
Tomané
Tiền đạo ·
Tondela
Chuyển nhượng và giá trị của Tomané
Tomané gia nhập FK Crvena Zvezda theo dữ liệu chuyển nhượng ghi ngày 02/07/2019. Mức giá ước tính đang ghi nhận là 165 nghìn EUR, không phải giá giao dịch thật.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 2/7/2019 | Tondela | FK Crvena Zvezda | 750 nghìn EUR |
| 29/7/2026 | AVS - Futebol SAD | Tondela | Tự do |
| 1/8/2010 | Vitória SC U19 | Vitória SC B | Không công bố |
| 1/7/2011 | Vitória SC B | AD Os Limianos | Không công bố |
| 30/6/2012 | AD Os Limianos | Vitória SC B | Không công bố |
| 1/7/2013 | Vitória SC B | Vitória SC | Không công bố |
| 27/1/2016 | Vitória SC | MSV Duisburg | Cho mượn |
| 30/6/2016 | MSV Duisburg | Vitória SC | Trở lại sau cho mượn |
| 1/7/2016 | Vitória SC | GFS Panetolikos | Tự do |
| 1/1/2017 | GFS Panetolikos | FC Arouca | Tự do |
| 2/8/2017 | FC Arouca | Tondela | 100 nghìn EUR |
| 2/7/2019 | Tondela | FK Crvena zvezda | 750 nghìn EUR |
| 17/9/2020 | FK Crvena Zvezda | Samsunspor | 600 nghìn EUR |
| 1/7/2023 | Samsunspor | APOEL Nicosia | Tự do |
| 17/7/2024 | APOEL Nicosia | SC Farense | Tự do |
| 27/8/2025 | SC Farense | AVS - Futebol SAD | Tự do |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 12/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Tomané: câu chuyện sự nghiệp từ dữ liệu từng mùa
Tomané sinh ngày 23/10/1992, mang quốc tịch Bồ Đào Nha; hồ sơ sự nghiệp của anh có số liệu ở 8 câu lạc bộ. Chặng hiện tại bắt đầu ngày 29/07/2026, khi anh từ AVS - Futebol SAD chuyển tới Tondela dưới dạng chuyển nhượng tự do. Cộng các giải, hồ sơ ghi 23 bàn cùng 14 kiến tạo qua 72 trận nằm trong danh sách thi đấu trong màu áo Tondela. Tại Tondela, anh khoác áo số 19 và có hợp đồng tới 30/06/2028.
Lượt chuyển nhượng sớm nhất trong hồ sơ là ngày 01/08/2010, khi anh rời Vitória SC U19 sang Vitória SC B, năm anh tròn 18 tuổi. Vitória SC đón anh ngày 01/07/2013 từ Vitória SC B. Ở đội này, hồ sơ ghi 80 trận có tên trong danh sách thi đấu, kèm 11 bàn và 6 kiến tạo trên mọi giải. Trong bảng số liệu theo mùa, mùa sớm nhất là 13/14 ở Vitória SC tại VĐQG Bồ Đào Nha, nơi anh có 4 bàn. Mùa ấy rơi vào năm anh bước sang tuổi 21. FK Crvena Zvezda đón anh ngày 02/07/2019 từ Tondela, phí 750 nghìn EUR. Ở đội này, hồ sơ ghi 8 trận có tên trong danh sách thi đấu trên mọi giải. Xét bàn thắng cộng kiến tạo, mùa 18/19 tại VĐQG Bồ Đào Nha ở Tondela là mùa cao nhất trong dữ liệu với 12 bàn và 6 kiến tạo. Khi đó là năm anh bước sang tuổi 26. Cộng mọi giải cấp câu lạc bộ trong hồ sơ, anh có 46 bàn và 24 kiến tạo qua 8 đội bóng. Ở các CLB đó, anh có 251 trận có tên trong danh sách thi đấu.
Tomané thuộc biên chế CLB nào?
Ở tuổi 33, Tomané là tiền đạo trong danh sách đăng ký của Tondela. Bản hợp đồng đang có hiệu lực tới 30/06/2028.
- Câu lạc bộ
- Tondela
- Giải đấu
- Hạng Hai Bồ Đào Nha
- Số áo
- 19
- Gia nhập
- 29/07/2026
- Hợp đồng đến
- 30/6/2028
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 0,2 triệu EUR (ước tính)
Tiểu sử Tomané
Tomané thi đấu ở vị trí tiền đạo, là cầu thủ người Bồ Đào Nha của Tondela. Số đo ghi nhận: cao 185 cm.
- Vị trí
- Tiền đạo
- Ngày sinh
- 23/10/1992 (33 tuổi)
- Quốc tịch
- Bồ Đào Nha
- Chiều cao
- 185 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 19
- CLB hiện tại
- Tondela
- Hợp đồng đến
- 30/6/2028
- Giá trị ước tính
- ≈ 0,2 triệu EUR (ước tính)
Hành trình sự nghiệp của Tomané
Tomané có tên trong danh sách thi đấu của Vitória SC nhiều nhất, 80 lần theo dữ liệu từng mùa. 32% số lần có tên trong danh sách thi đấu thuộc về quãng ở Vitória SC.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| GFS Panetolikos | 16/17 | VĐQG Hy Lạp | 12 | 0 | 1 | 1 | — |
| Vitória SC | 13/14 | VĐQG Bồ Đào Nha | 23 | 0 | 4 | 0 | — |
| Vitória SC | 14/15 | VĐQG Bồ Đào Nha | 33 | 265 | 4 | 4 | 6,63 |
| Vitória SC | 15/16 | VĐQG Bồ Đào Nha | 18 | 1035 | 1 | 2 | 6,54 |
| FC Arouca | 16/17 | VĐQG Bồ Đào Nha | 18 | 1380 | 3 | 2 | 6,82 |
| Tondela | 17/18 | VĐQG Bồ Đào Nha | 32 | 2684 | 9 | 7 | 7,13 |
| Vitória SC | 13/14 | Cúp C2 Châu Âu | 4 | 90 | 1 | 0 | 7,10 |
| Vitória SC | 15/16 | Cúp C2 Châu Âu | 2 | 0 | 1 | 0 | — |
| AVS - Futebol SAD | 25/26 | VĐQG Bồ Đào Nha | 29 | 2024 | 4 | 1 | 6,80 |
| SC Farense | 24/25 | VĐQG Bồ Đào Nha | 24 | 1657 | 3 | 0 | 6,91 |
| Tondela | 18/19 | VĐQG Bồ Đào Nha | 31 | 2716 | 12 | 6 | 7,07 |
| FK Crvena Zvezda | 20/21 | Cúp C1 Châu Âu | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| FK Crvena Zvezda | 19/20 | Cúp C1 Châu Âu | 6 | 250 | 0 | 0 | 6,28 |
| Tondela | — | Taça da Liga | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Tondela | 18/19 | Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha | 1 | 0 | 1 | 0 | — |
| SC Farense | 24/25 | Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha | 1 | 66 | 1 | 0 | 7,30 |
| AVS - Futebol SAD | 25/26 | Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha | 1 | 57 | 0 | 0 | 6,70 |
| Tondela | 2026 | Hạng Hai Bồ Đào Nha | 6 | 0 | 1 | 1 | — |
| APOEL Nicosia | 23/24 | Cúp C3 Châu Âu | 6 | 0 | 0 | 0 | — |
| Tondela | 2026 | Club Friendlies | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Thống kê Tomané mùa 2026
- 0 Trận
- 0 Phút
- 1 Bàn thắng
- 1 Kiến tạo
- 0 Sút
- 0 Đường chuyền quyết định
- 1 Thẻ vàng
Phong độ gần đây của Tomané
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|
| 12-09 | Portimonense SAD | 0–2 | Không vào sân | — |
| 05-09 | FC Porto B | 3–0 | Không vào sân | — |
| 28-08 | União de Leiria | 2–0 | Không vào sân | — |
| 21-08 | Académica Coimbra | 0–2 | Không vào sân | — |
| 16-08 | Leixões SC | 1–0 | Không vào sân | — |
Câu hỏi thường gặp về Tomané
- Tomané bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Tomané 33 tuổi (sinh ngày 23/10/1992), cao 185 cm.
- Quốc tịch của Tomané là gì?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Tomané mang quốc tịch Bồ Đào Nha.
- Tomané hiện thuộc biên chế CLB nào?
- Tondela là CLB hiện tại của Tomané, mang áo số 19 và chơi ở vị trí tiền đạo.
Xem thêm: Bảng xếp hạng Hạng Hai Bồ Đào Nha · Lịch thi đấu Tondela
Cập nhật lần cuối: 04:55 · 27/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.