Botafogo
Brazil
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Botafogo trên bảng xếp hạng VĐQG Brazil
Botafogo đang nằm trong suất dự Copa Sudamericana với 35 điểm. Tốc độ tích điểm là 1,3 điểm mỗi trận. Bảng có 20 đội tranh tài.
Cuộc đua quanh vị trí của Botafogo
Botafogo đang hơn Vitória 2 điểm. São Paulo đang hơn đội 1 điểm. Ngôi đầu của Flamengo còn xa 25 điểm.
Sức mạnh ghi bàn của Botafogo
Cán cân bàn thắng bại của Botafogo đang là −4. Ở chiều phòng ngự, đội đứng thứ 18. Chênh lệch bàn thắng bàn thua dừng ở −4.
Botafogo qua những vòng vừa qua
Trận gần nhất, Botafogo thua Mirassol 0-2 trên sân khách. Trong đó có 4 trận diễn ra trên sân nhà. Đếm lại 6 trận vừa qua, đội có 1 lần giành trọn ba điểm.
Botafogo là đội bóng nước nào?
Botafogo là đội bóng Brazil, mùa 2026 thi đấu tại VĐQG Brazil. Khán đài có 46.831 chỗ ngồi. Sân được khánh thành từ năm 2007.
Botafogo chơi sân nhà và sân khách khác nhau thế nào?
Trên sân nhà Botafogo thắng 5 trận, còn trên sân khách là 4 trận. Ở sân nhà, cán cân là 24 bàn ghi và 20 bàn thua. Trong các chuyến làm khách, đội ghi 17 bàn và nhận 25 bàn.
Ai ghi bàn nhiều nhất cho Botafogo?
Danilo Santos là người ghi nhiều bàn nhất cho Botafogo mùa 2026 với 9 bàn. Cầu thủ này còn có 2 kiến tạo. Số lần góp mặt là 21 trận.
Botafogo gặp ai ở vòng tới?
Vasco da Gama là cái tên chờ Botafogo ở vòng kế tiếp, ngày 8/10/2026. Còn 12 ngày nữa bóng mới lăn.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| - | Hakim Zyach | Tiền vệ | Morocco |
| 2 | Vitinho | Hậu vệ | Brazil |
| 3 | Arthur Chaves | Hậu vệ | Brazil |
| 4 | Mateo Ponte | Hậu vệ | Uruguay |
| 5 | Nahuel Ferraresi | Hậu vệ | Venezuela |
| 6 | Cristian Medina | Tiền vệ | Argentina |
| 7 | Júnior Santos | Tiền đạo | Brazil |
| 8 | Danilo Santos | Tiền vệ | Brazil |
| 9 | Tiquinho Soares | Tiền đạo | Brazil |
| 10 | Álvaro Montoro | Tiền vệ | Argentina |
| 11 | Matheus Martins | Tiền đạo | Brazil |
| 12 | Gabriel Batista | Thủ môn | Brazil |
| 13 | Alex Telles | Hậu vệ | Brazil |
| 14 | Jordan Barrera | Tiền vệ | Colombia |
| 17 | Warleson | Thủ môn | Brazil |
| 19 | Arthur Cabral | Tiền đạo | Brazil |
| 19 | Ythallo | Hậu vệ | Brazil |
| 21 | Marçal | Hậu vệ | Brazil |
| 22 | Hakim Ziyech | Tiền vệ | Morocco |
| 25 | Allan | Tiền vệ | Brazil |
| 26 | Anthony | Hậu vệ | Brazil |
| 27 | Caio Roque | Hậu vệ | Brazil |
| 29 | Paulinho | Hậu vệ | Brazil |
| 31 | Kaio Pantaleão | Hậu vệ | Brazil |
| 32 | Rhyan Carvalho | Thủ môn | Brazil |
| 33 | Lucas Monzón | Hậu vệ | Uruguay |
| 34 | Gabriel Justino | Hậu vệ | Brazil |
| 36 | Gabriel Abdias | Hậu vệ | Brazil |
| 37 | Kadir Barría | Tiền đạo | Panama |
| 38 | Victor Hugo | Tiền vệ | Brazil |
| 39 | Arthur Izaque | Tiền đạo | Brazil |
| 40 | Cristhian Loor | Thủ môn | Ecuador |
| 42 | Kadu Santos | Hậu vệ | Brazil |
| 45 | Caio Valle | Tiền vệ | Brazil |
| 53 | Kauã Branco | Hậu vệ | Brazil |
| 54 | Kawan Thomaz | Hậu vệ | Brazil |
| 55 | Wallace Davi | Tiền vệ | Brazil |
| 59 | Kauan Toledo | Tiền vệ | Brazil |
| 62 | Cléber Lucas | Thủ môn | Brazil |
| 63 | Herick | Hậu vệ | Brazil |
| 67 | Jhoan Hernandez | Hậu vệ | Colombia |
| 75 | Huguinho | Tiền vệ | Brazil |
| 77 | Lucas Villalba | Tiền vệ | Uruguay |
| 79 | Lucas Emanuel | Tiền đạo | Brazil |
| 80 | Bernardo Valim | Tiền vệ | Brazil |
| 88 | Edenilson | Tiền vệ | Brazil |
| 90 | Danilo Pereira | Tiền đạo | Brazil |
| 91 | Domingos Andrade | Tiền vệ | Angola |