26/27
Romelu Lukaku đã chơi 3 trận với 70 phút trên sân mùa 26/27 tại VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ. Mùa này anh tích luỹ 0,30 bàn thắng kỳ vọng (xG). Mùa này anh bị phạt 1 thẻ vàng.
- 3 Trận
- 70 Phút
- 0 Bàn thắng
- 0 Kiến tạo
- 0,30 xG
- 0,09 xA
- 4 Sút
- 2 Đường chuyền quyết định
- 1 Thẻ vàng
- 6,43 Điểm trung bình
Phong độ gần đây của Romelu Lukaku
Ở 3 trận ra sân gần nhất, Romelu Lukaku đạt điểm trung bình 6,43 theo dữ liệu chấm điểm từng trận.
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 05-09 | Beşiktaş JK | 1–2 | 22 | 0/0 | 6,4 |
| 30-08 | Samsunspor | 0–2 | 27 | 0/0 | 6,3 |
| 22-08 | Konyaspor | 4–2 | 21 | 0/0 | 6,6 |
Các thương vụ chuyển nhượng của Romelu Lukaku
Hồ sơ ghi nhận 16 lần chuyển nhượng của Romelu Lukaku, gần nhất là từ SSC Napoli sang Fenerbahçe ngày 12/08/2026, phí 6,0 triệu EUR. Lượt đắt nhất được ghi nhận là chuyến tới Chelsea, 113 triệu EUR.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 12/8/2026 | SSC Napoli | Fenerbahçe | 6,0 triệu EUR |
| 1/7/2009 | — | RSC Anderlecht | Không công bố |
| 8/8/2011 | RSC Anderlecht | Chelsea | 15 triệu EUR |
| 10/8/2012 | Chelsea | West Bromwich Albion | Cho mượn |
| 31/5/2013 | West Bromwich Albion | Chelsea | Trở lại sau cho mượn |
| 2/9/2013 | Chelsea | Everton | Cho mượn |
| 31/5/2014 | Everton | Chelsea | Trở lại sau cho mượn |
| 30/7/2014 | Chelsea | Everton | 35 triệu EUR |
| 10/7/2017 | Everton | Manchester United | 85 triệu EUR |
| 8/8/2019 | Manchester United | Inter | 74 triệu EUR |
| 12/8/2021 | Inter | Chelsea | 113 triệu EUR |
| 1/7/2022 | Chelsea | Inter | Cho mượn |
| 30/6/2023 | Inter | Chelsea | Trở lại sau cho mượn |
| 30/8/2023 | Chelsea | AS Roma | Cho mượn |
| 30/6/2024 | AS Roma | Chelsea | Trở lại sau cho mượn |
| 29/8/2024 | Chelsea | SSC Napoli | 31 triệu EUR |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 12/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Romelu Lukaku và đội tuyển quốc gia
Dữ liệu đội tuyển của Romelu Lukaku, chỉ gồm các giải được theo dõi, ghi 102 trận cho Belgium.
Belgium 102 trận 51 bàn Lần gần nhất: 10/7/2026
Số trận, bàn tính trong các giải đấu có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp đội tuyển.
Câu hỏi thường gặp về Romelu Lukaku
- Romelu Lukaku có bao nhiêu bàn thắng mùa 26/27?
- Romelu Lukaku ra sân 3 trận mùa 26/27 tại VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ và ghi 0 bàn.
- Romelu Lukaku hiện thuộc biên chế CLB nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Romelu Lukaku đang thuộc biên chế Fenerbahçe, mang áo số 9 và chơi ở vị trí tiền đạo.
- Romelu Lukaku bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Romelu Lukaku 33 tuổi (sinh ngày 13/05/1993), cao 191 cm.
Xem thêm: Bảng xếp hạng VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ · Lịch thi đấu Fenerbahçe
Cập nhật lần cuối: 20:05 · 23/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.