
Nélson Oliveira
Tiền đạo cắm ·
SC Farense
Câu chuyện sự nghiệp Nélson Oliveira
Ngoài SC Farense, CLB hiện tại, hồ sơ của Nélson Oliveira còn ghi số liệu ở 11 câu lạc bộ khác. Hồ sơ chuyển nhượng mở đầu bằng ngày 01/07/2009, lúc anh chuyển từ Benfica U19 sang Benfica, năm anh bước sang tuổi 18. Hồ sơ ghi cho anh 1 bàn sau 28 lần có tên trong danh sách thi đấu trong màu áo Benfica. Số liệu ở đội này trải từ mùa 11/12 đến mùa 14/15. Trong bảng số liệu theo mùa, mùa sớm nhất là 11/12 ở Benfica tại VĐQG Bồ Đào Nha, nơi anh có tên trong danh sách thi đấu 19 lần. Mùa ấy rơi vào năm anh bước sang tuổi 20. Anh cập bến Norwich City ngày 30/08/2016 từ Benfica với phí 5,8 triệu EUR. Cộng mọi giải, anh có 19 bàn và 1 kiến tạo qua 73 lần có tên trong danh sách thi đấu tại đây. Ngày 24/01/2024, anh rời Konyaspor sang Vitória SC dưới dạng chuyển nhượng tự do. Tính mọi giải đấu, dữ liệu ghi cho anh 11 bàn cùng 7 kiến tạo qua 96 trận nằm trong danh sách thi đấu trong màu áo Vitória SC.
Đỉnh số liệu của hồ sơ rơi vào mùa 16/17 tại Hạng Nhất Anh trong màu áo Norwich City, khi anh có 11 bàn. Mùa ấy là năm anh tròn 25 tuổi. Cộng mọi giải cấp câu lạc bộ trong hồ sơ, anh có 64 bàn cùng 11 kiến tạo qua 12 đội bóng. Ở các CLB đó, anh có 447 trận có tên trong danh sách thi đấu. Dữ liệu xếp anh trong biên chế SC Farense ở chặng gần nhất. Tính mọi giải trong dữ liệu, anh có 1 trận có tên trong danh sách thi đấu cho SC Farense. Hồ sơ hiện tại ở SC Farense ghi anh mang áo số 11 và có hợp đồng được ghi nhận đến 30/06/2026.
Thống kê sự nghiệp Nélson Oliveira
Mùa xa nhất trong dữ liệu sự nghiệp của Nélson Oliveira là 11/12 tại Benfica. Cộng các mùa lại, hồ sơ ghi 64 bàn và 447 trận có tên trong danh sách thi đấu. Riêng Vitória SC chiếm 21% số lần có tên trong danh sách thi đấu.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| PAOK | 2021 | VĐQG Hy Lạp | 5 | 0 | 0 | 0 | — |
| PAOK | 22/23 | VĐQG Hy Lạp | 32 | 1994 | 7 | 1 | 6,82 |
| Stade Rennais | 2013 | Ligue 1 | 34 | 1744 | 8 | 1 | 6,37 |
| Benfica | 11/12 | VĐQG Bồ Đào Nha | 19 | 0 | 0 | 0 | — |
| Benfica | 14/15 | VĐQG Bồ Đào Nha | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| AEK Athens | 19/20 | Cúp C2 Châu Âu | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| AEK Athens | 20/21 | Cúp C2 Châu Âu | 7 | 219 | 1 | 0 | 6,60 |
| Norwich City | 16/17 | Hạng Nhất Anh | 30 | 1402 | 11 | 0 | 6,66 |
| Norwich City | 17/18 | Hạng Nhất Anh | 40 | 2447 | 8 | 1 | 6,93 |
| Konyaspor | 23/24 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | 16 | 473 | 0 | 1 | 6,54 |
| AEK Athens | 2020 | VĐQG Hy Lạp | 27 | 0 | 0 | 0 | — |
| AEK Athens | 2019 | VĐQG Hy Lạp | 27 | 0 | 0 | 0 | — |
| Swansea City | 14/15 | Ngoại Hạng Anh | 14 | 389 | 1 | 0 | 6,47 |
| Vitória SC | 25/26 | VĐQG Bồ Đào Nha | 27 | 1314 | 3 | 0 | 6,53 |
| Vitória SC | 24/25 | VĐQG Bồ Đào Nha | 31 | 1781 | 3 | 4 | 6,77 |
| Vitória SC | 23/24 | VĐQG Bồ Đào Nha | 15 | 618 | 2 | 2 | 6,94 |
| Deportivo de A Coruña | 12/13 | La Liga | 33 | 534 | 4 | 0 | — |
| Benfica | 14/15 | Cúp C1 Châu Âu | 1 | 14 | 0 | 0 | 7,20 |
| Benfica | 11/12 | Cúp C1 Châu Âu | 5 | 43 | 1 | 0 | 7,30 |
| Reading | 18/19 | Hạng Nhất Anh | 11 | 673 | 3 | 0 | 6,83 |
| Nottingham Forest | 15/16 | Hạng Nhất Anh | 30 | 2071 | 9 | 0 | 6,91 |
| Vitória SC | — | Taça da Liga | 1 | 82 | 0 | 0 | 6,40 |
| Vitória SC | — | Taça da Liga | 3 | 214 | 1 | 0 | 6,43 |
| Vitória SC | 23/24 | Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha | 3 | 127 | 0 | 1 | 6,95 |
| Vitória SC | 24/25 | Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Vitória SC | 25/26 | Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| SC Farense | 2026 | Hạng Hai Bồ Đào Nha | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| PAOK | 21/22 | Cúp C3 Châu Âu | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Vitória SC | 24/25 | Cúp C3 Châu Âu | 13 | 469 | 2 | 0 | 6,78 |
| Portugal | — | World Cup Qualification UEFA | 6 | 0 | 0 | 0 | — |
| Portugal | — | World Cup Qualification UEFA | 2 | 9 | 1 | 0 | 7,50 |
| Portugal | 2012 | Giao hữu quốc tế | 4 | 0 | 1 | 0 | — |
| Portugal | 2013 | Giao hữu quốc tế | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Portugal | 2015 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Portugal | — | UEFA Euro 2024 | 5 | 111 | 0 | 0 | 6,65 |
| Swansea City | 14/15 | FA Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Nottingham Forest | 15/16 | FA Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Norwich City | 17/18 | FA Cup | 2 | 127 | 0 | 0 | 6,60 |
| Stade Rennais | — | Coupe de France | 5 | 0 | 0 | 0 | — |
| Norwich City | — | Carabao Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Nélson Oliveira: tiểu sử, chiều cao, quốc tịch
Sinh ngày 08/08/1991, Nélson Oliveira là tiền đạo và hiện thuộc SC Farense. Vị trí cụ thể trong dữ liệu là tiền đạo cắm. Quốc tịch được ghi nhận của anh là Bồ Đào Nha.
- Vị trí
- Tiền đạo cắm
- Ngày sinh
- 8/8/1991 (35 tuổi)
- Quốc tịch
- Bồ Đào Nha
- Chiều cao
- 186 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 11
- CLB hiện tại
- SC Farense
- Hợp đồng đến
- 30/6/2026
- Giá trị ước tính
- ≈ 0,2 triệu EUR (ước tính)
Nélson Oliveira thuộc biên chế CLB nào?
Ở tuổi 35, Nélson Oliveira là tiền đạo trong danh sách đăng ký của SC Farense. Bản hợp đồng đang có hiệu lực tới 30/06/2026. Mức định giá ước tính trong hồ sơ là 190 nghìn EUR (không phải giá giao dịch).
- Câu lạc bộ
- SC Farense
- Giải đấu
- Hạng Hai Bồ Đào Nha
- Số áo
- 11
- Hợp đồng đến
- 30/6/2026
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 0,2 triệu EUR (ước tính)
Nélson Oliveira từng chuyển tới đâu?
Hồ sơ ghi nhận 20 lần chuyển nhượng của Nélson Oliveira, gần nhất là từ Benfica U19 sang Benfica ngày 01/07/2009, phí không được công bố. Lượt đắt nhất được ghi nhận là chuyến tới Norwich City, 5,8 triệu EUR.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/7/2009 | Benfica U19 | Benfica | Không công bố |
| 21/1/2010 | Benfica | Rio Ave | Cho mượn |
| 30/6/2010 | Rio Ave | Benfica | Trở lại sau cho mượn |
| 12/8/2010 | Benfica | Paços de Ferreira | Cho mượn |
| 30/6/2011 | Paços de Ferreira | Benfica | Trở lại sau cho mượn |
| 31/7/2012 | Benfica | Deportivo de A Coruña | Cho mượn |
| 30/6/2013 | Deportivo de A Coruña | Benfica | Trở lại sau cho mượn |
| 26/7/2013 | Benfica | Stade Rennais | Cho mượn |
| 30/6/2014 | Stade Rennais | Benfica | Trở lại sau cho mượn |
| 1/1/2015 | Benfica | Swansea City | Cho mượn |
| 30/6/2015 | Swansea City | Benfica | Trở lại sau cho mượn |
| 1/9/2015 | Benfica | Nottingham Forest | Cho mượn |
| 30/6/2016 | Nottingham Forest | Benfica | Trở lại sau cho mượn |
| 30/8/2016 | Benfica | Norwich City | 5,8 triệu EUR |
| 22/1/2019 | Norwich City | Reading | Cho mượn |
| 31/5/2019 | Reading | Norwich City | Trở lại sau cho mượn |
| 20/7/2019 | Norwich City | AEK Athens | 1,0 triệu EUR |
| 9/7/2021 | AEK Athens | PAOK | Tự do |
| 4/9/2023 | PAOK | Konyaspor | Tự do |
| 24/1/2024 | Konyaspor | Vitória SC | Tự do |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 13/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Thống kê Nélson Oliveira mùa 2026
- 0 Trận
- 0 Phút
- 0 Bàn thắng
- 0 Kiến tạo
- 0 Sút
- 0 Đường chuyền quyết định
- 0 Thẻ vàng
Phong độ gần đây của Nélson Oliveira
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|
| 30-08 | Sporting CP B U21 | 2–1 | Không vào sân | — |
Câu hỏi thường gặp về Nélson Oliveira
- Nélson Oliveira hiện thuộc biên chế CLB nào?
- Nélson Oliveira hiện khoác áo SC Farense, mang áo số 11 và chơi ở vị trí tiền đạo.
- Nélson Oliveira bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Hồ sơ ghi nhận Nélson Oliveira 35 tuổi (sinh ngày 08/08/1991), cao 186 cm.
- Quốc tịch của Nélson Oliveira là gì?
- Hồ sơ ghi nhận quốc tịch của Nélson Oliveira là Bồ Đào Nha.
Xem thêm: Bảng xếp hạng Hạng Hai Bồ Đào Nha · Lịch thi đấu SC Farense
Cập nhật lần cuối: 10:10 · 24/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.