
Ivajlo Chochev
Tiền vệ trung tâm ·
Ludogorets
Ivajlo Chochev đang chơi cho câu lạc bộ nào?
Ivajlo Chochev đang khoác áo Ludogorets ở vị trí tiền vệ, gia nhập ngày 15/02/2024. Hợp đồng hiện tại được ghi nhận đến 30/06/2028. Số áo hiện tại là 18.
- Câu lạc bộ
- Ludogorets
- Giải đấu
- VĐQG Bulgaria
- Số áo
- 18
- Gia nhập
- 15/02/2024
- Hợp đồng đến
- 30/6/2028
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 1,6 triệu EUR (ước tính)
Thống kê Ivajlo Chochev mùa 26/27
4 trận mùa 26/27 tại VĐQG Bulgaria mang về cho Ivajlo Chochev 3 bàn sau 329 phút. Trung bình anh thi đấu 82 phút mỗi trận ở mùa này. Anh nhận 2 thẻ vàng trong mùa.
- 4 Trận
- 329 Phút
- 3 Bàn thắng
- 0 Kiến tạo
- 0 Sút
- 0 Đường chuyền quyết định
- 2 Thẻ vàng
Ivajlo Chochev là ai?
Ivajlo Chochev là tiền vệ 33 tuổi đang chơi cho Ludogorets. Dữ liệu thể hình cho biết anh cao 187 cm. Hồ sơ ghi chân thuận: cả hai.
- Vị trí
- Tiền vệ trung tâm
- Ngày sinh
- 18/2/1993 (33 tuổi)
- Quốc tịch
- Bulgaria
- Chiều cao
- 187 cm
- Chân thuận
- Cả hai
- Số áo
- 18
- CLB hiện tại
- Ludogorets
- Hợp đồng đến
- 30/6/2028
- Giá trị ước tính
- ≈ 1,6 triệu EUR (ước tính)
Những trận gần nhất của Ivajlo Chochev
Qua 4 lần ra sân gần đây nhất, Ivajlo Chochev tích luỹ 329 phút thi đấu. Tổng cộng anh ghi 3 bàn trong quãng này.
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|
| 14-09 | FK Septemvri Sofia | 2–1 | 68 | 1/0 |
| 06-09 | Lokomotiv Sofia | 1–2 | 81 | 2/0 |
| 30-08 | FK Spartak Varna | 1–1 | 90 | 0/0 |
| 22-08 | Slavia Sofia | 1–1 | 90 | 0/0 |
| 15-08 | Botev Plovdiv | 2–0 | Không vào sân | — |
Sự nghiệp thi đấu của Ivajlo Chochev qua các mùa
Theo thống kê từng mùa, Ivajlo Chochev ghi 34 bàn qua 339 lần có tên trong danh sách thi đấu. 39% số lần có tên trong danh sách thi đấu thuộc về quãng ở Ludogorets. Dữ liệu bao gồm 3 đội bóng khác nhau.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| FC CSKA 1948 Sofia | 20/21 | VĐQG Bulgaria | 16 | 0 | 0 | 0 | — |
| FC CSKA 1948 Sofia | 21/22 | VĐQG Bulgaria | 30 | 0 | 0 | 0 | — |
| FC CSKA 1948 Sofia | 22/23 | VĐQG Bulgaria | 32 | 0 | 0 | 0 | — |
| Ludogorets | 24/25 | Cúp C2 Châu Âu | 10 | 485 | 1 | 0 | 6,95 |
| Palermo | 16/17 | Serie A | 38 | 2286 | 3 | 3 | 6,97 |
| Palermo | 15/16 | Serie A | 37 | 1741 | 0 | 2 | 6,87 |
| Palermo | 14/15 | Serie A | 37 | 0 | 3 | 0 | — |
| Ludogorets | 25/26 | VĐQG Bulgaria | 37 | 1658 | 12 | 2 | 7,55 |
| Ludogorets | 24/25 | VĐQG Bulgaria | 35 | 2159 | 5 | 4 | 6,93 |
| FC CSKA 1948 Sofia | 23/24 | VĐQG Bulgaria | 17 | 1490 | 6 | 2 | 7,35 |
| Ludogorets | 23/24 | VĐQG Bulgaria | 16 | 524 | 1 | 0 | 6,83 |
| Ludogorets | 25/26 | Cúp C2 Châu Âu | 12 | 184 | 1 | 0 | 6,62 |
| Ludogorets | 25/26 | Cúp C1 Châu Âu | 5 | 116 | 0 | 0 | 6,60 |
| Ludogorets | 24/25 | Cúp C1 Châu Âu | 6 | 0 | 0 | 0 | — |
| Ludogorets | 26/27 | Cúp C3 Châu Âu | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Ludogorets | 2026 | Club Friendlies | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Bulgaria | — | World Cup Qualification UEFA | 9 | 333 | 2 | 0 | 6,94 |
| Bulgaria | — | World Cup Qualification UEFA | 8 | 449 | 1 | 1 | 6,84 |
| Bulgaria | 2026 | World Cup Qualification UEFA | 6 | 195 | 0 | 0 | 6,58 |
| Bulgaria | 2015 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Bulgaria | 2016 | Giao hữu quốc tế | 4 | 0 | 1 | 1 | — |
| Bulgaria | 22/23 | UEFA Nations League | 4 | 191 | 0 | 0 | 7,13 |
| Bulgaria | 24/25 | UEFA Nations League | 2 | 24 | 0 | 0 | 5,60 |
| Bulgaria | 2018 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Bulgaria | 2021 | Giao hữu quốc tế | 5 | 0 | 0 | 0 | — |
| Bulgaria | 2022 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Bulgaria | 2023 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Bulgaria | 2024 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Ludogorets | 26/27 | VĐQG Bulgaria | 8 | 261 | 2 | 0 | — |
| Palermo | — | Coppa Italia | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Câu chuyện sự nghiệp Ivajlo Chochev qua từng mùa
Ngoài Ludogorets, CLB hiện tại, hồ sơ của Ivajlo Chochev còn ghi số liệu ở 2 câu lạc bộ khác. Giai đoạn đang diễn ra tại Ludogorets bắt đầu ngày 15/02/2024, khi anh đến từ FC CSKA 1948 Sofia với phí 500 nghìn EUR. Trong mùa 26/27 tại VĐQG Bulgaria, anh có 4 lần ra sân, ghi 3 bàn. Tính mọi giải trong dữ liệu, anh có 131 trận có tên trong danh sách thi đấu, kèm 22 bàn cùng 6 kiến tạo cho Ludogorets. Hồ sơ hiện tại ở Ludogorets ghi anh mang áo số 18 và có hợp đồng được ghi nhận đến 30/06/2028.
Hồ sơ chuyển nhượng mở đầu bằng ngày 01/07/2010, lúc anh đầu quân cho PFC Chavdar Etropole, năm anh tròn 17 tuổi. Anh cập bến Palermo ngày 11/07/2014 từ CSKA Sofia với phí 2,0 triệu EUR. Cộng mọi giải, anh có 6 bàn cùng 5 kiến tạo sau 113 trận có tên trong danh sách thi đấu tại đây. Hàng số liệu theo mùa đầu tiên thuộc về Palermo tại Serie A ở mùa 14/15, năm anh tròn 21 tuổi. Trong mùa ấy anh đóng góp 3 bàn. Gộp 3 câu lạc bộ trong hồ sơ, anh đóng góp 34 bàn cùng 13 kiến tạo. Tổng cộng anh có 339 trận có tên trong danh sách thi đấu. Song song với sự nghiệp câu lạc bộ, tính trên các giải đấu có trong dữ liệu, anh có 46 trận cho Bulgaria, kèm 4 bàn. Mùa có nhiều bàn thắng và kiến tạo nhất ở một giải trong dữ liệu là 25/26 tại VĐQG Bulgaria cùng Ludogorets, với 12 bàn cùng 2 kiến tạo. Đó là năm anh bước sang tuổi 32.
Lịch sử chuyển nhượng Ivajlo Chochev
Giá trị chuyển nhượng của Ivajlo Chochev được nhà cung cấp dữ liệu ước tính khoảng 1,6 triệu EUR khi đang ở Ludogorets (ước tính, không phải giá giao dịch). Tổng cộng có 6 lượt chuyển nhượng trong hồ sơ.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/7/2010 | — | PFC Chavdar Etropole | Không công bố |
| 19/12/2012 | PFC Chavdar Etropole | CSKA Sofia | 350 nghìn EUR |
| 11/7/2014 | CSKA Sofia | Palermo | 2,0 triệu EUR |
| 18/7/2019 | Palermo | Pescara | Tự do |
| 15/8/2020 | Pescara | FC CSKA 1948 Sofia | Tự do |
| 15/2/2024 | FC CSKA 1948 Sofia | Ludogorets | 500 nghìn EUR |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 13/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Thống kê đội tuyển của Ivajlo Chochev
Dữ liệu đội tuyển của Ivajlo Chochev, chỉ gồm các giải được theo dõi, ghi 46 trận cho Bulgaria.
Bulgaria 46 trận 4 bàn Lần gần nhất: 18/11/2025
Số trận, bàn tính trong các giải đấu có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp đội tuyển.
Câu hỏi thường gặp về Ivajlo Chochev
- Ivajlo Chochev ghi bao nhiêu bàn mùa 26/27?
- Ivajlo Chochev ra sân 4 trận mùa 26/27 tại VĐQG Bulgaria và ghi 3 bàn.
- Ivajlo Chochev đang khoác áo đội bóng nào?
- Ludogorets là CLB hiện tại của Ivajlo Chochev, mang áo số 18 và chơi ở vị trí tiền vệ.
- Ivajlo Chochev bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Ivajlo Chochev 33 tuổi (sinh ngày 18/02/1993), cao 187 cm.
Xem thêm: Bảng xếp hạng VĐQG Bulgaria · Lịch thi đấu Ludogorets
Cập nhật lần cuối: 10:25 · 24/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.