
Deniz Türüç
Tiền đạo cánh phải ·
Konyaspor
Câu chuyện sự nghiệp Deniz Türüç qua từng mùa
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Deniz Türüç là ngày 01/07/2012, khi anh gia nhập Go Ahead Eagles — năm anh bước sang tuổi 19. Ở Go Ahead Eagles, dữ liệu ghi cho anh 4 bàn cùng 1 kiến tạo sau 70 trận nằm trong danh sách thi đấu trên mọi giải đấu. Các mùa có số liệu ở đội này trải từ 12/13 đến 15/16. Số liệu theo mùa bắt đầu từ mùa 12/13 tại VĐQG Hà Lan cùng Go Ahead Eagles, năm anh bước sang tuổi 19. Mùa đó anh có tên trong danh sách thi đấu 6 lần. Anh cập bến Fenerbahçe ngày 03/08/2019 từ Kayserispor với phí 2,5 triệu EUR. Cộng mọi giải, anh có 34 lần có tên trong danh sách thi đấu, kèm 3 bàn và 1 kiến tạo tại đây.
Bàn thắng sớm nhất trong số liệu theo mùa thuộc về mùa 13/14 tại VĐQG Hà Lan cùng Go Ahead Eagles, khi anh ghi 1 bàn, năm anh tròn 20 tuổi. Tính trên 5 câu lạc bộ, dữ liệu cấp CLB ghi cho anh 56 bàn cùng 54 kiến tạo. Cùng quãng đó là 461 trận có tên trong danh sách thi đấu. Xét bàn thắng cộng kiến tạo, mùa 16/17 tại VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ ở Kayserispor là mùa cao nhất trong dữ liệu với 11 bàn và 11 kiến tạo. Khi đó là năm anh bước sang tuổi 23. Chặng hiện tại gắn với Konyaspor, nơi anh đến ngày 03/01/2026 từ Başakşehir FK dưới dạng tự do. Ở mùa 26/27 tại VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ, anh ghi 1 bàn sau 6 trận ra sân. Tính mọi giải trong dữ liệu, anh có 2 bàn cùng 1 kiến tạo sau 19 trận có tên trong danh sách thi đấu cho Konyaspor. Trong đội hình Konyaspor, anh khoác áo số 9, có hợp đồng tới 30/06/2028.
Sự nghiệp Deniz Türüç theo mùa
Deniz Türüç có tên trong danh sách thi đấu của Başakşehir FK nhiều nhất, 217 lần theo dữ liệu từng mùa. Riêng Başakşehir FK chiếm 47% số lần có tên trong danh sách thi đấu. Hồ sơ trải qua 5 đội bóng.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Kayserispor | 15/16 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | 32 | 2132 | 2 | 1 | 6,74 |
| Kayserispor | 16/17 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | 32 | 2684 | 11 | 11 | 7,02 |
| Kayserispor | 17/18 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | 31 | 2681 | 5 | 6 | 6,91 |
| Başakşehir FK | 21/22 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | 36 | 1917 | 6 | 1 | 7,03 |
| Başakşehir FK | 22/23 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | 31 | 2042 | 7 | 2 | 6,92 |
| Go Ahead Eagles | 15/16 | Cúp C2 Châu Âu | 2 | 0 | 1 | 0 | — |
| Go Ahead Eagles | 12/13 | VĐQG Hà Lan | 6 | 90 | 0 | 0 | — |
| Go Ahead Eagles | 13/14 | VĐQG Hà Lan | 31 | 0 | 1 | 0 | 6,30 |
| Go Ahead Eagles | 14/15 | VĐQG Hà Lan | 31 | 1592 | 2 | 1 | — |
| Başakşehir FK | 25/26 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | 13 | 471 | 0 | 1 | 6,80 |
| Konyaspor | 25/26 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | 13 | 1047 | 1 | 1 | 7,04 |
| Başakşehir FK | 24/25 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | 34 | 2256 | 5 | 7 | 7,20 |
| Başakşehir FK | 23/24 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | 34 | 2678 | 2 | 12 | 7,15 |
| Başakşehir FK | 20/21 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | 31 | 2287 | 2 | 2 | 6,82 |
| Fenerbahçe | 20/21 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | 3 | 151 | 0 | 0 | 6,97 |
| Fenerbahçe | 19/20 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | 31 | 1558 | 3 | 1 | 7,01 |
| Kayserispor | 18/19 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | 26 | 2259 | 3 | 5 | 7,03 |
| Başakşehir FK | 20/21 | Cúp C1 Châu Âu | 6 | 524 | 1 | 1 | 6,98 |
| Başakşehir FK | 22/23 | Cúp C3 Châu Âu | 14 | 520 | 1 | 2 | 7,09 |
| Başakşehir FK | 24/25 | Cúp C3 Châu Âu | 12 | 360 | 1 | 0 | 7,03 |
| Başakşehir FK | 25/26 | Cúp C3 Châu Âu | 6 | 262 | 1 | 0 | 6,93 |
| Konyaspor | 2026 | Club Friendlies | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Konyaspor | 26/27 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | 6 | 442 | 1 | 0 | 6,93 |
| Türkiye | — | World Cup Qualification UEFA | 3 | 14 | 0 | 0 | 6,70 |
| Türkiye | 20/21 | UEFA Nations League | 2 | 45 | 0 | 0 | 6,45 |
| Türkiye | 2017 | Giao hữu quốc tế | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Türkiye | 2018 | Giao hữu quốc tế | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Türkiye | 2019 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Türkiye | 2020 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Türkiye | 2022 | Giao hữu quốc tế | 2 | 21 | 0 | 0 | 6,50 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Deniz Türüç: tiểu sử, chiều cao, quốc tịch
Cao 175 cm, Deniz Türüç là tiền đạo người Thổ Nhĩ Kỳ của Konyaspor. Vị trí cụ thể trong dữ liệu là tiền đạo cánh phải. Hồ sơ ghi Deniz Türüç chào đời ngày 29/01/1993, tức 33 tuổi.
- Vị trí
- Tiền đạo cánh phải
- Ngày sinh
- 29/1/1993 (33 tuổi)
- Quốc tịch
- Thổ Nhĩ Kỳ
- Chiều cao
- 175 cm
- Chân thuận
- Trái
- Số áo
- 9
- CLB hiện tại
- Konyaspor
- Hợp đồng đến
- 30/6/2028
- Giá trị ước tính
- ≈ 0,5 triệu EUR (ước tính)
Deniz Türüç đang chơi cho câu lạc bộ nào?
Deniz Türüç thi đấu cho Konyaspor tại VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ theo dữ liệu mùa gần nhất. Dữ liệu định giá anh khoảng 530 nghìn EUR — con số ước tính, không phải giá giao dịch. Ngày chuyển đến Konyaspor trong hồ sơ là 03/01/2026.
- Câu lạc bộ
- Konyaspor
- Giải đấu
- VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
- Số áo
- 9
- Gia nhập
- 03/01/2026
- Hợp đồng đến
- 30/6/2028
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 0,5 triệu EUR (ước tính)
Deniz Türüç thi đấu ra sao mùa 26/27?
Thống kê mùa 26/27 tại VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ của Deniz Türüç: 6 trận, 1 bàn, 0 kiến tạo. Mùa này anh tích luỹ 1,06 bàn thắng kỳ vọng (xG). Mùa này anh bị phạt 2 thẻ vàng.
- 6 Trận
- 442 Phút
- 1 Bàn thắng
- 0 Kiến tạo
- 1,06 xG
- 1,50 xA
- 11 Sút
- 11 Đường chuyền quyết định
- 2 Thẻ vàng
- 6,93 Điểm trung bình
Phong độ gần đây của Deniz Türüç
Deniz Türüç có 374 phút thi đấu ở 5 trận ra sân gần nhất, đóng góp 1 bàn. Mỗi trận anh ở trên sân trung bình 75 phút.
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 18-09 | Kasımpaşa | 0–0 | 89 | 0/0 | 6,7 |
| 12-09 | Trabzonspor | 1–0 | 77 | 0/0 | 6,9 |
| 05-09 | Erzurumspor FK | 1–0 | 45 | 0/0 | 7,2 |
| 29-08 | Kocaelispor | 1–2 | 73 | 0/0 | 6,3 |
| 22-08 | Fenerbahçe | 4–2 | 90 | 1/0 | 7,3 |
Lịch sử chuyển nhượng Deniz Türüç
Dữ liệu chuyển nhượng của Deniz Türüç gồm 7 lượt di chuyển được ghi nhận. Mức giá ước tính đang ghi nhận là 530 nghìn EUR, không phải giá giao dịch thật.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/7/2012 | — | Go Ahead Eagles | Tự do |
| 28/7/2015 | Go Ahead Eagles | Kayserispor | 700 nghìn EUR |
| 3/8/2019 | Kayserispor | Fenerbahçe | 2,5 triệu EUR |
| 5/10/2020 | Fenerbahçe | Başakşehir FK | Cho mượn |
| 30/6/2021 | Başakşehir FK | Fenerbahçe | Cho mượn |
| 1/7/2021 | Fenerbahçe | Başakşehir FK | Trở lại sau cho mượn |
| 3/1/2026 | Başakşehir FK | Konyaspor | Tự do |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 12/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu hỏi thường gặp về Deniz Türüç
- Deniz Türüç bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Hồ sơ ghi nhận Deniz Türüç 33 tuổi (sinh ngày 29/01/1993), cao 175 cm.
- Thành tích ghi bàn của Deniz Türüç mùa 26/27 ra sao?
- Deniz Türüç ra sân 6 trận mùa 26/27 tại VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ và ghi 1 bàn.
- Deniz Türüç đang chơi cho câu lạc bộ nào?
- Konyaspor là CLB hiện tại của Deniz Türüç, mang áo số 9 và chơi ở vị trí tiền đạo.
Xem thêm: Bảng xếp hạng VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ · Lịch thi đấu Konyaspor
Cập nhật lần cuối: 19:45 · 23/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.