
Arda Kızıldağ
Trung vệ ·
Gaziantep FK
Arda Kızıldağ đang khoác áo đội nào?
Arda Kızıldağ thi đấu cho Gaziantep FK tại VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ theo dữ liệu mùa gần nhất. Mức định giá ước tính trong hồ sơ là 840 nghìn EUR (không phải giá giao dịch). Anh cập bến Gaziantep FK từ 30/06/2023.
- Câu lạc bộ
- Gaziantep FK
- Giải đấu
- VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
- Số áo
- 4
- Gia nhập
- 30/06/2023
- Hợp đồng đến
- 30/6/2027
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 0,8 triệu EUR (ước tính)
Thống kê Arda Kızıldağ mùa 26/27
Arda Kızıldağ đã chơi 4 trận với 282 phút trên sân mùa 26/27 tại VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ. Điểm số trung bình mỗi trận là 7,15. Mỗi trận anh có trung bình 71 phút trên sân.
- 4 Trận
- 282 Phút
- 0 Bàn thắng
- 0 Kiến tạo
- 0,05 xG
- 0,05 xA
- 2 Sút
- 0 Đường chuyền quyết định
- 1 Thẻ vàng
- 7,15 Điểm trung bình
Tiểu sử Arda Kızıldağ
Sinh ngày 15/10/1998, Arda Kızıldağ là hậu vệ và hiện thuộc Gaziantep FK. Số đo ghi nhận: cao 187 cm. Chân thuận của anh là chân phải.
- Vị trí
- Trung vệ
- Ngày sinh
- 15/10/1998 (27 tuổi)
- Quốc tịch
- Thổ Nhĩ Kỳ
- Chiều cao
- 187 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 4
- CLB hiện tại
- Gaziantep FK
- Hợp đồng đến
- 30/6/2027
- Giá trị ước tính
- ≈ 0,8 triệu EUR (ước tính)
Arda Kızıldağ qua những trận gần nhất
Trong 3 trận ra sân gần nhất, Arda Kızıldağ thi đấu tổng cộng 270 phút. Mỗi trận anh ở trên sân trung bình 90 phút.
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 19-09 | Kocaelispor | 2–0 | 90 | 0/0 | 7,9 |
| 14-09 | Fenerbahçe | 0–0 | 90 | 0/0 | 7,3 |
| 07-09 | Göztepe | 2–4 | 90 | 0/0 | 6,6 |
| 29-08 | Çaykur Rizespor | 1–2 | Không vào sân | — | — |
| 23-08 | Eyüpspor | 0–1 | Không vào sân | — | — |
Sự nghiệp thi đấu của Arda Kızıldağ qua các mùa
Arda Kızıldağ có tên trong danh sách thi đấu của Gaziantep FK nhiều nhất, 123 lần theo dữ liệu từng mùa. Số liệu từng mùa cộng dồn: 9 bàn, 187 lần có tên trong danh sách. Dấu mốc xa nhất trong hồ sơ là mùa 19/20 ở Gençlerbirliği.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Gaziantep FK | 22/23 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | 21 | 425 | 1 | 0 | 6,93 |
| MKE Ankaragücü | 22/23 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | 11 | 452 | 0 | 1 | 6,88 |
| Gaziantep FK | 25/26 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | 30 | 1778 | 1 | 0 | 6,60 |
| Gaziantep FK | 24/25 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | 31 | 1905 | 2 | 0 | 7,07 |
| Gaziantep FK | 23/24 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | 37 | 2330 | 4 | 0 | 6,90 |
| Gençlerbirliği | 20/21 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | 35 | 2434 | 1 | 0 | 6,91 |
| Gençlerbirliği | 19/20 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | 18 | 258 | 0 | 0 | 6,67 |
| Gaziantep FK | 2026 | Club Friendlies | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Gaziantep FK | 26/27 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | 4 | 102 | 0 | 0 | 6,70 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Arda Kızıldağ: câu chuyện sự nghiệp từ dữ liệu từng mùa
Số liệu theo mùa của Arda Kızıldağ bắt đầu từ mùa 19/20 cùng Gençlerbirliği, năm anh tròn 21 tuổi. Chặng hiện tại gắn với Gaziantep FK, nơi anh đến ngày 30/06/2023 từ MKE Ankaragücü sau kỳ cho mượn. Ở mùa 26/27 tại VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ, anh có 4 lần ra sân. Tính mọi giải trong dữ liệu, anh có 123 trận nằm trong danh sách thi đấu, kèm 8 bàn cho Gaziantep FK. Hồ sơ hiện tại ở Gaziantep FK ghi anh mang áo số 4 và có hợp đồng tới 30/06/2027.
Lượt chuyển nhượng sớm nhất trong hồ sơ là ngày 21/08/2017, khi anh từ Gençlerbirligi U21 chuyển tới Gençlerbirliği, năm anh bước sang tuổi 19. Ở Gençlerbirliği, dữ liệu ghi cho anh 1 bàn qua 53 trận có tên trong danh sách thi đấu trên mọi giải đấu. Số liệu ở đội này trải từ mùa 19/20 đến mùa 20/21. Ở mùa 19/20 tại VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ, anh có tên trong danh sách thi đấu 18 lần. Tính trên 3 câu lạc bộ, dữ liệu cấp CLB ghi cho anh 9 bàn và 1 kiến tạo. Anh có 187 lần có tên trong danh sách thi đấu ở các CLB ấy. Xét bàn thắng cộng kiến tạo, mùa 23/24 tại VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ ở Gaziantep FK là mùa cao nhất trong dữ liệu với 4 bàn. Khi đó là năm anh bước sang tuổi 25. Bàn thắng sớm nhất trong số liệu theo mùa thuộc về mùa 20/21 tại VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ cùng Gençlerbirliği, khi anh ghi 1 bàn, năm anh bước sang tuổi 22.
Các thương vụ chuyển nhượng của Arda Kızıldağ
Giá trị chuyển nhượng của Arda Kızıldağ được nhà cung cấp dữ liệu ước tính khoảng 840 nghìn EUR khi đang ở Gaziantep FK (ước tính, không phải giá giao dịch). Lượt liền trước trong hồ sơ: Gençlerbirliği sang Hacettepe SK theo dạng cho mượn ngày 22/08/2017.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 21/8/2017 | Gençlerbirligi U21 | Gençlerbirliği | Không công bố |
| 22/8/2017 | Gençlerbirliği | Hacettepe SK | Cho mượn |
| 30/6/2018 | Hacettepe SK | Gençlerbirliği | Cho mượn |
| 14/8/2018 | Gençlerbirliği | Hacettepe SK | Cho mượn |
| 30/6/2019 | Hacettepe SK | Gençlerbirliği | Trở lại sau cho mượn |
| 1/7/2022 | Gençlerbirliği | Gaziantep FK | Tự do |
| 24/2/2023 | Gaziantep FK | MKE Ankaragücü | Cho mượn |
| 30/6/2023 | MKE Ankaragücü | Gaziantep FK | Trở lại sau cho mượn |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 13/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu hỏi thường gặp về Arda Kızıldağ
- Arda Kızıldağ bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Arda Kızıldağ 27 tuổi (sinh ngày 15/10/1998), cao 187 cm.
- Arda Kızıldağ có bao nhiêu bàn thắng mùa 26/27?
- Ở mùa 26/27 tại VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ, Arda Kızıldağ ghi 0 bàn sau 4 trận.
- Arda Kızıldağ hiện thuộc biên chế CLB nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Arda Kızıldağ đang thuộc biên chế Gaziantep FK, mang áo số 4 và chơi ở vị trí hậu vệ.
Xem thêm: Bảng xếp hạng VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ · Lịch thi đấu Gaziantep FK
Cập nhật lần cuối: 11:10 · 24/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.