
Chuyển nhượng và giá trị của Noah Sonko Sundberg
Giá trị chuyển nhượng của Noah Sonko Sundberg được nhà cung cấp dữ liệu ước tính khoảng 820 nghìn EUR khi đang ở Göztepe (ước tính, không phải giá giao dịch). Hồ sơ ghi nhận tất cả 15 lượt di chuyển.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/1/2014 | AIK U19 | AIK | Không công bố |
| 30/3/2016 | AIK | GIF Sundsvall | Cho mượn |
| 30/11/2016 | GIF Sundsvall | AIK | Cho mượn |
| 28/3/2017 | AIK | GIF Sundsvall | Cho mượn |
| 30/11/2017 | GIF Sundsvall | AIK | Trở lại sau cho mượn |
| 8/1/2018 | AIK | Östersunds FK | Tự do |
| 1/1/2022 | Östersunds FK | Levski Sofia | Tự do |
| 26/7/2023 | Levski Sofia | Ludogorets | 550 nghìn EUR |
| 9/8/2024 | Ludogorets | Sivasspor | Cho mượn |
| 30/6/2025 | Sivasspor | Ludogorets | Trở lại sau cho mượn |
| 25/7/2025 | Ludogorets | Aris Thessaloniki | Cho mượn |
| 30/6/2026 | Aris Thessaloniki | Ludogorets | Trở lại sau cho mượn |
| 1/7/2026 | Ludogorets | Aris Thessaloniki | 500 nghìn EUR |
| 9/7/2026 | Aris Thessaloniki | Göztepe | 650 nghìn EUR |
| 3/7/2026 | Aris Thessaloniki | Göztepe | 650 nghìn EUR |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 12/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Noah Sonko Sundberg: câu chuyện sự nghiệp từ dữ liệu từng mùa
Số liệu theo mùa của Noah Sonko Sundberg bắt đầu từ mùa 2013 cùng AIK, năm anh tròn 17 tuổi. Ngày 09/07/2026, anh chuyển từ Aris Thessaloniki sang Göztepe, phí 650 nghìn EUR — chặng gần nhất trong hồ sơ. Trong đội hình Göztepe, anh khoác áo số 19, có hợp đồng được ghi nhận đến 30/06/2028.
Mùa 2013 tại VĐQG Thuỵ Điển ghi nhận anh có tên trong danh sách thi đấu 2 lần. Lượt chuyển nhượng sớm nhất trong hồ sơ là ngày 01/01/2014, khi anh rời AIK U19 sang AIK, năm anh tròn 18 tuổi. Ở AIK, dữ liệu ghi cho anh 2 bàn và 1 kiến tạo qua 55 lần có tên trong danh sách thi đấu trên mọi giải đấu. Số liệu ở đội này trải từ mùa 2013 đến mùa 2015. Östersunds FK đón anh ngày 08/01/2018 từ AIK theo dạng chuyển nhượng tự do. Ở đội này, hồ sơ ghi 5 bàn và 2 kiến tạo qua 105 trận có tên trong danh sách thi đấu trên mọi giải. Anh cập bến Ludogorets ngày 26/07/2023 từ Levski Sofia, phí 550 nghìn EUR. Cộng mọi giải, anh có 43 trận nằm trong danh sách thi đấu tại đây. Xét bàn thắng cộng kiến tạo, mùa 24/25 tại VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ ở Sivasspor là mùa cao nhất trong dữ liệu với 2 bàn và 1 kiến tạo. Khi đó là năm anh bước sang tuổi 28. Bàn thắng sớm nhất trong số liệu theo mùa thuộc về mùa 2014 tại VĐQG Thuỵ Điển cùng AIK, khi anh ghi 1 bàn, năm anh tròn 18 tuổi. Cộng mọi giải cấp câu lạc bộ trong hồ sơ, anh có 13 bàn và 6 kiến tạo qua 7 đội bóng. Cộng dồn, hồ sơ ghi 359 lần có tên trong danh sách thi đấu. Ở cấp đội tuyển, tính trên các giải đấu có trong dữ liệu, anh có 8 trận trong màu áo Gambia.
Noah Sonko Sundberg thuộc biên chế CLB nào?
Thông tin tiểu sử Noah Sonko Sundberg
Ở tuổi 30, Noah Sonko Sundberg đang là hậu vệ trong đội hình Göztepe. Hồ sơ ghi Noah Sonko Sundberg chào đời ngày 06/06/1996, tức 30 tuổi.
- Vị trí
- Trung vệ
- Ngày sinh
- 6/6/1996 (30 tuổi)
- Quốc tịch
- Gambia
- Chiều cao
- 186 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 19
- CLB hiện tại
- Göztepe
- Hợp đồng đến
- 30/6/2028
- Giá trị ước tính
- ≈ 0,8 triệu EUR (ước tính)
Hành trình sự nghiệp của Noah Sonko Sundberg
Hồ sơ sự nghiệp của Noah Sonko Sundberg trải qua ít nhất 13 mùa có số liệu. Dấu mốc xa nhất trong hồ sơ là mùa 2013 ở AIK.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Levski Sofia | 21/22 | VĐQG Bulgaria | 11 | 0 | 0 | 0 | — |
| Levski Sofia | 22/23 | VĐQG Bulgaria | 32 | 0 | 0 | 0 | — |
| AIK | 14/15 | Cúp C2 Châu Âu | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| AIK | 15/16 | Cúp C2 Châu Âu | 5 | 0 | 0 | 0 | — |
| Östersunds FK | 17/18 | Cúp C2 Châu Âu | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Ludogorets | 23/24 | Cúp C2 Châu Âu | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Sivasspor | 24/25 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | 30 | 2191 | 2 | 1 | 6,87 |
| Aris Thessaloniki | 25/26 | VĐQG Hy Lạp | 24 | 1128 | 0 | 0 | 6,77 |
| Ludogorets | 24/25 | VĐQG Bulgaria | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Levski Sofia | 23/24 | VĐQG Bulgaria | 2 | 90 | 0 | 0 | 6,70 |
| Ludogorets | 23/24 | VĐQG Bulgaria | 26 | 1617 | 0 | 0 | 7,22 |
| Gambia | — | Africa Cup of Nations 2023 | 3 | 219 | 0 | 0 | 6,43 |
| Ludogorets | 24/25 | Cúp C1 Châu Âu | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| AIK | 2013 | VĐQG Thuỵ Điển | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| AIK | 2014 | VĐQG Thuỵ Điển | 18 | 0 | 1 | 0 | — |
| AIK | 2015 | VĐQG Thuỵ Điển | 27 | 0 | 1 | 1 | — |
| Gambia | — | Africa Cup of Nations 2023 | 2 | 81 | 0 | 0 | 6,80 |
| GIF Sundsvall | 2016 | VĐQG Thuỵ Điển | 24 | 270 | 3 | 0 | 6,97 |
| GIF Sundsvall | 2017 | VĐQG Thuỵ Điển | 29 | 2439 | 1 | 2 | 7,11 |
| Östersunds FK | 2018 | VĐQG Thuỵ Điển | 26 | 1620 | 1 | 0 | 6,80 |
| Östersunds FK | 2019 | VĐQG Thuỵ Điển | 28 | 2520 | 1 | 0 | 6,98 |
| Levski Sofia | 22/23 | Cúp C3 Châu Âu | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Ludogorets | 23/24 | Cúp C3 Châu Âu | 8 | 629 | 0 | 0 | 6,81 |
| Östersunds FK | 2020 | VĐQG Thuỵ Điển | 25 | 2219 | 2 | 0 | 7,06 |
| Göztepe | 2026 | Club Friendlies | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Östersunds FK | 2021 | VĐQG Thuỵ Điển | 25 | 2144 | 1 | 2 | 6,93 |
| Gambia | 2025 | World Cup Qualification CAF | 2 | 180 | 0 | 0 | — |
| Gambia | 2021 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Noah Sonko Sundberg ở đội tuyển quốc gia
Trong phạm vi các giải đấu có trong dữ liệu, Noah Sonko Sundberg có 8 trận cho Gambia.
Gambia 8 trận 0 bàn Lần gần nhất: 19/1/2024
Số trận, bàn tính trong các giải đấu có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp đội tuyển.
Câu hỏi thường gặp về Noah Sonko Sundberg
- Noah Sonko Sundberg mang quốc tịch nào?
- Hồ sơ ghi nhận quốc tịch của Noah Sonko Sundberg là Gambia và anh từng khoác áo Gambia.
- Noah Sonko Sundberg đang chơi cho câu lạc bộ nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Noah Sonko Sundberg đang thuộc biên chế Göztepe, mang áo số 19 và chơi ở vị trí hậu vệ.
- Noah Sonko Sundberg bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Noah Sonko Sundberg 30 tuổi (sinh ngày 06/06/1996), cao 186 cm.
Cập nhật lần cuối: 20:25 · 23/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.