
Cicero
Tiền vệ trung tâm ·
Tondela
Câu chuyện thi đấu của Cicero, từ CLB đầu tiên tới hiện tại
Số liệu theo mùa của Cicero bắt đầu từ mùa 2016 cùng Atlético Mineiro, năm anh tròn 19 tuổi. Lượt chuyển nhượng sớm nhất trong hồ sơ là ngày 25/01/2016, khi anh chuyển từ Palmeiras U17 sang Salgueiro, năm anh tròn 19 tuổi. Quãng ở Atlético Mineiro được ghi bằng 4 trận có tên trong danh sách thi đấu. Mùa 2016 tại VĐQG Brazil ghi nhận anh có tên trong danh sách thi đấu 2 lần. Torreense đón anh ngày 01/07/2021 từ Estoril Praia theo dạng chuyển nhượng tự do. Ở đội này, hồ sơ ghi 31 trận nằm trong danh sách thi đấu trên mọi giải.
Cộng mọi giải cấp câu lạc bộ trong hồ sơ, anh có 2 bàn và 2 kiến tạo qua 5 đội bóng. Cộng dồn, hồ sơ ghi 165 trận nằm trong danh sách thi đấu. Xét bàn thắng cộng kiến tạo, mùa 25/26 tại VĐQG Bồ Đào Nha ở Tondela là mùa cao nhất trong dữ liệu với 1 bàn và 1 kiến tạo. Khi đó là năm anh tròn 28 tuổi. Bàn thắng sớm nhất trong số liệu theo mùa thuộc về mùa 2024 tại Hạng Hai Bồ Đào Nha cùng Tondela, khi anh ghi 1 bàn, năm anh bước sang tuổi 27. Chặng hiện tại bắt đầu ngày 01/07/2023, khi anh rời Torreense sang Tondela dưới dạng chuyển nhượng tự do. Tính mọi giải trong dữ liệu, anh có 2 bàn và 2 kiến tạo sau 92 trận có tên trong danh sách thi đấu cho Tondela. Tại Tondela, anh mang áo số 97 và có hợp đồng kéo dài đến 30/06/2027.
Sự nghiệp thi đấu của Cicero qua các mùa
Hồ sơ sự nghiệp của Cicero trải qua ít nhất 10 mùa có số liệu. Mùa được ghi nhận sớm nhất là 2016 cùng Atlético Mineiro. 56% số lần có tên trong danh sách thi đấu thuộc về quãng ở Tondela.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Atlético Mineiro | — | Copa do Brasil | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Atlético Mineiro | 2016 | VĐQG Brazil | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Atlético Mineiro | 2017 | VĐQG Brazil | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Tondela | 25/26 | VĐQG Bồ Đào Nha | 21 | 1169 | 1 | 1 | 6,76 |
| Torreense | — | Taça da Liga | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Tondela | — | Taça da Liga | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Estoril Praia | 20/21 | Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Torreense | 21/22 | Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Tondela | 23/24 | Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Estoril Praia | 18/19 | Hạng Hai Bồ Đào Nha | 15 | 0 | 0 | 0 | — |
| CD Cova da Piedade | 20/21 | Hạng Hai Bồ Đào Nha | 15 | 0 | 0 | 0 | — |
| Estoril Praia | 20/21 | Hạng Hai Bồ Đào Nha | 7 | 0 | 0 | 0 | — |
| Torreense | 2022 | Hạng Hai Bồ Đào Nha | 26 | 0 | 0 | 0 | — |
| Tondela | 2023 | Hạng Hai Bồ Đào Nha | 32 | 1833 | 0 | 1 | 6,72 |
| Tondela | 2024 | Hạng Hai Bồ Đào Nha | 30 | 1716 | 1 | 0 | 6,95 |
| Tondela | 2026 | Hạng Hai Bồ Đào Nha | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Tondela | 2026 | Club Friendlies | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Tiểu sử Cicero
Cicero thi đấu ở vị trí tiền vệ trung tâm, là cầu thủ người Brazil của Tondela. Hồ sơ ghi Cicero chào đời ngày 10/05/1997, tức 29 tuổi. Dữ liệu thể hình cho biết anh cao 178 cm.
- Vị trí
- Tiền vệ trung tâm
- Ngày sinh
- 10/5/1997 (29 tuổi)
- Quốc tịch
- Brazil
- Chiều cao
- 178 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 97
- CLB hiện tại
- Tondela
- Hợp đồng đến
- 30/6/2027
- Giá trị ước tính
- ≈ 0,5 triệu EUR (ước tính)
Cicero đang khoác áo đội nào?
Tại Tondela, Cicero mang áo số 97, hợp đồng ghi nhận đến 30/06/2027. Anh cập bến Tondela từ 01/07/2023. Giá trị chuyển nhượng ước tính trong dữ liệu là 525 nghìn EUR (ước tính, không phải giá giao dịch).
- Câu lạc bộ
- Tondela
- Giải đấu
- Hạng Hai Bồ Đào Nha
- Số áo
- 97
- Gia nhập
- 01/07/2023
- Hợp đồng đến
- 30/6/2027
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 0,5 triệu EUR (ước tính)
Các thương vụ chuyển nhượng của Cicero
Theo hồ sơ chuyển nhượng, Cicero rời Palmeiras U17 để tới Salgueiro (25/01/2016). Hồ sơ ghi nhận tất cả 7 lượt di chuyển.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 25/1/2016 | Palmeiras U17 | Salgueiro | Không công bố |
| 8/5/2016 | Salgueiro | — | Không công bố |
| 1/1/2019 | Estoril Praia U23 | Estoril Praia | Không công bố |
| 1/2/2021 | Estoril Praia | CD Cova da Piedade | Cho mượn |
| 30/6/2021 | CD Cova da Piedade | Estoril Praia | Trở lại sau cho mượn |
| 1/7/2021 | Estoril Praia | Torreense | Tự do |
| 1/7/2023 | Torreense | Tondela | Tự do |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 12/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Thống kê Cicero mùa 2026
- 0 Trận
- 0 Phút
- 0 Bàn thắng
- 0 Kiến tạo
- 0 Sút
- 0 Đường chuyền quyết định
- 3 Thẻ vàng
- 1 Thẻ đỏ
Phong độ gần đây của Cicero
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|
| 05-09 | FC Porto B | 3–0 | Không vào sân | — |
| 21-08 | Académica Coimbra | 0–2 | Không vào sân | — |
| 16-08 | Leixões SC | 1–0 | Không vào sân | — |
| 08-08 | Amarante FC | 2–1 | Không vào sân | — |
Câu hỏi thường gặp về Cicero
- Cicero bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Cicero 29 tuổi (sinh ngày 10/05/1997), cao 178 cm.
- Cicero là người nước nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Cicero mang quốc tịch Brazil.
- Cicero đang chơi cho câu lạc bộ nào?
- Tondela là CLB hiện tại của Cicero, mang áo số 97 và chơi ở vị trí tiền vệ.
Xem thêm: Bảng xếp hạng Hạng Hai Bồ Đào Nha · Lịch thi đấu Tondela
Cập nhật lần cuối: 21:25 · 23/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.