Ludogorets
Bulgaria
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Ludogorets xếp hạng ra sao?
Ludogorets đang đứng thứ 3, trong nhóm tranh vô địch. Trung bình mỗi trận đội lấy 2,6 điểm. Giải quy tụ 14 đội ở nhóm này.
Ludogorets hơn kém các đội lân cận bao nhiêu điểm?
Trên bảng xếp hạng, Ludogorets nằm giữa CSKA Sofia và FC CSKA 1948 Sofia. Cách biệt với Levski Sofia là 2 điểm. Vị trí hiện tại thuộc nhóm tranh vô địch.
Hàng công và hàng thủ Ludogorets
Số bàn thua của Ludogorets dừng ở 7 sau 9 trận. Hiệu số bàn thắng bại là +9. Số bàn ghi được xếp thứ 4 trong nhóm.
Mạch trận hiện thời của Ludogorets
Ludogorets khép lại các vòng vừa qua với kết quả thắng FK Septemvri Sofia 2-1, thắng Lokomotiv Sofia 2-1 và hoà FK Spartak Varna 1-1. Cán cân của loạt trận này là 11 bàn thắng so với 6 bàn thua. Chuỗi bất bại đã sang trận thứ 9.
Sân nhà và giải đấu của Ludogorets
Ludogorets lấy Huvepharma Arena ở Razgrad làm sân nhà. Sân được khánh thành từ năm 1954. Sân chơi của đội nằm ở Bulgaria.
Ludogorets chơi sân nhà và sân khách khác nhau thế nào?
Trên sân nhà Ludogorets thắng 4 trận, còn trên sân khách là 3 trận. Ở sân nhà, cán cân là 8 bàn ghi và 3 bàn thua. Sân khách đội ghi 8 bàn và nhận 4 bàn.
Chân sút chủ lực của Ludogorets
Người lập công nhiều nhất trong màu áo Ludogorets là Ivajlo Chochev với 3 pha lập công. Số lần góp mặt là 4 trận.
Ludogorets gặp ai ở vòng tới?
Ngày 10/10/2026, Ludogorets bước vào cuộc đấu với Arda Kardzhali. Đội còn 15 ngày chuẩn bị.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 2 | Joel Andersson | Hậu vệ | Sweden |
| 3 | Anton Nedyalkov | Hậu vệ | Bulgaria |
| 4 | Hossam Abdelmaguid | Hậu vệ | Egypt |
| 5 | Ivan Zhelyzko | Tiền vệ | Ukraine |
| 5 | Georgi Terziev | Hậu vệ | Bulgaria |
| 7 | Alberto Salido | Tiền đạo | Spain |
| 8 | Amir Hadžiahmetović | Tiền vệ | Bosnia & Herzegovina |
| 9 | Kwadwo Duah | Tiền đạo | Switzerland |
| 10 | Nathan Fernandes | Tiền đạo | Brazil |
| 11 | Caio Vidal | Tiền vệ | Brazil |
| 12 | Rwan Cruz | Tiền đạo | Brazil |
| 13 | Ivo Grbić | Thủ môn | Croatia |
| 14 | Petar Stanić | Tiền vệ | Serbia |
| 15 | Edvin Kurtulus | Hậu vệ | Sweden |
| 17 | Son | Hậu vệ | Spain |
| 18 | Ivajlo Chochev | Tiền vệ | Bulgaria |
| 20 | Aguibou Camara | Tiền vệ | Guinea |
| 22 | Mihail Polendakov | Hậu vệ | Bulgaria |
| 23 | Deroy Duarte | Tiền vệ | Cape Verde |
| 26 | Filip Kaloč | Tiền vệ | Czechia |
| 29 | Yves Erick Bile | Tiền đạo | Côte d'Ivoire |
| 37 | Bernard Tekpetey | Tiền vệ | Ghana |
| 39 | Hendrik Bonmann | Thủ môn | Germany |
| 40 | Aleksandar Marinov | Tiền vệ | Bulgaria |
| 42 | Simeon Shishkov | Hậu vệ | Bulgaria |
| 44 | Omar Rekik | Hậu vệ | Tunisia |
| 59 | Aleks Lukanov | Hậu vệ | Bulgaria |
| 67 | Aleksandar Panayotov | Thủ môn | Bulgaria |
| 77 | Erick Marcus | Tiền vệ | Brazil |
| 81 | Georgi Penev | Tiền vệ | Bulgaria |
| 82 | Ivan Yordanov | Tiền vệ | Bulgaria |
| 98 | Nasko Yanev | Hậu vệ | Bulgaria |