
Júnior Santos
Tiền đạo ·
Botafogo
Câu chuyện sự nghiệp Júnior Santos
Số liệu theo mùa của Júnior Santos bắt đầu từ mùa 2018 cùng Ponte Preta, năm anh tròn 24 tuổi. Hồ sơ chuyển nhượng mở đầu bằng ngày 01/01/2018, lúc anh rời Osvaldo Cruz sang Ituano, năm anh tròn 24 tuổi. Anh cập bến Ponte Preta ngày 06/04/2018 từ Ituano theo dạng cho mượn. Cộng mọi giải, anh có 8 bàn và 4 kiến tạo qua 39 lần có tên trong danh sách thi đấu tại đây. Mùa 2018 tại Hạng Hai Brazil ghi nhận anh có 7 bàn và 4 kiến tạo. Ngày 01/02/2021, anh chuyển từ Kashiwa Reysol sang Sanfrecce Hiroshima với mức phí 1,0 triệu EUR. Tính mọi giải đấu, dữ liệu ghi cho anh 9 bàn và 4 kiến tạo qua 63 trận nằm trong danh sách thi đấu trong màu áo Sanfrecce Hiroshima. Atlético Mineiro đón anh ngày 20/01/2025 từ Botafogo. Ở đội này, hồ sơ ghi 2 bàn và 1 kiến tạo qua 32 trận nằm trong danh sách thi đấu trên mọi giải.
Cộng mọi giải cấp câu lạc bộ trong hồ sơ, anh có 57 bàn cùng 17 kiến tạo qua 7 đội bóng. Cộng dồn, hồ sơ ghi 303 trận có tên trong danh sách thi đấu. Xét bàn thắng cộng kiến tạo, mùa 2020 tại VĐQG Nhật Bản ở Yokohama F. Marinos là mùa cao nhất trong dữ liệu với 13 bàn và 1 kiến tạo. Khi đó là năm anh tròn 26 tuổi. Anh đến Botafogo ngày 06/03/2026 từ Atlético Mineiro theo dạng cho mượn. Dữ liệu mùa 2026 tại VĐQG Brazil ghi nhận anh ra sân 16 trận và ghi 1 bàn. Tính mọi giải trong dữ liệu, anh có 130 trận nằm trong danh sách thi đấu, kèm 25 bàn cùng 6 kiến tạo cho Botafogo. Tại Botafogo, anh khoác áo số 7 và có hợp đồng được ghi nhận đến 31/12/2026.
Thống kê sự nghiệp Júnior Santos
Các đội Júnior Santos từng khoác áo theo dữ liệu gồm Fortaleza, Botafogo, Ponte Preta và 4 đội khác. Cộng các mùa lại, hồ sơ ghi 57 bàn và 303 trận có tên trong danh sách thi đấu. Mùa được ghi nhận sớm nhất là 2018 cùng Ponte Preta.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Fortaleza | — | Copa Libertadores | 4 | 26 | 0 | 1 | 6,55 |
| Botafogo | — | Copa Libertadores | 11 | 877 | 10 | 1 | 7,44 |
| Ponte Preta | — | Copa do Brasil | 4 | 206 | 1 | 0 | 6,80 |
| Fortaleza | — | Copa do Brasil | 2 | 40 | 0 | 0 | 6,50 |
| Botafogo | — | Copa do Brasil | 4 | 210 | 0 | 2 | 6,63 |
| Botafogo | — | Copa do Brasil | 2 | 124 | 1 | 0 | 6,85 |
| Atlético Mineiro | — | Copa do Brasil | 5 | 33 | 0 | 0 | 6,50 |
| Botafogo | 2026 | Copa do Brasil | 2 | 122 | 0 | 0 | 6,50 |
| Ponte Preta | 2018 | Hạng Hai Brazil | 35 | 2633 | 7 | 4 | 6,82 |
| Fortaleza | 2019 | VĐQG Brazil | 9 | 342 | 0 | 0 | 6,50 |
| Botafogo | 2022 | VĐQG Brazil | 16 | 1078 | 1 | 1 | 6,64 |
| Botafogo | 2023 | VĐQG Brazil | 38 | 2188 | 7 | 1 | 6,79 |
| Botafogo | 2024 | VĐQG Brazil | 25 | 1480 | 4 | 1 | 6,82 |
| Atlético Mineiro | 2025 | VĐQG Brazil | 18 | 375 | 2 | 0 | 6,64 |
| Botafogo | 2026 | VĐQG Brazil | 15 | 629 | 1 | 0 | 6,49 |
| Sanfrecce Hiroshima | — | Emperor Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Sanfrecce Hiroshima | — | Emperor Cup | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Botafogo | — | Copa Sudamericana | 11 | 442 | 0 | 0 | 6,69 |
| Atlético Mineiro | — | Copa Sudamericana | 9 | 226 | 0 | 1 | 6,67 |
| Botafogo | 2026 | Copa Sudamericana | 6 | 259 | 1 | 0 | 7,05 |
| Kashiwa Reysol | 2020 | VĐQG Nhật Bản | 2 | 17 | 0 | 0 | 6,50 |
| Yokohama F. Marinos | 2020 | VĐQG Nhật Bản | 22 | 1486 | 13 | 1 | 7,26 |
| Sanfrecce Hiroshima | 2021 | VĐQG Nhật Bản | 36 | 1948 | 7 | 2 | 6,82 |
| Sanfrecce Hiroshima | 2022 | VĐQG Nhật Bản | 23 | 1195 | 2 | 2 | 6,75 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Tiểu sử và thông tin cá nhân Júnior Santos
Júnior Santos là tiền đạo mang quốc tịch Brazil và đang thuộc biên chế Botafogo. Số đo ghi nhận: cao 188 cm. Chân thuận của anh là chân phải.
- Vị trí
- Tiền đạo
- Ngày sinh
- 11/10/1994 (31 tuổi)
- Quốc tịch
- Brazil
- Chiều cao
- 188 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 7
- CLB hiện tại
- Botafogo
- Hợp đồng đến
- 31/12/2026
- Giá trị ước tính
- ≈ 2,7 triệu EUR (ước tính)
Câu lạc bộ và hợp đồng của Júnior Santos
Tại Botafogo, Júnior Santos mang áo số 7, hợp đồng ghi nhận đến 31/12/2026. Dữ liệu mùa gần nhất xếp CLB này ở VĐQG Brazil. Ngày chuyển đến Botafogo trong hồ sơ là 06/03/2026.
- Câu lạc bộ
- Botafogo
- Giải đấu
- VĐQG Brazil
- Số áo
- 7
- Gia nhập
- 06/03/2026
- Hợp đồng đến
- 31/12/2026
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 2,7 triệu EUR (ước tính)
Thống kê thi đấu mùa 2026 — Júnior Santos
Mùa 2026 tại VĐQG Brazil, Júnior Santos góp mặt 16 trận trong màu áo Botafogo. xG mùa này của anh dừng ở 1,57. Mùa này anh bị phạt 2 thẻ vàng.
- 16 Trận
- 747 Phút
- 1 Bàn thắng
- 0 Kiến tạo
- 1,57 xG
- 0,50 xA
- 20 Sút
- 7 Đường chuyền quyết định
- 2 Thẻ vàng
- 6,49 Điểm trung bình
Những trận gần nhất của Júnior Santos
Qua 5 lần ra sân gần đây nhất, Júnior Santos tích luỹ 232 phút thi đấu. Điểm trung bình của quãng này là 6,46.
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 19-09 | Mirassol | 2–0 | 45 | 0/0 | 6,2 |
| 16-09 | Grêmio | 3–2 | 73 | 0/0 | 6,8 |
| 12-09 | Red Bull Bragantino | 1–1 | 74 | 0/0 | 5,7 |
| 06-09 | Palmeiras | 0–0 | 27 | 0/0 | 6,9 |
| 30-08 | Flamengo | 3–0 | 13 | 0/0 | 6,7 |
Lịch sử chuyển nhượng Júnior Santos
Hồ sơ ghi nhận 17 lần chuyển nhượng của Júnior Santos, gần nhất là từ Osvaldo Cruz sang Ituano ngày 01/01/2018, phí không được công bố. Lượt đắt nhất được ghi nhận là chuyến tới Atlético Mineiro, 7,6 triệu EUR.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/1/2018 | Osvaldo Cruz | Ituano | Không công bố |
| 6/4/2018 | Ituano | Ponte Preta | Cho mượn |
| 31/12/2018 | Ponte Preta | Ituano | Trở lại sau cho mượn |
| 1/1/2019 | Ituano | Fortaleza | Cho mượn |
| 30/6/2019 | Fortaleza | Ituano | Trở lại sau cho mượn |
| 1/7/2019 | Ituano | Kashiwa Reysol | Không công bố |
| 10/8/2020 | Kashiwa Reysol | Yokohama F. Marinos | Cho mượn |
| 31/1/2021 | Yokohama F. Marinos | Kashiwa Reysol | Trở lại sau cho mượn |
| 1/2/2021 | Kashiwa Reysol | Sanfrecce Hiroshima | 1,0 triệu EUR |
| 15/8/2022 | Sanfrecce Hiroshima | Botafogo | Cho mượn |
| 31/12/2022 | Botafogo | Sanfrecce Hiroshima | Trở lại sau cho mượn |
| 20/1/2023 | Sanfrecce Hiroshima | Fortaleza | 650 nghìn EUR |
| 31/3/2023 | Fortaleza | Botafogo | 200 nghìn EUR |
| 20/1/2025 | Botafogo | Atlético Mineiro | Không công bố |
| 24/1/2025 | Botafogo | Atlético Mineiro | 7,6 triệu EUR |
| 6/3/2026 | Atlético Mineiro | Botafogo | Cho mượn |
| 31/12/2026 | Botafogo | Atlético Mineiro | Trở lại sau cho mượn |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 13/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu hỏi thường gặp về Júnior Santos
- Júnior Santos đang chơi cho câu lạc bộ nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Júnior Santos đang thuộc biên chế Botafogo, mang áo số 7 và chơi ở vị trí tiền đạo.
- Júnior Santos bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Hồ sơ ghi nhận Júnior Santos 31 tuổi (sinh ngày 11/10/1994), cao 188 cm.
- Júnior Santos ghi bao nhiêu bàn mùa 2026?
- Júnior Santos ra sân 16 trận mùa 2026 tại VĐQG Brazil và ghi 1 bàn.
Xem thêm: Bảng xếp hạng VĐQG Brazil · Lịch thi đấu Botafogo
Cập nhật lần cuối: 10:40 · 24/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.