Botafogo vs Red Bull Bragantino
Nhận định trước trận
Bài nhận định riêng cho trận này.
Đọc bài nhận định →Dự đoán nhanh
Xác suất gộp mọi tỷ số của kết cục đó; tỷ số hay gặp nhất chỉ là một tỷ số đơn lẻ.
Xem chi tiết dự đoán →Thống kê nổi bật
Đối đầu
Chơi hay nhất
- 9,1 Danilo Santos Botafogo
- 8,7 Gabriel Batista Botafogo
- 8,3 Vitinho Botafogo
Thông tin trận
Botafogo vs Red Bull Bragantino VĐQG Brazil: kết quả
Red Bull Bragantino mất người từ phút 44 và trận đấu khép lại 1-1. Sau bốn mươi lăm phút đầu, bảng điện tử ghi 0-1. Sân đấu là Estádio Nilton Santos.
Khoảnh khắc quyết định Botafogo vs Red Bull Bragantino
Bàn gỡ hoà ở phút 56 kéo trận đấu sang một hướng khác. Hiệp hai đổi hướng so với những gì hiệp một để lại.
Botafogo vs Red Bull Bragantino qua từng pha lập công
Bàn thắng của Botafogo do Vitinho ghi. Một pha phản lưới nhà của L. Monzón ở phút 30 góp phần vào tỷ số.
Cá nhân nổi bật của Botafogo và Red Bull Bragantino
Danilo Santos được chấm 9,1, bỏ xa người hay nhất bên kia là Gustavo Marques. 5 cú dứt điểm của Júnior Santos đều chưa đi tới đích cuối cùng. Khung thành Botafogo bị thử thách liên tục suốt trận.
Trước trận, Botafogo và Red Bull Bragantino đang chơi ra sao?
Trước trận này, Botafogo có 1 thắng, 1 hoà, 3 thua trong năm trận gần nhất. Trước chuyến đi này, Red Bull Bragantino thua Bahia 2-3. Lần ra sân liền trước, Botafogo hoà Palmeiras 0-0.
Botafogo vs Red Bull Bragantino qua các lần chạm trán
Các lần đối đầu giữa hai đội trung bình 2,4 bàn mỗi trận. Hai đội là chỗ quen mặt với 20 lần chạm trán. Tổng bàn thắng đối đầu là 32 cho Botafogo và 16 cho Red Bull Bragantino.
Thống kê đáng chú ý của trận đấu
Chỉ số bàn thắng kỳ vọng của trận là 1,43 cho Botafogo và 0,81 cho Red Bull Bragantino. Trọng tài rút 5 thẻ vàng. Botafogo kiểm soát bóng nhiều hơn rõ rệt.
Bảng xếp hạng VĐQG Brazil sau trận
Botafogo đã đá 28 trận tại VĐQG Brazil và đang thứ 12. Botafogo có 35 điểm sau 28 trận. Red Bull Bragantino có 36 điểm sau 27 trận.
Dự đoán siêu máy tính Xác suất cửa nghiêng 43%
Xác suất gộp mọi tỷ số của kết cục đó; tỷ số hay gặp nhất chỉ là một tỷ số đơn lẻ.
Mô hình thống kê (dc-blend-v1) tính từ phong độ, xG và đối đầu — chỉ để tham khảo.
Chi tiết kèo
Cả hai đội ghi bàn
| Nhà cái | Có | Không |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 1.60 (kèo giảm) | 2.20 (kèo tăng) |
| Nhà cái 2 | 1.65 (kèo tăng) | 2.25 (kèo giảm) |
| Nhà cái 3 | 1.61 (kèo giảm) | 2.20 (kèo tăng) |
| Nhà cái 4 | 1.61 (kèo giảm) | 2.20 (kèo tăng) |
| Nhà cái 5 | 1.60 (kèo tăng) | 2.20 (kèo giảm) |
| Nhà cái 6 | 1.58 (kèo tăng) | 2.22 (kèo giảm) |
| Nhà cái 7 | 1.65 (kèo tăng) | 2.15 (kèo giảm) |
| Nhà cái 8 | 1.58 (kèo giảm) | 2.20 (kèo tăng) |
| Nhà cái 9 | 1.62 (kèo tăng) | 2.20 (kèo giảm) |
| Nhà cái 10 | 1.60 (kèo giảm) | 2.20 (kèo tăng) |
| Nhà cái 11 | 1.60 (kèo tăng) | 2.16 (kèo giảm) |
| Nhà cái 12 | 1.61 (kèo tăng) | 2.25 (kèo giảm) |
| Nhà cái 13 | 1.58 (kèo giảm) | 2.20 (kèo tăng) |
| Nhà cái 14 | 1.55 (kèo giảm) | 2.35 (kèo tăng) |
| Nhà cái 15 | 1.61 (kèo giảm) | 2.20 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 1.60 | 2.20 |
Kèo châu Á
Chủ chấp 2 : 1/2
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 9.40 (kèo tăng) | 1.02 |
| Nhà cái 9 | 8.00 (kèo giảm) | 1.04 |
| Đồng thuận | 8.70 | 1.03 |
Chủ chấp 2 : 0 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 8.30 (kèo giảm) | 1.03 (kèo tăng) |
| Nhà cái 9 | 7.00 (kèo giảm) | 1.05 |
| Nhà cái 11 | 8.50 (kèo giảm) | 1.01 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 8.30 | 1.03 |
Chủ chấp 1 : 3/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 6.42 (kèo tăng) | 1.11 (kèo tăng) |
| Nhà cái 4 | 6.80 (kèo tăng) | 1.11 (kèo giảm) |
| Nhà cái 11 | 6.35 (kèo tăng) | 1.05 (kèo giảm) |
| Nhà cái 12 | 6.50 (kèo tăng) | 1.11 (kèo giảm) |
| Nhà cái 14 | 6.00 | 1.10 |
| Đồng thuận | 6.42 | 1.11 |
Chủ chấp 1 : 1/2
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 4.75 (kèo tăng) | 1.19 (kèo tăng) |
| Nhà cái 4 | 5.25 (kèo tăng) | 1.16 (kèo giảm) |
| Nhà cái 9 | 4.40 (kèo tăng) | 1.16 (kèo giảm) |
| Nhà cái 11 | 4.90 (kèo tăng) | 1.11 (kèo giảm) |
| Nhà cái 12 | 5.00 (kèo tăng) | 1.17 (kèo giảm) |
| Nhà cái 14 | 5.00 (kèo tăng) | 1.15 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 4.95 | 1.16 |
Chủ chấp 1 : 1/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 4.29 (kèo tăng) | 1.22 (kèo tăng) |
| Nhà cái 4 | 4.50 (kèo tăng) | 1.19 (kèo giảm) |
| Nhà cái 11 | 4.45 (kèo tăng) | 1.14 (kèo giảm) |
| Nhà cái 12 | 4.55 (kèo tăng) | 1.20 (kèo giảm) |
| Nhà cái 14 | 4.50 (kèo tăng) | 1.19 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 4.50 | 1.19 |
Chủ chấp 1 : 0 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 3.84 (kèo tăng) | 1.26 (kèo tăng) |
| Nhà cái 4 | 4.15 (kèo tăng) | 1.22 (kèo giảm) |
| Nhà cái 9 | 3.70 (kèo tăng) | 1.22 (kèo giảm) |
| Nhà cái 10 | 3.60 (kèo tăng) | 1.25 (kèo giảm) |
| Nhà cái 11 | 3.98 (kèo tăng) | 1.17 (kèo giảm) |
| Nhà cái 12 | 4.10 (kèo tăng) | 1.23 (kèo giảm) |
| Nhà cái 14 | 4.00 (kèo tăng) | 1.22 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 3.98 | 1.22 |
Chủ chấp 0 : 3/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 2.88 (kèo tăng) | 1.33 (kèo giảm) |
| Nhà cái 4 | 3.10 (kèo tăng) | 1.35 (kèo giảm) |
| Nhà cái 6 | 2.70 (kèo giảm) | 1.44 (kèo tăng) |
| Nhà cái 11 | 2.88 (kèo tăng) | 1.33 (kèo giảm) |
| Nhà cái 12 | 3.00 (kèo tăng) | 1.39 (kèo giảm) |
| Nhà cái 14 | 2.90 (kèo tăng) | 1.37 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 2.89 | 1.36 |
Chủ chấp 0 : 1/2
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 2.40 (kèo tăng) | 1.53 (kèo giảm) |
| Nhà cái 3 | 2.40 (kèo tăng) | 1.53 (kèo giảm) |
| Nhà cái 4 | 2.50 (kèo tăng) | 1.50 (kèo giảm) |
| Nhà cái 6 | 2.50 (kèo tăng) | 1.53 (kèo giảm) |
| Nhà cái 8 | 2.30 (kèo tăng) | 1.53 (kèo giảm) |
| Nhà cái 10 | 2.40 (kèo tăng) | 1.50 (kèo giảm) |
| Nhà cái 12 | 2.50 (kèo tăng) | 1.54 (kèo giảm) |
| Nhà cái 13 | 2.30 (kèo tăng) | 1.53 (kèo giảm) |
| Nhà cái 14 | 2.40 (kèo tăng) | 1.54 (kèo giảm) |
| Nhà cái 15 | 2.40 (kèo tăng) | 1.53 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 2.40 | 1.53 |
Chủ chấp 0 : 1/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 2.10 (kèo tăng) | 1.70 (kèo giảm) |
| Nhà cái 2 | 2.23 (kèo tăng) | 1.67 (kèo giảm) |
| Nhà cái 4 | 2.20 (kèo tăng) | 1.65 (kèo giảm) |
| Nhà cái 6 | 2.10 (kèo tăng) | 1.68 (kèo giảm) |
| Nhà cái 11 | 2.07 (kèo tăng) | 1.64 (kèo giảm) |
| Nhà cái 12 | 2.15 (kèo tăng) | 1.70 (kèo giảm) |
| Nhà cái 14 | 2.08 (kèo tăng) | 1.70 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 2.10 | 1.68 |
Kèo đồng banh *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 1.80 (kèo tăng) | 1.95 (kèo giảm) |
| Nhà cái 2 | 1.94 (kèo tăng) | 1.94 (kèo giảm) |
| Nhà cái 4 | 1.88 (kèo tăng) | 1.98 (kèo giảm) |
| Nhà cái 9 | 1.80 (kèo tăng) | 1.95 (kèo giảm) |
| Nhà cái 10 | 1.75 (kèo tăng) | 1.95 (kèo giảm) |
| Nhà cái 11 | 1.81 (kèo tăng) | 1.95 (kèo giảm) |
| Nhà cái 12 | 1.82 (kèo tăng) | 1.99 (kèo giảm) |
| Nhà cái 14 | 1.78 (kèo tăng) | 1.98 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 1.81 | 1.95 |
Khách chấp 0 : 1/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 1.57 (kèo tăng) | 2.30 (kèo giảm) |
| Nhà cái 2 | 1.62 (kèo tăng) | 2.33 (kèo giảm) |
| Nhà cái 4 | 1.60 (kèo tăng) | 2.30 (kèo giảm) |
| Nhà cái 11 | 1.54 (kèo tăng) | 2.26 (kèo giảm) |
| Nhà cái 12 | 1.59 (kèo tăng) | 2.35 (kèo giảm) |
| Nhà cái 14 | 1.58 (kèo tăng) | 2.30 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 1.58 | 2.30 |
Khách chấp 0 : 1/2
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 4 | 1.45 (kèo tăng) | 2.67 (kèo giảm) |
| Nhà cái 10 | 1.43 (kèo tăng) | 2.65 (kèo giảm) |
| Nhà cái 12 | 1.46 (kèo tăng) | 2.70 (kèo giảm) |
| Nhà cái 14 | 1.45 (kèo tăng) | 2.65 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 1.45 | 2.66 |
Khách chấp 0 : 3/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.27 (kèo tăng) | 3.13 (kèo giảm) |
| Nhà cái 4 | 1.32 (kèo tăng) | 3.30 (kèo giảm) |
| Nhà cái 11 | 1.28 (kèo tăng) | 3.15 (kèo giảm) |
| Nhà cái 12 | 1.33 (kèo tăng) | 3.35 (kèo giảm) |
| Nhà cái 14 | 1.30 (kèo tăng) | 3.30 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 1.30 | 3.30 |
Khách chấp 1 : 0 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.24 (kèo tăng) | 4.10 (kèo giảm) |
| Nhà cái 4 | 1.20 (kèo tăng) | 4.40 (kèo giảm) |
| Nhà cái 9 | 1.19 (kèo tăng) | 3.95 (kèo giảm) |
| Nhà cái 10 | 1.17 (kèo tăng) | 4.40 (kèo giảm) |
| Nhà cái 11 | 1.14 (kèo tăng) | 4.50 (kèo giảm) |
| Nhà cái 12 | 1.19 (kèo tăng) | 4.70 (kèo giảm) |
| Nhà cái 14 | 1.17 (kèo tăng) | 4.75 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 1.19 | 4.40 |
Khách chấp 1 : 1/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.20 (kèo tăng) | 4.57 (kèo giảm) |
| Nhà cái 11 | 1.11 (kèo tăng) | 4.90 (kèo giảm) |
| Nhà cái 12 | 1.16 (kèo tăng) | 5.15 (kèo giảm) |
| Nhà cái 14 | 1.14 (kèo tăng) | 5.25 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 1.15 | 5.03 |
Khách chấp 1 : 1/2
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.17 (kèo tăng) | 5.04 (kèo giảm) |
| Nhà cái 4 | 1.15 (kèo tăng) | 5.50 (kèo giảm) |
| Nhà cái 9 | 1.14 (kèo tăng) | 4.70 (kèo giảm) |
| Nhà cái 11 | 1.09 (kèo tăng) | 5.35 (kèo giảm) |
| Nhà cái 12 | 1.14 (kèo tăng) | 5.60 (kèo giảm) |
| Nhà cái 14 | 1.12 | 5.75 |
| Đồng thuận | 1.14 | 5.42 |
Khách chấp 1 : 3/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.10 (kèo tăng) | 6.88 (kèo giảm) |
| Nhà cái 4 | 1.10 | 7.00 |
| Nhà cái 11 | 1.04 (kèo tăng) | 7.10 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 1.10 | 7.00 |
Khách chấp 2 : 0 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.01 | 9.50 |
| Đồng thuận | 1.01 | 9.50 |
- * Kèo chẵn — có thể hoàn toàn bộ tiền cược nếu tỷ số đúng bằng kèo.
- * Kèo lẻ (1/4) — có thể hoàn 1 nửa tiền cược nếu tỷ số đúng bằng kèo.
Hòa hoàn tiền
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 1.77 (kèo tăng) | 1.95 (kèo giảm) |
| Nhà cái 3 | 1.75 (kèo tăng) | 1.95 (kèo giảm) |
| Nhà cái 4 | 1.80 (kèo tăng) | 1.91 (kèo giảm) |
| Nhà cái 5 | 1.78 (kèo tăng) | 1.95 (kèo giảm) |
| Nhà cái 6 | 1.80 (kèo tăng) | 1.95 (kèo giảm) |
| Nhà cái 7 | 1.77 (kèo tăng) | 1.95 (kèo giảm) |
| Nhà cái 8 | 1.75 (kèo tăng) | 1.95 (kèo giảm) |
| Nhà cái 12 | 1.79 (kèo tăng) | 1.95 (kèo giảm) |
| Nhà cái 13 | 1.75 (kèo tăng) | 1.95 (kèo giảm) |
| Nhà cái 15 | 1.75 (kèo tăng) | 1.95 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 1.77 | 1.95 |
Thống kê trận đấu
Đội hình ra sân Chính thức
-
3 E. Santos -
34 J. A. Hurtado -
32 J. Herrera -
6 G. Girotto -
35 M. Fernandes -
1 Cleiton -
51 C. N. Santos -
57 M. Braz -
30 H. Mosquera -
15 I. Sosa -
17 Vinicinho -
19 B. Goncalves
Chơi hay nhất
3 đường chuyền tạo cơ hội · 6 lần tắc bóng
8 lần cứu thua
1 bàn · 3 đường chuyền tạo cơ hội · 1 cú sút trúng đích
Botafogo
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12 Gabriel Batista TM | 90' | 8,7 | 0 | 0 | 0/0 | 10/15 | 0 | 0 | 8 |
| 5 Nahuel Ferraresi HV | 90' | 7,8 | 0 | 0 | 0/2 | 53/63 | 0 | 3 | 0 |
| 33 Lucas Monzón HV | 90' | 6,1 | 0 | 0 | 0/0 | 29/31 | 0 | 3 | 0 |
| 2 Vitinho HV | 81' | 8,3 | 1 | 0 | 1/1 | 20/24 | 3 | 1 | 0 |
| 13 Alex Telles C HV | 67' | 7,3 | 0 | 1 | 0/1 | 22/29 | 3 | 1 | 0 |
| 29 Paulinho HV DB | 23' | 6,8 | 0 | 0 | 0/1 | 18/18 | 0 | 2 | 0 |
| 4 Mateo Ponte HV DB | 9' | 6,8 | 0 | 0 | 0/0 | 7/9 | 0 | 2 | 0 |
| 8 Danilo Santos TV | 90' | 9,1 | 0 | 0 | 0/0 | 74/79 | 3 | 6 | 0 |
| 75 Huguinho TV | 90' | 7,1 | 0 | 0 | 0/2 | 55/58 | 1 | 1 | 0 |
| 10 Álvaro Montoro TV | 90' | 7,0 | 0 | 0 | 3/4 | 46/56 | 2 | 1 | 0 |
| 7 Júnior Santos TV | 74' | 5,7 | 0 | 0 | 1/5 | 9/11 | 0 | 0 | 0 |
| 77 Lucas Villalba TV | 45' | 6,3 | 0 | 0 | 0/0 | 9/10 | 0 | 0 | 0 |
| 59 Kauan Toledo TV DB | 16' | 6,7 | 0 | 0 | 0/0 | 7/7 | 0 | 0 | 0 |
| 90 Danilo Pereira TĐ | 74' | 6,3 | 0 | 0 | 0/2 | 9/12 | 2 | 0 | 0 |
| 37 Kadir Barría TĐ DB | 45' | 6,8 | 0 | 0 | 1/3 | 1/5 | 1 | 0 | 0 |
| 9 Tiquinho Soares TĐ DB | 16' | 6,5 | 0 | 0 | 0/0 | 3/6 | 0 | 0 | 0 |
Red Bull Bragantino
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18 Tiago Volpi C TM | 90' | 7,8 | 0 | 0 | 0/0 | 19/32 | 0 | 0 | 5 |
| 16 Gustavo Marques HV | 90' | 8,0 | 0 | 0 | 0/0 | 25/28 | 0 | 5 | 0 |
| 29 Juninho Capixaba HV | 90' | 6,8 | 0 | 0 | 1/2 | 21/25 | 1 | 1 | 0 |
| 2 Guzmán Rodríguez HV | 90' | 6,7 | 0 | 0 | 0/0 | 28/36 | 0 | 0 | 0 |
| 23 Agustin Sant Anna HV | 60' | 6,6 | 0 | 0 | 0/0 | 15/17 | 2 | 1 | 0 |
| 3 Eduardo Santos HV DB | 30' | 7,3 | 0 | 0 | 0/0 | 2/2 | 0 | 0 | 0 |
| 34 José Andrés Hurtado HV DB | 30' | 6,6 | 0 | 0 | 1/1 | 2/2 | 0 | 0 | 0 |
| 11 Fernando TV | 90' | 6,7 | 0 | 0 | 1/3 | 13/17 | 2 | 1 | 0 |
| 5 Fabinho TV | 87' | 6,7 | 0 | 0 | 0/0 | 15/19 | 1 | 4 | 0 |
| 7 Eric Ramires TV | 87' | 6,5 | 0 | 0 | 0/1 | 19/22 | 0 | 0 | 0 |
| 21 Lucas Barbosa TV | 82' | 6,2 | 0 | 0 | 1/3 | 13/16 | 1 | 0 | 0 |
| 47 Wallace Yan TV | 44' | 5,3 | 0 | 0 | 2/2 | 9/14 | 1 | 1 | 0 |
| 6 Gabriel Girotto TV DB | 12' | 6,8 | 0 | 0 | 0/0 | 3/3 | 0 | 1 | 0 |
| 35 Matheus Fernandes TV DB | 12' | 6,5 | 0 | 0 | 0/0 | 0/0 | 0 | 0 | 0 |
| 9 Isidro Pitta TĐ | 60' | 6,5 | 0 | 0 | 1/1 | 7/11 | 0 | 2 | 0 |
| 32 José Herrera TĐ DB | 8' | 6,7 | 0 | 0 | 1/1 | 2/2 | 0 | 0 | 0 |
Thang điểm 10 · Dứt điểm: sút trúng đích/tổng số cú sút · Chuyền: đường chuyền chính xác/tổng số đường chuyền · Cơ hội: đường chuyền mở ra cơ hội ăn bàn · DB: vào sân thay người.
Diễn biến trận đấu
Lịch sử đối đầu (20 trận)
- 13/09/2026 Botafogo 1-1 Red Bull Bragantino
- 22/03/2026 Red Bull Bragantino 1-2 Botafogo
- 31/08/2025 Botafogo 4-1 Red Bull Bragantino
- 07/08/2025 Red Bull Bragantino 0-1 Botafogo
- 30/07/2025 Botafogo 2-0 Red Bull Bragantino
- 13/04/2025 Red Bull Bragantino 1-0 Botafogo
- 27/10/2024 Red Bull Bragantino 0-1 Botafogo
- 27/06/2024 Botafogo 2-1 Red Bull Bragantino
+ 2 trận khác
Arena 3D — Xem trận 3D
Mô phỏng 3D theo dữ liệu vị trí bóng thực tế — chỉ hiển thị với các trận có phủ sóng. Đang phát lại toàn trận.