
Arthur Masuaku
Hậu vệ trái ·
Konyaspor
Arthur Masuaku từng chuyển tới đâu?
Giá trị chuyển nhượng của Arthur Masuaku được nhà cung cấp dữ liệu ước tính khoảng 1,9 triệu EUR khi đang ở Konyaspor (ước tính, không phải giá giao dịch). Hồ sơ ghi nhận tất cả 11 lượt di chuyển.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 10/8/2026 | Sunderland | Konyaspor | Tự do |
| 1/7/2012 | Valenciennes U19 | Valenciennes FC 2 | Không công bố |
| 1/7/2013 | Valenciennes FC 2 | Valenciennes | Không công bố |
| 22/7/2014 | Valenciennes | Olympiacos FC | 300 nghìn EUR |
| 8/8/2016 | Olympiacos FC | West Ham United | 7,1 triệu EUR |
| 2/8/2022 | West Ham United | Beşiktaş JK | Cho mượn |
| 30/6/2023 | Beşiktaş JK | West Ham United | Trở lại sau cho mượn |
| 1/7/2023 | West Ham United | Beşiktaş JK | 2,0 triệu EUR |
| 10/8/2025 | Beşiktaş JK | Sunderland | Tự do |
| 27/1/2026 | Sunderland | RC Lens | Cho mượn |
| 30/6/2026 | RC Lens | Sunderland | Trở lại sau cho mượn |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 12/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu chuyện sự nghiệp Arthur Masuaku
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Arthur Masuaku là ngày 01/07/2012, khi anh từ Valenciennes U19 chuyển tới Valenciennes FC 2 — năm anh tròn 19 tuổi. Chặng hiện tại gắn với Konyaspor, nơi anh đến ngày 10/08/2026 từ Sunderland theo dạng chuyển nhượng tự do. Ở mùa 26/27 tại VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ, anh ra sân 5 trận. Tính mọi giải trong dữ liệu, anh có 6 lần có tên trong danh sách thi đấu cho Konyaspor. Tại Konyaspor, anh mang áo số 26 và có hợp đồng tới 30/06/2028.
Số liệu theo mùa bắt đầu từ mùa 2012 tại Ligue 1 cùng Valenciennes, năm anh tròn 19 tuổi. Mùa đó anh có tên trong danh sách thi đấu 1 lần. Anh cập bến Valenciennes ngày 01/07/2013 từ Valenciennes FC 2. Cộng mọi giải, anh có 1 bàn cùng 1 kiến tạo qua 32 trận nằm trong danh sách thi đấu tại đây. Anh cập bến West Ham United ngày 08/08/2016 từ Olympiacos FC với phí 7,1 triệu EUR. Cộng mọi giải, anh có 2 bàn cùng 10 kiến tạo qua 181 lần có tên trong danh sách thi đấu tại đây. Đỉnh số liệu của hồ sơ rơi vào mùa 24/25 tại VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ trong màu áo Beşiktaş JK, khi anh có 8 kiến tạo. Mùa ấy là năm anh bước sang tuổi 31. Tính trên 7 câu lạc bộ, dữ liệu cấp CLB ghi cho anh 8 bàn và 28 kiến tạo. Cùng quãng đó là 413 trận có tên trong danh sách thi đấu. Ở cấp đội tuyển, ở các giải được dữ liệu theo dõi, anh có 38 trận trong màu áo DR Congo, kèm 1 bàn.
CLB hiện tại của Arthur Masuaku
Arthur Masuaku đã ra sân 5 trận cho Konyaspor ở mùa gần nhất trong dữ liệu. Ngày chuyển đến Konyaspor trong hồ sơ là 10/08/2026.
- Câu lạc bộ
- Konyaspor
- Giải đấu
- VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
- Số áo
- 26
- Gia nhập
- 10/08/2026
- Hợp đồng đến
- 30/6/2028
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 1,9 triệu EUR (ước tính)
Hồ sơ cầu thủ Arthur Masuaku
Arthur Masuaku là hậu vệ người CHDC Congo 32 tuổi, hiện khoác áo Konyaspor. Arthur Masuaku chào đời 07/11/1993 và nay 32 tuổi.
- Vị trí
- Hậu vệ trái
- Ngày sinh
- 7/11/1993 (32 tuổi)
- Quốc tịch
- CHDC Congo
- Chiều cao
- 179 cm
- Chân thuận
- Trái
- Số áo
- 26
- CLB hiện tại
- Konyaspor
- Hợp đồng đến
- 30/6/2028
- Giá trị ước tính
- ≈ 1,9 triệu EUR (ước tính)
Thống kê thi đấu mùa 26/27 — Arthur Masuaku
Thống kê mùa 26/27 tại VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ của Arthur Masuaku: 5 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo. Anh được chấm trung bình 7,02 điểm mỗi trận.
- 5 Trận
- 290 Phút
- 0 Bàn thắng
- 0 Kiến tạo
- 0,03 xG
- 0,24 xA
- 1 Sút
- 4 Đường chuyền quyết định
- 0 Thẻ vàng
- 7,02 Điểm trung bình
Arthur Masuaku qua những trận gần nhất
Ở 5 trận ra sân gần nhất, Arthur Masuaku đạt điểm trung bình 7,02 theo dữ liệu chấm điểm từng trận.
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 18-09 | Kasımpaşa | 0–0 | 90 | 0/0 | 7,6 |
| 12-09 | Trabzonspor | 1–0 | 90 | 0/0 | 7,5 |
| 05-09 | Erzurumspor FK | 1–0 | 45 | 0/0 | 6,5 |
| 29-08 | Kocaelispor | 1–2 | 49 | 0/0 | 6,8 |
| 22-08 | Fenerbahçe | 4–2 | 16 | 0/0 | 6,7 |
Sự nghiệp thi đấu của Arthur Masuaku qua các mùa
Hồ sơ sự nghiệp của Arthur Masuaku trải qua ít nhất 15 mùa có số liệu. Hồ sơ bắt đầu từ mùa 2012 tại Valenciennes.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Beşiktaş JK | 22/23 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | 31 | 2609 | 2 | 6 | 7,13 |
| Olympiacos FC | 14/15 | VĐQG Hy Lạp | 27 | 0 | 0 | 0 | — |
| Olympiacos FC | 15/16 | VĐQG Hy Lạp | 25 | 0 | 1 | 1 | — |
| Valenciennes | 2012 | Ligue 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Valenciennes | 2013 | Ligue 1 | 31 | 2362 | 1 | 1 | 6,90 |
| Olympiacos FC | 14/15 | Cúp C2 Châu Âu | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Olympiacos FC | 15/16 | Cúp C2 Châu Âu | 2 | 210 | 0 | 0 | 6,10 |
| West Ham United | 21/22 | Cúp C2 Châu Âu | 12 | 147 | 0 | 0 | 6,70 |
| Beşiktaş JK | 24/25 | Cúp C2 Châu Âu | 9 | 602 | 1 | 0 | 6,86 |
| DR Congo | — | Africa Cup of Nations 2023 | 4 | 90 | 0 | 0 | 6,80 |
| Beşiktaş JK | 24/25 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | 34 | 2758 | 0 | 8 | 7,33 |
| Beşiktaş JK | 23/24 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | 18 | 1451 | 0 | 0 | 6,82 |
| Sunderland | 25/26 | Ngoại Hạng Anh | 11 | 127 | 0 | 0 | 6,63 |
| West Ham United | 21/22 | Ngoại Hạng Anh | 29 | 651 | 1 | 1 | 6,78 |
| West Ham United | 20/21 | Ngoại Hạng Anh | 12 | 1008 | 0 | 2 | 6,58 |
| West Ham United | 19/20 | Ngoại Hạng Anh | 24 | 948 | 0 | 1 | 6,66 |
| West Ham United | 18/19 | Ngoại Hạng Anh | 35 | 1757 | 0 | 1 | 6,76 |
| West Ham United | 17/18 | Ngoại Hạng Anh | 32 | 1871 | 0 | 3 | 6,77 |
| West Ham United | 16/17 | Ngoại Hạng Anh | 16 | 971 | 0 | 1 | 6,94 |
| RC Lens | 2025 | Ligue 1 | 9 | 229 | 0 | 0 | 6,33 |
| Olympiacos FC | 16/17 | Cúp C1 Châu Âu | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Olympiacos FC | 15/16 | Cúp C1 Châu Âu | 6 | 450 | 0 | 0 | 6,96 |
| Olympiacos FC | 14/15 | Cúp C1 Châu Âu | 6 | 540 | 1 | 0 | 7,08 |
| DR Congo | 2025 | Africa Cup of Nations 2023 | 2 | 141 | 0 | 1 | 6,75 |
| DR Congo | — | Africa Cup of Nations 2023 | 7 | 570 | 1 | 0 | 7,33 |
| DR Congo | 2026 | World Cup 2026 | 4 | 318 | 0 | 1 | 6,82 |
| Beşiktaş JK | 23/24 | Cúp C3 Châu Âu | 7 | 450 | 0 | 2 | 7,23 |
| Konyaspor | 26/27 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | 6 | 290 | 0 | 0 | 7,02 |
| DR Congo | — | World Cup Qualification CAF | 3 | 90 | 0 | 0 | 7,20 |
| DR Congo | 2025 | World Cup Qualification CAF | 8 | 648 | 0 | 0 | 6,60 |
| DR Congo | 2019 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| DR Congo | 2023 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| DR Congo | 2024 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| DR Congo | 2025 | Giao hữu quốc tế | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| DR Congo | 2026 | Giao hữu quốc tế | 2 | 55 | 0 | 0 | 6,50 |
| West Ham United | 17/18 | FA Cup | 3 | 259 | 0 | 0 | 6,40 |
| West Ham United | 18/19 | FA Cup | 2 | 180 | 0 | 0 | 6,75 |
| West Ham United | 19/20 | FA Cup | 1 | 90 | 0 | 0 | 7,40 |
| West Ham United | 21/22 | FA Cup | 1 | 2 | 0 | 0 | — |
| RC Lens | 25/26 | Coupe de France | 4 | 35 | 0 | 0 | 7,00 |
| West Ham United | — | Carabao Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| West Ham United | — | Carabao Cup | 4 | 270 | 1 | 0 | 7,60 |
| West Ham United | — | Carabao Cup | 3 | 91 | 0 | 1 | 6,30 |
| West Ham United | — | Carabao Cup | 1 | 90 | 0 | 0 | 5,50 |
| West Ham United | — | Carabao Cup | 2 | 90 | 0 | 0 | 7,20 |
| West Ham United | — | Carabao Cup | 3 | 221 | 0 | 0 | 6,93 |
| Sunderland | — | Carabao Cup | 1 | 90 | 0 | 0 | 7,50 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Arthur Masuaku ở đội tuyển quốc gia
Tính trong các giải đấu có trong dữ liệu, Arthur Masuaku có 38 trận cho DR Congo và ghi 1 bàn.
DR Congo 38 trận 1 bàn Lần gần nhất: 1/7/2026
Số trận, bàn tính trong các giải đấu có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp đội tuyển.
Câu hỏi thường gặp về Arthur Masuaku
- Arthur Masuaku bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Hồ sơ ghi nhận Arthur Masuaku 32 tuổi (sinh ngày 07/11/1993), cao 179 cm.
- Thành tích ghi bàn của Arthur Masuaku mùa 26/27 ra sao?
- Arthur Masuaku ra sân 5 trận mùa 26/27 tại VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ và ghi 0 bàn.
- Arthur Masuaku đang chơi cho câu lạc bộ nào?
- Konyaspor là CLB hiện tại của Arthur Masuaku, mang áo số 26 và chơi ở vị trí hậu vệ.
Xem thêm: Bảng xếp hạng VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ · Lịch thi đấu Konyaspor
Cập nhật lần cuối: 19:15 · 23/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.