Konyaspor
Türkiye
Thứ hạng VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Konyaspor đang xếp thứ 15 trên tổng 18 đội tại VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ, với 4 điểm sau 6 trận.
- Thắng
- 1
- Hoà
- 1
- Thua
- 4
- Bàn thắng
- 4
- Bàn thua
- 8
- Hiệu số
- -4
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Konyaspor trên bảng xếp hạng VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Konyaspor xếp thứ 15 trong số 18 đội tại VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ. Trung bình mỗi trận đội lấy 0,7 điểm. Cụ thể là 1 thắng, 1 hoà và 4 thua.
Konyaspor đang bám đuổi những ai?
Vị trí thứ 15 đang nằm trong nhóm xuống hạng. Muốn vượt Erzurumspor FK, đội cần bù 3 điểm. Ngôi đầu của Amed Sportif Faaliyetler còn xa 9 điểm.
Phong độ gần đây của Konyaspor
Gần đây Konyaspor hoà Kasımpaşa 0-0 trên sân khách và thắng Trabzonspor 1-0. Những vòng vừa qua mang về 1 trận thắng. Loạt 6 trận vừa qua để lại 4 bàn ghi được và 8 bàn phải nhận.
Thành tích sân nhà và sân khách của Konyaspor
Konyaspor ghi 2 bàn ở sân nhà và 2 bàn ở sân khách. Sân nhà đội ghi 2 bàn và nhận 3 bàn. Sân khách đội ghi 2 bàn và nhận 5 bàn.
Giới thiệu Konyaspor
Konyaspor là đội bóng Thổ Nhĩ Kỳ, mùa 26/27 thi đấu tại VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ. Mỗi trận sân nhà có thể bán tới 42.000 vé. Sân được khánh thành từ năm 2014.
Konyaspor tấn công, phòng ngự ra sao?
Số bàn thua của Konyaspor dừng ở 8 sau 6 trận. Chênh lệch bàn thắng bàn thua dừng ở −4. Xếp theo bàn thắng mỗi trận, đội nằm ở vị trí thứ 16.
Trận kế tiếp của Konyaspor
Ngày 11/10/2026, Konyaspor bước vào cuộc đấu với Başakşehir FK. Quãng nghỉ trước trận là 15 ngày.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 1 | Deniz Ertaş | Thủ môn | Türkiye |
| 2 | Ahmet Oğuz | Hậu vệ | Türkiye |
| 3 | Arif Boşluk | Hậu vệ | Türkiye |
| 4 | Adil Demirbağ | Hậu vệ | Türkiye |
| 5 | Uğurcan Yazğılı | Hậu vệ | Türkiye |
| 7 | Diogo Gonçalves | Tiền vệ | Portugal |
| 8 | Marko Jevtović | Tiền vệ | Serbia |
| 9 | Deniz Türüç | Tiền vệ | Türkiye |
| 10 | Enis Bardhi | Tiền vệ | North Macedonia |
| 11 | Jackson Muleka | Tiền đạo | DR Congo |
| 13 | Bahadır Han Güngördü | Thủ môn | Türkiye |
| 15 | Chidozie Awaziem | Hậu vệ | Nigeria |
| 16 | Ata Yanık | Hậu vệ | Türkiye |
| 17 | Yhoan Andzouana | Hậu vệ | Congo Republic |
| 19 | Ebrima Colley | Tiền đạo | Gambia |
| 22 | Rayyan Baniya | Hậu vệ | Türkiye |
| 24 | Mücahit Ibrahimoglu | Tiền vệ | Austria |
| 25 | Omer Cobanoglu | Tiền vệ | Türkiye |
| 26 | Arthur Masuaku | Hậu vệ | DR Congo |
| 29 | Egemen Aydin | Thủ môn | Türkiye |
| 41 | Da Mata | Hậu vệ | Brazil |
| 42 | Mostafa Mohamed | Tiền đạo | Egypt |
| 45 | Emir Bars | Tiền vệ | Türkiye |
| 66 | Rajmund Tóth | Tiền vệ | Hungary |
| 66 | Emir Gündoğdu | Thủ môn | Türkiye |
| 77 | Melih İbrahimoğlu | Tiền vệ | Türkiye |
| 91 | Jean-Luc Dompé | Tiền đạo | France |
| 94 | Enis Destan | Tiền đạo | Türkiye |