SC Farense
Portugal
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
SC Farense là đội bóng nước nào?
Estádio de São Luís, sân nhà của SC Farense, chứa được 7.000 chỗ ngồi. Đội thường được gọi ngắn là Farense. Đội thuộc làng bóng đá Bồ Đào Nha.
SC Farense xếp hạng ra sao?
Bảng xếp hạng Hạng Hai Bồ Đào Nha ghi tên SC Farense ở vị trí thứ 10. Đội có 2 thắng, 2 hoà và 1 thua. Nhịp lấy điểm đang là 1,6 điểm một trận.
SC Farense qua những vòng vừa qua
Trận gần nhất, SC Farense hoà AVS - Futebol SAD 0-0 trên sân khách. Đếm lại 5 trận vừa qua, đội có 2 lần giành trọn ba điểm. Cán cân của loạt trận này là 7 bàn thắng so với 5 bàn thua.
SC Farense tấn công, phòng ngự ra sao?
Lưới đối phương rung lên 7 lần trước SC Farense mùa 2026. Đội đang có hiệu số +2. Số bàn ghi được xếp thứ 4 trong nhóm.
SC Farense đang bám đuổi những ai?
SC Farense kém Académica Coimbra ở vị trí liền trên đúng 1 điểm. Ngay sau lưng là Portimonense SAD, kém 1 điểm. Cách biệt với Lusitânia Lourosa là 8 điểm.
Lịch thi đấu sắp tới của SC Farense
Trận kế tiếp tại Hạng Hai Bồ Đào Nha, SC Farense gặp Chaves trên sân nhà ngày 4/10/2026. Còn 8 ngày nữa bóng mới lăn.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| - | Miguel Carvalho | Thủ môn | Portugal |
| - | Bernardo Antunes | Hậu vệ | Portugal |
| 1 | Jakob Tånnander | Thủ môn | Sweden |
| 3 | Lucas D'Agrella | Hậu vệ | Portugal |
| 5 | Rodrigo Borges | Hậu vệ | Portugal |
| 6 | Derick Poloni | Hậu vệ | Brazil |
| 7 | João Resende | Tiền vệ | Portugal |
| 8 | Miguel Menino | Tiền vệ | Portugal |
| 9 | Gabriel Barbosa | Tiền đạo | Brazil |
| 10 | Sarpreet Singh | Tiền vệ | New Zealand |
| 11 | Nélson Oliveira | Tiền đạo | Portugal |
| 15 | Joseph N'Duquidi | Tiền vệ | France |
| 17 | André Candeias | Tiền đạo | Portugal |
| 18 | Cuba | Tiền đạo | Portugal |
| 19 | Leonardo de Oliveira | Tiền đạo | Sweden |
| 22 | Toni Herrero | Hậu vệ | Spain |
| 27 | Mattheus | Tiền vệ | Brazil |
| 29 | Claudio Falcão | Tiền vệ | Brazil |
| 34 | Raúl Silva | Hậu vệ | Brazil |
| 37 | Gonçalo Silva | Hậu vệ | Portugal |
| 42 | Rodrigo Laranjeira | Tiền vệ | Portugal |
| 43 | Dário Miranda | Hậu vệ | Portugal |
| 44 | Nermin Zolotić | Hậu vệ | Bosnia & Herzegovina |
| 45 | N Victor | Tiền vệ | |
| 50 | Kauã | Thủ môn | Brazil |
| 70 | Victor Hugo | Tiền vệ | Brazil |
| 78 | Alex Pinto | Hậu vệ | Portugal |
| 88 | Rafinha | Tiền vệ | Portugal |
| 89 | Joao Gastao | Tiền đạo | Angola |
| 97 | Fabijan Buntić | Thủ môn | Croatia |