
Bebeto
Hậu vệ ·
Tondela
Bebeto từng chuyển tới đâu?
Theo hồ sơ chuyển nhượng, Bebeto rời Cruzeiro U20 để tới Bahia (01/04/2009). Tổng cộng có 8 lượt chuyển nhượng trong hồ sơ.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/4/2009 | Cruzeiro U20 | Bahia | Không công bố |
| 1/10/2009 | Cruzeiro U20 | Bahia | Tự do |
| 1/9/2012 | Bahia | Rio Verde | Tự do |
| 1/1/2014 | Rio Verde | Caxias | Tự do |
| 5/10/2015 | Caxias | No team | Không công bố |
| 15/1/2016 | No team | EC São Bento | Không công bố |
| 1/7/2017 | Moto Club | CS Marítimo | Không công bố |
| 14/9/2020 | CS Marítimo | Tondela | Tự do |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 12/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu chuyện sự nghiệp Bebeto qua từng mùa
Ngoài Tondela, CLB hiện tại, hồ sơ của Bebeto còn ghi số liệu ở 1 câu lạc bộ khác. Ngày 14/09/2020, anh từ CS Marítimo chuyển tới Tondela dưới dạng chuyển nhượng tự do — chặng gần nhất trong hồ sơ. Cộng các giải, hồ sơ ghi 214 trận nằm trong danh sách thi đấu, kèm 6 bàn cùng 8 kiến tạo trong màu áo Tondela. Tại Tondela, anh khoác áo số 2 và có hợp đồng kéo dài đến 30/06/2027.
Hồ sơ chuyển nhượng mở đầu bằng ngày 01/04/2009, lúc anh chuyển từ Cruzeiro U20 sang Bahia, năm anh tròn 19 tuổi. Ngày 01/07/2017, anh từ Moto Club chuyển tới CS Marítimo. Tính mọi giải đấu, dữ liệu ghi cho anh 2 bàn cùng 5 kiến tạo qua 96 trận có tên trong danh sách thi đấu trong màu áo CS Marítimo. Trong bảng số liệu theo mùa, mùa sớm nhất là 17/18 ở CS Marítimo tại VĐQG Bồ Đào Nha, nơi anh có 2 bàn và 3 kiến tạo. Mùa ấy rơi vào năm anh tròn 27 tuổi. Xét bàn thắng cộng kiến tạo, mùa 17/18 tại VĐQG Bồ Đào Nha ở CS Marítimo là mùa cao nhất trong dữ liệu với 2 bàn và 3 kiến tạo. Khi đó là năm anh tròn 27 tuổi. Tính trên 2 câu lạc bộ, dữ liệu cấp CLB ghi cho anh 8 bàn cùng 13 kiến tạo. Cùng quãng đó là 310 trận có tên trong danh sách thi đấu.
Câu lạc bộ và hợp đồng của Bebeto
Bebeto thuộc biên chế Tondela, giá trị chuyển nhượng được ước tính khoảng 53 nghìn EUR (ước tính). Tondela hiện thi đấu tại Hạng Hai Bồ Đào Nha theo dữ liệu mùa gần nhất.
- Câu lạc bộ
- Tondela
- Giải đấu
- Hạng Hai Bồ Đào Nha
- Số áo
- 2
- Gia nhập
- 14/09/2020
- Hợp đồng đến
- 30/6/2027
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 0,1 triệu EUR (ước tính)
Hồ sơ cầu thủ Bebeto
Ở tuổi 36, Bebeto đang là hậu vệ trong đội hình Tondela. Hợp đồng với Tondela được ghi nhận đến 30/06/2027.
- Vị trí
- Hậu vệ
- Ngày sinh
- 1/1/1990 (36 tuổi)
- Quốc tịch
- Brazil
- Chiều cao
- 174 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 2
- CLB hiện tại
- Tondela
- Hợp đồng đến
- 30/6/2027
- Giá trị ước tính
- ≈ 0,1 triệu EUR (ước tính)
Thống kê sự nghiệp Bebeto
Các đội Bebeto từng khoác áo theo dữ liệu gồm CS Marítimo, Tondela. Cộng các mùa lại, hồ sơ ghi 8 bàn và 310 trận có tên trong danh sách thi đấu.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CS Marítimo | 17/18 | VĐQG Bồ Đào Nha | 32 | 2841 | 2 | 3 | 6,93 |
| CS Marítimo | 17/18 | Cúp C2 Châu Âu | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Tondela | 25/26 | VĐQG Bồ Đào Nha | 31 | 1899 | 3 | 0 | 6,80 |
| Tondela | 21/22 | VĐQG Bồ Đào Nha | 32 | 1392 | 0 | 1 | 6,81 |
| Tondela | 20/21 | VĐQG Bồ Đào Nha | 28 | 1479 | 0 | 4 | 6,63 |
| CS Marítimo | 19/20 | VĐQG Bồ Đào Nha | 24 | 1214 | 0 | 1 | 7,21 |
| CS Marítimo | 18/19 | VĐQG Bồ Đào Nha | 30 | 1808 | 0 | 1 | 6,89 |
| CS Marítimo | — | Taça da Liga | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| CS Marítimo | — | Taça da Liga | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| CS Marítimo | — | Taça da Liga | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Tondela | — | Taça da Liga | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Tondela | — | Taça da Liga | 4 | 0 | 1 | 0 | — |
| Tondela | — | Taça da Liga | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Tondela | — | Taça da Liga | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Tondela | 20/21 | Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Tondela | 21/22 | Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha | 6 | 110 | 0 | 1 | 7,20 |
| Tondela | 22/23 | Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Tondela | 23/24 | Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Tondela | 25/26 | Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Tondela | 2022 | Hạng Hai Bồ Đào Nha | 33 | 180 | 0 | 0 | 6,75 |
| Tondela | 2023 | Hạng Hai Bồ Đào Nha | 32 | 2284 | 0 | 1 | 6,96 |
| Tondela | 2024 | Hạng Hai Bồ Đào Nha | 32 | 2600 | 2 | 1 | 7,06 |
| Tondela | 2026 | Hạng Hai Bồ Đào Nha | 6 | 0 | 0 | 0 | — |
| Tondela | 2026 | Club Friendlies | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Thống kê Bebeto mùa 2026
- 0 Trận
- 0 Phút
- 0 Bàn thắng
- 0 Kiến tạo
- 0 Sút
- 0 Đường chuyền quyết định
- 1 Thẻ vàng
Phong độ gần đây của Bebeto
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|
| 12-09 | Portimonense SAD | 0–2 | Không vào sân | — |
| 05-09 | FC Porto B | 3–0 | Không vào sân | — |
| 28-08 | União de Leiria | 2–0 | Không vào sân | — |
| 21-08 | Académica Coimbra | 0–2 | Không vào sân | — |
| 16-08 | Leixões SC | 1–0 | Không vào sân | — |
Câu hỏi thường gặp về Bebeto
- Quốc tịch của Bebeto là gì?
- Bebeto có quốc tịch Brazil theo hồ sơ.
- Bebeto đang khoác áo đội bóng nào?
- Bebeto hiện khoác áo Tondela, mang áo số 2 và chơi ở vị trí hậu vệ.
- Bebeto bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Bebeto 36 tuổi (sinh ngày 01/01/1990), cao 174 cm.
Xem thêm: Bảng xếp hạng Hạng Hai Bồ Đào Nha · Lịch thi đấu Tondela
Cập nhật lần cuối: 20:55 · 23/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.