
Moussa Diakité
Tiền vệ ·
Çaykur Rizespor
CLB hiện tại của Moussa Diakité
Moussa Diakité đã ra sân 3 trận cho Çaykur Rizespor ở mùa gần nhất trong dữ liệu. Bản hợp đồng đang có hiệu lực tới 30/06/2027. Trong đội, anh nhận áo số 6.
- Câu lạc bộ
- Çaykur Rizespor
- Giải đấu
- VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
- Số áo
- 6
- Gia nhập
- 14/08/2026
- Hợp đồng đến
- 30/6/2027
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 1,1 triệu EUR (ước tính)
Chỉ số mùa 26/27 của Moussa Diakité
Moussa Diakité đã chơi 3 trận với 37 phút trên sân mùa 26/27 tại VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ. Chỉ số bàn thắng kỳ vọng (xG) mùa này là 0,39. Điểm số trung bình mỗi trận là 6,63.
- 3 Trận
- 37 Phút
- 0 Bàn thắng
- 0 Kiến tạo
- 0,39 xG
- 0,00 xA
- 1 Sút
- 0 Đường chuyền quyết định
- 0 Thẻ vàng
- 6,63 Điểm trung bình
Moussa Diakité là ai?
Ở tuổi 22, Moussa Diakité đang là tiền vệ trong đội hình Çaykur Rizespor. Dữ liệu thể hình cho biết anh cao 189 cm. Hồ sơ ghi chân thuận: phải.
- Vị trí
- Tiền vệ
- Ngày sinh
- 4/11/2003 (22 tuổi)
- Quốc tịch
- Mali
- Chiều cao
- 189 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 6
- CLB hiện tại
- Çaykur Rizespor
- Hợp đồng đến
- 30/6/2027
- Giá trị ước tính
- ≈ 1,1 triệu EUR (ước tính)
Phong độ gần đây của Moussa Diakité
Moussa Diakité có 37 phút thi đấu ở 3 trận ra sân gần nhất. Trung bình các trận đó, anh đạt 6,63 điểm.
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 20-09 | Göztepe | 2–2 | 8 | 0/0 | 6,5 |
| 12-09 | Eyüpspor | 0–2 | 19 | 0/0 | 7,0 |
| 07-09 | Alanyaspor | 0–1 | Không vào sân | — | — |
| 29-08 | Gaziantep FK | 1–2 | 10 | 0/0 | 6,4 |
Moussa Diakité đã khoác áo những đội nào?
Hồ sơ sự nghiệp của Moussa Diakité trải qua ít nhất 5 mùa có số liệu. Hồ sơ trải qua 2 đội bóng. Tổng cộng anh ghi 4 bàn qua 78 lần có tên trong danh sách thi đấu.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cádiz | 23/24 | La Liga | 2 | 1 | 0 | 0 | — |
| Cádiz | 2026 | Club Friendlies | 7 | 45 | 0 | 0 | 7,10 |
| Çaykur Rizespor | 26/27 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | 4 | 37 | 0 | 0 | 6,63 |
| Cádiz | 2024 | Hạng Hai Tây Ban Nha | 29 | 1426 | 2 | 0 | 6,73 |
| Cádiz | 2025 | Hạng Hai Tây Ban Nha | 39 | 2721 | 2 | 0 | 6,88 |
| Mali | 2025 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Mali | 2026 | Giao hữu quốc tế | 2 | 84 | 0 | 0 | 6,80 |
| Cádiz | 22/23 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Cádiz | 23/24 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 1 | 45 | 0 | 0 | 6,50 |
| Cádiz | 25/26 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 2 | 134 | 0 | 0 | 6,70 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Câu chuyện thi đấu của Moussa Diakité, từ CLB đầu tiên tới hiện tại
Ngoài Çaykur Rizespor, CLB hiện tại, hồ sơ của Moussa Diakité còn ghi số liệu ở 1 câu lạc bộ khác. Anh đến Çaykur Rizespor ngày 14/08/2026 từ Cádiz. Dữ liệu mùa 26/27 tại VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ ghi nhận anh ra sân 3 trận. Tính mọi giải trong dữ liệu, anh có 4 trận nằm trong danh sách thi đấu cho Çaykur Rizespor. Tại Çaykur Rizespor, anh khoác áo số 6 và có hợp đồng được ghi nhận đến 30/06/2027.
Hồ sơ chuyển nhượng mở đầu bằng ngày 01/07/2022, lúc anh chuyển từ Cádiz U19 sang Cádiz B, năm anh bước sang tuổi 19. Số liệu theo mùa bắt đầu từ mùa 22/23 tại Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha cùng Cádiz, năm anh tròn 19 tuổi. Mùa đó anh có tên trong danh sách thi đấu 1 lần. Ngày 01/01/2025, anh rời Cádiz B sang Cádiz. Tính mọi giải đấu, dữ liệu ghi cho anh 4 bàn qua 74 trận có tên trong danh sách thi đấu trong màu áo Cádiz. Tính trên 2 câu lạc bộ, dữ liệu cấp CLB ghi cho anh 4 bàn. Cùng quãng đó là 78 trận có tên trong danh sách thi đấu. Ở cấp đội tuyển, trong các giải đấu có trong dữ liệu, anh có 3 trận trong màu áo Mali. Xét bàn thắng cộng kiến tạo, mùa 2025 tại Hạng Hai Tây Ban Nha ở Cádiz là mùa cao nhất trong dữ liệu với 2 bàn. Khi đó là năm anh tròn 22 tuổi. Bàn thắng sớm nhất trong số liệu theo mùa thuộc về mùa 2024 tại Hạng Hai Tây Ban Nha cùng Cádiz, khi anh ghi 2 bàn, năm anh tròn 21 tuổi.
Chuyển nhượng và giá trị của Moussa Diakité
Lần chuyển nhượng gần nhất trong dữ liệu của Moussa Diakité là từ Cádiz sang Çaykur Rizespor ngày 14/08/2026, phí không được công bố. Mức giá ước tính đang ghi nhận là 1,1 triệu EUR, không phải giá giao dịch thật.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 14/8/2026 | Cádiz | Çaykur Rizespor | Không công bố |
| 1/7/2022 | Cádiz U19 | Cádiz B | Không công bố |
| 1/1/2025 | Cádiz B | Cádiz | Không công bố |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 12/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Moussa Diakité và đội tuyển quốc gia
Trong phạm vi các giải đấu có trong dữ liệu, Moussa Diakité có 3 trận cho Mali.
Mali 3 trận 0 bàn Lần gần nhất: 4/6/2026
Số trận, bàn tính trong các giải đấu có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp đội tuyển.
Câu hỏi thường gặp về Moussa Diakité
- Moussa Diakité đang chơi cho câu lạc bộ nào?
- Moussa Diakité hiện khoác áo Çaykur Rizespor, mang áo số 6 và chơi ở vị trí tiền vệ.
- Moussa Diakité bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Hồ sơ ghi nhận Moussa Diakité 22 tuổi (sinh ngày 04/11/2003), cao 189 cm.
- Moussa Diakité ghi bao nhiêu bàn mùa 26/27?
- Ở mùa 26/27 tại VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ, Moussa Diakité ghi 0 bàn sau 3 trận.
Xem thêm: Bảng xếp hạng VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ · Lịch thi đấu Çaykur Rizespor
Cập nhật lần cuối: 23:30 · 23/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.