
Vedat Muriqi
Tiền đạo ·
Fenerbahçe
Vedat Muriqi từng chuyển tới đâu?
Lần chuyển nhượng gần nhất trong dữ liệu của Vedat Muriqi là từ KF Liria sang KF Teuta Durrës ngày 28/01/2013, phí không được công bố. Giá trị ước tính hiện tại trong dữ liệu là 4,4 triệu EUR — con số ước tính, không phải giá giao dịch.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 28/1/2013 | KF Liria | KF Teuta Durrës | Không công bố |
| 4/1/2014 | KF Teuta Durrës | Besa Kavajë | Cho mượn |
| 30/6/2014 | Besa Kavajë | KF Teuta Durrës | Trở lại sau cho mượn |
| 19/8/2014 | KF Teuta Durrës | Giresunspor | Tự do |
| 1/7/2016 | Giresunspor | Gençlerbirliği | 550 nghìn EUR |
| 11/1/2018 | Gençlerbirliği | Çaykur Rizespor | 500 nghìn EUR |
| 7/7/2019 | Çaykur Rizespor | Fenerbahçe | 5,6 triệu EUR |
| 15/9/2020 | Fenerbahçe | Lazio | 21 triệu EUR |
| 31/1/2022 | Lazio | Mallorca | Cho mượn |
| 30/6/2022 | Mallorca | Lazio | Trở lại sau cho mượn |
| 22/7/2022 | Lazio | Mallorca | 12 triệu EUR |
| 1/7/2026 | Mallorca | Fenerbahçe | 16 triệu EUR |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 12/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu chuyện sự nghiệp Vedat Muriqi
Vedat Muriqi sinh ngày 24/04/1994, mang quốc tịch Kosovo; hồ sơ sự nghiệp của anh có số liệu ở 5 câu lạc bộ. Chặng hiện tại gắn với Fenerbahçe, nơi anh đến ngày 01/07/2026 từ Mallorca theo mức phí 16 triệu EUR. Ở mùa 26/27 tại VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ, anh có 4 lần ra sân, ghi 2 bàn. Tính mọi giải trong dữ liệu, anh có 22 bàn cùng 6 kiến tạo qua 43 lần có tên trong danh sách thi đấu cho Fenerbahçe. Hồ sơ hiện tại ở Fenerbahçe ghi anh mang áo số 19 và có hợp đồng tới 30/06/2029.
Lượt chuyển nhượng sớm nhất trong hồ sơ là ngày 28/01/2013, khi anh từ KF Liria chuyển tới KF Teuta Durrës, năm anh tròn 19 tuổi. Anh cập bến Gençlerbirliği ngày 01/07/2016 từ Giresunspor theo mức phí 550 nghìn EUR. Cộng mọi giải, anh có 50 trận có tên trong danh sách thi đấu, kèm 5 bàn cùng 1 kiến tạo tại đây. Hàng số liệu theo mùa đầu tiên thuộc về Gençlerbirliği tại VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ ở mùa 16/17, năm anh tròn 22 tuổi. Trong mùa ấy anh có 3 bàn cùng 1 kiến tạo. Anh cập bến Lazio ngày 15/09/2020 từ Fenerbahçe theo mức phí 21 triệu EUR. Cộng mọi giải, anh có 2 bàn qua 69 lần có tên trong danh sách thi đấu tại đây. Ở cấp đội tuyển, ở các giải được dữ liệu theo dõi, anh có 57 trận trong màu áo Kosovo, kèm 15 bàn. Xét bàn thắng cộng kiến tạo, mùa 18/19 tại VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ ở Çaykur Rizespor là mùa cao nhất trong dữ liệu với 17 bàn cùng 8 kiến tạo. Khi đó là năm anh tròn 24 tuổi. Gộp 5 câu lạc bộ trong hồ sơ, anh đóng góp 104 bàn và 27 kiến tạo. Tổng cộng anh có 355 trận có tên trong danh sách thi đấu.
Vedat Muriqi đang chơi cho câu lạc bộ nào?
Vedat Muriqi thi đấu cho Fenerbahçe tại VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ theo dữ liệu mùa gần nhất. Mức định giá ước tính trong hồ sơ là 4,4 triệu EUR (không phải giá giao dịch).
- Câu lạc bộ
- Fenerbahçe
- Giải đấu
- VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
- Số áo
- 19
- Gia nhập
- 01/07/2026
- Hợp đồng đến
- 30/6/2029
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 4,4 triệu EUR (ước tính)
Thông tin tiểu sử Vedat Muriqi
Vedat Muriqi mang áo số 19 của Fenerbahçe và chơi ở vị trí tiền đạo. Số đo ghi nhận: cao 194 cm.
- Vị trí
- Tiền đạo
- Ngày sinh
- 24/4/1994 (32 tuổi)
- Quốc tịch
- Kosovo
- Chiều cao
- 194 cm
- Chân thuận
- Trái
- Số áo
- 19
- CLB hiện tại
- Fenerbahçe
- Hợp đồng đến
- 30/6/2029
- Giá trị ước tính
- ≈ 4,4 triệu EUR (ước tính)
Chỉ số mùa 26/27 của Vedat Muriqi
Sau 4 trận mùa 26/27 tại VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ, Vedat Muriqi đóng góp 2 bàn và 1 kiến tạo. Điểm trung bình theo dữ liệu chấm điểm từng trận là 7,35.
- 4 Trận
- 236 Phút
- 2 Bàn thắng
- 1 Kiến tạo
- 1,83 xG
- 0,36 xA
- 13 Sút
- 3 Đường chuyền quyết định
- 0 Thẻ vàng
- 7,35 Điểm trung bình
Những trận gần nhất của Vedat Muriqi
4 lần ra sân gần nhất mang về cho Vedat Muriqi 2 bàn và 1 kiến tạo. Mỗi trận anh ở trên sân trung bình 59 phút.
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 05-09 | Beşiktaş JK | 1–2 | 68 | 0/0 | 6,7 |
| 30-08 | Samsunspor | 0–2 | 63 | 1/0 | 7,9 |
| 22-08 | Konyaspor | 4–2 | 69 | 1/1 | 7,8 |
| 15-08 | Gençlerbirliği | 2–1 | 36 | 0/0 | 7,0 |
Hành trình sự nghiệp của Vedat Muriqi
Mùa xa nhất trong dữ liệu sự nghiệp của Vedat Muriqi là 16/17 tại Gençlerbirliği. Số liệu từng mùa cộng dồn: 104 bàn, 355 lần có tên trong danh sách.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Gençlerbirliği | 16/17 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | 34 | 1523 | 3 | 1 | 6,71 |
| Gençlerbirliği | 17/18 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | 16 | 528 | 2 | 0 | 6,74 |
| Lazio | 21/22 | Cúp C2 Châu Âu | 6 | 107 | 0 | 0 | 6,73 |
| Fenerbahçe | 19/20 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | 32 | 2674 | 15 | 5 | 7,26 |
| Çaykur Rizespor | 18/19 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | 34 | 3026 | 17 | 8 | 7,27 |
| Lazio | 21/22 | Serie A | 23 | 222 | 0 | 0 | 6,52 |
| Lazio | 20/21 | Serie A | 31 | 827 | 1 | 0 | 6,69 |
| Mallorca | 25/26 | La Liga | 37 | 3090 | 23 | 1 | 7,10 |
| Mallorca | 24/25 | La Liga | 29 | 2067 | 7 | 2 | 6,93 |
| Mallorca | 23/24 | La Liga | 29 | 2329 | 7 | 2 | 7,10 |
| Mallorca | 22/23 | La Liga | 35 | 2953 | 15 | 3 | 7,01 |
| Mallorca | 21/22 | La Liga | 16 | 1439 | 5 | 3 | 7,21 |
| Lazio | 20/21 | Cúp C1 Châu Âu | 6 | 181 | 0 | 0 | 6,56 |
| Fenerbahçe | 26/27 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | 6 | 331 | 6 | 1 | 7,63 |
| Kosovo | — | World Cup Qualification UEFA | 10 | 271 | 0 | 0 | 6,70 |
| Kosovo | — | World Cup Qualification UEFA | 8 | 720 | 3 | 0 | 7,09 |
| Kosovo | 2026 | World Cup Qualification UEFA | 8 | 670 | 1 | 0 | 6,88 |
| Kosovo | 18/19 | UEFA Nations League | 6 | 0 | 0 | 0 | — |
| Kosovo | 20/21 | UEFA Nations League | 2 | 180 | 1 | 0 | 7,10 |
| Kosovo | 22/23 | UEFA Nations League | 6 | 540 | 5 | 2 | 7,90 |
| Kosovo | 24/25 | UEFA Nations League | 5 | 367 | 5 | 1 | 7,90 |
| Kosovo | 2017 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Kosovo | 2018 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Kosovo | 2019 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Kosovo | 2020 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Kosovo | 2021 | Giao hữu quốc tế | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Kosovo | 2022 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Kosovo | 2024 | Giao hữu quốc tế | 3 | 154 | 0 | 0 | 6,90 |
| Lazio | — | Coppa Italia | 2 | 180 | 1 | 0 | 7,05 |
| Lazio | — | Coppa Italia | 1 | 71 | 0 | 0 | 7,20 |
| Mallorca | 21/22 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 1 | 90 | 0 | 0 | 7,30 |
| Mallorca | 22/23 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 4 | 123 | 1 | 1 | 7,60 |
| Mallorca | 23/24 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 5 | 219 | 0 | 0 | 6,95 |
| Mallorca | 24/25 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 1 | 24 | 0 | 0 | 6,50 |
| Mallorca | 25/26 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Fenerbahçe | 26/27 | Cúp C1 Châu Âu | 5 | 247 | 1 | 0 | 6,80 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Vedat Muriqi và đội tuyển quốc gia
Trong phạm vi các giải đấu có trong dữ liệu, Vedat Muriqi có 57 trận cho Kosovo, trong đó có 15 bàn thắng.
Kosovo 57 trận 15 bàn Lần gần nhất: 31/3/2026
Số trận, bàn tính trong các giải đấu có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp đội tuyển.
Câu hỏi thường gặp về Vedat Muriqi
- Vedat Muriqi đang chơi cho câu lạc bộ nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Vedat Muriqi đang thuộc biên chế Fenerbahçe, mang áo số 19 và chơi ở vị trí tiền đạo.
- Vedat Muriqi bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Vedat Muriqi 32 tuổi (sinh ngày 24/04/1994), cao 194 cm.
- Thành tích ghi bàn của Vedat Muriqi mùa 26/27 ra sao?
- Dữ liệu mùa 26/27 tại VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ ghi nhận Vedat Muriqi có 2 bàn qua 4 trận và có 1 kiến tạo.
Xem thêm: Bảng xếp hạng VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ · Lịch thi đấu Fenerbahçe
Cập nhật lần cuối: 18:56 · 23/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.