Tondela
Portugal
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Giới thiệu Tondela
Tondela lấy Estádio João Cardoso ở Tondela làm sân nhà. Sân được khánh thành từ năm 2008. Đội thuộc làng bóng đá Bồ Đào Nha.
Vị trí của Tondela mùa 2026
Bảng xếp hạng Hạng Hai Bồ Đào Nha ghi tên Tondela ở vị trí thứ 8. Giải quy tụ 18 đội ở nhóm này. Thành tích mùa 2026 là 3 thắng, 3 thua và chưa hoà trận nào.
Mạch trận hiện thời của Tondela
Gần đây Tondela thắng Portimonense SAD 2-0 trên sân khách và thắng FC Porto B 3-0. Có 3 trong số đó là các trận sân nhà. Trong 6 trận gần đây, đội thắng 3 lần.
Cuộc đua quanh vị trí của Tondela
Tondela và Académica Coimbra đang bằng điểm nhau, chỉ số phụ quyết định thứ tự. Nhóm xếp hạng này gồm 18 đội. SL Benfica B đang hơn đội 1 điểm.
Thành tích sân nhà và sân khách của Tondela
Tondela ghi 5 bàn ở sân nhà và 2 bàn ở sân khách. Khi xa nhà, đội có 2 bàn thắng và 3 bàn thua. Sân nhà đội ghi 5 bàn và nhận 3 bàn.
Tondela trông vào ai trên hàng công?
Arjen Van Der Heide là người ghi nhiều bàn nhất cho Tondela mùa 2026 với 2 bàn. Một mình anh đóng góp khoảng 29% số bàn đội ghi được.
Sức mạnh ghi bàn của Tondela
Hàng công Tondela đứng thứ 8 tại Hạng Hai Bồ Đào Nha với 1,2 bàn mỗi trận. Về khả năng ghi bàn, đội đứng thứ 8. Khung thành đội đứng thứ 5 về độ an toàn trong nhóm.
Trận kế tiếp của Tondela
Lịch đấu đưa Tondela tới cuộc chạm trán Torreense ngày 10/10/2026. Địa điểm là sân Estádio João Cardoso.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| - | Raúl García | Thủ môn | Spain |
| - | Leonardo Silva | Tiền vệ | Portugal |
| 1 | Lucas Cañizares | Thủ môn | Spain |
| 2 | Bebeto | Hậu vệ | Brazil |
| 3 | Ian Kamga | Hậu vệ | England |
| 4 | Christian Marques | Hậu vệ | Portugal |
| 5 | João Afonso | Hậu vệ | Portugal |
| 6 | Farru | Hậu vệ | Spain |
| 7 | Cascavel | Tiền vệ | Portugal |
| 8 | Hélder Tavares | Tiền vệ | Cape Verde |
| 9 | João Lima | Tiền đạo | Brazil |
| 11 | Richarllyson Carvalho Alves | Tiền vệ | Brazil |
| 12 | Zé Ricardo | Hậu vệ | Brazil |
| 13 | Yaya Sithole | Tiền vệ | South Africa |
| 14 | Xabi Huarte | Tiền vệ | Spain |
| 15 | Carraça | Hậu vệ | Portugal |
| 17 | Gastón Novero | Tiền vệ | Argentina |
| 19 | Tomané | Tiền đạo | Portugal |
| 20 | Hugo Félix | Tiền vệ | Portugal |
| 20 | Henry Addo | Tiền vệ | Ghana |
| 21 | Gabriel Alves Ramalho | Hậu vệ | Portugal |
| 22 | Bruno Almeida | Hậu vệ | Cape Verde |
| 22 | Almeida | Hậu vệ | Portugal |
| 23 | Brayan Medina | Hậu vệ | Colombia |
| 26 | Arjen Van Der Heide | Tiền đạo | Netherlands |
| 28 | Carlos Eduardo de Araujo | Thủ môn | Brazil |
| 37 | Mateus Sarará | Hậu vệ | Brazil |
| 77 | Tiago Dias | Tiền đạo | Portugal |
| 95 | Rodrigo da Silva | Thủ môn | Portugal |
| 97 | Cicero | Tiền vệ | Brazil |