
Attila Mocsi
Hậu vệ ·
Çaykur Rizespor
Câu chuyện thi đấu của Attila Mocsi, từ CLB đầu tiên tới hiện tại
Số liệu theo mùa của Attila Mocsi bắt đầu từ mùa 23/24 cùng Çaykur Rizespor, năm anh tròn 23 tuổi. Hồ sơ chuyển nhượng mở đầu bằng ngày 07/07/2017, lúc anh đầu quân cho Fehérvár FC II, năm anh bước sang tuổi 17. Anh cập bến Zalaegerszegi TE ngày 20/01/2022 từ Szombathelyi Haladás FC. Cộng mọi giải, anh có 2 trận có tên trong danh sách thi đấu tại đây. Ở mùa 23/24 tại VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ, anh đóng góp 2 bàn.
Ở cấp đội tuyển, trong các giải đấu có trong dữ liệu, anh có 13 trận trong màu áo Hungary. Mùa có nhiều bàn thắng và kiến tạo nhất ở một giải trong dữ liệu là 25/26 tại VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ cùng Çaykur Rizespor, với 2 bàn. Đó là năm anh tròn 25 tuổi. Cộng mọi giải cấp câu lạc bộ trong hồ sơ, anh có 4 bàn qua 2 đội bóng. Ở các CLB đó, anh có 107 lần có tên trong danh sách thi đấu. Chặng hiện tại gắn với Çaykur Rizespor, nơi anh đến ngày 25/08/2023 từ Zalaegerszegi TE, phí 785 nghìn EUR. Ở mùa 26/27 tại VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ, anh có 6 lần ra sân. Cộng các giải, hồ sơ ghi 105 lần có tên trong danh sách thi đấu, kèm 4 bàn trong màu áo Çaykur Rizespor. Hồ sơ hiện tại ở Çaykur Rizespor ghi anh khoác áo số 4 và có hợp đồng tới 30/06/2027.
Attila Mocsi đã khoác áo những đội nào?
Theo thống kê từng mùa, Attila Mocsi ghi 4 bàn qua 107 lần có tên trong danh sách thi đấu. 98% số lần có tên trong danh sách thi đấu thuộc về quãng ở Çaykur Rizespor. Dữ liệu bao gồm 2 đội bóng khác nhau.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Çaykur Rizespor | 25/26 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | 33 | 1753 | 2 | 0 | 6,65 |
| Çaykur Rizespor | 24/25 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | 34 | 2829 | 0 | 0 | 6,79 |
| Çaykur Rizespor | 23/24 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | 32 | 1963 | 2 | 0 | 6,88 |
| Zalaegerszegi TE | 23/24 | Cúp C3 Châu Âu | 2 | 180 | 0 | 0 | 7,15 |
| Çaykur Rizespor | 2026 | Club Friendlies | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Çaykur Rizespor | 26/27 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | 6 | 544 | 0 | 0 | 7,10 |
| Hungary | 2026 | World Cup Qualification UEFA | 4 | 24 | 0 | 0 | 6,50 |
| Hungary | 22/23 | UEFA Nations League | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Hungary | 2022 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Hungary | 2023 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Hungary | 2024 | Giao hữu quốc tế | 2 | 2 | 0 | 0 | — |
| Hungary | 2025 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Hồ sơ cầu thủ Attila Mocsi
Attila Mocsi thi đấu ở vị trí hậu vệ, là cầu thủ người Hungary của Çaykur Rizespor. Anh mang áo số 4 tại Çaykur Rizespor. Hợp đồng với Çaykur Rizespor được ghi nhận đến 30/06/2027.
- Vị trí
- Hậu vệ
- Ngày sinh
- 29/5/2000 (26 tuổi)
- Quốc tịch
- Hungary
- Chiều cao
- 188 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 4
- CLB hiện tại
- Çaykur Rizespor
- Hợp đồng đến
- 30/6/2027
- Giá trị ước tính
- ≈ 2,1 triệu EUR (ước tính)
CLB hiện tại của Attila Mocsi
Attila Mocsi thi đấu cho Çaykur Rizespor tại VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ theo dữ liệu mùa gần nhất. Mức định giá ước tính trong hồ sơ là 2,1 triệu EUR (không phải giá giao dịch). Dữ liệu ghi nhận anh đến Çaykur Rizespor ngày 25/08/2023.
- Câu lạc bộ
- Çaykur Rizespor
- Giải đấu
- VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
- Số áo
- 4
- Gia nhập
- 25/08/2023
- Hợp đồng đến
- 30/6/2027
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 2,1 triệu EUR (ước tính)
Thống kê Attila Mocsi mùa 26/27
6 trận mùa 26/27 tại VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ mang về cho Attila Mocsi 0 bàn sau 544 phút. Anh nhận 3 thẻ vàng trong mùa. Điểm số trung bình mỗi trận là 7,10.
- 6 Trận
- 544 Phút
- 0 Bàn thắng
- 0 Kiến tạo
- 0,38 xG
- 0,34 xA
- 5 Sút
- 7 Đường chuyền quyết định
- 3 Thẻ vàng
- 7,10 Điểm trung bình
Phong độ gần đây của Attila Mocsi
Attila Mocsi có 443 phút thi đấu ở 5 trận ra sân gần nhất. Trung bình mỗi trận anh thi đấu 89 phút.
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 20-09 | Göztepe | 2–2 | 90 | 0/0 | 6,7 |
| 12-09 | Eyüpspor | 0–2 | 90 | 0/0 | 7,9 |
| 07-09 | Alanyaspor | 0–1 | 83 | 0/0 | 7,7 |
| 29-08 | Gaziantep FK | 1–2 | 90 | 0/0 | 7,5 |
| 22-08 | Samsunspor | 0–2 | 90 | 0/0 | 6,1 |
Attila Mocsi chuyển nhượng qua những CLB nào?
Dữ liệu chuyển nhượng của Attila Mocsi gồm 5 lượt di chuyển được ghi nhận. Hồ sơ định giá anh khoảng 2,1 triệu EUR (ước tính, không phải giá giao dịch).
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 7/7/2017 | — | Fehérvár FC II | Không công bố |
| 31/7/2020 | Fehérvár FC II | Szombathelyi Haladás | 20 nghìn EUR |
| 20/1/2022 | Szombathelyi Haladás FC | Zalaegerszegi TE | Không công bố |
| 25/8/2023 | Zalaegerszegi TE | Çaykur Rizespor | 785 nghìn EUR |
| 31/7/2020 | Fehérvár FC II | Szombathelyi Haladás FC | 20 nghìn EUR |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 12/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Attila Mocsi khoác áo đội tuyển nào?
Ở các giải được dữ liệu theo dõi, Attila Mocsi có 13 trận trong màu áo Hungary.
Hungary 13 trận 0 bàn Lần gần nhất: 16/11/2025
Số trận, bàn tính trong các giải đấu có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp đội tuyển.
Câu hỏi thường gặp về Attila Mocsi
- Attila Mocsi đang chơi cho câu lạc bộ nào?
- Çaykur Rizespor là CLB hiện tại của Attila Mocsi, mang áo số 4 và chơi ở vị trí hậu vệ.
- Attila Mocsi bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Attila Mocsi 26 tuổi (sinh ngày 29/05/2000), cao 188 cm.
- Attila Mocsi ghi bao nhiêu bàn mùa 26/27?
- Dữ liệu mùa 26/27 tại VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ ghi nhận Attila Mocsi có 0 bàn qua 6 trận.
Xem thêm: Bảng xếp hạng VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ · Lịch thi đấu Çaykur Rizespor
Cập nhật lần cuối: 21:41 · 23/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.