Milan Škriniar — Hậu vệ, Fenerbahçe

Milan Škriniar

Hậu vệ · Fenerbahçe

Milan Škriniar — Fenerbahçe

Câu chuyện sự nghiệp Milan Škriniar qua từng mùa

Câu chuyện sự nghiệp của Milan Škriniar trong dữ liệu là chặng đường qua 5 câu lạc bộ, tới Fenerbahçe ở chặng gần nhất. Hồ sơ chuyển nhượng mở đầu bằng ngày 01/01/2012, lúc anh từ MŠK Žilina U19 chuyển tới MŠK Žilina, năm anh bước sang tuổi 17. Quãng ở MŠK Žilina được ghi bằng 12 trận có tên trong danh sách thi đấu. Số liệu ở đội này trải từ mùa 12/13 đến mùa 15/16. Trong bảng số liệu theo mùa, mùa sớm nhất là 12/13 ở MŠK Žilina tại Cúp C1 Châu Âu, nơi anh có tên trong danh sách thi đấu 2 lần. Mùa ấy rơi vào năm anh bước sang tuổi 17. Inter đón anh ngày 07/07/2017 từ Sampdoria với phí 34 triệu EUR. Ở đội này, hồ sơ ghi 11 bàn cùng 1 kiến tạo sau 266 trận có tên trong danh sách thi đấu trên mọi giải.

Cộng mọi giải cấp câu lạc bộ trong hồ sơ, anh có 18 bàn cùng 2 kiến tạo qua 5 đội bóng. Cộng dồn, hồ sơ ghi 462 lần có tên trong danh sách thi đấu. Bên cạnh các CLB, anh có 74 trận cho Slovakia, kèm 3 bàn, ở các giải được dữ liệu theo dõi. Xét bàn thắng cộng kiến tạo, mùa 17/18 tại Serie A ở Inter là mùa cao nhất trong dữ liệu với 4 bàn. Khi đó là năm anh bước sang tuổi 22. Chặng hiện tại gắn với Fenerbahçe, nơi anh đến ngày 30/07/2025 từ Paris Saint-Germain với phí 6,0 triệu EUR. Ở mùa 26/27 tại VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ, anh có 4 lần ra sân, ghi 1 bàn. Tính mọi giải trong dữ liệu, anh có 6 bàn cùng 1 kiến tạo qua 74 trận có tên trong danh sách thi đấu cho Fenerbahçe. Trong đội hình Fenerbahçe, anh khoác áo số 37, có hợp đồng tới 30/06/2029.

Milan Škriniar đã khoác áo những đội nào?

Dữ liệu sự nghiệp ghi nhận Milan Škriniar có tên trong danh sách thi đấu 462 lần cho 5 đội bóng. Số liệu từng mùa cộng dồn: 18 bàn, 462 lần có tên trong danh sách. Dấu mốc xa nhất trong hồ sơ là mùa 12/13 ở MŠK Žilina.

Câu lạc bộMùaGiảiCó tênPhútBànKiến tạoĐiểm
MŠK Žilina13/14Cúp C2 Châu Âu2000—
MŠK Žilina15/16Cúp C2 Châu Âu8000—
Inter18/19Cúp C2 Châu Âu3257007,10
Inter19/20Cúp C2 Châu Âu514006,50
Fenerbahçe24/25Cúp C2 Châu Âu4390017,38
Fenerbahçe25/26VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ291935207,14
Fenerbahçe24/25VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ161440307,05
Inter22/23Serie A231770006,77
Inter21/22Serie A383150307,05
Inter20/21Serie A352779307,07
Inter19/20Serie A342628006,90
Inter18/19Serie A383150017,07
Inter17/18Serie A383420407,21
Sampdoria16/17Serie A362998006,81
Sampdoria15/16Serie A15105005,05
Paris Saint-Germain2024Ligue 114381007,08
Paris Saint-Germain2023Ligue 1251623006,90
Fenerbahçe25/26Cúp C2 Châu Âu8650007,44
Fenerbahçe25/26Cúp C1 Châu Âu4360007,15
Paris Saint-Germain24/25Cúp C1 Châu Âu6000—
Paris Saint-Germain23/24Cúp C1 Châu Âu10539107,10
Inter22/23Cúp C1 Châu Âu9537006,95
Inter21/22Cúp C1 Châu Âu8720107,25
Inter20/21Cúp C1 Châu Âu4270006,97
Inter19/20Cúp C1 Châu Âu6540006,97
Inter18/19Cúp C1 Châu Âu6540006,78
MŠK Žilina12/13Cúp C1 Châu Âu2000—
Fenerbahçe2026Club Friendlies3177107,57
Fenerbahçe26/27VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ6526107,25
Slovakia—World Cup Qualification UEFA7360017,30
Slovakia—World Cup Qualification UEFA10900217,30
Slovakia2026World Cup Qualification UEFA6540006,88
Slovakia2016Giao hữu quốc tế4000—
Slovakia18/19UEFA Nations League4000—
Slovakia20/21UEFA Nations League4360006,82
Slovakia22/23UEFA Nations League4313006,95
Slovakia24/25UEFA Nations League7660017,46
Slovakia2017Giao hữu quốc tế2000—
Slovakia2018Giao hữu quốc tế3000—
Slovakia—UEFA Euro 20244102006,95
Slovakia—UEFA Euro 20243270107,17
Slovakia2024UEFA Euro 20244390007,03
Slovakia2019Giao hữu quốc tế1000—
Slovakia2021Giao hữu quốc tế2000—
Slovakia2022Giao hữu quốc tế490007,80
Slovakia2024Giao hữu quốc tế2180007,35
Slovakia2025Giao hữu quốc tế290006,50
Slovakia2026Giao hữu quốc tế1000—
Paris Saint-Germain—Coupe de France215006,80
Sampdoria—Coppa Italia2000—
Inter—Coppa Italia2240007,45
Inter—Coppa Italia2210007,20
Inter—Coppa Italia4225006,67
Inter—Coppa Italia4331006,85
Inter—Coppa Italia5390007,10
Inter—Coppa Italia28006,60
Fenerbahçe26/27Cúp C1 Châu Âu7630007,41

"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.

Milan Škriniar: tiểu sử, chiều cao, quốc tịch

Milan Škriniar là hậu vệ mang quốc tịch Slovakia và đang thuộc biên chế Fenerbahçe. Theo dữ liệu, bản hợp đồng hiện tại có hạn tới 30/06/2029. Ngày sinh trong hồ sơ là 11/02/1995 — năm nay 31 tuổi.

Vị trí
Hậu vệ
Ngày sinh
11/2/1995 (31 tuổi)
Quốc tịch
Slovakia
Chiều cao
187 cm
Chân thuận
Phải
Số áo
37
CLB hiện tại
Fenerbahçe
Hợp đồng đến
30/6/2029
Giá trị ước tính
≈ 11 triệu EUR (ước tính)

Milan Škriniar thuộc biên chế CLB nào?

Milan Škriniar đã ra sân 4 trận cho Fenerbahçe ở mùa gần nhất trong dữ liệu. Dữ liệu ghi nhận anh đến Fenerbahçe ngày 30/07/2025. Bản hợp đồng đang có hiệu lực tới 30/06/2029.

Câu lạc bộ
Fenerbahçe
Số áo
37
Gia nhập
30/07/2025
Hợp đồng đến
30/6/2029
Giá trị chuyển nhượng
≈ 11 triệu EUR (ước tính)

Chỉ số mùa 26/27 của Milan Škriniar

Sau 4 trận mùa 26/27 tại VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ, Milan Škriniar đóng góp 1 bàn. Số thẻ trong mùa: 1 thẻ vàng. Dữ liệu chấm điểm từng trận cho anh trung bình 7,25.

  • 4 Trận
  • 366 Phút
  • 1 Bàn thắng
  • 0 Kiến tạo
  • 0,26 xG
  • 0,14 xA
  • 3 Sút
  • 3 Đường chuyền quyết định
  • 1 Thẻ vàng
  • 7,25 Điểm trung bình

Phong độ gần đây của Milan Škriniar

Milan Škriniar có 366 phút thi đấu ở 4 trận ra sân gần nhất, đóng góp 1 bàn. Điểm trung bình của quãng này là 7,25.

NgàyĐối thủTỷ sốPhútBàn/Kiến tạoĐiểm
05-09Beşiktaş JK1–2901/07,8
30-08Samsunspor0–2900/07,4
22-08Konyaspor4–2900/06,9
15-08Gençlerbirliği2–1960/06,9

Lịch sử chuyển nhượng Milan Škriniar

Hồ sơ ghi nhận 9 lần chuyển nhượng của Milan Škriniar, gần nhất là từ MŠK Žilina U19 sang MŠK Žilina ngày 01/01/2012, phí không được công bố. Thương vụ có phí cao nhất trong hồ sơ là lượt sang Inter với 34 triệu EUR.

NgàyTừĐếnPhí
1/1/2012MŠK Žilina U19MŠK ŽilinaKhông công bố
27/2/2013MŠK ŽilinaFC ViOn Zlaté MoravceCho mượn
30/6/2013FC ViOn Zlaté MoravceMŠK ŽilinaTrở lại sau cho mượn
29/1/2016MŠK ŽilinaSampdoria5,2 triệu EUR
7/7/2017SampdoriaInter34 triệu EUR
6/7/2023InterParis Saint-GermainTự do
30/1/2025Paris Saint-GermainFenerbahçeCho mượn
30/6/2025FenerbahçeParis Saint-GermainTrở lại sau cho mượn
30/7/2025Paris Saint-GermainFenerbahçe6,0 triệu EUR

Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 12/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.

Thống kê đội tuyển của Milan Škriniar

Trong phạm vi các giải đấu có trong dữ liệu, Milan Škriniar có 74 trận cho Slovakia, trong đó có 3 bàn thắng.

Slovakia 74 trận 3 bàn Lần gần nhất: 31/3/2026

Số trận, bàn tính trong các giải đấu có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp đội tuyển.

Câu hỏi thường gặp về Milan Škriniar

Milan Škriniar bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
Theo dữ liệu hồ sơ, Milan Škriniar 31 tuổi (sinh ngày 11/02/1995), cao 187 cm.
Milan Škriniar ghi bao nhiêu bàn mùa 26/27?
Milan Škriniar ra sân 4 trận mùa 26/27 tại VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ và ghi 1 bàn.
Milan Škriniar đang chơi cho câu lạc bộ nào?
Theo dữ liệu hồ sơ, Milan Škriniar đang thuộc biên chế Fenerbahçe, mang áo số 37 và chơi ở vị trí hậu vệ.

Cập nhật lần cuối: 19:06 · 23/09/2026 (giờ VN)

Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.

Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.