
Nathan Fernandes
Tiền đạo cánh trái ·
Ludogorets
Chặng đường sự nghiệp Nathan Fernandes
Ngày 21/07/2026, anh được Botafogo cho Ludogorets mượn — chặng gần nhất trong hồ sơ. Cộng các giải, hồ sơ ghi 2 trận có tên trong danh sách thi đấu trong màu áo Ludogorets. Hồ sơ hiện tại ở Ludogorets ghi anh khoác áo số 10 và có hợp đồng tới 30/06/2027.
Hồ sơ chuyển nhượng mở đầu bằng ngày 01/07/2023, lúc anh chuyển từ Grêmio U20 sang Grêmio, năm anh tròn 18 tuổi. Ở Grêmio, dữ liệu ghi cho anh 2 bàn và 1 kiến tạo sau 53 trận có tên trong danh sách thi đấu trên mọi giải đấu. Số liệu theo mùa bắt đầu từ mùa 2023 tại VĐQG Brazil cùng Grêmio, năm anh tròn 18 tuổi. Mùa đó anh có 1 bàn và 1 kiến tạo. Anh cập bến Botafogo ngày 14/02/2025 từ Grêmio với phí 7,2 triệu EUR. Cộng mọi giải, anh có 1 bàn và 3 kiến tạo qua 33 trận có tên trong danh sách thi đấu tại đây. Xét bàn thắng cộng kiến tạo, mùa 2025 tại VĐQG Brazil ở Botafogo là mùa cao nhất trong dữ liệu với 1 bàn cùng 2 kiến tạo. Khi đó là năm anh tròn 20 tuổi. Tính trên 3 câu lạc bộ, dữ liệu cấp CLB ghi cho anh 3 bàn cùng 4 kiến tạo. Anh có 88 trận nằm trong danh sách thi đấu ở các CLB ấy.
Tiểu sử Nathan Fernandes
- Vị trí
- Tiền đạo cánh trái
- Ngày sinh
- 16/2/2005 (21 tuổi)
- Quốc tịch
- Brazil
- Chiều cao
- 178 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 10
- CLB hiện tại
- Ludogorets
- Hợp đồng đến
- 30/6/2027
- Giá trị ước tính
- ≈ 3,8 triệu EUR (ước tính)
Nathan Fernandes đang chơi cho câu lạc bộ nào?
- Câu lạc bộ
- Ludogorets
- Giải đấu
- VĐQG Bulgaria
- Số áo
- 10
- Gia nhập
- 21/07/2026
- Hợp đồng đến
- 30/6/2027
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 3,8 triệu EUR (ước tính)
Thống kê Nathan Fernandes mùa 26/27
- 0 Trận
- 0 Phút
- 0 Bàn thắng
- 0 Kiến tạo
- 0 Sút
- 0 Đường chuyền quyết định
- 1 Thẻ vàng
Phong độ gần đây của Nathan Fernandes
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|
| 09-08 | Cherno More Varna | 2–3 | Không vào sân | — |
| 02-08 | Botev Vratsa | 2–1 | Không vào sân | — |
Sự nghiệp Nathan Fernandes theo mùa
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Grêmio | — | Copa Libertadores | 6 | 167 | 1 | 0 | 6,75 |
| Botafogo | — | Copa Libertadores | 5 | 44 | 0 | 0 | 6,53 |
| Botafogo | 2026 | Copa Libertadores | 3 | 15 | 0 | 0 | 6,60 |
| Grêmio | — | Copa do Brasil | 4 | 50 | 0 | 0 | 6,60 |
| Botafogo | — | Copa do Brasil | 4 | 177 | 0 | 0 | 6,43 |
| Grêmio | 2023 | VĐQG Brazil | 18 | 384 | 1 | 1 | 6,65 |
| Grêmio | 2024 | VĐQG Brazil | 25 | 545 | 0 | 0 | 6,57 |
| Botafogo | 2025 | VĐQG Brazil | 14 | 332 | 1 | 2 | 6,81 |
| Botafogo | 2026 | VĐQG Brazil | 7 | 78 | 0 | 1 | 6,70 |
| Ludogorets | 26/27 | VĐQG Bulgaria | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Lịch sử chuyển nhượng Nathan Fernandes
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 30/6/2027 | Ludogorets | Botafogo | Trở lại sau cho mượn |
| 1/7/2023 | Grêmio U20 | Grêmio | Không công bố |
| 14/2/2025 | Grêmio | Botafogo | 7,2 triệu EUR |
| 21/7/2026 | Botafogo | Ludogorets | Cho mượn |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 13/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Xem thêm: Bảng xếp hạng VĐQG Bulgaria · Lịch thi đấu Ludogorets
Cập nhật lần cuối: 10:45 · 24/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.